PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Moderna, Inc. (MRNA)

NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 4.700 nhân viên · CEO Stéphane Bancel

Giá
221,72 $ -0,47%
Vốn hóa
88,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
88,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-31
Báo cáo kế tiếp
2026-11-06

Cuối Q2 '26, Moderna, Inc. (MRNA) nắm giữ 5,14 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 1,29 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 11 T $, tổng nợ phải trả 4,2 T $, vốn chủ sở hữu 6,76 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền2,93 T $2,91 T $2,05 T $2,48 T $1,64 T $1,93 T $1,62 T $1,28 T $1,13 T $2,6 T $1,91 T $1,72 T $
Đầu tư ngắn hạn4,64 T $5,7 T $6,47 T $6,01 T $5,22 T $5,1 T $4,35 T $3,85 T $3,37 T $3,2 T $3,3 T $3,42 T $
Các khoản phải thu2,15 T $1,08 T $387 Tr $423 Tr $1,84 T $592 Tr $306 Tr $457 Tr $1,39 T $284 Tr $147 Tr $103 Tr $
Hàng tồn kho487 Tr $202 Tr $295 Tr $399 Tr $412 Tr $117 Tr $128 Tr $240 Tr $332 Tr $153 Tr $146 Tr $280 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác96 Tr $88 Tr $68 Tr $31 Tr $46 Tr $58 Tr $69 Tr $57 Tr $132 Tr $45 Tr $141 Tr $148 Tr $
Tài sản ngắn hạn10,8 T $10,3 T $9,6 T $9,66 T $9,67 T $8,1 T $6,77 T $6,17 T $6,6 T $6,54 T $5,77 T $5,82 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)2,72 T $2,66 T $2,76 T $2,97 T $3,17 T $2,96 T $2,96 T $2,92 T $2,86 T $2,85 T $2,79 T $2,76 T $
Đầu tư dài hạn5,36 T $4,74 T $3,69 T $2,36 T $2,36 T $2,51 T $2,42 T $2,38 T $2,25 T $2,34 T $2,41 T $1,93 T $
Lợi thế thương mại52 Tr $52 Tr $52 Tr $52 Tr $52 Tr $52 Tr $52 Tr $52 Tr $52 Tr $52 Tr $52 Tr $52 Tr $
Tài sản vô hình45 Tr $44 Tr $43 Tr $42 Tr $41 Tr $40 Tr $49 Tr $48 Tr $47 Tr $45 Tr $116 Tr $109 Tr $
Tài sản thuế hoãn lại0 $81 Tr $81 Tr $81 Tr $81 Tr $81 Tr $81 Tr $81 Tr $81 Tr $81 Tr $82 Tr $82 Tr $
Tài sản dài hạn khác478 Tr $523 Tr $502 Tr $516 Tr $440 Tr $407 Tr $368 Tr $359 Tr $241 Tr $421 Tr $263 Tr $213 Tr $
Tài sản dài hạn8,65 T $8,1 T $7,13 T $6,02 T $6,14 T $6,04 T $5,94 T $5,84 T $5,54 T $5,79 T $5,72 T $5,15 T $
Tổng tài sản19,5 T $18,4 T $16,7 T $15,7 T $15,8 T $14,1 T $12,7 T $12 T $12,1 T $12,3 T $11,5 T $11 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán494 Tr $520 Tr $183 Tr $279 Tr $373 Tr $405 Tr $226 Tr $175 Tr $267 Tr $317 Tr $161 Tr $167 Tr $
Chi phí phải trả1,79 T $997 Tr $727 Tr $592 Tr $729 Tr $745 Tr $544 Tr $482 Tr $310 Tr $0 $108 Tr $192 Tr $
Nợ ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $48 Tr $0 $50 Tr $52 Tr $
Thuế phải nộp56 Tr $63 Tr $52 Tr $7 Tr $4 Tr $3 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại1,37 T $568 Tr $559 Tr $702 Tr $379 Tr $153 Tr $125 Tr $218 Tr $163 Tr $99 Tr $102 Tr $295 Tr $
Nợ ngắn hạn khác491 Tr $842 Tr $834 Tr $758 Tr $665 Tr $863 Tr $666 Tr $654 Tr $893 Tr $1,57 T $1,97 T $1,83 T $
Nợ ngắn hạn4,39 T $3,02 T $2,38 T $2,36 T $2,2 T $2,21 T $1,6 T $1,57 T $1,68 T $1,99 T $2,4 T $2,53 T $
Nợ dài hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $660 Tr $1,24 T $590 Tr $591 Tr $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)1,27 T $1,22 T $1,21 T $1,24 T $1,3 T $710 Tr $702 Tr $698 Tr $686 Tr $673 Tr $658 Tr $644 Tr $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)166 Tr $83 Tr $58 Tr $95 Tr $95 Tr $58 Tr $58 Tr $65 Tr $157 Tr $153 Tr $154 Tr $147 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $239 Tr $0 $253 Tr $255 Tr $
Nợ dài hạn khác172 Tr $256 Tr $262 Tr $266 Tr $276 Tr $267 Tr $274 Tr $276 Tr $-618 Tr $-368 Tr $30 Tr $29 Tr $
Nợ dài hạn1,61 T $1,56 T $1,53 T $1,61 T $1,68 T $1,04 T $1,03 T $1,04 T $1,12 T $1,7 T $1,69 T $1,67 T $
Tổng nợ phải trả6 T $4,57 T $3,91 T $3,97 T $3,88 T $3,24 T $2,64 T $2,61 T $2,81 T $3,69 T $4,08 T $4,2 T $
Vốn chủ sở hữu
Lợi nhuận giữ lại13,4 T $13,6 T $12,4 T $11,2 T $11,2 T $10 T $9,07 T $8,25 T $8,05 T $7,22 T $5,88 T $5,1 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-211 Tr $-123 Tr $-101 Tr $-71 Tr $11 Tr $-10 Tr $10 Tr $23 Tr $27 Tr $45 Tr $25 Tr $19 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông13,5 T $13,9 T $12,8 T $11,7 T $11,9 T $10,9 T $10,1 T $9,4 T $9,33 T $8,65 T $7,41 T $6,76 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)1,46 T $1,24 T $1,24 T $1,27 T $1,36 T $747 Tr $745 Tr $741 Tr $1,39 T $1,92 T $1,3 T $1,29 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)-1,48 T $-1,66 T $-814 Tr $-1,21 T $-289 Tr $-1,18 T $-878 Tr $-538 Tr $261 Tr $-679 Tr $-610 Tr $-436 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01