Bảng cân đối kế toán Newmont (NEM)
NYSE · Basic Materials · Gold · 17.500 nhân viên · CEO Natascha Viljoen
- Giá
- 106,61 $ -4,64%
- Vốn hóa
- 111 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 107 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-18 EPS dự kiến 2,10 $
Cuối Q3 '26, Newmont (NEM) nắm giữ 8,83 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 5,45 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 58,2 T $, tổng nợ phải trả 22,3 T $, vốn chủ sở hữu 35,7 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 3 T $ | 2,34 T $ | 2,61 T $ | 3,02 T $ | 3,62 T $ | 4,7 T $ | 6,19 T $ | 5,64 T $ | 7,65 T $ | 8,78 T $ | 9,01 T $ | 8,83 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 23 Tr $ | 23 Tr $ | 50 Tr $ | 43 Tr $ | 21 Tr $ | 18 Tr $ | 468 Tr $ | 328 Tr $ | 594 Tr $ | 4 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Các khoản phải thu | 1,23 T $ | 782 Tr $ | 955 Tr $ | 974 Tr $ | 1,06 T $ | 887 Tr $ | 637 Tr $ | 1,05 T $ | 1,75 T $ | 1,68 T $ | 1,18 T $ | 1,5 T $ | |
| Hàng tồn kho | 2,64 T $ | 2,13 T $ | 2,15 T $ | 2,18 T $ | 2,18 T $ | 2,29 T $ | 2,27 T $ | 2,45 T $ | 2,69 T $ | 2,71 T $ | 2,8 T $ | 1,59 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 607 Tr $ | 6,54 T $ | 6,32 T $ | 6,37 T $ | 5,39 T $ | 2,85 T $ | 842 Tr $ | 909 Tr $ | 388 Tr $ | 342 Tr $ | 320 Tr $ | 1,66 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 7,51 T $ | 11,8 T $ | 12,1 T $ | 12,6 T $ | 12,3 T $ | 10,7 T $ | 10,4 T $ | 10,4 T $ | 13,1 T $ | 13,5 T $ | 13,3 T $ | 13,6 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 37,6 T $ | 33,6 T $ | 33,7 T $ | 33,7 T $ | 33,5 T $ | 33,6 T $ | 33,6 T $ | 33,6 T $ | 33,3 T $ | 33,3 T $ | 33,6 T $ | 33,9 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 4,14 T $ | 4,14 T $ | 4,14 T $ | 4,15 T $ | 4,47 T $ | 4,86 T $ | 4,46 T $ | 4,51 T $ | 4,39 T $ | 4,37 T $ | 4,12 T $ | 4,07 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 3 T $ | 2,79 T $ | 2,79 T $ | 2,72 T $ | 2,66 T $ | 2,66 T $ | 2,66 T $ | 2,66 T $ | 2,66 T $ | 2,66 T $ | 2,66 T $ | 2,66 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 268 Tr $ | 210 Tr $ | 273 Tr $ | 229 Tr $ | 124 Tr $ | 59 Tr $ | 55 Tr $ | 40 Tr $ | 45 Tr $ | 32 Tr $ | 22 Tr $ | 16 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 3,02 T $ | 2,83 T $ | 2,75 T $ | 2,8 T $ | 3,27 T $ | 3,64 T $ | 4,01 T $ | 3,49 T $ | 3,66 T $ | 3,77 T $ | 3,95 T $ | 4 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 48 T $ | 43,5 T $ | 43,6 T $ | 43,6 T $ | 44,1 T $ | 44,8 T $ | 44,8 T $ | 44,3 T $ | 44,1 T $ | 44,2 T $ | 44,3 T $ | 44,6 T $ | |
