PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ NAVER Corporation (NAVER)

KSC · Communication Services · Internet Content & Information · 5.047 nhân viên · CEO Soo-yeon Choi

Giá
175.400,00 ₩ +1,80%
Vốn hóa
25,4 NT ₩
Giá trị doanh nghiệp
24,7 NT ₩
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-06-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-12 EPS dự kiến 3.190,05 ₩

Trong Q2 '26, NAVER Corporation (NAVER) tạo ra 687 T ₩ dòng tiền hoạt động, chi 403 T ₩ cho đầu tư vốn và giữ lại 295 T ₩ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 1,45 NT ₩.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng356 T ₩298 T ₩511 T ₩338 T ₩530 T ₩554 T ₩425 T ₩489 T ₩735 T ₩313 T ₩285 T ₩699 T ₩
Khấu hao & phân bổ148 T ₩174 T ₩162 T ₩161 T ₩179 T ₩172 T ₩178 T ₩186 T ₩199 T ₩183 T ₩237 T ₩221 T ₩
Thay đổi vốn lưu động0 ₩361 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩152 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Các khoản phi tiền mặt khác98,6 T ₩-249 T ₩-50,4 T ₩104 T ₩-213 T ₩-9,35 T ₩4,04 T ₩-157 T ₩292 T ₩448 T ₩-23,3 T ₩-232 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh603 T ₩584 T ₩622 T ₩603 T ₩496 T ₩869 T ₩607 T ₩518 T ₩1,03 NT ₩945 T ₩499 T ₩687 T ₩
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-234 T ₩-110 T ₩-73,8 T ₩-121 T ₩-161 T ₩-208 T ₩-195 T ₩-156 T ₩-375 T ₩-567 T ₩-451 T ₩-403 T ₩
Mua lại doanh nghiệp361 T ₩126 T ₩-107 T ₩-49,6 T ₩883 T ₩46 T ₩13,4 T ₩-33,2 T ₩380 T ₩21,9 T ₩-491 T ₩-27,5 T ₩
Mua các khoản đầu tư-882 T ₩-508 T ₩-1,78 NT ₩-2,25 NT ₩-2,07 NT ₩-1,83 NT ₩-1,35 NT ₩-1,43 NT ₩-1,9 NT ₩-1,48 NT ₩-1,18 NT ₩-1,94 NT ₩
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư624 T ₩829 T ₩1,09 NT ₩1,96 NT ₩1,83 NT ₩1,31 NT ₩1,45 NT ₩1,44 NT ₩1,31 NT ₩1,99 NT ₩1,41 NT ₩1,88 NT ₩
Đầu tư khác7,93 T ₩-3,04 T ₩-395 Tr ₩25 T ₩1,34 T ₩10,2 T ₩114 T ₩173 T ₩-41,3 T ₩547 T ₩12,6 T ₩12 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-123 T ₩334 T ₩-871 T ₩-436 T ₩488 T ₩-666 T ₩-80,9 T ₩-16,4 T ₩-627 T ₩-19,2 T ₩-700 T ₩-479 T ₩
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-137 T ₩-572 T ₩-76,9 T ₩51,1 T ₩-85 T ₩-293 T ₩1,43 T ₩-56 T ₩-274 T ₩98,8 T ₩520 T ₩227 T ₩
Mua lại cổ phiếu0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩-405 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩
Cổ tức-62,4 T ₩0 ₩0 ₩-119 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩-168 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩-394 T ₩
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)-53,2 T ₩182 T ₩-54,6 T ₩389 T ₩-7,55 T ₩-35,9 T ₩-57 T ₩446 Tr ₩-51,4 T ₩-65,8 T ₩-45,6 T ₩-63,8 T ₩
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-248 T ₩-387 T ₩-127 T ₩323 T ₩-91,5 T ₩-730 T ₩-49,4 T ₩-222 T ₩-302 T ₩48,7 T ₩496 T ₩-215 T ₩
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền49,5 T ₩-97,7 T ₩37,4 T ₩46,9 T ₩-28,5 T ₩83,7 T ₩49,2 T ₩-129 T ₩56,3 T ₩-6 NT ₩97,3 T ₩14,3 T ₩
Thay đổi tiền thuần281 T ₩434 T ₩-339 T ₩537 T ₩864 T ₩-443 T ₩526 T ₩150 T ₩154 T ₩-5,03 NT ₩392 T ₩8,12 T ₩
Dòng tiền tự do (OCF - capex)369 T ₩474 T ₩548 T ₩488 T ₩328 T ₩651 T ₩412 T ₩362 T ₩641 T ₩435 T ₩81,9 T ₩295 T ₩
Lãi vay đã trả0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩26,3 T ₩19,5 T ₩0 ₩0 ₩0 ₩0 ₩

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng KRW.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02