PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh MSCI Inc. (MSCI)

NYSE · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 6.268 nhân viên · CEO Henry A. Fernandez

Giá
623,38 $ +0,78%
Vốn hóa
45,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
51,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến 5,09 $

MSCI Inc. (MSCI) báo cáo doanh thu 892 Tr $ cho Q3 '26 (+12,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 502 Tr $ (56,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 351 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,43 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu690 Tr $680 Tr $708 Tr $725 Tr $744 Tr $746 Tr $773 Tr $793 Tr $823 Tr $851 Tr $867 Tr $892 Tr $
Giá vốn hàng bán123 Tr $129 Tr $128 Tr $126 Tr $132 Tr $137 Tr $138 Tr $133 Tr $143 Tr $142 Tr $150 Tr $152 Tr $
Lợi nhuận gộp568 Tr $551 Tr $580 Tr $599 Tr $612 Tr $609 Tr $635 Tr $661 Tr $679 Tr $709 Tr $717 Tr $740 Tr $
Nghiên cứu & phát triển39,2 Tr $40,5 Tr $41,1 Tr $38,6 Tr $38,5 Tr $47,6 Tr $44,1 Tr $44,8 Tr $41,1 Tr $49,6 Tr $46 Tr $47,6 Tr $
Bán hàng & tiếp thị75,2 Tr $72,2 Tr $71,5 Tr $70,8 Tr $76,8 Tr $78,7 Tr $78,2 Tr $79,9 Tr $83,1 Tr $85,7 Tr $87,4 Tr $90,2 Tr $
Quản lý chung & hành chính40,4 Tr $56,7 Tr $39,7 Tr $41,6 Tr $44,4 Tr $57,1 Tr $38,3 Tr $41,8 Tr $43 Tr $69 Tr $46,2 Tr $48,2 Tr $
Chi phí hoạt động khác42 Tr $42,7 Tr $45 Tr $46,3 Tr $47,1 Tr $48,6 Tr $49,1 Tr $46,7 Tr $48,4 Tr $47,8 Tr $50 Tr $51,7 Tr $
Chi phí hoạt động197 Tr $212 Tr $197 Tr $197 Tr $207 Tr $232 Tr $210 Tr $213 Tr $216 Tr $252 Tr $230 Tr $238 Tr $
Lợi nhuận hoạt động371 Tr $339 Tr $383 Tr $401 Tr $405 Tr $377 Tr $425 Tr $448 Tr $464 Tr $457 Tr $488 Tr $502 Tr $
Thu nhập lãi3,4 Tr $6,05 Tr $6,11 Tr $5,22 Tr $3,9 Tr $3,88 Tr $2,93 Tr $5,11 Tr $4,1 Tr $2,8 Tr $8,1 Tr $2,9 Tr $
Chi phí lãi vay47 Tr $46,7 Tr $46,6 Tr $46,7 Tr $45,5 Tr $46,5 Tr $46,2 Tr $53,6 Tr $63,6 Tr $69,1 Tr $71 Tr $74,8 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-144 Tr $-1,51 Tr $-4,02 Tr $-2,29 Tr $-3,66 Tr $-539 N $1,21 Tr $-2,44 Tr $11,2 Tr $-1,4 Tr $1,4 Tr $-600 N $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động97,1 Tr $-43,5 Tr $-42,6 Tr $-44,4 Tr $-41,8 Tr $-46 Tr $-47,4 Tr $-51,2 Tr $-74,8 Tr $-67,7 Tr $-70,2 Tr $-74,2 Tr $
Lợi nhuận trước thuế468 Tr $296 Tr $340 Tr $357 Tr $363 Tr $331 Tr $378 Tr $397 Tr $389 Tr $389 Tr $417 Tr $428 Tr $
Thuế thu nhập64,5 Tr $39,9 Tr $73,2 Tr $76 Tr $57,8 Tr $42,5 Tr $74,2 Tr $71,1 Tr $104 Tr $-16,8 Tr $75,3 Tr $76,9 Tr $
Lợi nhuận ròng403 Tr $256 Tr $267 Tr $281 Tr $306 Tr $289 Tr $304 Tr $325 Tr $285 Tr $406 Tr $342 Tr $351 Tr $
EPS (cơ bản)5,10 $3,23 $3,37 $3,58 $3,90 $3,72 $3,92 $4,25 $3,69 $5,54 $4,70 $4,87 $
EPS (pha loãng)5,07 $3,22 $3,37 $3,57 $3,90 $3,71 $3,92 $4,24 $3,68 $5,53 $4,70 $4,86 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)79,1 Tr79,2 Tr79,1 Tr78,5 Tr78,4 Tr77,6 Tr77,4 Tr77,2 Tr77,2 Tr73,3 Tr73 Tr72,1 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)79,5 Tr79,5 Tr79,2 Tr78,7 Tr78,4 Tr77,8 Tr77,5 Tr77,3 Tr77,3 Tr73,4 Tr73,1 Tr72,3 Tr
Khấu hao & phân bổ48,3 Tr $48,5 Tr $51 Tr $54 Tr $52,7 Tr $54,5 Tr $55,3 Tr $53,2 Tr $55,6 Tr $54,6 Tr $57,5 Tr $51,7 Tr $
EBITDA563 Tr $389 Tr $438 Tr $458 Tr $462 Tr $432 Tr $479 Tr $503 Tr $508 Tr $513 Tr $545 Tr $554 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02