Báo cáo kết quả kinh doanh NAVER Corporation (NAVER)
KSC · Communication Services · Internet Content & Information · 5.047 nhân viên · CEO Soo-yeon Choi
- Giá
- 175.400,00 ₩ +1,80%
- Vốn hóa
- 25,4 NT ₩
- Giá trị doanh nghiệp
- 24,7 NT ₩
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-12 EPS dự kiến 3.190,05 ₩
NAVER Corporation (NAVER) báo cáo doanh thu 3,39 NT ₩ cho Q2 '26 (+16,3% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 520 T ₩ (15,4% doanh thu) và lợi nhuận ròng 699 T ₩. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 13 NT ₩.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,45 NT ₩ | 2,54 NT ₩ | 2,53 NT ₩ | 2,61 NT ₩ | 2,72 NT ₩ | 2,89 NT ₩ | 2,79 NT ₩ | 2,92 NT ₩ | 3,14 NT ₩ | 3,2 NT ₩ | 3,24 NT ₩ | 3,39 NT ₩ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,56 NT ₩ | 1,61 NT ₩ | 1,64 NT ₩ | 1,69 NT ₩ | 1,73 NT ₩ | 1,85 NT ₩ | 1,78 NT ₩ | 1,86 NT ₩ | 1,98 NT ₩ | 1,99 NT ₩ | 2,1 NT ₩ | 2,24 NT ₩ | |
| Lợi nhuận gộp | 887 T ₩ | 2,54 NT ₩ | 886 T ₩ | 2,61 NT ₩ | 2,72 NT ₩ | 1,04 NT ₩ | 2,79 NT ₩ | 2,92 NT ₩ | 1,16 NT ₩ | 1,21 NT ₩ | 1,14 NT ₩ | 1,15 NT ₩ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 507 T ₩ | 521 T ₩ | 447 T ₩ | 452 T ₩ | 463 T ₩ | 496 T ₩ | 502 T ₩ | 537 T ₩ | 588 T ₩ | 595 T ₩ | 602 T ₩ | 0 ₩ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 0 ₩ | 4,95 NT ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 5,31 NT ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 6,04 NT ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Quản lý chung & hành chính | 2,07 NT ₩ | -5,62 NT ₩ | 2,09 NT ₩ | 2,14 NT ₩ | 2,19 NT ₩ | -5,91 NT ₩ | 2,28 NT ₩ | 2,39 NT ₩ | 2,57 NT ₩ | -6,67 NT ₩ | 2,7 NT ₩ | 2,87 NT ₩ | |
| Chi phí hoạt động khác | -4,13 NT ₩ | 2,28 NT ₩ | -2,09 NT ₩ | -452 T ₩ | -463 T ₩ | 594 T ₩ | -502 T ₩ | -537 T ₩ | -2,57 NT ₩ | 1,23 NT ₩ | -2,7 NT ₩ | -2,24 NT ₩ | |
| Chi phí hoạt động | -2,07 NT ₩ | 2,13 NT ₩ | 447 T ₩ | 2,14 NT ₩ | 2,19 NT ₩ | 496 T ₩ | 2,28 NT ₩ | 2,39 NT ₩ | 588 T ₩ | 595 T ₩ | 602 T ₩ | 633 T ₩ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 380 T ₩ | 405 T ₩ | 439 T ₩ | 473 T ₩ | 525 T ₩ | 542 T ₩ | 505 T ₩ | 522 T ₩ | 571 T ₩ | 611 T ₩ | 542 T ₩ | 520 T ₩ | |
| Thu nhập lãi | 27,3 T ₩ | 28,9 T ₩ | 32 T ₩ | 126 T ₩ | 48,1 T ₩ | 55,2 T ₩ | 133 T ₩ | 172 T ₩ | 123 T ₩ | 378 T ₩ | 208 T ₩ | 301 T ₩ | |
