PerpEquities

Tài chính Marsh & McLennan Companies, Inc. (MRSH)

NYSE · Financial Services · Insurance - Brokers · 95.000 nhân viên · CEO John Q. Doyle

Giá
200,62 $ +1,82%
Vốn hóa
95,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
116 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-15
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 2,20 $
Doanh thu (TTM)28,5 T $+7,6% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)21,4%-1,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 6,09 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)4,04 T $-2,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)4,15 T $-13,9% so với năm trướcCapex 320 Tr $
EPS pha loãng (TTM)8,36 $+0,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-20,5 T $-8,3% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
95,7 T $
EV 116 T $
Doanh thu
28,5 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
14,2%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
23,9×
Dự phóng 19,1× (FY2026)
P/S
3,4×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
19,3×
TTM
Dòng tiền tự do
4,15 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
4,04 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
28,8 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-01-28
Doanh thu dự kiến 6,91 T $
Cổ tức
3,78 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-15): doanh thu vượt 3,3%, EPS vượt 3,0%Doanh thu 6,86 T $ so với kỳ vọng 6,64 T $ (+3,3%); EPS 2,03 $ so với 1,97 $ (+3,0%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 8,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,86 T $, so với mức trung bình 8,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 21,4% (TTM), -1,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -1,0% trong khi doanh thu tăng 7,6%.
  • 13,3% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 5,37 T $ so với lợi nhuận hoạt động 6,09 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 1,1% doanh thu (năm trước 1,0%)Đã đầu tư 320 Tr $ trong 4 quý gần nhất (+22,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 4,15 T $ = 102,8% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 4,16 T $ cho cổ đông = 100,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,84 T $ (năm trước 831 Tr $), cổ tức 1,32 T $, thù lao bằng cổ phiếu 396 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,0% trong một năm479 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 494 Tr.
  • Nợ ròng 20,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,84 T $, nợ gồm thuê tài sản 22,3 T $; năm trước nợ ròng 18,9 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu6,86 T $6,35 T $+8,1%
Biên lợi nhuận gộp40,6%38,7%+1,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,22 T $1,17 T $+3,8%
Biên lợi nhuận hoạt động17,7%18,4%-0,7 điểm %
Lợi nhuận ròng808 Tr $747 Tr $+8,2%
EPS pha loãng1,69 $1,51 $+11,9%
Dòng tiền hoạt động1,48 T $2,08 T $-29,0%
Capex81 Tr $72 Tr $+12,5%
Dòng tiền tự do1,4 T $2,01 T $-30,5%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu94 Tr $95 Tr $-1,1%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-15
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu6,86 T $6,64 T $+3,3%
EPS (theo dự báo)2,03 $1,97 $+3,0%

Từ báo cáo ngày 2026-10-15 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Risk and Insurance Services–––––
Risk and Insurance Services Segment4,2 T $–61,0%––
Risk And Insurance Services Segment–––––
Consulting Segment2,69 T $+8,9%39,0%––
Consulting–––––
Corporate/Eliminations–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Risk And Insurance Services Segment1,53 T $+16,3%100,0%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q3 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Riskand Insurance Services Segment–––––––
Consulting Segment–––––––
Corporate And Eliminations–––––––
Risk And Insurance Services Segment–––––––
Risk And Insurance Services Segment––745 Tr $-0,7%–––
Consulting Segment––563 Tr $+12,4%––2,07 T $
Corporate And Eliminations––-93 Tr $-14,8%––-350 Tr $

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
4,47 T $
Capex
-320 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-2,84 T $
Cổ tức
-1,32 T $
Mua lại doanh nghiệp
-1,59 T $
Nợ phát hành ròng
366 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
396 Tr $
Dòng tiền tự do
4,15 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
100,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)23,9×25,5×21,9× – 28,0×
EV / EBITDA19,3×17,2×14,8× – 18,4×
EV / Doanh thu4,1×4,7×4,0× – 5,1×
Giá / FCF23,0×24,9×18,1× – 28,3×
Giá / Giá trị sổ sách6,5×7,5×6,0× – 8,0×
Tỷ suất FCF4,3%4,1%3,5% – 5,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư11,8%12,1%11,6% – 13,2%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu27,2%29,3%27,5% – 30,8%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 205,43 $ (+2,4%)
khoảng 182,00 $ – 234,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh1
Mua10
Nắm giữ22
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202628,8 T $+6,6%10,49 $+24,4%19,1×14
FY202730,2 T $+5,0%11,46 $+9,3%17,5×14
FY202831,8 T $+5,3%12,59 $+9,8%15,9×6

