PerpEquities

Tài chính MaxLinear, Inc. (MXL)

NASDAQ · Technology · Semiconductors · 1.115 nhân viên · CEO Kishore Seendripu

Giá
67,47 $ -5,78%
Vốn hóa
6,12 T $
Giá trị doanh nghiệp
6,22 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 0,79 $
Doanh thu (TTM)661 Tr $+56,0% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)-0,8%+28,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động -5,59 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)-29,4 Tr $+83,6% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-20,6 Tr $+30,6% so với năm trướcCapex 13,4 Tr $
EPS pha loãng (TTM)-0,37 $+82,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-105 Tr $-228,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
6,12 T $
EV 6,22 T $
Doanh thu
661 Tr $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+66%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
-4,4%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-192,8×
Dự phóng 34,1× (FY2026)
P/S
9,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
187,7×
TTM
Dòng tiền tự do
-20,6 Tr $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
-29,4 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
777 Tr $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-04
Doanh thu dự kiến 250 Tr $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 1,4%, EPS vượt 11,1%Doanh thu 218 Tr $ so với kỳ vọng 215 Tr $ (+1,4%); EPS 0,62 $ so với 0,56 $ (+11,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 72,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 218 Tr $, so với mức trung bình 50,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động -0,8% (TTM), +28,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 95,5% trong khi doanh thu tăng 56,0%.
  • Capex chiếm 2,0% doanh thu (năm trước 2,6%)Đã đầu tư 13,4 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+20,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do -20,6 Tr $.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 12,1% trong một năm97,7 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 87,2 Tr.
  • Nợ ròng 105 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 81,1 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 186 Tr $; năm trước nợ ròng 31,9 Tr $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu218 Tr $126 Tr $+72,4%
Biên lợi nhuận gộp58,7%56,6%+2,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động30,2 Tr $-30 Tr $+200,7%
Biên lợi nhuận hoạt động13,9%-23,7%+37,6 điểm %
Lợi nhuận ròng28,9 Tr $-45,5 Tr $+163,5%
EPS pha loãng0,30 $-0,52 $+157,7%
Dòng tiền hoạt động-13,6 Tr $10,1 Tr $-234,2%
Capex5,94 Tr $5,73 Tr $+3,7%
Dòng tiền tự do-19,5 Tr $4,4 Tr $-544,4%
R&D60,6 Tr $54,3 Tr $+11,8%
Thù lao bằng cổ phiếu19,8 Tr $0 $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-22
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu218 Tr $215 Tr $+1,4%
EPS (theo dự báo)0,62 $0,56 $+11,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Infrastructure125 Tr $+209,6%57,3%319 Tr $+149,3%
Broadband53,3 Tr $-8,4%24,5%200 Tr $+13,2%
Industrial And multi-market15,1 Tr $+69,3%6,9%––
Connectivity24,7 Tr $+30,3%11,3%85,3 Tr $+6,6%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Asia84,8 Tr $+0,6%76,5%373 Tr $–
Rest of World20,8 Tr $+377,0%18,8%53,8 Tr $–
United States5,2 Tr $+3.482,8%4,7%15,9 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-7,25 Tr $
Capex
-13,4 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-23,7 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
42 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
86,9 Tr $
Dòng tiền tự do
-20,6 Tr $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-115,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-192,8×79,1× 2/5 năm21,2× – 137,1×
EV / EBITDA187,7×83,1× 3/5 năm10,2× – 198,2×
EV / Doanh thu9,4×4,0×2,3× – 6,7×
Giá / FCF-296,8×108,1× 4/5 năm7,6× – 215,0×
Giá / Giá trị sổ sách11,5×5,0×2,8× – 11,7×
Tỷ suất FCF-0,3%2,5%-3,8% – 13,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-0,7%-4,7%-24,3% – 15,5%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-6,1%-12,3%-47,5% – 18,5%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 100,43 $ (+48,9%)
khoảng 70,00 $ – 125,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua11
Nắm giữ6
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY2026777 Tr $+66,1%1,98 $+225,1%34,1×6
FY20271,38 T $+78,3%4,66 $+135,9%14,5×6
FY20281,83 T $+32,3%5,72 $+22,8%11,8×6
FY20291,7 T $-7,3%5,03 $-12,1%13,4×3
FY20301,56 T $-8,4%5,25 $+4,4%12,9×2

