Báo cáo kết quả kinh doanh MaxLinear, Inc. (MXL)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 1.115 nhân viên · CEO Kishore Seendripu
- Giá
- 67,47 $ -5,78%
- Vốn hóa
- 6,12 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,22 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 0,79 $
MaxLinear, Inc. (MXL) báo cáo doanh thu 218 Tr $ cho Q3 '26 (+72,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 30,2 Tr $ (13,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 28,9 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 661 Tr $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 125 Tr $ | 95,3 Tr $ | 92 Tr $ | 81,1 Tr $ | 92,2 Tr $ | 95,9 Tr $ | 109 Tr $ | 126 Tr $ | 136 Tr $ | 137 Tr $ | 169 Tr $ | 218 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 57,4 Tr $ | 46,6 Tr $ | 42,4 Tr $ | 37,6 Tr $ | 41,5 Tr $ | 42,7 Tr $ | 47,9 Tr $ | 54,9 Tr $ | 57,9 Tr $ | 58,3 Tr $ | 71,2 Tr $ | 90 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 67,9 Tr $ | 48,7 Tr $ | 49,6 Tr $ | 43,5 Tr $ | 50,7 Tr $ | 53,2 Tr $ | 60,9 Tr $ | 71,6 Tr $ | 78,6 Tr $ | 78,9 Tr $ | 97,7 Tr $ | 128 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 65,3 Tr $ | 64,8 Tr $ | 56,5 Tr $ | 52,6 Tr $ | 51,3 Tr $ | 55,5 Tr $ | 47,2 Tr $ | 54,3 Tr $ | 51,7 Tr $ | 53,2 Tr $ | 56 Tr $ | 60,6 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 36,9 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -198 N $ | 0 $ | 64 N $ | 254 N $ | |
| Chi phí hoạt động | 99 Tr $ | 101 Tr $ | 89,5 Tr $ | 82,2 Tr $ | 88,8 Tr $ | 91,5 Tr $ | 80 Tr $ | 102 Tr $ | 93,4 Tr $ | 95,6 Tr $ | 102 Tr $ | 97,8 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | -31,1 Tr $ | -52 Tr $ | -40 Tr $ | -38,7 Tr $ | -38,1 Tr $ | -38,2 Tr $ | -19 Tr $ | -30 Tr $ | -14,9 Tr $ | -16,7 Tr $ | -4,19 Tr $ | 30,2 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 1,78 Tr $ | 1,82 Tr $ | 1,87 Tr $ | 1,65 Tr $ | 1,04 Tr $ | 864 N $ | 812 N $ | 874 N $ | 835 N $ | 633 N $ | 474 N $ | 465 N $ | |
| Chi phí lãi vay | 2,91 Tr $ | 2,71 Tr $ | 2,71 Tr $ | 2,66 Tr $ | 2,8 Tr $ | 2,5 Tr $ | 2,51 Tr $ | 2,65 Tr $ | 2,39 Tr $ | 2,2 Tr $ | 2,27 Tr $ | 2,69 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 8,63 Tr $ | 19,4 Tr $ | -1,34 Tr $ | 41,2 Tr $ | -97 N $ | 8,28 Tr $ | 9,15 Tr $ | 10,7 Tr $ | 520 N $ | -280 N $ | -570 N $ | -635 N $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -11,5 Tr $ | -22,1 Tr $ | -1,37 Tr $ | -43,8 Tr $ | -2,71 Tr $ | -10,8 Tr $ | -11,7 Tr $ | -13,4 Tr $ | -2,91 Tr $ | -1,92 Tr $ | -2,37 Tr $ | -2,06 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | -42,6 Tr $ | -74,1 Tr $ | -41,3 Tr $ | -82,5 Tr $ | -40,8 Tr $ | -49 Tr $ | -30,7 Tr $ | -43,4 Tr $ | -17,8 Tr $ | -18,7 Tr $ | -6,55 Tr $ | 28,2 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | -4,13 Tr $ | -1,76 Tr $ | -2,06 Tr $ | -6,71 Tr $ | 17 Tr $ | 711 N $ | -4,12 Tr $ | 2,1 Tr $ | -2,91 Tr $ | 26,5 Tr $ | -8,31 Tr $ | -732 N $ | |
| Lợi nhuận ròng | -38,5 Tr $ | -72,3 Tr $ | -39,3 Tr $ | -75,8 Tr $ | -57,8 Tr $ | -49,7 Tr $ | -26,6 Tr $ | -45,5 Tr $ | -14,9 Tr $ | -45,1 Tr $ | 1,76 Tr $ | 28,9 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | -0,47 $ | -0,88 $ | -0,47 $ | -0,90 $ | -0,68 $ | -0,58 $ | -0,31 $ | -0,52 $ | -0,17 $ | -0,52 $ | 0,02 $ | 0,32 $ | |
