Báo cáo kết quả kinh doanh Morgan Stanley (MS)
NYSE · Financial Services · Financial - Capital Markets · 83.000 nhân viên · CEO Edward N. Pick
- Giá
- 184,30 $ -2,41%
- Vốn hóa
- 291 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 669 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-14
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-14
Morgan Stanley (MS) báo cáo doanh thu 33,3 T $ cho Q3 '26 (+10,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 6,48 T $ (19,5% doanh thu) và lợi nhuận ròng 4,91 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 130 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 24,2 T $ | 25,3 T $ | 25,5 T $ | 26,3 T $ | 26 T $ | 27,9 T $ | 28,2 T $ | 30 T $ | 28,9 T $ | 33,2 T $ | 34,5 T $ | 33,3 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 12,2 T $ | 11,1 T $ | 11,5 T $ | 12,1 T $ | 11,1 T $ | 11,5 T $ | 12,8 T $ | 13 T $ | 12,1 T $ | 12,7 T $ | 13,2 T $ | 13,1 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 12 T $ | 14,2 T $ | 13,9 T $ | 14,3 T $ | 14,9 T $ | 16,4 T $ | 15,4 T $ | 17,1 T $ | 16,7 T $ | 20,5 T $ | 21,3 T $ | 20,2 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 224 Tr $ | 217 Tr $ | 245 Tr $ | 224 Tr $ | 279 Tr $ | 238 Tr $ | 297 Tr $ | 280 Tr $ | 358 Tr $ | 310 Tr $ | 401 Tr $ | 0 $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 5,6 T $ | 6,7 T $ | 6,46 T $ | 6,73 T $ | 6,29 T $ | 7,38 T $ | 7,19 T $ | 7,44 T $ | 6,92 T $ | 11,8 T $ | 12 T $ | 8,5 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 4,11 T $ | 2,91 T $ | 3,17 T $ | 3,08 T $ | 3,45 T $ | 3,22 T $ | 3,3 T $ | 3,33 T $ | 3,71 T $ | 1,39 T $ | 1,49 T $ | 5,21 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 9,93 T $ | 9,83 T $ | 9,87 T $ | 10 T $ | 10 T $ | 10,8 T $ | 10,8 T $ | 11,1 T $ | 11 T $ | 13,5 T $ | 13,9 T $ | 13,7 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 2,1 T $ | 4,4 T $ | 4,07 T $ | 4,22 T $ | 4,91 T $ | 5,54 T $ | 4,62 T $ | 6,03 T $ | 5,76 T $ | 7,01 T $ | 7,4 T $ | 6,48 T $ | |
| Thu nhập lãi | 14,1 T $ | 12,9 T $ | 13,5 T $ | 14,2 T $ | 13,5 T $ | 13,7 T $ | 14,9 T $ | 15,5 T $ | 15 T $ | 15,3 T $ | 15,9 T $ | 16,2 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 12,2 T $ | 11,1 T $ | 11,5 T $ | 12 T $ | 10,9 T $ | 11,4 T $ | 12,6 T $ | 13 T $ | 12,1 T $ | 12,6 T $ | 13,1 T $ | 12,9 T $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 50 Tr $ | 0 $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -50 Tr $ | 0 $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 2,1 T $ | 4,4 T $ | 4,07 T $ | 4,22 T $ | 4,91 T $ | 5,54 T $ | 4,62 T $ | 6,03 T $ | 5,76 T $ | 7,01 T $ | 7,35 T $ | 6,48 T $ | |
| Thuế thu nhập | 555 Tr $ | 933 Tr $ | 957 Tr $ | 995 Tr $ | 1,18 T $ | 1,17 T $ | 1,05 T $ | 1,37 T $ | 1,34 T $ | 1,37 T $ | 1,7 T $ | 1,51 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 1,52 T $ | 3,41 T $ | 3,08 T $ | 3,19 T $ | 3,71 T $ | 4,32 T $ | 3,54 T $ | 4,61 T $ | 4,4 T $ | 5,64 T $ | 5,58 T $ | 4,91 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 0,86 $ | 2,04 $ | 1,85 $ | 1,91 $ | 2,25 $ | 2,62 $ | 2,15 $ | 2,83 $ | 2,71 $ | 3,44 $ | 3,46 $ | 3,07 $ | |
