Tài chính Merck & Co., Inc. (MRK)
NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 74.000 nhân viên · CEO Robert Davis
- Giá
- 149,52 $ +2,18%
- Vốn hóa
- 369 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 416 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-02 EPS dự kiến 1,79 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 369 T $ EV 416 T $
- Doanh thu
- 67,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +3% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 3,6% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 152,6× Dự phóng 54,4× (FY2026)
- P/S
- 5,5× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 31,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,45 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 67,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-02 Doanh thu dự kiến 16,4 T $
- Cổ tức
- 3,40 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 4,4%, EPS vượt 19,1%Doanh thu 18,1 T $ so với kỳ vọng 17,3 T $ (+4,4%); EPS 2,49 $ so với 2,09 $ (+19,1%).
- Tăng trưởng doanh thu ổn định: 5,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 18,1 T $, so với mức trung bình 4,3% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 16,2% (TTM), -22,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -56,1% trong khi doanh thu tăng 4,8%.
- 129,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 4,76 T $ so với lợi nhuận hoạt động 10,9 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,8% trong một năm2,48 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 2,5 T.
- Nợ ròng 46,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 7,14 T $, nợ gồm thuê tài sản 53,9 T $; năm trước nợ ròng 26,8 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18,1 T $ | 17,2 T $ | +5,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 81,4% | 75,6% | +5,9 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 7,33 T $ | 7,46 T $ | -1,7% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 40,6% | 43,4% | -2,9 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 5,07 T $ | 5,79 T $ | -12,4% |
| EPS pha loãng | 2,04 $ | 2,32 $ | -12,1% |
| Dòng tiền hoạt động | – | 7,82 T $ | – |
| Capex | – | 987 Tr $ | – |
| Dòng tiền tự do | – | 6,84 T $ | – |
| R&D | 4,53 T $ | 3,55 T $ | +27,6% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | – | 204 Tr $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 18,1 T $ | 17,3 T $ | +4,4% |
| EPS (theo dự báo) | 2,49 $ | 2,09 $ | +19,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Pharmaceutical segment | 14,8 T $ | +5,1% | 88,9% | 59,6 T $ | +5,1% | |
| Animal Health segment | 1,78 T $ | +7,8% | 10,7% | 6,69 T $ | +9,3% | |
| Other Segments | 72 Tr $ | -34,5% | 0,4% | 320 Tr $ | -61,2% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 9,37 T $ | +6,0% | 56,4% | 37,7 T $ | +9,9% | |
| EMEA | 3,92 T $ | +7,1% | 23,6% | 15,3 T $ | +8,5% | |
| CHINA | 408 Tr $ | -8,5% | 2,5% | 1,59 T $ | -48,0% | |
| JAPAN | 577 Tr $ | -7,8% | 3,5% | 2,55 T $ | -16,9% | |
| Latin America | 875 Tr $ | +1,9% | 5,3% | 3,51 T $ | +1,5% | |
| Asia Pacific | 820 Tr $ | +4,5% | 4,9% | 3,07 T $ | +0,2% | |
| International | 640 Tr $ | +7,6% | 3,9% | 2,9 T $ | +10,6% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 152,6× | 168,4× | 14,4× – 778,7× |
| EV / EBITDA | 31,9× | 18,4× | 10,6× – 44,5× |
| EV / Doanh thu | 6,2× | 4,7× | 4,3× – 5,1× |
| Giá / FCF | 23,0× | 21,0× | 13,9× – 30,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 8,8× | 5,8× | 5,0× – 7,4× |
| Tỷ suất FCF | 4,4% | 5,1% | 3,3% – 7,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 5,4% | 14,1% | 0,7% – 19,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 5,1% | 27,7% | 1,0% – 37,0% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 159,95 $ (+7,0%)
khoảng 105,00 $ – 180,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 67,1 T $ | +3,4% | 2,75 $ | -62,3% | 54,4× | 13 |
| FY2027 | 69,5 T $ | +3,6% | 9,08 $ | +230,4% | 16,5× | 12 |
| FY2028 | 73,7 T $ | +5,9% | 9,99 $ | +10,0% | 15,0× | 7 |
| FY2029 | 74,1 T $ | +0,6% | 9,89 $ | -0,9% | 15,1× | 2 |
| FY2030 | 74,6 T $ | +0,7% | 9,78 $ | -1,2% | 15,3× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 295 số liệu mà Merck & Co., Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 3,83 T $ | 3,89 T $ | -1,7% | 4,4 T $ | 4,08 T $ | +8,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 12,6 T $ | 11,8 T $ | +6,1% | 11,8 T $ | 10,3 T $ | +14,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 108 Tr $ | 94 Tr $ | +14,9% | 97 Tr $ | 89 Tr $ | +9,0% |
| Accounts Receivable, Sale | 1,6 T $ | -100 Tr $ | +1.700,0% | 1,6 T $ | 2,1 T $ | -23,8% |
| Accrual for Environmental Loss Contingencies | 42 Tr $2025-12-31 | 41 Tr $ | +2,4% | 42 Tr $ | 41 Tr $ | +2,4% |
| Accrued Income Taxes, Current | 4,22 T $ | 4,16 T $ | +1,6% | 4,73 T $ | 3,91 T $ | +20,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 22,7 T $ | 20,3 T $ | +12,2% | 21,9 T $ | 19,2 T $ | +14,4% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -3,94 T $ | -5,42 T $ | +27,3% | -4,29 T $ | -4,95 T $ | +13,3% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 45 T $ | 44,6 T $ | +0,7% | 45 T $ | 44,7 T $ | +0,7% |