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 294 số liệu mà MaxLinear, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current36,5 Tr $31,4 Tr $+16,1%37,9 Tr $31,4 Tr $+20,8%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current73,4 Tr $52,9 Tr $+38,6%46,1 Tr $85,5 Tr $-46,0%
Accrued Bonuses27,5 Tr $26,7 Tr $+3,0%32,4 Tr $4,9 Tr $+561,2%
Accrued Income Taxes, Current444 N $613 N $-27,6%511 N $745 N $-31,4%
Accrued Liabilities, Current64,5 Tr $76,8 Tr $-16,1%72,4 Tr $87,4 Tr $-17,2%
Accrued Professional Fees, Current2,47 Tr $10,4 Tr $-76,3%6,88 Tr $7,1 Tr $-3,1%
Accrued Royalties, Current549 N $2026-03-31375 N $+46,4%658 N $438 N $+50,2%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment171 Tr $154 Tr $+10,9%158 Tr $136 Tr $+15,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax641 N $160 N $+300,6%1,03 Tr $-6,82 Tr $+115,1%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,05 T $950 Tr $+10,2%951 Tr $887 Tr $+7,3%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts200 N $200 N $0,0%600 N $600 N $0,0%
Amortization of Intangible Assets3,44 Tr $3,31 Tr $+4,1%13,3 Tr $23,2 Tr $-42,5%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount97 N4,5 Tr-97,8%6,1 Tr6,8 Tr-10,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition19,8 Tr $21,4 Tr $-7,6%77,2 Tr $66 Tr $+17,0%
Asset Impairment Charges0 $0 $–0 $0 $–
Assets916 Tr $808 Tr $+13,4%796 Tr $865 Tr $-7,9%
Assets, Current391 Tr $284 Tr $+37,7%249 Tr $323 Tr $-23,1%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability2,6 Tr $2,6 Tr $0,0%2,6 Tr $2,6 Tr $0,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current2,6 Tr $2,6 Tr $0,0%2,6 Tr $2,6 Tr $0,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value81,1 Tr $112 Tr $-27,5%72,8 Tr $119 Tr $-38,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents110 Tr $113 Tr $-3,0%101 Tr $120 Tr $-15,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect16,1 Tr $3,01 Tr $+435,9%-18,2 Tr $-68,8 Tr $+73,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized550 Tr550 Tr0,0%550 Tr550 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued91 Tr87,4 Tr+4,2%86,5 Tr84,6 Tr+2,2%
Common Stock, Shares, Outstanding91 Tr87,4 Tr+4,2%86,5 Tr84,6 Tr+2,2%
Common Stock, Value, Issued9 N $9 N $0,0%9 N $8 N $+12,5%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent28,2 Tr $-45,6 Tr $+161,8%-129 Tr $-248 Tr $+48,1%
Contract with Customer, Liability284 N $76 N $+273,7%4,22 Tr $114 N $+3.603,5%
Contract with Customer, Right to Recover Product100 N $100 N $0,0%100 N $100 N $0,0%
Contractual Obligation348 Tr $121 Tr $+187,2%210 Tr $107 Tr $+96,7%
Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five2,79 Tr $2025-12-31––2,79 Tr $––
Contractual Obligation, to be Paid, Remainder of Fiscal Year100 Tr $45,1 Tr $+121,7%–––
Contractual Obligation, to be Paid, Year Five647 N $2025-12-31––647 N $––
Contractual Obligation, to be Paid, Year Four647 N $629 N $+2,9%629 N $0 $–
Contractual Obligation, to be Paid, Year One211 Tr $55,3 Tr $+282,4%146 Tr $72 Tr $+103,4%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Three10,9 Tr $1,11 Tr $+881,8%1,11 Tr $3,67 Tr $-69,8%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two21,8 Tr $15,4 Tr $+41,5%58 Tr $30,9 Tr $+87,9%
Cost of Revenue90 Tr $54,6 Tr $+64,9%202 Tr $166 Tr $+21,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––4,82 Tr $893 N $+439,3%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––-436 N $4,74 Tr $-109,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––4,39 Tr $5,65 Tr $-22,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––5 N $16 N $-68,8%
Debt Instrument, Interest Rate, Effective Percentage7,0%7,0%0,0%6,9%7,8%-11,5%
Debt Instrument, Unamortized Discount226 N $––2,1 Tr $2017-05-12––
Debt Issuance Costs, Net712 N $–––––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-13,7 Tr $-10,8 Tr $-27,0%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––4,27 Tr $-10,9 Tr $+139,3%
Deferred Income Tax Assets, Net65,4 Tr $74,8 Tr $-12,5%77,3 Tr $68,7 Tr $+12,5%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-3,06 Tr $275 N $-1.212,4%-8,6 Tr $833 N $-1.132,2%
Deferred Income Taxes and Tax Credits–––-8,6 Tr $826 N $-1.140,6%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-3,11 Tr $-3,54 Tr $+12,0%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets7,74 Tr $2025-12-319,7 Tr $-20,2%7,74 Tr $9,7 Tr $-20,2%
Deferred Tax Assets, Gross184 Tr $2025-12-31171 Tr $+7,4%184 Tr $171 Tr $+7,4%
Deferred Tax Assets, Net77,1 Tr $2025-12-3168,5 Tr $+12,5%77,1 Tr $68,5 Tr $+12,5%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance79,4 Tr $2025-12-3171,1 Tr $+11,6%79,4 Tr $71,1 Tr $+11,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards53,7 Tr $2025-12-3139,3 Tr $+36,8%53,7 Tr $39,3 Tr $+36,8%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign527 N $2025-12-311,58 Tr $-66,6%527 N $1,58 Tr $-66,6%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research86,1 Tr $2025-12-3185,7 Tr $+0,5%86,1 Tr $85,7 Tr $+0,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation6,9 Tr $2025-12-312,99 Tr $+130,6%6,9 Tr $2,99 Tr $+130,6%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02