Tài chính MaxLinear, Inc. (MXL)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 1.115 nhân viên · CEO Kishore Seendripu
- Giá
- 67,47 $ -5,78%
- Vốn hóa
- 6,12 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 6,22 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 0,79 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 6,12 T $ EV 6,22 T $
- Doanh thu
- 661 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +66% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -4,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -192,8× Dự phóng 34,1× (FY2026)
- P/S
- 9,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 187,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- -20,6 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -29,4 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 777 Tr $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 250 Tr $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-22): doanh thu vượt 1,4%, EPS vượt 11,1%Doanh thu 218 Tr $ so với kỳ vọng 215 Tr $ (+1,4%); EPS 0,62 $ so với 0,56 $ (+11,1%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 72,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 218 Tr $, so với mức trung bình 50,5% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -0,8% (TTM), +28,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 95,5% trong khi doanh thu tăng 56,0%.
- Capex chiếm 2,0% doanh thu (năm trước 2,6%)Đã đầu tư 13,4 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+20,6% so với năm trước). Dòng tiền tự do -20,6 Tr $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 12,1% trong một năm97,7 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 87,2 Tr.
- Nợ ròng 105 Tr $Tiền + đầu tư ngắn hạn 81,1 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 186 Tr $; năm trước nợ ròng 31,9 Tr $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 218 Tr $ | 126 Tr $ | +72,4% |
| Biên lợi nhuận gộp | 58,7% | 56,6% | +2,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 30,2 Tr $ | -30 Tr $ | +200,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 13,9% | -23,7% | +37,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 28,9 Tr $ | -45,5 Tr $ | +163,5% |
| EPS pha loãng | 0,30 $ | -0,52 $ | +157,7% |
| Dòng tiền hoạt động | -13,6 Tr $ | 10,1 Tr $ | -234,2% |
| Capex | 5,94 Tr $ | 5,73 Tr $ | +3,7% |
| Dòng tiền tự do | -19,5 Tr $ | 4,4 Tr $ | -544,4% |
| R&D | 60,6 Tr $ | 54,3 Tr $ | +11,8% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 19,8 Tr $ | 0 $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-22| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 218 Tr $ | 215 Tr $ | +1,4% |
| EPS (theo dự báo) | 0,62 $ | 0,56 $ | +11,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-22 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Infrastructure | 125 Tr $ | +209,6% | 57,3% | 319 Tr $ | +149,3% | |
| Broadband | 53,3 Tr $ | -8,4% | 24,5% | 200 Tr $ | +13,2% | |
| Industrial And multi-market | 15,1 Tr $ | +69,3% | 6,9% | – | – | |
| Connectivity | 24,7 Tr $ | +30,3% | 11,3% | 85,3 Tr $ | +6,6% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Asia | 84,8 Tr $ | +0,6% | 76,5% | 373 Tr $ | – | |
| Rest of World | 20,8 Tr $ | +377,0% | 18,8% | 53,8 Tr $ | – | |
| United States | 5,2 Tr $ | +3.482,8% | 4,7% | 15,9 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -7,25 Tr $
- Capex
- -13,4 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -23,7 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 42 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 86,9 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -20,6 Tr $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -115,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -192,8× | 79,1× 2/5 năm | 21,2× – 137,1× |
