Bảng cân đối kế toán Montage Technology Co., Ltd. (MONTAGE)
SHH · Technology · Semiconductors · 784 nhân viên · CEO Chonghe Yang
- Giá
- 164,58 CN¥ +3,97%
- Vốn hóa
- 188 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 173 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-23 EPS dự kiến 0,95 CN¥
Cuối Q3 '26, Montage Technology Co., Ltd. (MONTAGE) nắm giữ 18,9 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 136 Tr CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 24 T CN¥, tổng nợ phải trả 1,66 T CN¥, vốn chủ sở hữu 22,2 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 5,74 T CN¥ | 5,72 T CN¥ | 5,85 T CN¥ | 6,24 T CN¥ | 6,84 T CN¥ | 7,17 T CN¥ | 8,35 T CN¥ | 8,9 T CN¥ | 8,48 T CN¥ | 14,6 T CN¥ | 15,1 T CN¥ | 15,8 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 1,7 T CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 667 Tr CN¥ | 546 Tr CN¥ | 823 Tr CN¥ | 2,13 T CN¥ | 2,92 T CN¥ | 3,07 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 298 Tr CN¥ | 223 Tr CN¥ | 321 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | 392 Tr CN¥ | 469 Tr CN¥ | 396 Tr CN¥ | 573 Tr CN¥ | 572 Tr CN¥ | 624 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 537 Tr CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 482 Tr CN¥ | 477 Tr CN¥ | 401 Tr CN¥ | 394 Tr CN¥ | 352 Tr CN¥ | 311 Tr CN¥ | 401 Tr CN¥ | 796 Tr CN¥ | 896 Tr CN¥ | 982 Tr CN¥ | 996 Tr CN¥ | 1,17 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 65,6 Tr CN¥ | 79,7 Tr CN¥ | 74,9 Tr CN¥ | 97,7 Tr CN¥ | 86 Tr CN¥ | 89,5 Tr CN¥ | 94,3 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | 1,16 T CN¥ | 106 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 115 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 8,3 T CN¥ | 8,18 T CN¥ | 8,11 T CN¥ | 8,5 T CN¥ | 9,46 T CN¥ | 9,88 T CN¥ | 10,1 T CN¥ | 11 T CN¥ | 11 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 20,9 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 855 Tr CN¥ | 905 Tr CN¥ | 964 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,28 T CN¥ | 1,29 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,41 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,51 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 1,21 T CN¥ | -1 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 703 Tr CN¥ | -1,08 T CN¥ | -856 Tr CN¥ | 704 Tr CN¥ | 1,06 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,38 T CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 137 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 126 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 134 Tr CN¥ | 127 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 120 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 101 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 90,6 Tr CN¥ | 89,2 Tr CN¥ | 87,4 Tr CN¥ | 81,4 Tr CN¥ | 83,1 Tr CN¥ | 94,1 Tr CN¥ | 79,6 Tr CN¥ | 90,5 Tr CN¥ | 43,3 Tr CN¥ | 47,1 Tr CN¥ | 68,1 Tr CN¥ | 45,8 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 112 Tr CN¥ | 2,4 T CN¥ | 193 Tr CN¥ | 713 Tr CN¥ | 2,48 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 577 Tr CN¥ | 230 Tr CN¥ | 1,52 T CN¥ | 147 Tr CN¥ | 222 Tr CN¥ | 290 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 2,4 T CN¥ | 2,52 T CN¥ | 2,56 T CN¥ | 2,69 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 2,78 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 