Tài chính Monolithic Power Systems, Inc. (MPWR)
NASDAQ · Technology · Semiconductors · 4.501 nhân viên · CEO Michael R. Hsing
- Giá
- 1.211,63 $ +1,07%
- Vốn hóa
- 59,5 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 59 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 9,20 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 59,5 T $ EV 59 T $
- Doanh thu
- 3,74 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +54% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 23,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 66,5× Dự phóng 42,0× (FY2026)
- P/S
- 15,9× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 49,5× TTM
- Dòng tiền tự do
- – 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 892 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 4,31 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 1,33 T $
- Cổ tức
- 7,12 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 3,5%, EPS vượt 5,1%Doanh thu 1,2 T $ so với kỳ vọng 1,16 T $ (+3,5%); EPS 8,19 $ so với 7,79 $ (+5,1%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 63,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 1,2 T $, so với mức trung bình 28,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 29,5% (TTM), +3,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 59,3% trong khi doanh thu tăng 40,5%.
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 2,4% trong một năm49,2 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 48 Tr.
- Tiền ròng 1,09 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,09 T $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước tiền ròng 1,25 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,2 T $ | 737 Tr $ | +63,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 55,4% | 55,1% | +0,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 358 Tr $ | 195 Tr $ | +83,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 29,7% | 26,5% | +3,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 271 Tr $ | 178 Tr $ | +52,1% |
| EPS pha loãng | 5,51 $ | 3,71 $ | +48,5% |
| Dòng tiền hoạt động | – | 239 Tr $ | – |
| Capex | – | 40,5 Tr $ | – |
| Dòng tiền tự do | – | 199 Tr $ | – |
| R&D | 141 Tr $ | 98,2 Tr $ | +43,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | – | -121 Tr $ | – |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 1,2 T $ | 1,16 T $ | +3,5% |
| EPS (theo dự báo) | 8,19 $ | 7,79 $ | +5,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '24 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| DC To DC Products | 616 Tr $ | +37,7% | 99,4% | 1,96 T $ | +13,8% | |
| Lighting Control Products | 4,01 Tr $ | -85,4% | 0,6% | 78,2 Tr $ | -24,7% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '24 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| CHINA | 502 Tr $ | +26,1% | 51,2% | 1,7 T $ | +21,6% | |
| Taiwan, Province Of China | 260 Tr $ | +148,2% | 26,6% | 771 Tr $ | +34,9% | |
| Korea, Republic Of | 87,9 Tr $ | +38,4% | 9,0% | 295 Tr $ | +33,5% | |
| South East Asia | 49 Tr $ | +40,4% | 5,0% | 170 Tr $ | +39,9% | |
| Europe | 34,8 Tr $ | +31,5% | 3,6% | 133 Tr $ | +30,7% | |
| United States | 26,2 Tr $ | +44,6% | 2,7% | 119 Tr $ | +99,4% | |
| JAPAN | 20,2 Tr $ | +8,8% | 2,1% | 89,2 Tr $ | +20,8% | |
| Other Region | 120 N $ | -4,0% | 0,0% | 502 N $ | +49,9% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền tự do
- –
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- –
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 66,5× | 57,6× | 16,1× – 93,4× |
| EV / EBITDA | 49,5× | 51,1× | 28,9× – 74,5× |
| EV / Doanh thu | 15,8× | 14,4× | 9,0× – 18,6× |
