PerpEquities

Tài chính Newmont (NEM)

NYSE · Basic Materials · Gold · 17.500 nhân viên · CEO Natascha Viljoen

Giá
106,61 $ -4,64%
Vốn hóa
111 T $
Giá trị doanh nghiệp
107 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-02-18 EPS dự kiến 2,10 $
Doanh thu (TTM)26,4 T $+24,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)55,0%+12,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 14,5 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)9,24 T $+28,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)10,1 T $+64,6% so với năm trướcCapex 3,02 T $
EPS pha loãng (TTM)8,62 $+33,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng3,38 T $+965,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
111 T $
EV 107 T $
Doanh thu
26,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+17%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
35,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
12,3×
Dự phóng 11,5× (FY2026)
P/S
4,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
6,4×
TTM
Dòng tiền tự do
10,1 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
9,24 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
26,6 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-18
Doanh thu dự kiến 6,42 T $
Cổ tức
1,03 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 1,5%, EPS vượt 12,2%Doanh thu 6,36 T $ so với kỳ vọng 6,27 T $ (+1,5%); EPS 2,20 $ so với 1,96 $ (+12,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 18,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,36 T $, so với mức trung bình 24,4% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 55,0% (TTM), +12,6 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 60,9% trong khi doanh thu tăng 24,0%.
  • Capex chiếm 11,5% doanh thu (năm trước 14,6%)Đã đầu tư 3,02 T $ trong 4 quý gần nhất (-2,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 10,1 T $ = 109,0% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 6,77 T $ cho cổ đông = 67,2% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5,67 T $ (năm trước 2,67 T $), cổ tức 1,1 T $, thù lao bằng cổ phiếu 51 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 4,5% trong một năm1,05 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,1 T.
  • Tiền ròng 3,38 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,83 T $, nợ gồm thuê tài sản 5,45 T $; năm trước tiền ròng 317 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu6,36 T $5,38 T $+18,3%
Biên lợi nhuận gộp66,3%48,3%+18,0 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,16 T $2,46 T $+28,6%
Biên lợi nhuận hoạt động49,7%45,7%+4,0 điểm %
Lợi nhuận ròng2,48 T $1,83 T $+35,1%
EPS pha loãng2,35 $1,67 $+40,7%
Dòng tiền hoạt động2,77 T $2,3 T $+20,5%
Capex856 Tr $727 Tr $+17,7%
Dòng tiền tự do1,91 T $1,57 T $+21,7%
R&D58 Tr $40 Tr $+45,0%
Thù lao bằng cổ phiếu0 $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-22
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu6,36 T $6,27 T $+1,5%
EPS (theo dự báo)2,20 $1,96 $+12,2%

Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Gold Dore4,13 T $+19,7%64,9%––
Sales From Concentrate And Other Production2,23 T $+7,7%35,1%––
NGM–––––
Boddington–––––
Peñasquito–––––
Lihir–––––
Yanacocha–––––
Ahafo South–––––
Tanami–––––
Cadia–––––
Merian–––––
Ahafo North–––––
Brucejack–––––
Cerro Negro–––––
Red Chris–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Australia Segment–––––
Total Asia Pacific890 Tr $–45,1%––
North America Segment520 Tr $-6,8%26,4%––
South America Segment301 Tr $+13,6%15,3%––
Africa Segment261 Tr $-11,2%13,2%––
Other Indonesia–––––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
13,1 T $
Capex
-3,02 T $
Mua lại cổ phiếu
-5,67 T $
Cổ tức
-1,1 T $
Mua lại doanh nghiệp
53 Tr $
Nợ phát hành ròng
-185 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
51 Tr $
Dòng tiền tự do
10,1 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
67,2%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)12,3×23,7× 3/5 năm13,0× – 42,5×
EV / EBITDA6,4×34,4×6,4× – 126,9×
EV / Doanh thu4,1×3,7×2,6× – 4,8×
Giá / FCF11,0×88,3×14,4× – 358,9×
Giá / Giá trị sổ sách3,1×2,0×1,2× – 3,3×
Tỷ suất FCF9,1%4,4%0,3% – 6,9%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư17,5%-1,9%-32,4% – 13,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu26,5%5,3%-8,7% – 20,9%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 135,56 $ (+27,2%)
khoảng 110,00 $ – 154,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua27
Nắm giữ10
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202626,6 T $+17,3%9,31 $+45,2%11,5×10
FY202728,3 T $+6,4%9,98 $+7,2%10,7×11
FY202830,3 T $+7,0%11,43 $+14,6%9,3×6
FY202931,2 T $+3,1%11,09 $-3,0%9,6×3
FY203028,1 T $-10,2%10,14 $-8,5%10,5×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 330 số liệu mà Newmont Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
434 Tr $–––––
Accounts Payable, Current879 Tr $832 Tr $+5,6%816 Tr $843 Tr $-3,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current952 Tr $1,05 T $-9,1%1,07 T $1,06 T $+1,0%
Accounts Receivable, Fair Value Disclosure875 Tr $–––––
Accretion Expense2 Tr $1 Tr $+100,0%7 Tr $7 Tr $0,0%
Accretion Expense, Including Asset Retirement Obligations–––314 Tr $372 Tr $-15,6%
Accrual for Environmental Loss Contingencies463 Tr $346 Tr $+33,8%390 Tr $370 Tr $+5,4%
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Increase (Decrease) for Acquisitions and Divestitures0 $0 $–0 $0 $–
Accrual for Environmental Loss Contingencies, Payments20 Tr $25 Tr $-20,0%71 Tr $82 Tr $-13,4%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Current68 Tr $66 Tr $+3,0%64 Tr $63 Tr $+1,6%
Accrued Environmental Loss Contingencies, Noncurrent395 Tr $280 Tr $+41,1%326 Tr $307 Tr $+6,2%
Accrued Income Taxes, Noncurrent124 Tr $155 Tr $-20,0%133 Tr $125 Tr $+6,4%
Accrued Payroll Taxes, Current534 Tr $2025-12-31461 Tr $+15,8%534 Tr $461 Tr $+15,8%
Accrued Royalties, Current202 Tr $188 Tr $+7,4%181 Tr $165 Tr $+9,7%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax123 Tr $109 Tr $+12,8%137 Tr $-95 Tr $+244,2%
Additional Paid in Capital, Common Stock27,6 T $29 T $-4,5%28,8 T $29,8 T $-3,2%
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax7 Tr $2025-12-317 Tr $0,0%7 Tr $7 Tr $0,0%
Asset Retirement Obligation6,31 T $6,81 T $-7,3%6,8 T $7,02 T $-3,1%
Asset Retirement Obligation, Accretion Expense73 Tr $73 Tr $0,0%307 Tr $365 Tr $-15,9%
Asset Retirement Obligation, Cash Paid to Settle236 Tr $222 Tr $+6,3%732 Tr $351 Tr $+108,5%
Asset Retirement Obligation, Current610 Tr $861 Tr $-29,2%829 Tr $928 Tr $-10,7%
Asset Retirement Obligation, Legally Restricted Assets, Fair Value33 Tr $2026-06-30––17 Tr $2014-12-3117 Tr $0,0%
Asset Retirement Obligation, Liabilities Settled29 Tr $0 $–153 Tr $2019-12-31––
Asset Retirement Obligations, Noncurrent5,7 T $5,95 T $-4,2%5,97 T $6,09 T $-1,9%
Assets58,2 T $54,7 T $+6,4%57,1 T $56,3 T $+1,4%
Assets Held-for-sale, Long Lived, Fair Value Disclosure78 Tr $2025-12-31672 Tr $-88,4%672 Tr $2024-12-31––
Assets, Current13,6 T $10,4 T $+30,8%13,1 T $12,3 T $+6,4%
Assets, Fair Value Disclosure10,4 T $––1,5 T $2013-12-312,09 T $-28,2%
Business Combination, Acquisition Related Costs0 $2 Tr $-100,0%2 Tr $2017-12-3110 Tr $-80,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value8,83 T $5,64 T $+56,5%7,65 T $3,62 T $+111,3%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure8,83 T $––208 Tr $2012-12-3184 Tr $+147,6%
Cash Provided by (Used in) Investing Activities, Discontinued Operations0 $2025-12-310 $–0 $153 Tr $-100,0%
Cash Provided by (Used in) Operating Activities, Discontinued Operations0 $2025-12-310 $–0 $45 Tr $-100,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents8,88 T $5,67 T $+56,5%7,68 T $3,65 T $+110,5%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-167 Tr $-546 Tr $+69,4%4,03 T $550 Tr $+633,5%
CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectContinuingOperations0 $0 $–138 Tr $-138 Tr $+200,0%
CashCashEquivalentsRestrictedCashAndRestrictedCashEquivalentsPeriodIncreaseDecreaseIncludingExchangeRateEffectDisposalGroupIncludingDiscontinuedOperations-167 Tr $-546 Tr $+69,4%3,9 T $688 Tr $+466,3%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid–––1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,26 $0,25 $+4,0%2,20 $2021-12-311,04 $+111,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,60 $2025-12-311,60 $0,0%1,60 $1,60 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized2,55 T2025-12-312,55 T0,0%2,55 T2,55 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,09 T2025-12-311,13 T-3,4%1,09 T1,13 T-3,4%
Common Stock, Shares, Outstanding1,09 T2025-12-311,13 T-3,4%1,09 T1,13 T-3,4%
Common Stock, Value, Issued1,68 T $1,76 T $-4,6%1,75 T $1,81 T $-3,3%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest39 Tr $11 Tr $+254,5%82 Tr $33 Tr $+148,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,48 T $1,9 T $+30,9%7,32 T $3,24 T $+125,9%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest2,52 T $1,91 T $+32,2%7,4 T $3,27 T $+126,1%
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization2,14 T $1,95 T $+9,8%8,09 T $8,96 T $-9,8%
Costs and Expenses3,2 T $2,95 T $+8,5%11,7 T $14,2 T $-17,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––157 Tr $93 Tr $+68,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––3,05 T $1,22 T $+149,0%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––3,21 T $1,32 T $+143,4%
Debt and Equity Securities, Unrealized Gain (Loss)0 $38 Tr $-100,0%604 Tr $62 Tr $+874,2%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure4,88 T $–––––
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net214 Tr $235 Tr $-8,9%228 Tr $315 Tr $-27,6%
Debt Issuance Costs, Line of Credit Arrangements, Net3 Tr $2025-12-315 Tr $-40,0%3 Tr $5 Tr $-40,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––96 Tr $157 Tr $-38,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––1,3 T $-77 Tr $+1.781,8%
Deferred Income Tax Assets, Net16 Tr $40 Tr $-60,0%45 Tr $124 Tr $-63,7%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-9 Tr $74 Tr $-112,2%1,39 T $80 Tr $+1.638,8%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01