PerpEquities

Tài chính MSCI Inc. (MSCI)

NYSE · Financial Services · Financial - Data & Stock Exchanges · 6.268 nhân viên · CEO Henry A. Fernandez

Giá
623,38 $ +0,78%
Vốn hóa
45,3 T $
Giá trị doanh nghiệp
51,9 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
Báo cáo kế tiếp
2027-01-26 EPS dự kiến 5,09 $
Doanh thu (TTM)3,43 T $+12,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)55,7%+1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 1,91 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)1,38 T $+13,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,54 T $+4,1% so với năm trướcCapex 76,9 Tr $
EPS pha loãng (TTM)18,77 $+19,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-6,63 T $-27,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
45,3 T $
EV 51,9 T $
Doanh thu
3,43 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
40,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
33,2×
Dự phóng 31,7× (FY2026)
P/S
13,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
24,5×
TTM
Dòng tiền tự do
1,54 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
1,38 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
3,52 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-26
Doanh thu dự kiến 914 Tr $
Cổ tức
7,95 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-20): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 1,6%Doanh thu 892 Tr $ so với kỳ vọng 888 Tr $ (+0,5%); EPS 5,11 $ so với 5,03 $ (+1,6%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 12,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 892 Tr $, so với mức trung bình 11,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 55,7% (TTM), +1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 15,4% trong khi doanh thu tăng 12,3%.
  • 17,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 1,62 T $ so với lợi nhuận hoạt động 1,91 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,2% doanh thu (năm trước 1,3%)Đã đầu tư 76,9 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+87,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,54 T $ = 111,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 2,63 T $ cho cổ đông = 170,7% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,04 T $ (năm trước 1,95 T $), cổ tức 583 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 126 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 6,5% trong một năm72,3 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 77,3 Tr.
  • Nợ ròng 6,63 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 261 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 6,89 T $; năm trước nợ ròng 5,22 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu892 Tr $793 Tr $+12,4%
Biên lợi nhuận gộp82,9%83,3%-0,4 điểm %
Lợi nhuận hoạt động502 Tr $448 Tr $+12,2%
Biên lợi nhuận hoạt động56,3%56,4%-0,1 điểm %
Lợi nhuận ròng351 Tr $325 Tr $+7,9%
EPS pha loãng4,86 $4,24 $+14,6%
Dòng tiền hoạt động436 Tr $449 Tr $-3,0%
Capex50,7 Tr $3,93 Tr $+1.189,4%
Dòng tiền tự do385 Tr $446 Tr $-13,5%
R&D47,6 Tr $44,8 Tr $+6,2%
Thù lao bằng cổ phiếu27,5 Tr $22,6 Tr $+21,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-20
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu892 Tr $888 Tr $+0,5%
EPS (theo dự báo)5,11 $5,03 $+1,6%

Từ báo cáo ngày 2026-10-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Index533 Tr $+18,1%59,7%2,02 T $+16,8%
Analytics191 Tr $+4,8%21,4%753 Tr $+6,8%
E S G And Climate Segment93,7 Tr $+4,0%10,5%––
All Other Segments74,7 Tr $+6,8%8,4%293 Tr $+7,0%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas396 Tr $+10,2%22,2%1,87 T $–
United States356 Tr $+9,8%20,0%1,68 T $–
E M E A361 Tr $+15,2%20,3%1,69 T $–
Other Europe Middle East And Africa Countries197 Tr $+12,5%11,1%935 Tr $–
United Kingdom164 Tr $+18,7%9,2%752 Tr $–
Asia And Australia135 Tr $+11,7%7,6%649 Tr $–
Other Asia And Australia Countries98,2 Tr $+11,2%5,5%475 Tr $–
Other America Countries39,7 Tr $+13,9%2,2%188 Tr $–
JAPAN36,8 Tr $+13,1%2,1%174 Tr $–