| Giá / FCF | 101,7× | 70,1× | 44,8× – 100,6× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 15,9× | 12,8× | 9,1× – 18,2× |
| Tỷ suất FCF | 1,0% | 1,6% | 1,0% – 2,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 21,3% | 18,3% | 15,3% – 24,5% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 24,0% | 28,2% | 17,4% – 56,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 1.810,50 $ (+49,4%)
khoảng 1.500,00 $ – 2.100,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 4,31 T $ | +54,3% | 28,88 $ | +126,5% | 42,0× | 9 |
| FY2027 | 6,32 T $ | +46,8% | 44,46 $ | +54,0% | 27,2× | 9 |
| FY2028 | 7,82 T $ | +23,7% | 55,34 $ | +24,5% | 21,9× | 6 |
| FY2029 | 9,54 T $ | +22,0% | 70,06 $ | +26,6% | 17,3× | 3 |
| FY2030 | 10,5 T $ | +10,5% | 75,13 $ | +7,2% | 16,1× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 225 số liệu mà Monolithic Power Systems, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 182 Tr $ | 130 Tr $ | +40,3% | 138 Tr $ | 103 Tr $ | +34,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 344 Tr $ | 195 Tr $ | +76,4% | 256 Tr $ | 173 Tr $ | +48,2% |
| Accretion (Amortization) of Discounts and Premiums, Investments | 484 N $ | 2,12 Tr $ | -77,1% | 4,1 Tr $ | 20,1 Tr $ | -79,6% |
| Accrued Income Taxes, Current | 35,6 Tr $ | 36,7 Tr $ | -3,1% | 8,06 Tr $2023-12-31 | 15,6 Tr $ | -48,3% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 75 Tr $ | 73,2 Tr $ | +2,5% | 75 Tr $ | 65,2 Tr $ | +15,1% |
| Accrued Liabilities, Current | 222 Tr $ | 172 Tr $ | +28,9% | 145 Tr $ | 128 Tr $ | +13,3% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 305 Tr $2025-12-31 | 252 Tr $ | +20,8% | 305 Tr $ | 252 Tr $ | +20,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 509 N $ | -23,7 Tr $ | +102,1% | -15,2 Tr $ | -48,5 Tr $ | +68,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 53,2 Tr $ | 60,1 Tr $ | -11,5% | 227 Tr $ | 206 Tr $ | +10,6% |
| Assets | 4,69 T $ | 3,87 T $ | +21,0% | 4,19 T $ | 3,52 T $ | +19,3% |
| Assets, Current | 2,48 T $ | 1,92 T $ | +29,1% | 2,18 T $ | 1,57 T $ | +39,5% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 722 Tr $ | 800 Tr $ | -9,7% | 362 Tr $ | 248 Tr $ | +45,9% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 16 Tr $ | -8,5 Tr $ | +287,7% | 14,5 Tr $ | 22,3 Tr $ | -34,9% |
| Cash | 772 Tr $ | 415 Tr $ | +86,0% | 970 Tr $ | 680 Tr $ | +42,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,01 T $ | 787 Tr $ | +27,7% | 1,1 T $ | 692 Tr $ | +58,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,01 T $ | 788 Tr $ | +27,7% | 1,1 T $ | 692 Tr $ | +58,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -57,3 Tr $ | 150 Tr $ | -138,2% | 408 Tr $ | 131 Tr $ | +211,7% |
| Certificates of Deposit, at Carrying Value | 309 Tr $ | 181 Tr $ | +70,4% | 157 Tr $ | 164 Tr $ | -4,4% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 2,00 $ | 1,56 $ | +28,2% | 6,24 $ | 5,00 $ | +24,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 150 Tr | 150 Tr | 0,0% | 150 Tr | 150 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 49,1 Tr | 47,9 Tr | +2,6% | 48,7 Tr | 47,8 Tr | +1,9% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 49,1 Tr | 47,9 Tr | +2,6% | 48,7 Tr | 47,8 Tr | +1,9% |
| Common Stocks, Including Additional Paid in Capital | 1,03 T $ | 823 Tr $ | +25,6% | 937 Tr $ | 707 Tr $ | +32,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 268 Tr $ | 155 Tr $ | +73,3% | 655 Tr $ | 1,57 T $ | -58,3% |