2,71 T CN¥ | 3,09 T CN¥ | 2,89 T CN¥ | 3,09 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 10,7 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 11,2 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 12,7 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | 23,2 T CN¥ | 24 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 131 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 115 Tr CN¥ | 159 Tr CN¥ | 211 Tr CN¥ | 204 Tr CN¥ | 145 Tr CN¥ | 305 Tr CN¥ | 208 Tr CN¥ | 247 Tr CN¥ | 330 Tr CN¥ | 382 Tr CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 0 CN¥ | 115 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 173 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 288 Tr CN¥ | 265 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 13,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 10,9 Tr CN¥ | 12,6 Tr CN¥ | 16 Tr CN¥ | 15,8 Tr CN¥ | 15,9 Tr CN¥ | 15,7 Tr CN¥ | 14,8 Tr CN¥ | 16,5 Tr CN¥ | 20,8 Tr CN¥ | 18 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 18,2 Tr CN¥ | 35,2 Tr CN¥ | 54,8 Tr CN¥ | 71,6 Tr CN¥ | 63,9 Tr CN¥ | 90,6 Tr CN¥ | 111 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 1,71 Tr CN¥ | 3,59 Tr CN¥ | 10,5 Tr CN¥ | 3,34 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 27 Tr CN¥ | 126 N CN¥ | 0 CN¥ | 88,8 N CN¥ | 2,03 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 227 Tr CN¥ | 28,7 Tr CN¥ | 10,5 Tr CN¥ | 15,9 Tr CN¥ | 38,1 Tr CN¥ | 15,9 Tr CN¥ | 29,9 Tr CN¥ | 311 Tr CN¥ | 14,9 Tr CN¥ | 340 Tr CN¥ | 690 Tr CN¥ | 510 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 391 Tr CN¥ | 370 Tr CN¥ | 378 Tr CN¥ | 521 Tr CN¥ | 680 Tr CN¥ | 527 Tr CN¥ | 592 Tr CN¥ | 961 Tr CN¥ | 770 Tr CN¥ | 754 Tr CN¥ | 1,49 T CN¥ | 1,44 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 48,8 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 2,2 Tr CN¥ | 18,8 Tr CN¥ | 24,7 Tr CN¥ | 25,3 Tr CN¥ | 28,8 Tr CN¥ | 26 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 22,5 Tr CN¥ | 19,4 Tr CN¥ | 17,7 Tr CN¥ | 14,5 Tr CN¥ | 11,3 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 92,4 Tr CN¥ | 99,4 Tr CN¥ | 83,3 Tr CN¥ | 87,5 Tr CN¥ | 92 Tr CN¥ | 105 Tr CN¥ | 90,8 Tr CN¥ | 94,3 Tr CN¥ | 78,9 Tr CN¥ | 78,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 81 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 5,17 Tr CN¥ | 5,08 Tr CN¥ | 4,95 Tr CN¥ | 1,51 Tr CN¥ | 2,11 Tr CN¥ | 3,48 Tr CN¥ | 3 Tr CN¥ | 9,51 Tr CN¥ | 9,1 Tr CN¥ | 6,7 Tr CN¥ | 59,1 Tr CN¥ | 15,3 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -83,3 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 19,6 Tr CN¥ | 62,6 Tr CN¥ | 108 Tr CN¥ | 407 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 99,7 Tr CN¥ | 123 Tr CN¥ | 29,7 Tr CN¥ | 114 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 227 Tr CN¥ | 533 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 152 Tr CN¥ | 181 Tr CN¥ | 215 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 491 Tr CN¥ | 493 Tr CN¥ | 491 Tr CN¥ | 635 Tr CN¥ | 822 Tr CN¥ | 724 Tr CN¥ | 819 Tr CN¥ | 1,49 T CN¥ | 877 Tr CN¥ | 905 Tr CN¥ | 1,68 T CN¥ | 1,66 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 1,14 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | 1,22 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 3,48 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 3,73 T CN¥ | 4,12 T CN¥ | 