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
1,61 T $
Capex
-76,9 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,04 T $
Cổ tức
-583 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-175 Tr $
Nợ phát hành ròng
1,22 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
126 Tr $
Dòng tiền tự do
1,54 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
170,7%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)33,2×46,3×36,8× – 69,6×
EV / EBITDA24,5×32,2×25,9× – 46,4×
EV / Doanh thu15,1×19,6×16,0× – 26,2×
Giá / FCF29,5×38,8×28,6× – 57,2×
Giá / Giá trị sổ sách-14,9×––
Tỷ suất FCF3,4%2,7%1,7% – 3,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư40,3%28,9%21,2% – 35,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-49,7%-169,8%-444,1% – -45,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 687,70 $ (+10,3%)
khoảng 615,00 $ – 735,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua19
Nắm giữ6
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20263,52 T $+12,4%19,70 $+26,6%31,7×11
FY20273,84 T $+9,0%22,52 $+14,3%27,7×11
FY20284,18 T $+8,7%25,59 $+13,6%24,4×8
FY20294,46 T $+6,8%28,51 $+11,4%21,9×5
FY20304,83 T $+8,4%31,96 $+12,1%19,5×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 263 số liệu mà MSCI Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current5,9 Tr $16 Tr $-63,2%15,3 Tr $14,5 Tr $+5,7%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss860 Tr $746 Tr $+15,3%987 Tr $821 Tr $+20,2%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current7,4 Tr $5,9 Tr $+25,5%6,42 Tr $5,28 Tr $+21,5%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff500 N $520 N $-3,8%2,9 Tr $2,67 Tr $+8,5%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)700 N $710 N $-1,4%4 Tr $3,99 Tr $+0,3%
Accrued Income Taxes, Current57,9 Tr $77,2 Tr $-25,0%74,4 Tr $38 Tr $+95,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment181 Tr $2025-12-31180 Tr $+0,6%181 Tr $180 Tr $+0,6%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-58,5 Tr $-53,8 Tr $-8,8%-51,6 Tr $-71 Tr $+27,4%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,92 T $1,78 T $+8,0%1,8 T $1,68 T $+7,1%
Amortization of Debt Issuance Costs1,9 Tr $1,5 Tr $+26,7%5,88 Tr $5,14 Tr $+14,3%
Amortization of Intangible Assets45,2 Tr $41 Tr $+10,2%169 Tr $164 Tr $+3,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition27,7 Tr $22,5 Tr $+23,1%112 Tr $95,9 Tr $+16,6%
Assets5,6 T $5,39 T $+3,8%5,7 T $5,45 T $+4,7%
Assets, Current1,3 T $1,31 T $-0,8%1,64 T $1,34 T $+22,4%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability14,6 Tr $2025-12-3128,6 Tr $-49,0%14,6 Tr $28,6 Tr $-49,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Current9,6 Tr $2025-12-319,4 Tr $+2,1%9,6 Tr $9,4 Tr $+2,1%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent5 Tr $2025-12-3119,2 Tr $-74,0%5 Tr $19,2 Tr $-74,0%
Business Combination, Step Acquisition, Equity Interest in Acquiree, Remeasurement Gain–––0 $0 $–
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid-3 Tr $-2 Tr $-50,0%2,38 Tr $2,63 Tr $-9,7%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value261 Tr $400 Tr $-34,8%515 Tr $409 Tr $+25,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents261 Tr $400 Tr $-34,8%515 Tr $409 Tr $+25,9%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect-95,4 Tr $52,7 Tr $-281,0%106 Tr $-52,3 Tr $+302,5%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared2,05 $1,80 $+13,9%7,20 $6,40 $+12,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized750 Tr750 Tr0,0%750 Tr750 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued135 Tr134 Tr+0,1%134 Tr134 Tr+0,2%
Common Stock, Shares, Outstanding71,7 Tr75,2 Tr-4,6%73,6 Tr77,7 Tr-5,4%
Common Stock, Value, Issued1,3 Tr $1,34 Tr $-3,2%1,34 Tr $1,34 Tr $+0,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent350 Tr $322 Tr $+8,8%1,22 T $1,1 T $+11,1%
Construction in Progress, Gross5,78 Tr $2025-12-311,54 Tr $+274,8%5,78 Tr $1,54 Tr $+274,8%
Contract with Customer, Liability, Current1,04 T $975 Tr $+6,4%1,23 T $1,12 T $+9,6%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent32,5 Tr $––34 Tr $32,2 Tr $+5,6%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized252 Tr $239 Tr $+5,3%1,12 T $1,02 T $+9,8%
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization152 Tr $133 Tr $+14,9%550 Tr $514 Tr $+7,0%
Costs and Expenses390 Tr $346 Tr $+12,8%1,42 T $1,33 T $+7,0%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––95,3 Tr $115 Tr $-17,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––135 Tr $98,6 Tr $+37,1%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––245 Tr $231 Tr $+6,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––14,8 Tr $17,5 Tr $-15,8%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure6,24 T $5,34 T $+16,8%6,06 T $4,15 T $+46,1%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net47,7 Tr $48,1 Tr $-0,8%53,3 Tr $30,1 Tr $+77,1%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––42,3 Tr $14 Tr $+201,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-4,54 Tr $-1,59 Tr $-184,7%
Deferred Income Tax Assets, Net45,6 Tr $41,5 Tr $+9,8%45,9 Tr $40,6 Tr $+12,9%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––46,7 Tr $15,9 Tr $+193,3%
Deferred Income Tax Liabilities, Net29,7 Tr $82,8 Tr $-64,1%102 Tr $47,6 Tr $+113,4%
Deferred Income Taxes and Tax Credits500 N $31,8 Tr $-98,4%46,7 Tr $14,3 Tr $+225,8%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––8,94 Tr $3,5 Tr $+155,2%
Deferred Tax Assets, Gross191 Tr $2025-12-31188 Tr $+1,9%191 Tr $188 Tr $+1,9%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance190 Tr $2025-12-31183 Tr $+3,9%190 Tr $183 Tr $+3,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards8,18 Tr $2025-12-317,06 Tr $+15,8%8,18 Tr $7,06 Tr $+15,8%
Deferred Tax Assets, Other32,7 Tr $2025-12-3111,9 Tr $+175,7%32,7 Tr $11,9 Tr $+175,7%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards41,8 Tr $2025-12-3128,1 Tr $+48,8%41,8 Tr $28,1 Tr $+48,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits48,3 Tr $2025-12-3137,4 Tr $+29,3%48,3 Tr $37,4 Tr $+29,3%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,38 Tr $2025-12-314,88 Tr $-71,7%1,38 Tr $4,88 Tr $-71,7%
Deferred Tax Liabilities, Gross246 Tr $2025-12-31190 Tr $+29,4%246 Tr $190 Tr $+29,4%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets116 Tr $2025-12-31116 Tr $+0,2%116 Tr $116 Tr $+0,2%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements23,6 Tr $2025-12-3125,2 Tr $-6,5%23,6 Tr $25,2 Tr $-6,5%
Deferred Tax Liabilities, Net55,8 Tr $2025-12-317 Tr $+697,0%55,8 Tr $7 Tr $+697,0%
Deferred Tax Liabilities, Other14,1 Tr $2025-12-315,15 Tr $+173,4%14,1 Tr $5,15 Tr $+173,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02