| Advertising Expense | – | – | – | 2,3 T $ | 2,4 T $ | -4,2% |
| Amortization | 984 Tr $ | 601 Tr $ | +63,7% | 2,79 T $ | 2,4 T $ | +16,6% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 2,8 T $ | 2,4 T $ | +16,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 0 | 19 Tr | -100,0% | 11 Tr | 6 Tr | +83,3% |
| Assets | 130 T $ | 118 T $ | +10,4% | 137 T $ | 117 T $ | +16,9% |
| Assets, Current | 36,7 T $ | 37,1 T $ | -1,0% | 43,5 T $ | 38,8 T $ | +12,2% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 2,14 T $ | – | – | 1,82 T $ | 2,19 T $ | -16,9% |
| Buildings and Improvements, Gross | 18 T $2025-12-31 | 16,4 T $ | +9,9% | 18 T $ | 16,4 T $ | +9,9% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | 0 $2025-12-31 | -12 Tr $ | +100,0% | -52 Tr $ | -10 Tr $ | -420,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 0 $2025-12-31 | 193 Tr $ | -100,0% | 0 $ | 193 Tr $ | -100,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 6,85 T $ | 8,01 T $ | -14,5% | 14,6 T $ | 13,2 T $ | +10,0% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 6,89 T $ | 8,07 T $ | -14,6% | 14,7 T $ | 13,3 T $ | +10,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,49 T $ | -659 Tr $ | +326,6% | 1,37 T $ | 6,41 T $ | -78,6% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,85 $ | 0,81 $ | +4,9% | 3,28 $ | 3,12 $ | +5,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,50 $ | 0,50 $ | 0,0% | 0,50 $ | 0,50 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 6,5 T | 6,5 T | 0,0% | 6,5 T | 6,5 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 3,58 T | 3,58 T | 0,0% | 3,58 T | 3,58 T | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 1,79 T $ | 1,79 T $ | 0,0% | 1,79 T $ | 1,79 T $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -1,22 T $ | 3,97 T $ | -130,6% | 18,9 T $ | 17,3 T $ | +9,1% |
| Construction in Progress, Gross | 9,17 T $2025-12-31 | 7,98 T $ | +14,8% | 9,17 T $ | 7,98 T $ | +14,8% |
| Cost of Goods and Services Sold | 4,4 T $ | 3,56 T $ | +23,6% | 16,4 T $ | 15,2 T $ | +7,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 499 Tr $ | 944 Tr $ | -47,1% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,07 T $ | 3,12 T $ | +30,4% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,48 T $ | 4,05 T $ | +10,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -96 Tr $ | -15 Tr $ | -540,0% |
| Debt Instrument, Fair Value Disclosure | 49,9 T $ | 31,3 T $ | +59,4% | 45,6 T $ | 32,6 T $ | +39,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 292 Tr $ | 707 Tr $ | -58,7% | 101 Tr $ | 536 Tr $ | -81,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 292 Tr $ | 707 Tr $ | -58,7% | 101 Tr $ | 536 Tr $ | -81,2% |
| Debt, Current | 2,83 T $ | 1,43 T $ | +97,0% | 2,59 T $ | 2,65 T $ | -2,3% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 53,9 T $ | 35,4 T $ | +52,3% | 49,3 T $ | 37,1 T $ | +32,9% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,59 T $ | -1,48 T $ | -7,5% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -83 Tr $ | 212 Tr $ | -139,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -544 Tr $ | -448 Tr $ | -21,4% | -1,67 T $ | -1,25 T $ | -33,8% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,43 T $ | 1,43 T $ | +0,4% | 1,44 T $ | 1,39 T $ | +3,7% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -3 Tr $ | 14 Tr $ | -121,4% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 140 Tr $2025-12-31 | 71 Tr $ | +97,2% | 140 Tr $ | 71 Tr $ | +97,2% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 7,56 T $2025-12-31 | 5,98 T $ | +26,4% | 7,56 T $ | 5,98 T $ | +26,4% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 4,13 T $2025-12-31 | 3,06 T $ | +35,0% | 4,13 T $ | 3,06 T $ | +35,0% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 72 Tr $2025-12-31 | 84 Tr $ | -14,3% | 72 Tr $ | 84 Tr $ | -14,3% |
| Deferred Tax Assets, Net | 1,17 T $2025-12-31 | 2,21 T $ | -47,3% | 1,17 T $ | 2,21 T $ | -47,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 6,73 T $2025-12-31 | 5,27 T $ | +27,8% | 6,73 T $ | 5,27 T $ | +27,8% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Foreign | 384 Tr $2025-12-31 | 324 Tr $ | +18,5% | 384 Tr $ | 324 Tr $ | +18,5% |
| Deferred Tax Assets, Other | 1,24 T $2025-12-31 | 802 Tr $ | +54,1% | 1,24 T $ | 802 Tr $ | +54,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits | 117 Tr $2025-12-31 | 224 Tr $ | -47,8% | 117 Tr $ | 224 Tr $ | -47,8% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Compensation | 382 Tr $2025-12-31 | 400 Tr $ | -4,5% | 382 Tr $ | 400 Tr $ | -4,5% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 824 Tr $2025-12-31 | 710 Tr $ | +16,1% | 824 Tr $ | 710 Tr $ | +16,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 5,57 T $2025-12-31 | 3,06 T $ | +82,2% | 5,57 T $ | 3,06 T $ | +82,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 3,27 T $2025-12-31 | 978 Tr $ | +234,6% | 3,27 T $ | 978 Tr $ | +234,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Inventory | 451 Tr $2025-12-31 | 413 Tr $ | +9,2% | 451 Tr $ | 413 Tr $ | +9,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01