| Tổng tài sản | 55,5 T $ | 55,3 T $ | 55,7 T $ | 56,2 T $ | 56,3 T $ | 55,5 T $ | 55,2 T $ | 54,7 T $ | 57,1 T $ | 57,7 T $ | 57,6 T $ | 58,2 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 960 Tr $ | 698 Tr $ | 683 Tr $ | 772 Tr $ | 843 Tr $ | 771 Tr $ | 742 Tr $ | 832 Tr $ | 816 Tr $ | 828 Tr $ | 906 Tr $ | 879 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 930 Tr $ | 654 Tr $ | 661 Tr $ | 650 Tr $ | 841 Tr $ | 837 Tr $ | 876 Tr $ | 750 Tr $ | 898 Tr $ | 795 Tr $ | 708 Tr $ | 1,79 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,92 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 924 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 116 Tr $ | 151 Tr $ | 116 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thuế phải nộp | 404 Tr $ | 165 Tr $ | 293 Tr $ | 346 Tr $ | 410 Tr $ | 378 Tr $ | 705 Tr $ | 884 Tr $ | 2,07 T $ | 1,4 T $ | 1,27 T $ | 1,37 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,58 T $ | 3,79 T $ | 3,92 T $ | 4,42 T $ | 4,3 T $ | 3,25 T $ | 2,1 T $ | 2,5 T $ | 2,66 T $ | 2,42 T $ | 2,21 T $ | 830 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 6 T $ | 5,48 T $ | 5,73 T $ | 6,41 T $ | 7,54 T $ | 5,43 T $ | 4,67 T $ | 5,09 T $ | 5,71 T $ | 5,53 T $ | 5,23 T $ | 5,54 T $ | |
| Nợ dài hạn | 6,95 T $ | 8,93 T $ | 8,69 T $ | 8,55 T $ | 7,55 T $ | 7,51 T $ | 7,13 T $ | 5,18 T $ | 5,12 T $ | 5,08 T $ | 5,08 T $ | 5,09 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 448 Tr $ | 436 Tr $ | 429 Tr $ | 437 Tr $ | 389 Tr $ | 370 Tr $ | 363 Tr $ | 355 Tr $ | 446 Tr $ | 337 Tr $ | 383 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 2,99 T $ | 3,09 T $ | 3,05 T $ | 2,88 T $ | 2,82 T $ | 2,73 T $ | 2,89 T $ | 2,89 T $ | 4,05 T $ | 3,95 T $ | 3,85 T $ | 3,78 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 9,92 T $ | 8,32 T $ | 8,22 T $ | 8 T $ | 7,94 T $ | 8,05 T $ | 7,82 T $ | 7,77 T $ | 7,76 T $ | 7,68 T $ | 7,68 T $ | 7,93 T $ | |
| Nợ dài hạn | 20,3 T $ | 20,8 T $ | 20,4 T $ | 19,9 T $ | 18,7 T $ | 18,7 T $ | 18,2 T $ | 16,2 T $ | 17,4 T $ | 17 T $ | 17 T $ | 16,8 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 26,3 T $ | 26,3 T $ | 26,1 T $ | 26,3 T $ | 26,2 T $ | 24,1 T $ | 22,9 T $ | 21,3 T $ | 23,1 T $ | 22,6 T $ | 22,2 T $ | 22,3 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,85 T $ | 1,86 T $ | 1,85 T $ | 1,84 T $ | 1,81 T $ | 1,8 T $ | 1,77 T $ | 1,76 T $ | 1,75 T $ | 1,73 T $ | 1,7 T $ | 1,68 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -3 T $ | -3,11 T $ | -2,59 T $ | -2,1 T $ | -1,32 T $ | 153 Tr $ | 1,45 T $ | 2,7 T $ | 3,43 T $ | 4,97 T $ | 5,72 T $ | 6,58 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 14 Tr $ | -16 Tr $ | -7 Tr $ | 21 Tr $ | -95 Tr $ | -39 Tr $ | 44 Tr $ | 109 Tr $ | 137 Tr $ | 156 Tr $ | 114 Tr $ | 123 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 29 T $ | 28,9 T $ | 29,4 T $ | 29,7 T $ | 29,9 T $ | 31,2 T $ | 32,1 T $ | 33,2 T $ | 33,9 T $ | 34,9 T $ | 35,2 T $ | 35,7 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 9,44 T $ | 9,47 T $ | 9,23 T $ | 9,1 T $ | 8,97 T $ | 7,99 T $ | 7,61 T $ | 5,65 T $ | 5,71 T $ | 5,53 T $ | 5,6 T $ | 5,45 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 6,43 T $ | 7,13 T $ | 6,62 T $ | 6,08 T $ | 5,35 T $ | 3,29 T $ | 1,42 T $ | 11 Tr $ | -1,94 T $ | -3,25 T $ | -3,41 T $ | -3,38 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 2,76 T $ | 3,26 T $ | 3,4 T $ | 2,24 T $ | 5,54 T $ | 4,99 T $ | 2,88 T $ | 3 T $ | 3,62 T $ | 7,65 T $ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 56 Tr $ | 62 Tr $ | 48 Tr $ | 237 Tr $ | 290 Tr $ | 82 Tr $ | 880 Tr $ | 23 Tr $ | 21 Tr $ | 594 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 343 Tr $ | 237 Tr $ | 346 Tr $ | 373 Tr $ | 449 Tr $ | 337 Tr $ | 690 Tr $ | 1,23 T $ | 1,06 T $ | 1,75 T $ | |
| Hàng tồn kho | 1,38 T $ | 1,36 T $ | 1,33 T $ | 1,83 T $ | 1,79 T $ | 1,79 T $ | 1,75 T $ | 2,64 T $ | 2,18 T $ | 2,69 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 142 Tr $ | 153 Tr $ | 251 Tr $ | 1,59 T $ | 436 Tr $ | 498 Tr $ | 315 Tr $ | 607 Tr $ | 5,39 T $ | 388 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 4,68 T $ | 5,07 T $ | 5,28 T $ | 6,27 T $ | 8,51 T $ | 7,7 T $ | 6,52 T $ | 7,51 T $ | 12,3 T $ | 13,1 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 12,5 T $ | 12,3 T $ | 12,3 T $ | 25,3 T $ | 24,3 T $ | 24,1 T $ | 24,1 T $ | 37,6 T $ | 33,5 T $ | 33,3 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 207 Tr $ | 280 Tr $ | 271 Tr $ | 3,2 T $ | 3,2 T $ | 3,24 T $ | 3,28 T $ | 4,14 T $ | 4,47 T $ | 4,39 T $ | |
| Lợi thế thương mại | 0 $ | 0 $ | 58 Tr $ | 2,67 T $ | 2,77 T $ | 2,77 T $ | 1,97 T $ | 3 T $ | 2,66 T $ | 2,66 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 1,33 T $ | 549 Tr $ | 401 Tr $ | 549 Tr $ | 337 Tr $ | 269 Tr $ | 173 Tr $ | 268 Tr $ | 124 Tr $ | 45 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2,33 T $ | 2,41 T $ | 2,45 T $ | 2 T $ | 2,28 T $ | 2,46 T $ | 2,47 T $ | 3,02 T $ | 3,27 T $ | 3,66 T $ | |
| Tài sản dài hạn | 16,4 T $ | 15,6 T $ | 15,4 T $ | 33,7 T $ | 32,9 T $ | 32,9 T $ | 32 T $ | 48 T $ | 44,1 T $ | 44,1 T $ | |