| Chi phí lãi vay | 68,5 T ₩ | 277 T ₩ | 174 T ₩ | 163 T ₩ | 82,4 T ₩ | -120 T ₩ | 47 T ₩ | 240 T ₩ | 57,5 T ₩ | 217 T ₩ | 97,6 T ₩ | 148 T ₩ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -430 ₩ | -120 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | -448 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | -67,5 T ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | 0 ₩ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 124 T ₩ | 33,7 T ₩ | 221 T ₩ | -5,33 T ₩ | 128 T ₩ | -639 Tr ₩ | 74,8 T ₩ | 162 T ₩ | 286 T ₩ | -311 T ₩ | -148 T ₩ | 382 T ₩ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 505 T ₩ | 439 T ₩ | 660 T ₩ | 467 T ₩ | 653 T ₩ | 541 T ₩ | 580 T ₩ | 684 T ₩ | 857 T ₩ | 300 T ₩ | 394 T ₩ | 902 T ₩ | |
| Thuế thu nhập | 148 T ₩ | 141 T ₩ | 104 T ₩ | 135 T ₩ | 123 T ₩ | 27,3 T ₩ | 156 T ₩ | 186 T ₩ | 122 T ₩ | 137 T ₩ | 103 T ₩ | 198 T ₩ | |
| Lợi nhuận ròng | 376 T ₩ | 314 T ₩ | 511 T ₩ | 338 T ₩ | 520 T ₩ | 554 T ₩ | 425 T ₩ | 489 T ₩ | 726 T ₩ | 313 T ₩ | 285 T ₩ | 699 T ₩ | |
| EPS (cơ bản) | 2.495,23 ₩ | 2.083,70 ₩ | 3.381,62 ₩ | 2.224,00 ₩ | 3.423,00 ₩ | 3.717,29 ₩ | 2.832,80 ₩ | 3.256,00 ₩ | 4.843,00 ₩ | 2.093,98 ₩ | 1.818,91 ₩ | 4.665,00 ₩ | |
| EPS (pha loãng) | 2.462,00 ₩ | 2.083,70 ₩ | 3.309,00 ₩ | 2.187,00 ₩ | 3.389,00 ₩ | 3.615,33 ₩ | 2.748,00 ₩ | 3.227,00 ₩ | 4.807,00 ₩ | 2.125,00 ₩ | 1.864,00 ₩ | 4.635,00 ₩ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 151 Tr | 151 Tr | 151 Tr | 155 Tr | 152 Tr | 149 Tr | 155 Tr | 155 Tr | 150 Tr | 81,1 Tr | 160 Tr | 158 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 153 Tr | 151 Tr | 154 Tr | 155 Tr | 154 Tr | 153 Tr | 155 Tr | 155 Tr | 151 Tr | 81,1 Tr | 160 Tr | 158 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 148 T ₩ | 174 T ₩ | 162 T ₩ | 161 T ₩ | 179 T ₩ | 172 T ₩ | 178 T ₩ | 186 T ₩ | 199 T ₩ | 183 T ₩ | 237 T ₩ | 221 T ₩ | |
| EBITDA | 529 T ₩ | 839 T ₩ | 601 T ₩ | 634 T ₩ | 704 T ₩ | 1,16 NT ₩ | 683 T ₩ | 708 T ₩ | 837 T ₩ | 793 T ₩ | 779 T ₩ | 741 T ₩ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,02 NT ₩ | 4,68 NT ₩ | 5,59 NT ₩ | 6,59 NT ₩ | 5,3 NT ₩ | 6,82 NT ₩ | 8,22 NT ₩ | 9,67 NT ₩ | 10,7 NT ₩ | 12 NT ₩ | |
| Giá vốn hàng bán | 1,56 NT ₩ | 3,05 NT ₩ | 4,05 NT ₩ | 2,97 NT ₩ | 3,83 NT ₩ | 5,18 NT ₩ | 6,47 NT ₩ | 7,66 NT ₩ | 8,15 NT ₩ | 9,13 NT ₩ | |
| Lợi nhuận gộp | 2,46 NT ₩ | 1,63 NT ₩ | 1,53 NT ₩ | 3,62 NT ₩ | 5,3 NT ₩ | 6,82 NT ₩ | 8,22 NT ₩ | 9,67 NT ₩ | 2,59 NT ₩ | 2,9 NT ₩ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 1,01 NT ₩ | 1,13 NT ₩ | 1,4 NT ₩ | 1,1 NT ₩ | 1,33 NT ₩ | 1,66 NT ₩ | 1,81 NT ₩ | 1,99 NT ₩ | 1,86 NT ₩ | 2,22 NT ₩ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 1,45 NT ₩ | 1,85 NT ₩ | 2,44 NT ₩ | 3,1 NT ₩ | 2,39 NT ₩ | 3,21 NT ₩ | 4,18 NT ₩ | 4,95 NT ₩ | 5,31 NT ₩ | 6,04 NT ₩ | |
