PerpEquities

Tài chính Morgan Stanley (MS)

NYSE · Financial Services · Financial - Capital Markets · 83.000 nhân viên · CEO Edward N. Pick

Giá
184,30 $ -2,41%
Vốn hóa
291 T $
Giá trị doanh nghiệp
669 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-14
Báo cáo kế tiếp
2027-01-14
Doanh thu (TTM)130 T $+15,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)20,5%+1,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 26,6 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)20,5 T $+26,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)-11,6 T $-72,5% so với năm trướcCapex -616 Tr $
EPS pha loãng (TTM)12,51 $+28,3% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-258 T $+17,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
291 T $
EV 669 T $
Doanh thu
130 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
–
Năm tài chính tới
Biên lợi nhuận ròng
15,8%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
14,5×
P/S
2,2×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
22,6×
TTM
Dòng tiền tự do
-11,6 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
20,5 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
–
Năm tài chính tới
Lợi nhuận
2027-01-14
Cổ tức
4,30 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 10,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 33,3 T $, so với mức trung bình 16,6% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 20,5% (TTM), +1,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 26,3% trong khi doanh thu tăng 15,7%.
  • Capex chiếm 0,5% doanh thu (năm trước 2,7%)Đã đầu tư 616 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-79,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do -11,6 T $ = -56,7% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,7% trong một năm1,57 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 1,59 T.
  • Nợ ròng 258 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 120 T $, nợ gồm thuê tài sản 378 T $; năm trước nợ ròng 312 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu33,3 T $30 T $+10,7%
Biên lợi nhuận gộp60,7%56,9%+3,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động6,48 T $6,03 T $+7,5%
Biên lợi nhuận hoạt động19,5%20,1%-0,6 điểm %
Lợi nhuận ròng4,91 T $4,61 T $+6,5%
EPS pha loãng3,03 $2,80 $+8,2%
Dòng tiền hoạt động0 $-3,33 T $+100,0%
Capex0 $713 Tr $-100,0%
Dòng tiền tự do0 $-4,05 T $+100,0%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu0 $449 Tr $-100,0%

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ4 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Wealth Management Segment8,43 T $-40,9%46,6%31,8 T $-9,8%
Institutional Securities Segment7,93 T $-44,3%43,9%33,1 T $-5,7%
Investment Management Segment1,72 T $-43,2%9,5%6,53 T $-10,0%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ4 '25YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Americas13,8 T $+9,9%77,0%52,9 T $+12,7%
Asia2,15 T $+6,8%12,0%9,42 T $+23,4%
EMEA1,96 T $+17,0%10,9%8,33 T $+15,7%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
-12,3 T $
Capex
616 Tr $
Mua lại cổ phiếu
2,63 T $
Cổ tức
-5,07 T $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
22,4 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
1,6 T $
Dòng tiền tự do
-11,6 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-21,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)14,5×15,3×12,0× – 17,8×
EV / EBITDA22,6×21,7×16,5× – 26,9×
EV / Doanh thu5,2×5,6×4,7× – 6,8×
Giá / FCF-25,0×5,8× 2/5 năm5,5× – 6,0×
Giá / Giá trị sổ sách2,4×1,8×1,4× – 2,5×
Tỷ suất FCF-4,0%0,5%-24,3% – 18,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư-5,4%2,3%1,7% – 3,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu17,9%12,5%9,2% – 15,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 212,00 $ (+15,0%)
khoảng 195,00 $ – 236,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua29
Nắm giữ23
Bán1
Bán mạnh0