4,52 T CN¥ | 5,04 T CN¥ | 5,23 T CN¥ | 5,48 T CN¥ | 6,02 T CN¥ | 6,87 T CN¥ | 7,54 T CN¥ | 8,54 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 1,09 T CN¥ | 5,96 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | 5,95 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | 6,21 T CN¥ | 1,31 T CN¥ | 6,26 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | 13,6 T CN¥ | 1,65 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 10,2 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 12 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 12,3 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 20,8 T CN¥ | 21,5 T CN¥ | 22,2 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 15,5 Tr CN¥ | 35,4 Tr CN¥ | 35,6 Tr CN¥ | 25,3 Tr CN¥ | 28,8 Tr CN¥ | 26 Tr CN¥ | 24,9 Tr CN¥ | 38,2 Tr CN¥ | 19,4 Tr CN¥ | 83 Tr CN¥ | 142 Tr CN¥ | 136 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -5,73 T CN¥ | -5,69 T CN¥ | -5,82 T CN¥ | -6,22 T CN¥ | -6,81 T CN¥ | -7,15 T CN¥ | -8,33 T CN¥ | -8,86 T CN¥ | -8,46 T CN¥ | -14,5 T CN¥ | -15 T CN¥ | -15,7 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 454 Tr CN¥ | 688 Tr CN¥ | 3,68 T CN¥ | 7,26 T CN¥ | 5,47 T CN¥ | 5,1 T CN¥ | 5,87 T CN¥ | 5,74 T CN¥ | 6,84 T CN¥ | 8,48 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 101 Tr CN¥ | 871 Tr CN¥ | 1,56 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 1,7 T CN¥ | 1,78 T CN¥ | 823 Tr CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 58,8 Tr CN¥ | 373 Tr CN¥ | 271 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | 117 Tr CN¥ | 201 Tr CN¥ | 326 Tr CN¥ | 298 Tr CN¥ | 392 Tr CN¥ | 572 Tr CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 256 Tr CN¥ | 133 Tr CN¥ | 121 Tr CN¥ | 157 Tr CN¥ | 187 Tr CN¥ | 375 Tr CN¥ | 738 Tr CN¥ | 482 Tr CN¥ | 352 Tr CN¥ | 896 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 286 Tr CN¥ | 257 Tr CN¥ | 44,7 Tr CN¥ | 25,6 Tr CN¥ | 9,39 Tr CN¥ | 4 CN¥ | 23,2 Tr CN¥ | 55,7 Tr CN¥ | 86 Tr CN¥ | 110 Tr CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 1,08 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 4,09 T CN¥ | 7,68 T CN¥ | 6,66 T CN¥ | 7,42 T CN¥ | 8,64 T CN¥ | 8,3 T CN¥ | 9,46 T CN¥ | 11 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 12,2 Tr CN¥ | 7,32 Tr CN¥ | 26,5 Tr CN¥ | 28,6 Tr CN¥ | 986 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 597 Tr CN¥ | 849 Tr CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -350 Tr CN¥ | -1,27 T CN¥ | -1 T CN¥ | 1,21 T CN¥ | -1,08 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 17,9 Tr CN¥ | 20,8 Tr CN¥ | 26 Tr CN¥ | 16,2 Tr CN¥ | 10,2 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 137 Tr CN¥ | 134 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 10,8 Tr CN¥ | 17 Tr CN¥ | 39,9 Tr CN¥ | 54,5 Tr CN¥ | 43,1 Tr CN¥ | 64,5 Tr CN¥ | 92,4 Tr CN¥ | 90,6 Tr CN¥ | 83,1 Tr CN¥ | 43,3 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 2 Tr CN¥ | 3,34 Tr CN¥ | 1,7 Tr CN¥ | 2,63 Tr CN¥ | 1,07 T CN¥ | 1,57 T CN¥ | 2,23 T CN¥ | 118 Tr CN¥ | 2,48 T CN¥ | 137 Tr CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 42,9 Tr CN¥ | 48,5 Tr CN¥ | 94,1 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,54 T CN¥ | 2,05 T CN¥ | 2,4 T CN¥ | 2,76 T CN¥ | 2,71 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 1,12 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 4,18 T CN¥ | 7,78 T CN¥ | 8,42 T CN¥ | 8,96 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 10,7 T CN¥ | 12,2 T CN¥ | 13,7 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 112 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | 74,4 Tr CN¥ | 91,3 Tr CN¥ | 85,8 Tr CN¥ | 207 Tr CN¥ | 197 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 211 Tr CN¥ | 208 Tr CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 10,2 Tr CN¥ | 13,2 Tr CN¥ | 11,9 Tr CN¥ | 13,3 Tr CN¥ | 16 Tr CN¥ | 14,8 Tr CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 11,3 Tr CN¥ | 16,5 Tr CN¥ | 47,4 Tr CN¥ | 23,6 Tr CN¥ | 19,3 Tr CN¥ | 83,7 Tr CN¥ | 134 Tr CN¥ | 18,2 Tr CN¥ | 63,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 29,4 Tr CN¥ | 56,1 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 3,18 Tr CN¥ | 1,03 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 22,9 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 103 Tr CN¥ | 148 Tr CN¥ | 306 Tr CN¥ | 163 Tr CN¥ | 134 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 291 Tr CN¥ | 229 Tr CN¥ | 413 Tr CN¥ | 126 N CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 220 Tr CN¥ | 268 Tr CN¥ | 427 Tr CN¥ | 280 Tr CN¥ | 247 Tr CN¥ | 437 Tr CN¥ | 639 Tr CN¥ | 391 Tr CN¥ | 680 Tr CN¥ | 770 Tr CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 14,6 Tr CN¥ | 19,6 Tr CN¥ | 8,82 Tr CN¥ | 2,2 Tr CN¥ | 28,8 Tr CN¥ | 19,4 Tr CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 18,1 Tr CN¥ | 19,8 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 72,7 Tr CN¥ | 91,3 Tr CN¥ | 87,7 Tr CN¥ | 92,4 Tr CN¥ | 92 Tr CN¥ | 78,9 Tr CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 40,1 Tr CN¥ | 19,6 Tr CN¥ | 22,8 Tr CN¥ | 5,17 Tr CN¥ | 2,11 Tr CN¥ | 9,1 Tr CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | -14,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 19,6 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 18,1 Tr CN¥ | 19,8 Tr CN¥ | 138 Tr CN¥ | 171 Tr CN¥ | 113 Tr CN¥ | 131 Tr CN¥ | 119 Tr CN¥ | 99,7 Tr CN¥ | 143 Tr CN¥ | 107 Tr CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 238 Tr CN¥ | 288 Tr CN¥ | 565 Tr CN¥ | 451 Tr CN¥ | 349 Tr CN¥ | 568 Tr CN¥ | 759 Tr CN¥ | 491 Tr CN¥ | 822 Tr CN¥ | 877 Tr CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 757 Tr CN¥ | 757 Tr CN¥ | 1,02 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,13 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,15 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | -17,1 Tr CN¥ | 312 Tr CN¥ | 664 Tr CN¥ | 1,31 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | 2,46 T CN¥ | 3,39 T CN¥ | 3,48 T CN¥ | 4,52 T CN¥ | 6,02 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 143 Tr CN¥ | 118 Tr CN¥ | 1,93 T CN¥ | 194 Tr CN¥ | -120 Tr CN¥ | -200 Tr CN¥ | 893 Tr CN¥ | 1,09 T CN¥ | 1,23 T CN¥ | 1,64 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 883 Tr CN¥ | 1,19 T CN¥ | 3,62 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 8,07 T CN¥ | 8,39 T CN¥ | 9,91 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 24,7 Tr CN¥ | 32,9 Tr CN¥ | 20,7 Tr CN¥ | 15,5 Tr CN¥ | 28,8 Tr CN¥ | 19,4 Tr CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -454 Tr CN¥ | -688 Tr CN¥ | -3,68 T CN¥ | -7,26 T CN¥ | -5,45 T CN¥ | -5,07 T CN¥ | -5,85 T CN¥ | -5,73 T CN¥ | -6,81 T CN¥ | -8,46 T CN¥ | |
Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02