| Quản lý chung & hành chính | 277 T ₩ | 338 T ₩ | 450 T ₩ | 493 T ₩ | 230 T ₩ | 275 T ₩ | 384 T ₩ | 430 T ₩ | 509 T ₩ | 569 T ₩ | |
| Chi phí hoạt động khác | -30,8 T ₩ | -38,7 T ₩ | -25 T ₩ | 1,19 NT ₩ | 16,1 T ₩ | 15 T ₩ | -5,93 NT ₩ | -4,86 NT ₩ | -7,07 NT ₩ | -8,13 NT ₩ | |
| Chi phí hoạt động | 2,92 NT ₩ | 3,5 NT ₩ | 4,64 NT ₩ | 5,88 NT ₩ | 257 T ₩ | 310 T ₩ | 441 T ₩ | 519 T ₩ | 607 T ₩ | 694 T ₩ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,1 NT ₩ | 1,18 NT ₩ | 943 T ₩ | 710 T ₩ | 1,22 NT ₩ | 1,33 NT ₩ | 1,3 NT ₩ | 1,49 NT ₩ | 1,98 NT ₩ | 2,21 NT ₩ | |
| Thu nhập lãi | 35,6 T ₩ | 36,7 T ₩ | 27,2 T ₩ | 11,5 T ₩ | 16 T ₩ | 20 T ₩ | 59,2 T ₩ | 101 T ₩ | 174 T ₩ | 223 T ₩ | |
| Chi phí lãi vay | 6,07 T ₩ | 584 Tr ₩ | 38,8 T ₩ | 25,4 T ₩ | 32,4 T ₩ | 45,2 T ₩ | 71,7 T ₩ | 91,4 T ₩ | 105 T ₩ | 121 T ₩ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 132 T ₩ | -17,2 T ₩ | 104 T ₩ | 0 ₩ | -440 T ₩ | -301 T ₩ | 246 T ₩ | -120 T ₩ | -303 T ₩ | 0 ₩ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -138 T ₩ | 16,6 T ₩ | -118 T ₩ | -31,4 T ₩ | 418 T ₩ | 801 T ₩ | -221 T ₩ | -7,42 T ₩ | 343 T ₩ | 212 T ₩ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 1,13 NT ₩ | 1,2 NT ₩ | 1,11 NT ₩ | 867 T ₩ | 1,63 NT ₩ | 2,13 NT ₩ | 1,08 NT ₩ | 1,48 NT ₩ | 2,32 NT ₩ | 2,41 NT ₩ | |
| Thuế thu nhập | 361 T ₩ | 423 T ₩ | 489 T ₩ | 466 T ₩ | 493 T ₩ | 649 T ₩ | 411 T ₩ | 496 T ₩ | 390 T ₩ | 593 T ₩ | |
| Lợi nhuận ròng | 749 T ₩ | 773 T ₩ | 649 T ₩ | 400 T ₩ | 1 NT ₩ | 16,5 NT ₩ | 760 T ₩ | 1,01 NT ₩ | 1,92 NT ₩ | 1,95 NT ₩ | |
| EPS (cơ bản) | 5.149,20 ₩ | 1.062,40 ₩ | 4.436,75 ₩ | 2.751,34 ₩ | 6.876,56 ₩ | 10.392,00 ₩ | 5.007,21 ₩ | 6.661,00 ₩ | 12.702,00 ₩ | 13.009,00 ₩ | |
| EPS (pha loãng) | 5.102,80 ₩ | 1.059,20 ₩ | 4.436,75 ₩ | 2.751,34 ₩ | 6.838,75 ₩ | 10.299,00 ₩ | 4.985,43 ₩ | 6.576,00 ₩ | 12.553,00 ₩ | 12.907,00 ₩ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 146 Tr | 145 Tr | 146 Tr | 146 Tr | 146 Tr | 149 Tr | 150 Tr | 150 Tr | 151 Tr | 146 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 147 Tr | 145 Tr | 146 Tr | 146 Tr | 147 Tr | 150 Tr | 150 Tr | 151 Tr | 151 Tr | 146 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 163 T ₩ | 206 T ₩ | 261 T ₩ | 498 T ₩ | 495 T ₩ | 433 T ₩ | 561 T ₩ | 582 T ₩ | 674 T ₩ | 745 T ₩ | |
| EBITDA | 1,3 NT ₩ | 1,38 NT ₩ | 1,2 NT ₩ | 1,9 NT ₩ | 2,15 NT ₩ | 2,06 NT ₩ | 1,62 NT ₩ | 2,19 NT ₩ | 2,96 NT ₩ | 2,95 NT ₩ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02