| EV / EBITDA | 187,7× | 83,1× 3/5 năm | 10,2× – 198,2× |
| EV / Doanh thu | 9,4× | 4,0× | 2,3× – 6,7× |
| Giá / FCF | -296,8× | 108,1× 4/5 năm | 7,6× – 215,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 11,5× | 5,0× | 2,8× – 11,7× |
| Tỷ suất FCF | -0,3% | 2,5% | -3,8% – 13,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -0,7% | -4,7% | -24,3% – 15,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -6,1% | -12,3% | -47,5% – 18,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 100,43 $ (+48,9%)
khoảng 70,00 $ – 125,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 777 Tr $ | +66,1% | 1,98 $ | +225,1% | 34,1× | 6 |
| FY2027 | 1,38 T $ | +78,3% | 4,66 $ | +135,9% | 14,5× | 6 |
| FY2028 | 1,83 T $ | +32,3% | 5,72 $ | +22,8% | 11,8× | 6 |
| FY2029 | 1,7 T $ | -7,3% | 5,03 $ | -12,1% | 13,4× | 3 |
| FY2030 | 1,56 T $ | -8,4% | 5,25 $ | +4,4% | 12,9× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 294 số liệu mà MaxLinear, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 36,5 Tr $ | 31,4 Tr $ | +16,1% | 37,9 Tr $ | 31,4 Tr $ | +20,8% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 73,4 Tr $ | 52,9 Tr $ | +38,6% | 46,1 Tr $ | 85,5 Tr $ | -46,0% |
| Accrued Bonuses | 27,5 Tr $ | 26,7 Tr $ | +3,0% | 32,4 Tr $ | 4,9 Tr $ | +561,2% |
| Accrued Income Taxes, Current | 444 N $ | 613 N $ | -27,6% | 511 N $ | 745 N $ | -31,4% |
| Accrued Liabilities, Current | 64,5 Tr $ | 76,8 Tr $ | -16,1% | 72,4 Tr $ | 87,4 Tr $ | -17,2% |
| Accrued Professional Fees, Current | 2,47 Tr $ | 10,4 Tr $ | -76,3% | 6,88 Tr $ | 7,1 Tr $ | -3,1% |
| Accrued Royalties, Current | 549 N $2026-03-31 | 375 N $ | +46,4% | 658 N $ | 438 N $ | +50,2% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 171 Tr $ | 154 Tr $ | +10,9% | 158 Tr $ | 136 Tr $ | +15,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 641 N $ | 160 N $ | +300,6% | 1,03 Tr $ | -6,82 Tr $ | +115,1% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 1,05 T $ | 950 Tr $ | +10,2% | 951 Tr $ | 887 Tr $ | +7,3% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 200 N $ | 200 N $ | 0,0% | 600 N $ | 600 N $ | 0,0% |
| Amortization of Intangible Assets | 3,44 Tr $ | 3,31 Tr $ | +4,1% | 13,3 Tr $ | 23,2 Tr $ | -42,5% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 97 N | 4,5 Tr | -97,8% | 6,1 Tr | 6,8 Tr | -10,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 19,8 Tr $ | 21,4 Tr $ | -7,6% | 77,2 Tr $ | 66 Tr $ | +17,0% |
| Asset Impairment Charges | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Assets | 916 Tr $ | 808 Tr $ | +13,4% | 796 Tr $ | 865 Tr $ | -7,9% |
| Assets, Current | 391 Tr $ | 284 Tr $ | +37,7% | 249 Tr $ | 323 Tr $ | -23,1% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 2,6 Tr $ | 2,6 Tr $ | 0,0% | 2,6 Tr $ | 2,6 Tr $ | 0,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current | 2,6 Tr $ | 2,6 Tr $ | 0,0% | 2,6 Tr $ | 2,6 Tr $ | 0,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 81,1 Tr $ | 112 Tr $ | -27,5% | 72,8 Tr $ | 119 Tr $ | -38,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 110 Tr $ | 113 Tr $ | -3,0% | 101 Tr $ | 120 Tr $ | -15,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 16,1 Tr $ | 3,01 Tr $ | +435,9% | -18,2 Tr $ | -68,8 Tr $ | +73,5% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 550 Tr | 550 Tr | 0,0% | 550 Tr | 550 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 91 Tr | 87,4 Tr | +4,2% | 86,5 Tr | 84,6 Tr | +2,2% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 91 Tr | 87,4 Tr | +4,2% | 86,5 Tr | 84,6 Tr | +2,2% |
