PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Montage Technology Co., Ltd. (MONTAGE)

SHH · Technology · Semiconductors · 784 nhân viên · CEO Chonghe Yang

Giá
164,58 CN¥ +3,97%
Vốn hóa
188 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
173 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-23 EPS dự kiến 0,95 CN¥

Montage Technology Co., Ltd. (MONTAGE) báo cáo doanh thu 2,08 T CN¥ cho Q3 '26 (+46,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 995 Tr CN¥ (47,9% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,24 T CN¥. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 6,81 T CN¥.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu761 Tr CN¥737 Tr CN¥928 Tr CN¥906 Tr CN¥1,07 T CN¥1,22 T CN¥1,41 T CN¥1,42 T CN¥1,4 T CN¥1,46 T CN¥1,87 T CN¥2,08 T CN¥
Giá vốn hàng bán516 Tr CN¥312 Tr CN¥390 Tr CN¥375 Tr CN¥491 Tr CN¥483 Tr CN¥524 Tr CN¥556 Tr CN¥-1,56 T CN¥441 Tr CN¥742 Tr CN¥674 Tr CN¥
Lợi nhuận gộp244 Tr CN¥425 Tr CN¥538 Tr CN¥531 Tr CN¥577 Tr CN¥739 Tr CN¥887 Tr CN¥868 Tr CN¥2,96 T CN¥1,02 T CN¥1,13 T CN¥1,4 T CN¥
Nghiên cứu & phát triển195 Tr CN¥176 Tr CN¥191 Tr CN¥186 Tr CN¥211 Tr CN¥153 Tr CN¥204 Tr CN¥176 Tr CN¥-533 Tr CN¥0 CN¥251 Tr CN¥186 Tr CN¥
Bán hàng & tiếp thị24 Tr CN¥21,6 Tr CN¥21,8 Tr CN¥25,8 Tr CN¥26,7 Tr CN¥24,1 Tr CN¥27,2 Tr CN¥30,6 Tr CN¥-81,9 Tr CN¥29 Tr CN¥-23,1 Tr CN¥82,4 Tr CN¥
Quản lý chung & hành chính40,8 Tr CN¥39,8 Tr CN¥36,9 Tr CN¥45,2 Tr CN¥67,5 Tr CN¥102 Tr CN¥117 Tr CN¥373 Tr CN¥-591 Tr CN¥127 Tr CN¥-88,3 Tr CN¥443 Tr CN¥
Chi phí hoạt động khác-230 Tr CN¥-52,6 Tr CN¥-111 Tr CN¥-128 Tr CN¥-99,8 Tr CN¥-71,7 Tr CN¥-117 Tr CN¥-218 Tr CN¥3,54 T CN¥196 Tr CN¥308 Tr CN¥-303 Tr CN¥
Chi phí hoạt động30 Tr CN¥185 Tr CN¥139 Tr CN¥129 Tr CN¥206 Tr CN¥207 Tr CN¥231 Tr CN¥361 Tr CN¥2,33 T CN¥353 Tr CN¥448 Tr CN¥409 Tr CN¥
Lợi nhuận hoạt động214 Tr CN¥241 Tr CN¥399 Tr CN¥402 Tr CN¥371 Tr CN¥532 Tr CN¥655 Tr CN¥507 Tr CN¥628 Tr CN¥666 Tr CN¥685 Tr CN¥995 Tr CN¥
Thu nhập lãi64,5 Tr CN¥61,1 Tr CN¥70,7 Tr CN¥97,1 Tr CN¥49,7 Tr CN¥52,1 Tr CN¥90,8 Tr CN¥161 Tr CN¥-304 Tr CN¥70,1 Tr CN¥387 Tr CN¥150 Tr CN¥
Chi phí lãi vay177 N CN¥304 N CN¥331 N CN¥387 N CN¥490 N CN¥466 N CN¥443 N CN¥436 N CN¥-1,35 Tr CN¥575 N CN¥787 N CN¥866 N CN¥
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-1,36 Tr CN¥-209 N CN¥-331 N CN¥-387 N CN¥-311 N CN¥315 N CN¥-443 N CN¥-436 N CN¥1,77 Tr CN¥-561 N CN¥-709 N CN¥-445 N CN¥
Tổng thu nhập ngoài hoạt động1,19 Tr CN¥-94,8 N CN¥-798 CN¥1 CN¥-180 N CN¥-781 N CN¥-865 CN¥-2 CN¥-427 N CN¥211 Tr CN¥508 Tr CN¥307 Tr CN¥
Lợi nhuận trước thuế215 Tr CN¥241 Tr CN¥399 Tr CN¥402 Tr CN¥371 Tr CN¥531 Tr CN¥655 Tr CN¥507 Tr CN¥628 Tr CN¥877 Tr CN¥1,19 T CN¥1,3 T CN¥
Thuế thu nhập-1,66 Tr CN¥17,1 Tr CN¥29,4 Tr CN¥18,8 Tr CN¥6,56 Tr CN¥27,1 Tr CN¥46,7 Tr CN¥42,8 Tr CN¥-31,6 Tr CN¥47,4 Tr CN¥82,2 Tr CN¥84,1 Tr CN¥
Lợi nhuận ròng217 Tr CN¥223 Tr CN¥370 Tr CN¥385 Tr CN¥434 Tr CN¥525 Tr CN¥634 Tr CN¥473 Tr CN¥603 Tr CN¥847 Tr CN¥1,15 T CN¥1,24 T CN¥
EPS (cơ bản)0,19 CN¥0,20 CN¥0,32 CN¥0,35 CN¥0,38 CN¥0,46 CN¥0,56 CN¥0,41 CN¥0,53 CN¥0,73 CN¥0,95 CN¥1,03 CN¥
EPS (pha loãng)0,19 CN¥0,20 CN¥0,32 CN¥0,35 CN¥0,38 CN¥0,46 CN¥0,56 CN¥0,41 CN¥0,54 CN¥0,73 CN¥0,94 CN¥1,01 CN¥
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)1,17 T1,12 T1,16 T1,09 T1,15 T1,14 T1,13 T1,15 T1,13 T1,16 T1,21 T1,21 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)1,17 T1,12 T1,16 T1,09 T1,15 T1,14 T1,13 T1,15 T1,13 T1,16 T1,22 T1,23 T
Khấu hao & phân bổ28,2 Tr CN¥31,9 Tr CN¥31,9 Tr CN¥38,5 Tr CN¥38,5 Tr CN¥39,4 Tr CN¥39,4 Tr CN¥46 Tr CN¥46 Tr CN¥0 CN¥40,4 Tr CN¥0 CN¥
EBITDA244 Tr CN¥273 Tr CN¥431 Tr CN¥441 Tr CN¥410 Tr CN¥571 Tr CN¥695 Tr CN¥553 Tr CN¥672 Tr CN¥666 Tr CN¥726 Tr CN¥995 Tr CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02