| Cost of Revenue | 440 Tr $ | 299 Tr $ | +47,2% | 1,25 T $ | 986 Tr $ | +26,8% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 19,4 Tr $ | 72,6 Tr $ | -73,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 84,3 Tr $ | 11,2 Tr $ | +655,6% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,35 Tr $ | 348 N $ | +286,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 688 Tr $2025-09-30 | 1,05 T $ | -34,4% | 183 Tr $2024-12-31 | 717 Tr $ | -74,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 8 N $2025-09-30 | 515 N $ | -98,4% | 0 $2024-12-31 | 331 N $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 1 N $2025-09-30 | 305 N $ | -99,7% | 69 N $2024-12-31 | 1,64 Tr $ | -95,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 688 Tr $2025-09-30 | 1,05 T $ | -34,4% | 183 Tr $2024-12-31 | 718 Tr $ | -74,5% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 25 N $ | 75 N $ | -66,7% | 50 N $ | 150 N $ | -66,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 103 Tr $ | 97,7 Tr $ | +5,5% | 100 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 305 Tr $ | 261 Tr $ | +16,9% | 57,2 Tr $ | 171 Tr $ | -66,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 74 N $2025-09-30 | 19,3 Tr $ | -99,6% | 6,86 Tr $2024-12-31 | 71,4 Tr $ | -90,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 1 N $2025-09-30 | 290 N $ | -99,7% | 69 N $2024-12-31 | 1,53 Tr $ | -95,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | – | – | – | 0 $2024-12-31 | 118 Tr $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | – | – | – | 0 $2024-12-31 | 114 N $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 25 N $ | 74 N $ | -66,2% | 49 N $ | 148 N $ | -66,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 103 Tr $ | 97,7 Tr $ | +5,5% | 100 Tr $ | 0 $ | – |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 305 Tr $ | 261 Tr $ | +16,9% | 57,2 Tr $ | 171 Tr $ | -66,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Amortized Cost | 408 Tr $ | 359 Tr $ | +13,8% | 157 Tr $ | 171 Tr $ | -8,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value | 408 Tr $ | 359 Tr $ | +13,8% | 157 Tr $ | 171 Tr $ | -8,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | – | – | – | 6,86 Tr $2024-12-31 | 190 Tr $ | -96,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | – | – | – | 69 N $2024-12-31 | 1,64 Tr $ | -95,8% |
| Deferred Compensation Liability, Classified, Noncurrent | 106 Tr $ | 94,6 Tr $ | +12,1% | 104 Tr $ | 93,7 Tr $ | +11,0% |
| Deferred Compensation Liability, Current and Noncurrent | 113 Tr $ | 98,1 Tr $ | +15,0% | 108 Tr $ | 96 Tr $ | +12,2% |
| Deferred Compensation Plan Assets | 115 Tr $ | 97,8 Tr $ | +17,9% | 107 Tr $ | 92,6 Tr $ | +15,7% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -314 N $ | 2,77 Tr $ | -111,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 40,2 Tr $ | -1,11 T $ | +103,6% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,18 T $ | 1,21 T $ | -2,2% | 1,18 T $ | 1,23 T $ | -3,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 27 N $ | 7,33 Tr $ | -99,6% | 39,7 Tr $ | -1,11 T $ | +103,6% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 90,3 Tr $ | 92,2 Tr $ | -2,0% | 90,5 Tr $ | 93,4 Tr $ | -3,1% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -212 N $ | 160 N $ | -232,5% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 4,71 T $2025-12-31 | 4,74 T $ | -0,6% | 4,71 T $ | 4,74 T $ | -0,6% |
| Deferred Tax Assets, Net | 1,09 T $2025-12-31 | 1,13 T $ | -3,5% | 1,09 T $ | 1,13 T $ | -3,5% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 1,1 T $2025-12-31 | 1,14 T $ | -3,4% | 1,1 T $ | 1,14 T $ | -3,4% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 3,48 T $2025-12-31 | 3,47 T $ | +0,5% | 3,48 T $ | 3,47 T $ | +0,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02