Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Merck & Co., Inc. (MRK)
NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 74.000 nhân viên · CEO Robert Davis
- Giá
- 149,52 $ +2,18%
- Vốn hóa
- 369 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 416 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-02 EPS dự kiến 1,79 $
Trong Q2 '26, Merck & Co., Inc. (MRK) tạo ra 5,37 T $ dòng tiền hoạt động, chi 893 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 4,48 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt –.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 4,75 T $ | -1,23 T $ | 4,77 T $ | 5,46 T $ | 3,16 T $ | 3,74 T $ | 5,09 T $ | 4,43 T $ | 5,79 T $ | 2,96 T $ | -4,24 T $ | -1,34 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,01 T $ | 964 Tr $ | 984 Tr $ | 1,13 T $ | 1,19 T $ | 1,2 T $ | 1,1 T $ | 1,12 T $ | 1,15 T $ | 2,47 T $ | 1,51 T $ | 1,58 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 164 Tr $ | 167 Tr $ | 176 Tr $ | 203 Tr $ | 195 Tr $ | 187 Tr $ | 195 Tr $ | 216 Tr $ | 204 Tr $ | 205 Tr $ | 185 Tr $ | 298 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -336 Tr $ | -931 Tr $ | -51 Tr $ | -181 Tr $ | -401 Tr $ | -616 Tr $ | -186 Tr $ | -448 Tr $ | -212 Tr $ | 0 $ | -315 Tr $ | -544 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 2,18 T $ | 144 Tr $ | -3,38 T $ | -1,01 T $ | 2,58 T $ | -1,86 T $ | -3,71 T $ | -2,26 T $ | 1,31 T $ | -2,57 T $ | -1,61 T $ | 1,61 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -47 Tr $ | 1,13 T $ | 596 Tr $ | 34 Tr $ | 2,57 T $ | 793 Tr $ | 19 Tr $ | 236 Tr $ | -425 Tr $ | -211 Tr $ | 8,39 T $ | 3,76 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 7,72 T $ | 246 Tr $ | 3,09 T $ | 5,64 T $ | 9,29 T $ | 3,45 T $ | 2,5 T $ | 3,29 T $ | 7,82 T $ | 2,86 T $ | 3,92 T $ | 5,37 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -902 Tr $ | -989 Tr $ | -861 Tr $ | -791 Tr $ | -783 Tr $ | -937 Tr $ | -1,33 T $ | -764 Tr $ | -987 Tr $ | -1,03 T $ | -991 Tr $ | -893 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 902 Tr $ | 0 $ | -746 Tr $ | 0 $ | -3,35 T $ | -2 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -10 T $ | -8,78 T $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -117 Tr $ | -251 Tr $ | -15 Tr $ | -49 Tr $ | 0 $ | -455 Tr $ | -685 Tr $ | -612 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -374 Tr $ | -559 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 704 Tr $ | 169 Tr $ | 260 Tr $ | 60 Tr $ | 50 Tr $ | 7 Tr $ | 456 Tr $ | 601 Tr $ | 575 Tr $ | 46 Tr $ | 0 $ | 1,3 T $ | |
| Đầu tư khác | -921 Tr $ | 1,12 T $ | -14 Tr $ | -289 Tr $ | 233 Tr $ | -57 Tr $ | 70 Tr $ | 5 Tr $ | 129 Tr $ | -172 Tr $ | -66 Tr $ | -5,45 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -334 Tr $ | 53 Tr $ | -1,38 T $ | -1,07 T $ | -3,85 T $ | -1,44 T $ | -1,49 T $ | -770 Tr $ | -283 Tr $ | -11,2 T $ | -10,2 T $ | -5,6 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,95 T $ | -3 Tr $ | -751 Tr $ | 3,6 T $ | -1 Tr $ | -539 Tr $ | -2,5 T $ | 48 Tr $ | 5,98 T $ | 7,85 T $ | -79 Tr $ | 4,89 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -466 Tr $ | -393 Tr $ | -122 Tr $ | -251 Tr $ | -444 Tr $ | -489 Tr $ | -1,16 T $ | -1,35 T $ | -1,32 T $ | -1,25 T $ | -874 Tr $ | -757 Tr $ | |
| Cổ tức | -1,86 T $ | -1,85 T $ | -1,95 T $ | -1,99 T $ | -1,95 T $ | -1,95 T $ | -2,05 T $ | -2,08 T $ | -2,03 T $ | -2,02 T $ | -2,11 T $ | -2,14 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -3 Tr $ | 3 Tr $ | 9 Tr $ | -220 Tr $ | -32 Tr $ | -30 Tr $ | -60 Tr $ | -182 Tr $ | 2 Tr $ | 121 Tr $ | -80 Tr $ | -270 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -4,27 T $ | -2,25 T $ | -2,81 T $ | 1,22 T $ | -2,43 T $ | -3,01 T $ | -5,76 T $ | -3,56 T $ | 2,64 T $ | 4,75 T $ | -2,98 T $ | 1,76 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -157 Tr $ | 186 Tr $ | -138 Tr $ | -82 Tr $ | 294 Tr $ | -367 Tr $ | 156 Tr $ | 374 Tr $ | 10 Tr $ | 79 Tr $ | -19 Tr $ | -37 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 2,96 T $ | -1,76 T $ | -1,24 T $ | 5,7 T $ | 3,32 T $ | -1,37 T $ | -4,59 T $ | -659 Tr $ | 10,2 T $ | -3,51 T $ | -9,29 T $ | 1,49 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 6,82 T $ | -743 Tr $ | 2,23 T $ | 4,85 T $ | 8,51 T $ | 2,51 T $ | 1,17 T $ | 2,53 T $ | 6,84 T $ | 1,82 T $ | 2,93 T $ | 4,48 T $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 3,94 T $ | 2,42 T $ | 6,19 T $ | 9,78 T $ | 7,08 T $ | 12,4 T $ | 14,5 T $ | 365 Tr $ | 17,1 T $ | 18,3 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 5,47 T $ | 4,68 T $ | 4,52 T $ | 3,65 T $ | 3,49 T $ | 3,21 T $ | 3,91 T $ | 3,87 T $ | 4,5 T $ | 5,84 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 300 Tr $ | 312 Tr $ | 348 Tr $ | 417 Tr $ | 441 Tr $ | 479 Tr $ | 541 Tr $ | 645 Tr $ | 761 Tr $ | 0 $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -1,52 T $ | -2,62 T $ | -509 Tr $ | -556 Tr $ | -668 Tr $ | 187 Tr $ | -1,57 T $ | -1,9 T $ | -1,25 T $ | -1,67 T $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -2,6 T $ | -5,02 T $ | -1,55 T $ | -2,07 T $ | -4,59 T $ | -3,84 T $ | -2,78 T $ | -2,21 T $ | -3,67 T $ | -6,98 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 4,79 T $ | 6,68 T $ | 1,92 T $ | 2,22 T $ | 4,5 T $ | 1,71 T $ | 4,47 T $ | 12,2 T $ | 3,99 T $ | 1,03 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 10,4 T $ | 6,45 T $ | 10,9 T $ | 13,4 T $ | 10,3 T $ | 14,1 T $ | 19,1 T $ | 13 T $ | 21,5 T $ | 16,5 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,61 T $ | -1,89 T $ | -2,62 T $ | -3,47 T $ | -4,68 T $ | -4,45 T $ | -4,39 T $ | -3,86 T $ | -3,37 T $ | -4,11 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -780 Tr $ | -396 Tr $ | -431 Tr $ | -4,95 T $ | -6,61 T $ | -12,9 T $ | -121 Tr $ | -12 T $ | -4,09 T $ | -10 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -15,7 T $ | -10,7 T $ | -7,99 T $ | -3,2 T $ | -1,1 T $ | -1 Tr $ | -1,2 T $ | -955 Tr $ | -519 Tr $ | -1,21 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 14,4 T $ | 15,7 T $ | 15,3 T $ | 8,62 T $ | 2,81 T $ | 1,03 T $ | 721 Tr $ | 1,66 T $ | 377 Tr $ | 1,68 T $ | |
| Đầu tư khác | 482 Tr $ | 38 Tr $ | 102 Tr $ | 378 Tr $ | 130 Tr $ | -225 Tr $ | 32 Tr $ | 1,11 T $ | -127 Tr $ | -58 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,21 T $ | 2,68 T $ | 4,31 T $ | -2,63 T $ | -9,44 T $ | -16,6 T $ | -4,96 T $ | -14,1 T $ | -7,73 T $ | -13,7 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -1,31 T $ | -1,13 T $ | 837 Tr $ | 1,25 T $ | 5,01 T $ | 1,63 T $ | -2,25 T $ | 4,18 T $ | 2,31 T $ | 11,4 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -3,43 T $ | -4,01 T $ | -9,09 T $ | -4,78 T $ | -1,28 T $ | -840 Tr $ | 0 $ | -1,35 T $ | -1,31 T $ | -5,08 T $ | |
| Cổ tức | -5,12 T $ | -5,17 T $ | -5,17 T $ | -5,7 T $ | -6,22 T $ | -6,61 T $ | -7,01 T $ | -7,45 T $ | -7,84 T $ | -8,18 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 821 Tr $ | 304 Tr $ | 266 Tr $ | 366 Tr $ | -347 Tr $ | 8,41 T $ | -240 Tr $ | -203 Tr $ | -195 Tr $ | -131 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -9,04 T $ | -10 T $ | -13,2 T $ | -8,86 T $ | -2,83 T $ | 2,59 T $ | -9,12 T $ | -4,81 T $ | -7,03 T $ | -1,92 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -131 Tr $ | 457 Tr $ | -205 Tr $ | 17 Tr $ | 253 Tr $ | -133 Tr $ | -410 Tr $ | 23 Tr $ | -293 Tr $ | 563 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -2,01 T $ | -423 Tr $ | 1,87 T $ | 1,97 T $ | -1,77 T $ | 14 Tr $ | 4,61 T $ | -5,86 T $ | 6,41 T $ | 1,37 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 8,76 T $ | 4,56 T $ | 8,31 T $ | 9,97 T $ | 5,82 T $ | 9,66 T $ | 14,7 T $ | 9,14 T $ | 18,1 T $ | 12,4 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01