Tài chính Moderna, Inc. (MRNA)
NASDAQ · Healthcare · Biotechnology · 4.700 nhân viên · CEO Stéphane Bancel
- Giá
- 221,72 $ -0,47%
- Vốn hóa
- 88,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 88,1 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-07-31
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-06
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 88,5 T $ EV 88,1 T $
- Doanh thu
- 2,23 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +8% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- -141,4% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- -27,8× Dự phóng -26,3× (FY2026)
- P/S
- 39,7× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- -31,1× TTM
- Dòng tiền tự do
- -1,22 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- -3,15 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 2,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-06
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-07-31): doanh thu vượt 40,9%, EPS vượt 3,0%Doanh thu 145 Tr $ so với kỳ vọng 103 Tr $ (+40,9%); EPS -1,97 $ so với -2,03 $ (+3,0%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 2,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 145 Tr $, so với mức trung bình 38,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động -149,0% (TTM), -42,1 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -1,4% trong khi doanh thu tăng -27,2%.
- Capex chiếm 7,7% doanh thu (năm trước 26,2%)Đã đầu tư 171 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-78,7% so với năm trước). Dòng tiền tự do -1,22 T $.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,1% trong một năm396 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 388 Tr.
- Tiền ròng 3,85 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,14 T $, nợ gồm thuê tài sản 1,29 T $; năm trước tiền ròng 4,39 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 145 Tr $ | 142 Tr $ | +2,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 35,9% | 16,2% | +19,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | -815 Tr $ | -907 Tr $ | +10,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | -562,1% | -638,7% | +76,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -782 Tr $ | -825 Tr $ | +5,2% |
| EPS pha loãng | -1,96 $ | -2,13 $ | +8,0% |
| Dòng tiền hoạt động | -526 Tr $ | -919 Tr $ | +42,8% |
| Capex | 37 Tr $ | 3 Tr $ | +1.133,3% |
| Dòng tiền tự do | -563 Tr $ | -922 Tr $ | +38,9% |
| R&D | 651 Tr $ | 700 Tr $ | -7,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 120 Tr $ | 130 Tr $ | -7,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-07-31| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 145 Tr $ | 103 Tr $ | +40,9% |
| EPS (theo dự báo) | -1,97 $ | -2,03 $ | +3,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-07-31 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Product Sales | 171 Tr $ | -2,8% | 100,0% | 3,55 T $ | -2,3% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Rest Of The World | 8 Tr $ | -69,2% | 8,5% | 570 Tr $ | -28,9% | |
| United States | 70 Tr $ | -20,5% | 74,5% | 1,22 T $ | -25,5% | |
| Europe | 16 Tr $ | – | 17,0% | 308 Tr $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- -1,05 T $
- Capex
- -171 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 542 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 349 Tr $
- Dòng tiền tự do
- -1,22 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- -0,2%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | -27,8× | 8,4× 2/5 năm | 8,4× – 8,4× |
| EV / EBITDA | -31,1× | 7,0× 2/5 năm | 6,9× – 7,1× |
| EV / Doanh thu | 39,5× | 4,9× | 3,6× – 5,6× |
| Giá / FCF | -72,4× | 11,6× 2/5 năm | 7,7× – 15,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 13,0× | 3,3× | 1,3× – 7,2× |
| Tỷ suất FCF | -1,4% | -6,8% | -25,4% – 13,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | -39,2% | 5,4% | -32,5% – 77,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -39,2% | 6,1% | -34,0% – 86,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 132,70 $ (-40,1%)
khoảng 25,00 $ – 245,00 $ · xếp hạng Hold
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 2,1 T $ | +8,1% | -8,42 $ | -16,0% | -26,3× | 17 |
| FY2027 | 2,43 T $ | +15,9% | -4,76 $ | +43,5% | -46,6× | 16 |
| FY2028 | 3,38 T $ | +38,8% | -2,85 $ | +40,1% | -77,8× | 15 |
| FY2029 | 5,56 T $ | +64,5% | 0,36 $ | +112,5% | 623,6× | 9 |
| FY2030 | 7,58 T $ | +36,4% | 3,52 $ | +890,4% | 63,0× | 6 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 286 số liệu mà Moderna, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 167 Tr $ | 175 Tr $ | -4,6% | 317 Tr $ | 405 Tr $ | -21,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss | 17 Tr $ | 36 Tr $ | -52,8% | 184 Tr $ | 358 Tr $ | -48,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 17 Tr $ | 36 Tr $ | -52,8% | 184 Tr $ | 358 Tr $ | -48,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 6 Tr $ | 12 Tr $ | -50,0% | 3 Tr $ | 0 $ | – |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss | 120 Tr $ | 260 Tr $ | -53,8% | 368 Tr $ | 698 Tr $ | -47,3% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Accrued Liabilities, Current | 1,91 T $ | 987 Tr $ | +93,4% | 1,39 T $ | 1,43 T $ | -2,9% |