| EPS (pha loãng) | 0,85 $ | 2,02 $ | 1,82 $ | 1,88 $ | 2,22 $ | 2,60 $ | 2,13 $ | 2,80 $ | 2,67 $ | 3,40 $ | 3,41 $ | 3,03 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,61 T | 1,6 T | 1,59 T | 1,59 T | 1,58 T | 1,58 T | 1,58 T | 1,57 T | 1,57 T | 1,57 T | 1,57 T | 1,55 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,63 T | 1,62 T | 1,61 T | 1,61 T | 1,61 T | 1,6 T | 1,59 T | 1,59 T | 1,59 T | 1,59 T | 1,59 T | 1,57 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,41 T $ | 975 Tr $ | 1,27 T $ | 1,27 T $ | 1,65 T $ | 865 Tr $ | 1,31 T $ | 1,35 T $ | 1,14 T $ | 714 Tr $ | 1,2 T $ | 0 $ | |
| EBITDA | 3,5 T $ | 5,37 T $ | 5,35 T $ | 5,49 T $ | 6,55 T $ | 6,41 T $ | 5,93 T $ | 7,38 T $ | 6,9 T $ | 7,73 T $ | 8,55 T $ | 6,48 T $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 36 T $ | 41,5 T $ | 47,8 T $ | 51,4 T $ | 49,7 T $ | 57,8 T $ | 62,5 T $ | 88,3 T $ | 103 T $ | 115 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 3,32 T $ | 5,7 T $ | 10,1 T $ | 12,6 T $ | 4,61 T $ | 1,37 T $ | 12,5 T $ | 38,2 T $ | 45,8 T $ | 49,4 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 32,7 T $ | 35,9 T $ | 37,7 T $ | 38,9 T $ | 45,1 T $ | 56,4 T $ | 49,9 T $ | 50,1 T $ | 57,4 T $ | 65,6 T $ | |
| Bán hàng & tiếp thị | 587 Tr $ | 609 Tr $ | 691 Tr $ | 660 Tr $ | 434 Tr $ | 643 Tr $ | 905 Tr $ | 898 Tr $ | 965 Tr $ | 1,17 T $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 15,9 T $ | 17,2 T $ | 17,6 T $ | 18,7 T $ | 20,7 T $ | 24,6 T $ | 23,1 T $ | 24,2 T $ | 26,2 T $ | 29,1 T $ | |
| Chi phí hoạt động khác | 7,4 T $ | 7,67 T $ | 8,15 T $ | 8,26 T $ | 9,51 T $ | 11,5 T $ | 11,9 T $ | 13,2 T $ | 12,6 T $ | 13,4 T $ | |
| Chi phí hoạt động | 23,9 T $ | 25,4 T $ | 26,5 T $ | 27,6 T $ | 30,6 T $ | 36,7 T $ | 35,8 T $ | 38,3 T $ | 39,8 T $ | 43,7 T $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 8,85 T $ | 10,4 T $ | 11,2 T $ | 11,3 T $ | 14,4 T $ | 19,7 T $ | 14,1 T $ | 11,8 T $ | 17,6 T $ | 22 T $ | |
| Thu nhập lãi | 7,02 T $ | 9 T $ | 13,9 T $ | 17,1 T $ | 10,2 T $ | 9,41 T $ | 21,6 T $ | 45,8 T $ | 54,1 T $ | 59,1 T $ | |
| Chi phí lãi vay | 3,32 T $ | 5,7 T $ | 10,1 T $ | 12,4 T $ | 3,85 T $ | 1,37 T $ | 12,3 T $ | 37,6 T $ | 45,5 T $ | 49 T $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 8,85 T $ | 10,4 T $ | 11,2 T $ | 11,3 T $ | 14,4 T $ | 19,7 T $ | 14,1 T $ | 11,8 T $ | 17,6 T $ | 22 T $ | |
| Thuế thu nhập | 2,73 T $ | 4,17 T $ | 2,35 T $ | 2,06 T $ | 3,24 T $ | 4,55 T $ | 2,91 T $ | 2,58 T $ | 4,07 T $ | 4,93 T $ | |
| Lợi nhuận ròng | 5,98 T $ | 6,11 T $ | 8,75 T $ | 9,04 T $ | 11 T $ | 15 T $ | 11 T $ | 9,09 T $ | 13,4 T $ | 16,9 T $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,98 $ | 3,08 $ | 4,82 $ | 5,26 $ | 6,55 $ | 8,16 $ | 6,23 $ | 5,24 $ | 8,04 $ | 10,34 $ | |
| EPS (pha loãng) | 2,92 $ | 3,08 $ | 4,73 $ | 5,19 $ | 6,46 $ | 8,03 $ | 6,15 $ | 5,18 $ | 7,95 $ | 10,20 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 1,85 T | 1,82 T | 1,71 T | 1,62 T | 1,6 T | 1,79 T | 1,69 T | 1,63 T | 1,59 T | 1,57 T | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 1,89 T | 1,82 T | 1,74 T | 1,64 T | 1,62 T | 1,81 T | 1,71 T | 1,65 T | 1,61 T | 1,59 T | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,74 T $ | 1,75 T $ | 1,84 T $ | 2,64 T $ | 3,77 T $ | 4,22 T $ | 4 T $ | 4,26 T $ | 5,16 T $ | 4,66 T $ | |
| EBITDA | 10,6 T $ | 12,2 T $ | 13,1 T $ | 13,9 T $ | 18,2 T $ | 23,9 T $ | 18,1 T $ | 16,1 T $ | 22,8 T $ | 26,6 T $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01