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 290 số liệu mà Marsh & McLennan Companies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
0,7%2026-06-30–––––
Accounts Payable and Accrued Liabilities, Current3,58 T $3,36 T $+6,8%3,65 T $3,4 T $+7,3%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current163 Tr $173 Tr $-5,8%162 Tr $167 Tr $-3,0%
Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current8,71 T $8,08 T $+7,8%7,83 T $7,32 T $+7,0%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)–––25 Tr $31 Tr $-19,4%
Accrued Income Taxes, Current485 Tr $617 Tr $-21,4%373 Tr $376 Tr $-0,8%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment1,75 T $1,67 T $+5,1%1,67 T $1,54 T $+8,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-5,51 T $-5,44 T $-1,3%-5,43 T $-6,24 T $+13,0%
Additional Paid in Capital, Common Stock1,62 T $1,46 T $+10,8%1,55 T $1,37 T $+12,9%
Amortization of Intangible Assets142 Tr $133 Tr $+6,8%549 Tr $377 Tr $+45,6%
Assets59,8 T $58,8 T $+1,7%58,7 T $56,5 T $+3,9%
Assets for Plan Benefits, Defined Benefit Plan2,3 T $2,21 T $+4,0%2,14 T $1,91 T $+11,8%
Assets, Current24,1 T $23,7 T $+1,7%23,2 T $22,1 T $+4,9%
Assets, Fair Value Disclosure390 Tr $––847 Tr $637 Tr $+33,0%
Business Acquisition, Pro Forma Earnings Per Share, Basic1,70 $1,53 $+11,1%8,53 $8,38 $+1,8%
Business Acquisition, Pro Forma Earnings Per Share, Diluted1,69 $1,52 $+11,2%8,48 $8,31 $+2,0%
Business Acquisition, Pro Forma Income (Loss) from Continuing Operations, Net of Tax, Per Share, Basic1,52 $2025-09-301,49 $+2,0%3,28 $2018-12-312,92 $+12,3%
Business Acquisition, Pro Forma Income (Loss) from Continuing Operations, Net of Tax, Per Share, Diluted1,52 $2025-09-301,48 $+2,7%3,25 $2018-12-312,88 $+12,8%
Business Acquisition, Pro Forma Net Income (Loss)809 Tr $751 Tr $+7,7%4,18 T $4,12 T $+1,5%
Business Acquisition, Pro Forma Revenue6,87 T $6,43 T $+6,8%27,1 T $26,2 T $+3,7%
Business Combination, Acquisition Related Costs41 Tr $81 Tr $-49,4%282 Tr $119 Tr $+137,0%
Business Combination, Consideration Transferred369 Tr $189 Tr $+95,2%857 Tr $9,4 T $-90,9%
Business Combination, Consideration Transferred, Liabilities Incurred21 Tr $2025-09-30122 Tr $-82,8%182 Tr $2023-12-3149 Tr $+271,4%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability2 Tr $7 Tr $-71,4%37 Tr $-77 Tr $+148,1%
Business Combination, Pro Forma Information, Earnings or Loss of Acquiree since Acquisition Date, Actual1 Tr $2 Tr $-50,0%7 Tr $34 Tr $-79,4%
Business Combination, Pro Forma Information, Revenue of Acquiree since Acquisition Date, Actual34 Tr $19 Tr $+78,9%72 Tr $451 Tr $-84,0%
Capitalized Computer Software, Accumulated Amortization2,3 T $2025-12-312,1 T $+9,5%2,3 T $2,1 T $+9,5%
Capitalized Computer Software, Net466 Tr $2025-12-31474 Tr $-1,7%466 Tr $474 Tr $-1,7%
Capitalized Contract Cost, Amortization–––2,1 T $1,9 T $+10,5%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,84 T $2,51 T $-26,6%2,69 T $2,4 T $+12,1%
Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure149 Tr $––633 Tr $353 Tr $+79,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents14,1 T $14,5 T $-2,7%14,2 T $13,7 T $+3,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect212 Tr $964 Tr $-78,0%486 Tr $-478 Tr $+201,7%
Commercial Paper1,6 T $––0 $0 $–
Commitments and Contingencies0 $0 $–0 $0 $–
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,98 $1,80 $+10,0%3,43 $3,05 $+12,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share1,00 $1,00 $0,0%1,00 $1,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized1,6 T1,6 T0,0%1,6 T1,6 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued561 Tr561 Tr0,0%561 Tr561 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding475 Tr490 Tr-3,1%485 Tr491 Tr-1,2%
Common Stock, Value, Issued561 Tr $561 Tr $0,0%561 Tr $561 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest4 Tr $10 Tr $-60,0%74 Tr $57 Tr $+29,8%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent869 Tr $550 Tr $+58,0%4,97 T $3,12 T $+59,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest873 Tr $560 Tr $+55,9%5,05 T $3,17 T $+59,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss675 Tr $557 Tr $+21,2%290 Tr $2021-12-31236 Tr $+22,9%
Contract with Customer, Asset, before Allowance for Credit Loss540 Tr $2025-12-31473 Tr $+14,2%540 Tr $473 Tr $+14,2%
Contract with Customer, Asset, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Measure of Progress–––1,05 T $963 Tr $+8,6%
Contract with Customer, Asset, Reclassified to Receivable–––-984 Tr $-844 Tr $-16,6%
Contract with Customer, Liability1,02 T $919 Tr $+11,0%927 Tr $866 Tr $+7,0%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized116 Tr $119 Tr $-2,5%-846 Tr $-835 Tr $-1,3%
Contract with Customer, Performance Obligation Satisfied in Previous Period15 Tr $18 Tr $-16,7%83 Tr $73 Tr $+13,7%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––203 Tr $247 Tr $-17,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––848 Tr $836 Tr $+1,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,18 T $1,21 T $-2,0%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––131 Tr $123 Tr $+6,5%
Debt, Current1,64 T $1,26 T $+30,2%1,27 T $519 Tr $+144,1%
Decrease in Unrecognized Tax Benefits is Reasonably Possible69 Tr $2025-09-3066 Tr $+4,5%–––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––73 Tr $53 Tr $+37,7%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––34 Tr $84 Tr $-59,5%
Deferred Income Tax Assets, Net195 Tr $248 Tr $-21,4%212 Tr $237 Tr $-10,5%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01