| EPS (pha loãng) | -0,47 $ | -0,88 $ | -0,47 $ | -0,90 $ | -0,68 $ | -0,58 $ | -0,31 $ | -0,52 $ | -0,17 $ | -0,52 $ | 0,02 $ | 0,30 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 81,7 Tr | 82,3 Tr | 83,5 Tr | 84,1 Tr | 84,5 Tr | 85,3 Tr | 86,6 Tr | 87,2 Tr | 87,2 Tr | 87,6 Tr | 88,8 Tr | 90,8 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 81,7 Tr | 82,3 Tr | 83,5 Tr | 84,1 Tr | 84,5 Tr | 85,3 Tr | 86,6 Tr | 87,2 Tr | 87,2 Tr | 87,6 Tr | 88,8 Tr | 97,7 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 14,5 Tr $ | 14,6 Tr $ | 11,6 Tr $ | 10,1 Tr $ | 9,83 Tr $ | 9,22 Tr $ | 11,2 Tr $ | 9,01 Tr $ | 10,8 Tr $ | 10,9 Tr $ | 7,19 Tr $ | 8,85 Tr $ | |
| EBITDA | -25,3 Tr $ | -56,8 Tr $ | -27 Tr $ | -69,7 Tr $ | -28,2 Tr $ | -37,3 Tr $ | -17 Tr $ | -31,7 Tr $ | -4,62 Tr $ | -5,52 Tr $ | 3,58 Tr $ | 39,7 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 388 Tr $ | 420 Tr $ | 385 Tr $ | 317 Tr $ | 479 Tr $ | 892 Tr $ | 1,12 T $ | 693 Tr $ | 361 Tr $ | 468 Tr $ | |
| Giá vốn hàng bán | 158 Tr $ | 242 Tr $ | 208 Tr $ | 173 Tr $ | 289 Tr $ | 420 Tr $ | 482 Tr $ | 310 Tr $ | 168 Tr $ | 202 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 230 Tr $ | 179 Tr $ | 177 Tr $ | 145 Tr $ | 189 Tr $ | 472 Tr $ | 638 Tr $ | 383 Tr $ | 192 Tr $ | 266 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 97,7 Tr $ | 112 Tr $ | 120 Tr $ | 98,3 Tr $ | 180 Tr $ | 278 Tr $ | 296 Tr $ | 270 Tr $ | 225 Tr $ | 209 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 24,5 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 156 Tr $ | 179 Tr $ | 190 Tr $ | 164 Tr $ | 272 Tr $ | 405 Tr $ | 452 Tr $ | 399 Tr $ | 361 Tr $ | 393 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 73,5 Tr $ | -147 N $ | -13,1 Tr $ | -19,4 Tr $ | -83 Tr $ | 67,4 Tr $ | 185 Tr $ | -16 Tr $ | -169 Tr $ | -127 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 572 N $ | 274 N $ | 78 N $ | 775 N $ | 409 N $ | 78 N $ | 245 N $ | 6,05 Tr $ | 6,39 Tr $ | 3,39 Tr $ | |
| Chi phí lãi vay | 104 N $ | 10,4 Tr $ | 14,3 Tr $ | 11,1 Tr $ | 13 Tr $ | 13 Tr $ | 9,77 Tr $ | 10,7 Tr $ | 10,9 Tr $ | 10,1 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 9,82 Tr $ | 23,5 Tr $ | 5,54 Tr $ | 1,93 Tr $ | 18,9 Tr $ | 6,58 Tr $ | 1,35 Tr $ | 37,1 Tr $ | 59,1 Tr $ | -24,5 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | -9,82 Tr $ | -33,9 Tr $ | -19,8 Tr $ | -13,1 Tr $ | -31,9 Tr $ | -19,6 Tr $ | -11,1 Tr $ | -47,8 Tr $ | -70 Tr $ | -14 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 63,7 Tr $ | -34 Tr $ | -32,9 Tr $ | -32,5 Tr $ | -115 Tr $ | 47,9 Tr $ | 174 Tr $ | -63,8 Tr $ | -239 Tr $ | -141 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 2,4 Tr $ | -24,8 Tr $ | -6,65 Tr $ | -12,6 Tr $ | -16,3 Tr $ | 5,9 Tr $ | 49,2 Tr $ | 9,34 Tr $ | 6,48 Tr $ | -4,21 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 61,3 Tr $ | -9,19 Tr $ | -26,2 Tr $ | -19,9 Tr $ | -98,6 Tr $ | 42 Tr $ | 125 Tr $ | -73,1 Tr $ | -245 Tr $ | -137 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,96 $ | -0,14 $ | -0,38 $ | -0,28 $ | -1,35 $ | 0,55 $ | 1,60 $ | -0,91 $ | -2,93 $ | -1,58 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,91 $ | -0,14 $ | -0,38 $ | -0,28 $ | -1,35 $ | 0,53 $ | 1,55 $ | -0,91 $ | -2,93 $ | -1,58 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 63,8 Tr | 66,3 Tr | 68,5 Tr | 71 Tr | 73,1 Tr | 76 Tr | 78 Tr | 80,7 Tr | 83,6 Tr | 86,6 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 67,7 Tr | 66,3 Tr | 68,5 Tr | 71 Tr | 73,1 Tr | 79,7 Tr | 80,9 Tr | 80,7 Tr | 83,6 Tr | 86,6 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 26,7 Tr $ | 66,7 Tr $ | 79 Tr $ | 64,3 Tr $ | 72,6 Tr $ | 84,4 Tr $ | 71,9 Tr $ | 62,6 Tr $ | 46,2 Tr $ | 44 Tr $ | |
| EBITDA | 90,4 Tr $ | 43,1 Tr $ | 60,4 Tr $ | 43 Tr $ | -29,3 Tr $ | 145 Tr $ | 256 Tr $ | 9,53 Tr $ | -182 Tr $ | -58,4 Tr $ |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02