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 373 số liệu mà Morgan Stanley gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accrued Liabilities and Other Liabilities31,6 T $27,5 T $+15,0%29,6 T $28,2 T $+5,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-1,17 T $2025-12-31-1,48 T $+20,8%-1,17 T $-1,48 T $+20,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-6,33 T $-5,91 T $-7,0%-6,29 T $-6,81 T $+7,8%
Additional Paid in Capital31,6 T $30,3 T $+4,4%31,2 T $30,2 T $+3,2%
Affordable Housing Tax Credits and Other Tax Benefits, Amount79 Tr $77 Tr $+2,6%290 Tr $301 Tr $-3,7%
Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments1,87 T $1,84 T $+1,4%1,93 T $1,85 T $+3,8%
Amortization Method Qualified Affordable Housing Project Investments, Amortization58 Tr $62 Tr $-6,5%237 Tr $239 Tr $-0,8%
Amortization of Intangible Assets–––454 Tr $602 Tr $-24,6%
Amount of Restricted Net Assets for Consolidated and Unconsolidated Subsidiaries60 T $2025-12-3149,9 T $+20,2%60 T $49,9 T $+20,2%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount04 Tr-100,0%2 Tr0–
Assets1,68 NT $1,35 NT $+23,7%1,42 NT $1,22 NT $+16,9%
Banking Regulation, Common Equity Tier One Risk-Based Capital Ratio, Actual14,9%15,0%-0,7%15,0%15,9%-5,7%
Banking Regulation, Common Equity Tier One Risk-Based Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum4,5%4,5%0,0%4,5%4,5%0,0%
Banking Regulation, Common Equity Tier One Risk-Based Capital, Actual87,6 T $78,7 T $+11,3%83,2 T $75,1 T $+10,7%
Banking Regulation, Countercyclical Capital Buffer0,0%0,0%–0,0%0,0%–
Banking Regulation, Global Systemically Important Bank (GSIB) Surcharge3,0%3,0%0,0%3,0%2024-12-313,0%0,0%
Banking Regulation, Risk-Weighted Assets, Actual589 T $523 T $+12,6%553 T $472 T $+17,1%
Banking Regulation, Supplementary Leverage Ratio, Actual4,9%5,5%-10,9%5,4%5,6%-3,6%
Banking Regulation, Tier One Leverage Capital Ratio, Actual6,0%6,8%-11,8%6,7%6,9%-2,9%
Banking Regulation, Tier One Leverage Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum4,0%4,0%0,0%4,0%4,0%0,0%
Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital Ratio, Actual16,5%16,9%-2,4%16,8%18,0%-6,7%
Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum13,3%15,0%-11,3%13,3%15,0%-11,3%
Banking Regulation, Tier One Risk-Based Capital, Actual97,2 T $88,4 T $+10,0%92,7 T $84,8 T $+9,4%
Banking Regulation, Total Capital, Actual109 T $99,7 T $+9,3%103 T $95,6 T $+8,2%
Banking Regulation, Total Risk-Based Capital Ratio, Actual18,5%19,0%-2,6%18,7%20,3%-7,9%
Banking Regulation, Total Risk-Based Capital Ratio, Capital Adequacy, Minimum15,3%17,0%-10,0%15,3%17,0%-10,0%
BeneficialInterestSecuredByPrepayableFinancialInstrumentsLastOfLayerAmortizedCost759 Tr $607 Tr $+25,0%589 Tr $325 Tr $+81,2%
Brokerage Commissions Revenue1,83 T $1,43 T $+28,6%5,94 T $5,09 T $+16,5%
Capital Accumulation Plans5,91 T $5,09 T $+16,3%5,15 T $5,1 T $+1,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value160 T $109 T $+46,7%112 T $105 T $+6,0%
Cash and Due from Banks6,94 T $8,13 T $-14,7%4,46 T $4,44 T $+0,6%
Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months-17 Tr $-46 Tr $+63,0%-68 Tr $31 Tr $-319,4%
Cash Flows Between Transferor and Transferee, Proceeds from New Transfers14,8 T $12,1 T $+21,7%52,9 T $36,3 T $+45,5%
Cash Flows Between Transferor and Transferee, Receipts on Transferor's Interest in Transferred Financial Assets, Other159 Tr $2,46 T $-93,5%11,5 T $7,96 T $+44,8%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents160 T $109 T $+46,7%112 T $105 T $+6,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect26,6 T $18,4 T $+44,7%6,31 T $16,2 T $-60,9%
Cash, FDIC Insured Amount349 T $313 T $+11,5%331 T $298 T $+11,1%
Collateral Already Posted, Aggregate Fair Value20,9 T $16,8 T $+23,9%20,2 T $16,3 T $+24,0%
Common Stock Issued, Employee Stock Trust5,91 T $5,09 T $+16,3%5,15 T $5,1 T $+1,0%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,00 $0,93 $+8,1%3,85 $3,55 $+8,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized3,5 T3,5 T0,0%3,5 T3,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued2,04 T2,04 T0,0%2,04 T2,04 T0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding1,57 T1,6 T-1,6%1,58 T1,61 T-1,5%
Common Stock, Value, Issued20 Tr $20 Tr $0,0%20 Tr $20 Tr $0,0%
Communications and Information Technology1,2 T $1,09 T $+10,5%4,42 T $4,09 T $+8,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent4,76 T $3,59 T $+32,6%17,4 T $13 T $+33,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest4,8 T $3,67 T $+31,1%17,5 T $13,1 T $+34,4%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss3,34 T $2,76 T $+21,2%3 T $2,63 T $+14,2%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––2,23 T $2,01 T $+11,0%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––1,54 T $1,24 T $+23,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––4,37 T $3,92 T $+11,6%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––601 Tr $660 Tr $-8,9%
Customer Securities for which Entity has Right to Sell or Repledge, Fair Value1,38 NT $1,12 NT $+23,4%1,19 NT $933 T $+27,7%
Customer Securities for which Entity has Right to Sell or Repledge, Fair Value of Securities Sold or Repledged1,06 NT $876 T $+21,2%900 T $724 T $+24,3%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure148 T $125 T $+17,5%132 T $103 T $+28,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax143 Tr $71 Tr $+101,4%223 Tr $89 Tr $+150,6%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax2,37 T $2,9 T $-18,2%2,28 T $3,44 T $-33,8%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer19,9 T $45 T $-55,8%30,2 T $44,1 T $-31,7%
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss2,24 T $2,84 T $-21,0%2,27 T $3,36 T $-32,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01