| Tổng tài sản | 21 T $ | 20,6 T $ | 20,7 T $ | 40 T $ | 41,4 T $ | 40,6 T $ | 38,5 T $ | 55,5 T $ | 56,3 T $ | 57,1 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 320 Tr $ | 375 Tr $ | 303 Tr $ | 539 Tr $ | 493 Tr $ | 518 Tr $ | 633 Tr $ | 960 Tr $ | 843 Tr $ | 816 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 209 Tr $ | 253 Tr $ | 242 Tr $ | 328 Tr $ | 429 Tr $ | 356 Tr $ | 671 Tr $ | 930 Tr $ | 841 Tr $ | 898 Tr $ | |
| Nợ ngắn hạn | 566 Tr $ | 0 $ | 626 Tr $ | 0 $ | 551 Tr $ | 87 Tr $ | 0 $ | 1,92 T $ | 924 Tr $ | 151 Tr $ | |
| Thuế phải nộp | 153 Tr $ | 255 Tr $ | 71 Tr $ | 162 Tr $ | 657 Tr $ | 384 Tr $ | 199 Tr $ | 404 Tr $ | 410 Tr $ | 1,19 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 494 Tr $ | 511 Tr $ | 510 Tr $ | 1,11 T $ | 1,04 T $ | 1,09 T $ | 1,25 T $ | 1,58 T $ | 4,3 T $ | 2,66 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 1,75 T $ | 1,4 T $ | 1,79 T $ | 2,39 T $ | 3,37 T $ | 2,65 T $ | 2,93 T $ | 6 T $ | 7,54 T $ | 5,71 T $ | |
| Nợ dài hạn | 4,04 T $ | 4,04 T $ | 3,42 T $ | 6,14 T $ | 5,48 T $ | 5,57 T $ | 5,57 T $ | 6,95 T $ | 7,55 T $ | 5,12 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 5 Tr $ | 21 Tr $ | 190 Tr $ | 643 Tr $ | 565 Tr $ | 544 Tr $ | 465 Tr $ | 448 Tr $ | 389 Tr $ | 446 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 592 Tr $ | 595 Tr $ | 612 Tr $ | 2,41 T $ | 2,07 T $ | 2,14 T $ | 1,81 T $ | 2,99 T $ | 2,82 T $ | 4,05 T $ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,77 T $ | 3,07 T $ | 3,2 T $ | 5,98 T $ | 6 T $ | 7,8 T $ | 8,18 T $ | 9,92 T $ | 7,94 T $ | 7,76 T $ | |
| Nợ dài hạn | 7,41 T $ | 7,73 T $ | 7,42 T $ | 15,2 T $ | 14,1 T $ | 16 T $ | 16 T $ | 20,3 T $ | 18,7 T $ | 17,4 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 9,16 T $ | 9,13 T $ | 9,2 T $ | 17,6 T $ | 17,5 T $ | 18,7 T $ | 18,9 T $ | 26,3 T $ | 26,2 T $ | 23,1 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 849 Tr $ | 855 Tr $ | 855 Tr $ | 1,3 T $ | 1,29 T $ | 1,28 T $ | 1,28 T $ | 1,85 T $ | 1,81 T $ | 1,75 T $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 716 Tr $ | 410 Tr $ | 383 Tr $ | 2,29 T $ | 4 T $ | 3,1 T $ | 916 Tr $ | -3 T $ | -1,32 T $ | 3,43 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -334 Tr $ | -292 Tr $ | -284 Tr $ | -265 Tr $ | -216 Tr $ | -133 Tr $ | 29 Tr $ | 14 Tr $ | -95 Tr $ | 137 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 10,7 T $ | 10,5 T $ | 10,5 T $ | 21,4 T $ | 23 T $ | 22 T $ | 19,4 T $ | 29 T $ | 29,9 T $ | 33,9 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 4,62 T $ | 4,07 T $ | 4,26 T $ | 6,91 T $ | 6,7 T $ | 6,3 T $ | 6,13 T $ | 9,44 T $ | 8,97 T $ | 5,71 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 1,86 T $ | 806 Tr $ | 864 Tr $ | 4,67 T $ | 1,16 T $ | 1,31 T $ | 3,26 T $ | 6,43 T $ | 5,35 T $ | -1,94 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01