PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Montage Technology Co., Ltd. (MONTAGE)

SHH · Technology · Semiconductors · 784 nhân viên · CEO Chonghe Yang

Giá
164,58 CN¥ +3,97%
Vốn hóa
188 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
173 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-23 EPS dự kiến 0,95 CN¥

Trong Q3 '26, Montage Technology Co., Ltd. (MONTAGE) tạo ra 1,59 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 147 Tr CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,44 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 2,91 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng217 Tr CN¥223 Tr CN¥370 Tr CN¥385 Tr CN¥434 Tr CN¥525 Tr CN¥634 Tr CN¥473 Tr CN¥603 Tr CN¥847 Tr CN¥1,15 T CN¥1,24 T CN¥
Khấu hao & phân bổ28,2 Tr CN¥31,9 Tr CN¥31,9 Tr CN¥38,5 Tr CN¥38,5 Tr CN¥39,4 Tr CN¥39,4 Tr CN¥46 Tr CN¥46 Tr CN¥0 CN¥40,4 Tr CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu21,7 Tr CN¥14 Tr CN¥24,6 Tr CN¥-24,6 Tr CN¥58,8 Tr CN¥90 Tr CN¥1,54 Tr CN¥440 Tr CN¥-532 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động89,4 Tr CN¥0 CN¥116 Tr CN¥-116 Tr CN¥-33,5 Tr CN¥0 CN¥-211 Tr CN¥211 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác12,5 Tr CN¥98 Tr CN¥-77,1 Tr CN¥158 Tr CN¥-66,9 Tr CN¥-466 Tr CN¥406 Tr CN¥-624 Tr CN¥304 Tr CN¥-219 Tr CN¥-482 Tr CN¥352 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh369 Tr CN¥367 Tr CN¥465 Tr CN¥441 Tr CN¥431 Tr CN¥188 Tr CN¥870 Tr CN¥547 Tr CN¥421 Tr CN¥628 Tr CN¥708 Tr CN¥1,59 T CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-160 Tr CN¥-172 Tr CN¥-76,1 Tr CN¥-54,6 Tr CN¥-76,4 Tr CN¥-58,9 Tr CN¥-53,1 Tr CN¥-116 Tr CN¥-38 Tr CN¥-103 Tr CN¥-152 Tr CN¥-147 Tr CN¥
Mua lại doanh nghiệp58,3 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥29 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥60,3 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥30 Tr CN¥250 Tr CN¥
Mua các khoản đầu tư-653 Tr CN¥-893 Tr CN¥-489 Tr CN¥-1,69 T CN¥-2,09 T CN¥-285 Tr CN¥-659 Tr CN¥-955 Tr CN¥-930 Tr CN¥-1,62 T CN¥-2,43 T CN¥-3,21 T CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư586 Tr CN¥908 Tr CN¥641 Tr CN¥1,68 T CN¥1,87 T CN¥502 Tr CN¥1,56 T CN¥1,19 T CN¥642 Tr CN¥245 Tr CN¥2,43 T CN¥3,17 T CN¥
Đầu tư khác-49,3 Tr CN¥0 CN¥7,19 Tr CN¥0 CN¥-34,7 Tr CN¥0 CN¥16,3 Tr CN¥0 CN¥34,7 Tr CN¥700 N CN¥-2 Tr CN¥-21,6 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-218 Tr CN¥-157 Tr CN¥84 Tr CN¥-29,9 Tr CN¥-339 Tr CN¥159 Tr CN¥862 Tr CN¥176 Tr CN¥-291 Tr CN¥-1,48 T CN¥-126 Tr CN¥47,4 Tr CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥51,4 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥-409 Tr CN¥0 CN¥-409 Tr CN¥0 CN¥-79,1 Tr CN¥79,1 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Cổ tức0 CN¥0 CN¥-335 Tr CN¥-2,84 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥-443 Tr CN¥0 CN¥-227 Tr CN¥-186 N CN¥0 CN¥0 CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)62 Tr CN¥-240 Tr CN¥296 Tr CN¥48 Tr CN¥478 Tr CN¥-4,14 Tr CN¥-4,29 Tr CN¥-215 Tr CN¥-195 Tr CN¥7,09 T CN¥47,1 Tr CN¥-877 Tr CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-111 Tr CN¥-240 Tr CN¥-449 Tr CN¥45,1 Tr CN¥367 Tr CN¥-4,14 Tr CN¥-526 Tr CN¥-136 Tr CN¥-422 Tr CN¥7,15 T CN¥47,1 Tr CN¥-877 Tr CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền-41,3 Tr CN¥9,61 Tr CN¥16,4 Tr CN¥-65,1 Tr CN¥100 Tr CN¥-6,35 Tr CN¥-15,5 Tr CN¥-41,3 Tr CN¥-64 Tr CN¥-146 Tr CN¥-143 Tr CN¥-73,4 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần-1,33 Tr CN¥-19,1 Tr CN¥116 Tr CN¥377 Tr CN¥559 Tr CN¥337 Tr CN¥1,19 T CN¥545 Tr CN¥-356 Tr CN¥6,14 T CN¥486 Tr CN¥689 Tr CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)218 Tr CN¥195 Tr CN¥396 Tr CN¥387 Tr CN¥354 Tr CN¥129 Tr CN¥817 Tr CN¥431 Tr CN¥383 Tr CN¥525 Tr CN¥556 Tr CN¥1,44 T CN¥

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02