PerpEquities

Tài chính Merck & Co., Inc. (MRK)

NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 74.000 nhân viên · CEO Robert Davis

Giá
149,52 $ +2,18%
Vốn hóa
369 T $
Giá trị doanh nghiệp
416 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-02-02 EPS dự kiến 1,79 $
Doanh thu (TTM)67,3 T $+4,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)16,2%-22,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 10,9 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,45 T $-87,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)–– so với năm trướcCapex –
EPS pha loãng (TTM)0,97 $-87,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-46,8 T $-74,6% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
369 T $
EV 416 T $
Doanh thu
67,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+3%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
3,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
152,6×
Dự phóng 54,4× (FY2026)
P/S
5,5×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
31,9×
TTM
Dòng tiền tự do
–
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,45 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
67,1 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-02
Doanh thu dự kiến 16,4 T $
Cổ tức
3,40 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 4,4%, EPS vượt 19,1%Doanh thu 18,1 T $ so với kỳ vọng 17,3 T $ (+4,4%); EPS 2,49 $ so với 2,09 $ (+19,1%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 5,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 18,1 T $, so với mức trung bình 4,3% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 16,2% (TTM), -22,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -56,1% trong khi doanh thu tăng 4,8%.
  • 129,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 4,76 T $ so với lợi nhuận hoạt động 10,9 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,8% trong một năm2,48 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 2,5 T.
  • Nợ ròng 46,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,14 T $, nợ gồm thuê tài sản 53,9 T $; năm trước nợ ròng 26,8 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu18,1 T $17,2 T $+5,2%
Biên lợi nhuận gộp81,4%75,6%+5,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động7,33 T $7,46 T $-1,7%
Biên lợi nhuận hoạt động40,6%43,4%-2,9 điểm %
Lợi nhuận ròng5,07 T $5,79 T $-12,4%
EPS pha loãng2,04 $2,32 $-12,1%
Dòng tiền hoạt động–7,82 T $–
Capex–987 Tr $–
Dòng tiền tự do–6,84 T $–
R&D4,53 T $3,55 T $+27,6%
Thù lao bằng cổ phiếu–204 Tr $–

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu18,1 T $17,3 T $+4,4%
EPS (theo dự báo)2,49 $2,09 $+19,1%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Pharmaceutical segment14,8 T $+5,1%88,9%59,6 T $+5,1%
Animal Health segment1,78 T $+7,8%10,7%6,69 T $+9,3%
Other Segments72 Tr $-34,5%0,4%320 Tr $-61,2%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States9,37 T $+6,0%56,4%37,7 T $+9,9%
EMEA3,92 T $+7,1%23,6%15,3 T $+8,5%
CHINA408 Tr $-8,5%2,5%1,59 T $-48,0%
JAPAN577 Tr $-7,8%3,5%2,55 T $-16,9%
Latin America875 Tr $+1,9%5,3%3,51 T $+1,5%
Asia Pacific820 Tr $+4,5%4,9%3,07 T $+0,2%
International640 Tr $+7,6%3,9%2,9 T $+10,6%

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền tự do
–
Hoàn trả cổ đông / FCF
–

