Báo cáo kết quả kinh doanh Monolithic Power Systems, Inc. (MPWR)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 4.501 nhân viên · CEO Michael R. Hsing
- Giá
- 1.211,63 $ +1,07%
- Vốn hóa
- 59,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 59 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 9,20 $
Monolithic Power Systems, Inc. (MPWR) báo cáo doanh thu 1,2 T $ cho Q3 '26 (+63,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 358 Tr $ (29,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 271 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 3,74 T $.
Báo cáo kết quả kinh doanh
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 454 Tr $ | 458 Tr $ | 507 Tr $ | 620 Tr $ | 622 Tr $ | 638 Tr $ | 665 Tr $ | 737 Tr $ | 751 Tr $ | 804 Tr $ | 981 Tr $ | 1,2 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 203 Tr $ | 205 Tr $ | 227 Tr $ | 277 Tr $ | 277 Tr $ | 284 Tr $ | 299 Tr $ | 331 Tr $ | 337 Tr $ | 359 Tr $ | 440 Tr $ | 537 Tr $ | |
| Lợi nhuận gộp | 251 Tr $ | 252 Tr $ | 281 Tr $ | 343 Tr $ | 344 Tr $ | 353 Tr $ | 366 Tr $ | 406 Tr $ | 414 Tr $ | 445 Tr $ | 541 Tr $ | 666 Tr $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 71,5 Tr $ | 76 Tr $ | 77,9 Tr $ | 85,1 Tr $ | 85,8 Tr $ | 92,2 Tr $ | 96,3 Tr $ | 98,2 Tr $ | 95,6 Tr $ | 101 Tr $ | 119 Tr $ | 141 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 167 Tr $ | |
| Chi phí hoạt động | 142 Tr $ | 157 Tr $ | 164 Tr $ | 179 Tr $ | 181 Tr $ | 184 Tr $ | 201 Tr $ | 211 Tr $ | 214 Tr $ | 204 Tr $ | 237 Tr $ | 308 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 110 Tr $ | 95,5 Tr $ | 117 Tr $ | 164 Tr $ | 163 Tr $ | 169 Tr $ | 165 Tr $ | 195 Tr $ | 200 Tr $ | 241 Tr $ | 304 Tr $ | 358 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 6,52 Tr $ | 6,91 Tr $ | 6,63 Tr $ | 6,81 Tr $ | 6,74 Tr $ | 5,7 Tr $ | 6,04 Tr $ | 11,7 Tr $ | 9,07 Tr $ | 7,94 Tr $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | -9,98 Tr $ | -9,54 Tr $ | -7,51 Tr $ | -10,3 Tr $ | -6,22 Tr $ | -5,13 Tr $ | -12,2 Tr $ | -10,4 Tr $ | -9,84 Tr $ | -6,03 Tr $ | -17,8 Tr $ | -8,94 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 9,98 Tr $ | 9,54 Tr $ | 7,51 Tr $ | 10,3 Tr $ | 6,22 Tr $ | 5,13 Tr $ | 12,2 Tr $ | 10,4 Tr $ | 9,84 Tr $ | 6,03 Tr $ | 17,8 Tr $ | 8,94 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 120 Tr $ | 105 Tr $ | 124 Tr $ | 174 Tr $ | 170 Tr $ | 174 Tr $ | 177 Tr $ | 206 Tr $ | 210 Tr $ | 247 Tr $ | 322 Tr $ | 367 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 22,6 Tr $ | 12,5 Tr $ | 23,7 Tr $ | 29,9 Tr $ | -1,28 T $ | 40,1 Tr $ | 43,3 Tr $ | 27,3 Tr $ | 39,6 Tr $ | 54 Tr $ | 64,4 Tr $ | 95,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 96,9 Tr $ | 92,5 Tr $ | 100 Tr $ | 144 Tr $ | 1,45 T $ | 134 Tr $ | 134 Tr $ | 178 Tr $ | 170 Tr $ | 193 Tr $ | 257 Tr $ | 271 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 2,02 $ | 1,90 $ | 2,06 $ | 2,96 $ | 30,00 $ | 2,80 $ | 2,79 $ | 3,72 $ | 3,51 $ | 3,94 $ | 5,23 $ | 5,53 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,98 $ | 1,89 $ | 2,05 $ | 2,95 $ | 29,88 $ | 2,79 $ | 2,78 $ | 3,71 $ | 3,46 $ | 3,92 $ | 5,23 $ | 5,51 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 47,9 Tr | 48,6 Tr | 48,7 Tr | 48,8 Tr | 48,3 Tr | 47,9 Tr | 47,9 Tr | 47,9 Tr | 48,5 Tr | 49,1 Tr | 49,1 Tr | 49,1 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 48,9 Tr | 48,9 Tr | 48,9 Tr | 49 Tr | 48,5 Tr | 48 Tr | 48 Tr | 48 Tr | 49,2 Tr | 49,2 Tr | 49,3 Tr | 49,2 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 10,2 Tr $ | 8,25 Tr $ | 8,69 Tr $ | 9,45 Tr $ | 10 Tr $ | 11,4 Tr $ | 13,1 Tr $ | 13,7 Tr $ | 14,2 Tr $ | 15,1 Tr $ | 17,1 Tr $ | 0 $ | |
