Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Marsh & McLennan Companies, Inc. (MRSH)
NYSE · Financial Services · Insurance - Brokers · 95.000 nhân viên · CEO John Q. Doyle
- Giá
- 200,62 $ +1,82%
- Vốn hóa
- 95,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 116 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-15
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 2,20 $
Trong Q3 '26, Marsh & McLennan Companies, Inc. (MRSH) tạo ra 1,48 T $ dòng tiền hoạt động, chi 81 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,4 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 4,15 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 765 Tr $ | 1,4 T $ | 1,13 T $ | 747 Tr $ | 801 Tr $ | 1,41 T $ | 1,9 T $ | 757 Tr $ | 169 Tr $ | 1,19 T $ | 1,29 T $ | 812 Tr $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 186 Tr $ | 189 Tr $ | 176 Tr $ | 180 Tr $ | 201 Tr $ | 227 Tr $ | 231 Tr $ | 224 Tr $ | 228 Tr $ | 227 Tr $ | 227 Tr $ | 231 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 90 Tr $ | 103 Tr $ | 90 Tr $ | 90 Tr $ | 85 Tr $ | 112 Tr $ | 120 Tr $ | 95 Tr $ | 67 Tr $ | 139 Tr $ | 96 Tr $ | 94 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -1 Tr $ | -1,22 T $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 157 Tr $ | 0 $ | -157 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 662 Tr $ | -2,54 T $ | -187 Tr $ | 806 Tr $ | 842 Tr $ | -2,41 T $ | 29 Tr $ | 942 Tr $ | 1,44 T $ | -784 Tr $ | 592 Tr $ | 192 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 81 Tr $ | 1,29 T $ | 11 Tr $ | 89 Tr $ | 27 Tr $ | 34 Tr $ | -605 Tr $ | 64 Tr $ | 261 Tr $ | -1,61 T $ | -683 Tr $ | 306 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,78 T $ | -781 Tr $ | 1,22 T $ | 1,91 T $ | 1,96 T $ | -622 Tr $ | 1,67 T $ | 2,08 T $ | 2,16 T $ | -688 Tr $ | 1,52 T $ | 1,48 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -120 Tr $ | -87 Tr $ | -80 Tr $ | -73 Tr $ | -76 Tr $ | -55 Tr $ | -41 Tr $ | -33 Tr $ | -162 Tr $ | -62 Tr $ | -72 Tr $ | -81 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -356 Tr $ | -275 Tr $ | -342 Tr $ | -319 Tr $ | -7,52 T $ | -18 Tr $ | 257 Tr $ | 437 Tr $ | -1,33 T $ | -41 Tr $ | -88 Tr $ | -134 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -13 Tr $ | -10 Tr $ | -4 Tr $ | -3 Tr $ | -90 Tr $ | -10 Tr $ | -12 Tr $ | -10 Tr $ | 6 Tr $ | -14 Tr $ | -1 Tr $ | -19 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 20 Tr $ | 4 Tr $ | 10 Tr $ | 3 Tr $ | 38 Tr $ | 84 Tr $ | 81 Tr $ | 83 Tr $ | -148 Tr $ | 1 Tr $ | 0 $ | 2 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -5 Tr $ | 0 $ | 1 Tr $ | -1 Tr $ | 0 $ | 25 Tr $ | -406 Tr $ | -704 Tr $ | 1,11 T $ | 12 Tr $ | 0 $ | 4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -474 Tr $ | -368 Tr $ | -415 Tr $ | -393 Tr $ | -7,65 T $ | 26 Tr $ | -121 Tr $ | -227 Tr $ | -523 Tr $ | -104 Tr $ | -161 Tr $ | -228 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -255 Tr $ | 35 Tr $ | 93 Tr $ | -753 Tr $ | 7,18 T $ | 543 Tr $ | -903 Tr $ | -154 Tr $ | -5 Tr $ | 439 Tr $ | -30 Tr $ | -38 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -105 Tr $ | -300 Tr $ | -473 Tr $ | -304 Tr $ | 177 Tr $ | -300 Tr $ | -300 Tr $ | -408 Tr $ | -862 Tr $ | -755 Tr $ | -717 Tr $ | -504 Tr $ | |
| Cổ tức | -354 Tr $ | -354 Tr $ | -352 Tr $ | -404 Tr $ | -403 Tr $ | -405 Tr $ | -405 Tr $ | -445 Tr $ | -444 Tr $ | -440 Tr $ | -438 Tr $ | 0 $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -1,51 T $ | 641 Tr $ | -14 Tr $ | -33 Tr $ | -720 Tr $ | -104 Tr $ | -133 Tr $ | 217 Tr $ | -775 Tr $ | 925 Tr $ | 357 Tr $ | -87 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,33 T $ | 135 Tr $ | -519 Tr $ | -1,44 T $ | 6,28 T $ | -138 Tr $ | -1,7 T $ | -753 Tr $ | -2,05 T $ | 114 Tr $ | -800 Tr $ | -1,08 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 448 Tr $ | -228 Tr $ | -41 Tr $ | 488 Tr $ | -633 Tr $ | 243 Tr $ | 218 Tr $ | -138 Tr $ | 58 Tr $ | -127 Tr $ | -14 Tr $ | 40 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -577 Tr $ | -1,24 T $ | 240 Tr $ | 571 Tr $ | -47 Tr $ | -491 Tr $ | 73 Tr $ | 964 Tr $ | -352 Tr $ | -805 Tr $ | 548 Tr $ | 212 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,66 T $ | -868 Tr $ | 1,14 T $ | 1,84 T $ | 1,88 T $ | -677 Tr $ | 1,61 T $ | 2,01 T $ | 2,06 T $ | -750 Tr $ | 1,45 T $ | 1,4 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 420 Tr $ | 239 Tr $ | 419 Tr $ | 264 Tr $ | 317 Tr $ | 237 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -237 Tr $ | 157 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 72 Tr $ | 225 Tr $ | 70 Tr $ | 243 Tr $ | 53 Tr $ | 317 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -317 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,8 T $ | 1,51 T $ | 1,67 T $ | 1,77 T $ | 2,05 T $ | 3,17 T $ | 3,09 T $ | 3,8 T $ | 4,06 T $ | 4,23 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 438 Tr $ | 481 Tr $ | 494 Tr $ | 647 Tr $ | 741 Tr $ | 747 Tr $ | 719 Tr $ | 713 Tr $ | 746 Tr $ | 910 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 109 Tr $ | 149 Tr $ | 193 Tr $ | 252 Tr $ | 290 Tr $ | 348 Tr $ | 367 Tr $ | 363 Tr $ | 368 Tr $ | 394 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 68 Tr $ | 396 Tr $ | -39 Tr $ | 84 Tr $ | 40 Tr $ | -63 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -365 Tr $ | -616 Tr $ | -302 Tr $ | -696 Tr $ | -137 Tr $ | -645 Tr $ | -1,01 T $ | -908 Tr $ | -1,08 T $ | -518 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -38 Tr $ | -29 Tr $ | 412 Tr $ | 301 Tr $ | 402 Tr $ | -45 Tr $ | 304 Tr $ | 288 Tr $ | 203 Tr $ | 272 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 2,01 T $ | 1,89 T $ | 2,43 T $ | 2,36 T $ | 3,38 T $ | 3,52 T $ | 3,47 T $ | 4,26 T $ | 4,3 T $ | 5,29 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -253 Tr $ | -302 Tr $ | -314 Tr $ | -421 Tr $ | -348 Tr $ | -406 Tr $ | -470 Tr $ | -416 Tr $ | -316 Tr $ | -291 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -813 Tr $ | -655 Tr $ | -774 Tr $ | -4,23 T $ | -570 Tr $ | -775 Tr $ | -453 Tr $ | -993 Tr $ | -8,45 T $ | -652 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | 0 $ | -13 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 348 Tr $ | 406 Tr $ | -22 Tr $ | -57 Tr $ | -108 Tr $ | -24 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 2 Tr $ | 0 $ | 4 Tr $ | 0 $ | 104 Tr $ | 17 Tr $ | 86 Tr $ | 38 Tr $ | 55 Tr $ | 100 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 8 Tr $ | 14 Tr $ | -5 Tr $ | 255 Tr $ | -327 Tr $ | -406 Tr $ | 9 Tr $ | 11 Tr $ | 1 Tr $ | 22 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,06 T $ | -956 Tr $ | -1,09 T $ | -4,4 T $ | -793 Tr $ | -1,16 T $ | -850 Tr $ | -1,42 T $ | -8,82 T $ | -845 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 385 Tr $ | 672 Tr $ | 293 Tr $ | 5,11 T $ | -778 Tr $ | -273 Tr $ | 619 Tr $ | 1,9 T $ | 6,55 T $ | -519 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -839 Tr $ | -949 Tr $ | -742 Tr $ | -574 Tr $ | 0 $ | -1,16 T $ | -1,95 T $ | -1,15 T $ | -900 Tr $ | -2,01 T $ | |
| Cổ tức | -682 Tr $ | -740 Tr $ | -807 Tr $ | -880 Tr $ | -943 Tr $ | -1,03 T $ | -1,14 T $ | -1,3 T $ | -1,51 T $ | -1,7 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 69 Tr $ | 8 Tr $ | -54 Tr $ | 675 Tr $ | 664 Tr $ | 1 T $ | 1,62 T $ | -426 Tr $ | 51 Tr $ | -654 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -1,07 T $ | -1,01 T $ | -1,31 T $ | 4,33 T $ | -925 Tr $ | -1,3 T $ | -1,05 T $ | -1,12 T $ | 4,46 T $ | -4,63 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -232 Tr $ | 251 Tr $ | -168 Tr $ | 135 Tr $ | 511 Tr $ | -355 Tr $ | -841 Tr $ | 328 Tr $ | -414 Tr $ | 673 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -348 Tr $ | 179 Tr $ | -139 Tr $ | 2,43 T $ | 2,18 T $ | 700 Tr $ | 728 Tr $ | 2,05 T $ | -478 Tr $ | 486 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 1,75 T $ | 1,59 T $ | 2,11 T $ | 1,94 T $ | 3,03 T $ | 3,11 T $ | 3 T $ | 3,84 T $ | 3,99 T $ | 5 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 1,07 T $ | 1,05 T $ | 1,12 T $ | 1,24 T $ | 1,29 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 441 Tr $ | 431 Tr $ | 499 Tr $ | 591 Tr $ | 885 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01