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)152,6×168,4×14,4× – 778,7×
EV / EBITDA31,9×18,4×10,6× – 44,5×
EV / Doanh thu6,2×4,7×4,3× – 5,1×
Giá / FCF23,0×21,0×13,9× – 30,4×
Giá / Giá trị sổ sách8,8×5,8×5,0× – 7,4×
Tỷ suất FCF4,4%5,1%3,3% – 7,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư5,4%14,1%0,7% – 19,0%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu5,1%27,7%1,0% – 37,0%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 159,95 $ (+7,0%)
khoảng 105,00 $ – 180,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua26
Nắm giữ11
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202667,1 T $+3,4%2,75 $-62,3%54,4×13
FY202769,5 T $+3,6%9,08 $+230,4%16,5×12
FY202873,7 T $+5,9%9,99 $+10,0%15,0×7
FY202974,1 T $+0,6%9,89 $-0,9%15,1×2
FY203074,6 T $+0,7%9,78 $-1,2%15,3×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 295 số liệu mà Merck & Co., Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current3,83 T $3,89 T $-1,7%4,4 T $4,08 T $+8,0%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current12,6 T $11,8 T $+6,1%11,8 T $10,3 T $+14,6%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current108 Tr $94 Tr $+14,9%97 Tr $89 Tr $+9,0%
Accounts Receivable, Sale1,6 T $-100 Tr $+1.700,0%1,6 T $2,1 T $-23,8%
Accrual for Environmental Loss Contingencies42 Tr $2025-12-3141 Tr $+2,4%42 Tr $41 Tr $+2,4%
Accrued Income Taxes, Current4,22 T $4,16 T $+1,6%4,73 T $3,91 T $+20,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment22,7 T $20,3 T $+12,2%21,9 T $19,2 T $+14,4%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-3,94 T $-5,42 T $+27,3%-4,29 T $-4,95 T $+13,3%
Additional Paid in Capital, Common Stock45 T $44,6 T $+0,7%45 T $44,7 T $+0,7%
Advertising Expense–––2,3 T $2,4 T $-4,2%
Amortization984 Tr $601 Tr $+63,7%2,79 T $2,4 T $+16,6%
Amortization of Intangible Assets–––2,8 T $2,4 T $+16,7%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount019 Tr-100,0%11 Tr6 Tr+83,3%
Assets130 T $118 T $+10,4%137 T $117 T $+16,9%
Assets, Current36,7 T $37,1 T $-1,0%43,5 T $38,8 T $+12,2%
Assets, Fair Value Disclosure2,14 T $––1,82 T $2,19 T $-16,9%
Buildings and Improvements, Gross18 T $2025-12-3116,4 T $+9,9%18 T $16,4 T $+9,9%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability0 $2025-12-31-12 Tr $+100,0%-52 Tr $-10 Tr $-420,0%
Business Combination, Contingent Consideration, Liability0 $2025-12-31193 Tr $-100,0%0 $193 Tr $-100,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value6,85 T $8,01 T $-14,5%14,6 T $13,2 T $+10,0%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents6,89 T $8,07 T $-14,6%14,7 T $13,3 T $+10,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect1,49 T $-659 Tr $+326,6%1,37 T $6,41 T $-78,6%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared0,85 $0,81 $+4,9%3,28 $3,12 $+5,1%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,50 $0,50 $0,0%0,50 $0,50 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized6,5 T6,5 T0,0%6,5 T6,5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued3,58 T3,58 T0,0%3,58 T3,58 T0,0%
Common Stock, Value, Issued1,79 T $1,79 T $0,0%1,79 T $1,79 T $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent-1,22 T $3,97 T $-130,6%18,9 T $17,3 T $+9,1%
Construction in Progress, Gross9,17 T $2025-12-317,98 T $+14,8%9,17 T $7,98 T $+14,8%
Cost of Goods and Services Sold4,4 T $3,56 T $+23,6%16,4 T $15,2 T $+7,8%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––499 Tr $944 Tr $-47,1%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––4,07 T $3,12 T $+30,4%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––4,48 T $4,05 T $+10,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––-96 Tr $-15 Tr $-540,0%
Debt Instrument, Fair Value Disclosure49,9 T $31,3 T $+59,4%45,6 T $32,6 T $+39,9%
Debt Securities, Available-for-sale292 Tr $707 Tr $-58,7%101 Tr $536 Tr $-81,2%
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax0 $0 $–0 $0 $–
Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost292 Tr $707 Tr $-58,7%101 Tr $536 Tr $-81,2%
Debt, Current2,83 T $1,43 T $+97,0%2,59 T $2,65 T $-2,3%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount53,9 T $35,4 T $+52,3%49,3 T $37,1 T $+32,9%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-1,59 T $-1,48 T $-7,5%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-83 Tr $212 Tr $-139,2%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)-544 Tr $-448 Tr $-21,4%-1,67 T $-1,25 T $-33,8%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,43 T $1,43 T $+0,4%1,44 T $1,39 T $+3,7%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-3 Tr $14 Tr $-121,4%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets140 Tr $2025-12-3171 Tr $+97,2%140 Tr $71 Tr $+97,2%
Deferred Tax Assets, Gross7,56 T $2025-12-315,98 T $+26,4%7,56 T $5,98 T $+26,4%
Deferred Tax Assets, in Process Research and Development4,13 T $2025-12-313,06 T $+35,0%4,13 T $3,06 T $+35,0%
Deferred Tax Assets, Inventory72 Tr $2025-12-3184 Tr $-14,3%72 Tr $84 Tr $-14,3%
Deferred Tax Assets, Net1,17 T $2025-12-312,21 T $-47,3%1,17 T $2,21 T $-47,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance6,73 T $2025-12-315,27 T $+27,8%6,73 T $5,27 T $+27,8%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign384 Tr $2025-12-31324 Tr $+18,5%384 Tr $324 Tr $+18,5%
Deferred Tax Assets, Other1,24 T $2025-12-31802 Tr $+54,1%1,24 T $802 Tr $+54,1%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits117 Tr $2025-12-31224 Tr $-47,8%117 Tr $224 Tr $-47,8%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation382 Tr $2025-12-31400 Tr $-4,5%382 Tr $400 Tr $-4,5%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance824 Tr $2025-12-31710 Tr $+16,1%824 Tr $710 Tr $+16,1%
Deferred Tax Liabilities, Gross5,57 T $2025-12-313,06 T $+82,2%5,57 T $3,06 T $+82,2%
Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets3,27 T $2025-12-31978 Tr $+234,6%3,27 T $978 Tr $+234,6%
Deferred Tax Liabilities, Inventory451 Tr $2025-12-31413 Tr $+9,2%451 Tr $413 Tr $+9,2%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01