| EBITDA | 130 Tr $ | 113 Tr $ | 133 Tr $ | 184 Tr $ | 180 Tr $ | 185 Tr $ | 190 Tr $ | 219 Tr $ | 224 Tr $ | 262 Tr $ | 339 Tr $ | 367 Tr $ |
| Báo cáo kết quả kinh doanh | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Doanh thu | 389 Tr $ | 471 Tr $ | 582 Tr $ | 628 Tr $ | 844 Tr $ | 1,21 T $ | 1,79 T $ | 1,82 T $ | 2,21 T $ | 2,79 T $ | |
| Giá vốn hàng bán | 178 Tr $ | 213 Tr $ | 260 Tr $ | 282 Tr $ | 378 Tr $ | 522 Tr $ | 746 Tr $ | 800 Tr $ | 986 Tr $ | 1,25 T $ | |
| Lợi nhuận gộp | 211 Tr $ | 258 Tr $ | 323 Tr $ | 346 Tr $ | 466 Tr $ | 685 Tr $ | 1,05 T $ | 1,02 T $ | 1,22 T $ | 1,54 T $ | |
| Nghiên cứu & phát triển | 73,6 Tr $ | 82,4 Tr $ | 93,5 Tr $ | 108 Tr $ | 138 Tr $ | 191 Tr $ | 240 Tr $ | 264 Tr $ | 325 Tr $ | 382 Tr $ | |
| Quản lý chung & hành chính | 83 Tr $ | 97,3 Tr $ | 114 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động khác | -229 N $ | 1,24 Tr $ | 1,92 Tr $ | 2,46 Tr $ | 7,8 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Chi phí hoạt động | 156 Tr $ | 181 Tr $ | 209 Tr $ | 244 Tr $ | 307 Tr $ | 423 Tr $ | 522 Tr $ | 539 Tr $ | 682 Tr $ | 811 Tr $ | |
| Lợi nhuận hoạt động | 54,4 Tr $ | 77,4 Tr $ | 113 Tr $ | 103 Tr $ | 159 Tr $ | 262 Tr $ | 527 Tr $ | 482 Tr $ | 539 Tr $ | 729 Tr $ | |
| Thu nhập lãi | 2,49 Tr $ | 5,35 Tr $ | 6,32 Tr $ | 7,31 Tr $ | 9,33 Tr $ | 11,6 Tr $ | 14,4 Tr $ | 23,4 Tr $ | 27,1 Tr $ | 29,2 Tr $ | |
| Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...) | 229 N $ | -1,24 Tr $ | -1,92 Tr $ | -2,46 Tr $ | -7,8 Tr $ | -9,8 Tr $ | 1,85 Tr $ | -24,1 Tr $ | -33,6 Tr $ | -37,6 Tr $ | |
| Tổng thu nhập ngoài hoạt động | 2,82 Tr $ | 5,52 Tr $ | 4,99 Tr $ | 10,6 Tr $ | 10,5 Tr $ | 9,8 Tr $ | -1,85 Tr $ | 24,1 Tr $ | 33,6 Tr $ | 37,6 Tr $ | |
| Lợi nhuận trước thuế | 57,3 Tr $ | 82,9 Tr $ | 118 Tr $ | 113 Tr $ | 169 Tr $ | 272 Tr $ | 525 Tr $ | 506 Tr $ | 573 Tr $ | 766 Tr $ | |
| Thuế thu nhập | 4,54 Tr $ | 17,7 Tr $ | 13,2 Tr $ | 4,28 Tr $ | 4,97 Tr $ | 30,2 Tr $ | 87,3 Tr $ | 78,5 Tr $ | -1,21 T $ | 150 Tr $ | |
| Lợi nhuận ròng | 52,7 Tr $ | 65,2 Tr $ | 105 Tr $ | 109 Tr $ | 164 Tr $ | 242 Tr $ | 438 Tr $ | 427 Tr $ | 1,79 T $ | 616 Tr $ | |
| EPS (cơ bản) | 1,30 $ | 1,58 $ | 2,36 $ | 2,52 $ | 3,67 $ | 5,28 $ | 9,37 $ | 8,98 $ | 36,76 $ | 12,82 $ | |
| EPS (pha loãng) | 1,26 $ | 1,50 $ | 2,36 $ | 2,38 $ | 3,50 $ | 5,05 $ | 9,05 $ | 8,76 $ | 36,59 $ | 12,75 $ | |
| Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền) | 40,4 Tr | 41,4 Tr | 44,6 Tr | 43,2 Tr | 44,8 Tr | 45,9 Tr | 46,7 Tr | 47,6 Tr | 48,6 Tr | 48 Tr | |
| Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền) | 41,9 Tr | 43,6 Tr | 44,6 Tr | 45,8 Tr | 47 Tr | 47,9 Tr | 48,4 Tr | 48,8 Tr | 48,8 Tr | 48,3 Tr | |
| Khấu hao & phân bổ | 14,7 Tr $ | 16,1 Tr $ | 12,3 Tr $ | 14,9 Tr $ | 19,2 Tr $ | 28,7 Tr $ | 37,1 Tr $ | 40,2 Tr $ | 36,4 Tr $ | 52,5 Tr $ | |
| EBITDA | 68,9 Tr $ | 94,8 Tr $ | 128 Tr $ | 120 Tr $ | 186 Tr $ | 301 Tr $ | 562 Tr $ | 546 Tr $ | 609 Tr $ | 819 Tr $ |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýBiên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02