| Common Stock, Value, Issued | 9 N $ | 9 N $ | 0,0% | 9 N $ | 8 N $ | +12,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 28,2 Tr $ | -45,6 Tr $ | +161,8% | -129 Tr $ | -248 Tr $ | +48,1% |
| Contract with Customer, Liability | 284 N $ | 76 N $ | +273,7% | 4,22 Tr $ | 114 N $ | +3.603,5% |
| Contract with Customer, Right to Recover Product | 100 N $ | 100 N $ | 0,0% | 100 N $ | 100 N $ | 0,0% |
| Contractual Obligation | 348 Tr $ | 121 Tr $ | +187,2% | 210 Tr $ | 107 Tr $ | +96,7% |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 2,79 Tr $2025-12-31 | – | – | 2,79 Tr $ | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Remainder of Fiscal Year | 100 Tr $ | 45,1 Tr $ | +121,7% | – | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Five | 647 N $2025-12-31 | – | – | 647 N $ | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 647 N $ | 629 N $ | +2,9% | 629 N $ | 0 $ | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 211 Tr $ | 55,3 Tr $ | +282,4% | 146 Tr $ | 72 Tr $ | +103,4% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 10,9 Tr $ | 1,11 Tr $ | +881,8% | 1,11 Tr $ | 3,67 Tr $ | -69,8% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 21,8 Tr $ | 15,4 Tr $ | +41,5% | 58 Tr $ | 30,9 Tr $ | +87,9% |
| Cost of Revenue | 90 Tr $ | 54,6 Tr $ | +64,9% | 202 Tr $ | 166 Tr $ | +21,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,82 Tr $ | 893 N $ | +439,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -436 N $ | 4,74 Tr $ | -109,2% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,39 Tr $ | 5,65 Tr $ | -22,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 5 N $ | 16 N $ | -68,8% |
| Debt Instrument, Interest Rate, Effective Percentage | 7,0% | 7,0% | 0,0% | 6,9% | 7,8% | -11,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount | 226 N $ | – | – | 2,1 Tr $2017-05-12 | – | – |
| Debt Issuance Costs, Net | 712 N $ | – | – | – | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -13,7 Tr $ | -10,8 Tr $ | -27,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,27 Tr $ | -10,9 Tr $ | +139,3% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 65,4 Tr $ | 74,8 Tr $ | -12,5% | 77,3 Tr $ | 68,7 Tr $ | +12,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -3,06 Tr $ | 275 N $ | -1.212,4% | -8,6 Tr $ | 833 N $ | -1.132,2% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | – | – | – | -8,6 Tr $ | 826 N $ | -1.140,6% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3,11 Tr $ | -3,54 Tr $ | +12,0% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 7,74 Tr $2025-12-31 | 9,7 Tr $ | -20,2% | 7,74 Tr $ | 9,7 Tr $ | -20,2% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 184 Tr $2025-12-31 | 171 Tr $ | +7,4% | 184 Tr $ | 171 Tr $ | +7,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | 77,1 Tr $2025-12-31 | 68,5 Tr $ | +12,5% | 77,1 Tr $ | 68,5 Tr $ | +12,5% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 79,4 Tr $2025-12-31 | 71,1 Tr $ | +11,6% | 79,4 Tr $ | 71,1 Tr $ | +11,6% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 53,7 Tr $2025-12-31 | 39,3 Tr $ | +36,8% | 53,7 Tr $ | 39,3 Tr $ | +36,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 527 N $2025-12-31 | 1,58 Tr $ | -66,6% | 527 N $ | 1,58 Tr $ | -66,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Research | 86,1 Tr $2025-12-31 | 85,7 Tr $ | +0,5% | 86,1 Tr $ | 85,7 Tr $ | +0,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation | 6,9 Tr $2025-12-31 | 2,99 Tr $ | +130,6% | 6,9 Tr $ | 2,99 Tr $ | +130,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02