| Accrued Royalties, Current | 954 Tr $ | 6 Tr $ | +15.800,0% | 31 Tr $ | 46 Tr $ | -32,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 19 Tr $ | 23 Tr $ | -17,4% | 45 Tr $ | -10 Tr $ | +550,0% |
| Additional Paid in Capital | 1,64 T $ | 1,13 T $ | +45,9% | 1,38 T $ | 866 Tr $ | +59,6% |
| Advertising Expense | – | – | – | 133 Tr $ | 146 Tr $ | -8,9% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 42 Tr | 46 Tr | -8,7% | 38 Tr | 34 Tr | +11,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 120 Tr $ | 130 Tr $ | -7,7% | 483 Tr $ | 429 Tr $ | +12,6% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Assets | 11 T $ | 12 T $ | -8,7% | 12,3 T $ | 14,1 T $ | -12,8% |
| Assets, Current | 5,82 T $ | 6,17 T $ | -5,8% | 6,54 T $ | 8,1 T $ | -19,2% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 1 Tr $ | -3 Tr $ | +133,3% | 83 Tr $ | 97 Tr $ | -14,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,72 T $ | 1,28 T $ | +34,7% | 2,6 T $ | 1,93 T $ | +34,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,72 T $ | 1,28 T $ | +34,6% | 2,6 T $ | 1,93 T $ | +34,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -185 Tr $ | -345 Tr $ | +46,4% | 668 Tr $ | -999 Tr $ | +166,9% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1,6 T | 1,6 T | 0,0% | 1,6 T | 1,6 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 399 Tr | 389 Tr | +2,6% | 394 Tr | 386 Tr | +2,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 399 Tr | 389 Tr | +2,6% | 394 Tr | 386 Tr | +2,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -788 Tr $ | -812 Tr $ | +3,0% | -2,77 T $ | -3,45 T $ | +19,8% |
| Contract with Customer, Liability | 442 Tr $ | 283 Tr $ | +56,2% | 252 Tr $ | 211 Tr $ | +19,4% |
| Contract with Customer, Liability, Cumulative Catch-up Adjustment to Revenue, Change in Measure of Progress | 235 Tr $ | 134 Tr $ | +75,4% | 320 Tr $ | 264 Tr $ | +21,2% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 295 Tr $ | 218 Tr $ | +35,3% | 99 Tr $ | 153 Tr $ | -35,3% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 147 Tr $ | 65 Tr $ | +126,2% | 153 Tr $ | 58 Tr $ | +163,8% |
| Contract with Customer, Refund Liability | 421 Tr $ | 308 Tr $ | +36,7% | 509 Tr $ | 370 Tr $ | +37,6% |
| Cost of Goods and Services Sold | 93 Tr $ | 119 Tr $ | -21,8% | 868 Tr $ | 1,46 T $ | -40,7% |
| Costs and Expenses | 960 Tr $ | 1,05 T $ | -8,5% | 5,02 T $ | 7,18 T $ | -30,1% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 11 Tr $ | -57 Tr $ | +119,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 29 Tr $ | 13 Tr $ | +123,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 44 Tr $ | -45 Tr $ | +197,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4 Tr $ | -1 Tr $ | +500,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Allowance for Credit Loss, Not Previously Recorded | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 5,2 T $ | 6,23 T $ | -16,5% | 5,53 T $ | 7,61 T $ | -27,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 1,78 T $ | 2,38 T $ | -25,0% | 2,33 T $ | 2,51 T $ | -6,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 3,42 T $ | 3,85 T $ | -11,2% | 3,2 T $ | 5,11 T $ | -37,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 3 Tr $ | 7 Tr $ | -57,1% | 3 Tr $ | 22 Tr $ | -86,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 264 Tr $ | 567 Tr $ | -53,4% | 283 Tr $ | 2,64 T $ | -89,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 13 Tr $ | 2 Tr $ | +550,0% | 1 Tr $ | 6 Tr $ | -83,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 3,75 T $ | 2 T $ | +88,0% | 931 Tr $ | 1,67 T $ | -44,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Current | 3,42 T $ | 3,85 T $ | -11,3% | 3,2 T $ | 5,1 T $ | -37,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 1,77 T $ | 2,37 T $ | -25,4% | 2,34 T $ | 2,49 T $ | -6,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 3,42 T $ | 3,85 T $ | -11,3% | 3,2 T $ | 5,1 T $ | -37,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value | 5,19 T $ | 6,23 T $ | -16,7% | 5,54 T $ | 7,59 T $ | -27,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Noncurrent | 1,77 T $ | 2,37 T $ | -25,4% | 2,34 T $ | 2,49 T $ | -6,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 16 Tr $ | 9 Tr $ | +77,8% | 4 Tr $ | 28 Tr $ | -85,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 4,02 T $ | 2,56 T $ | +56,7% | 1,21 T $ | 4,32 T $ | -71,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Number of Positions | 283 security | 140 security | +102,1% | 108 security | 252 security | -57,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 10 Tr $ | -1 Tr $ | +1.100,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 82 Tr $ | 81 Tr $ | +1,2% | 81 Tr $ | 81 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 10 Tr $ | -1 Tr $ | +1.100,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 255 Tr $ | 237 Tr $ | +7,6% | 249 Tr $ | 231 Tr $ | +7,8% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01