PerpEquities

Bảng cân đối kế toán Monster Beverage (MNST)

NASDAQ · Consumer Defensive · Beverages - Non-Alcoholic · 6.332 nhân viên · CEO Hilton H. Schlosberg

Giá
47,34 $ +2,14%
Vốn hóa
92,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
90,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,30 $

Cuối Q2 '26, Monster Beverage (MNST) nắm giữ 3,42 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 0 $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 11,4 T $, tổng nợ phải trả 2,02 T $, vốn chủ sở hữu 9,36 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền1,77 T $2,3 T $2,58 T $1,56 T $1,63 T $1,53 T $1,9 T $1,93 T $2,29 T $2,09 T $2,04 T $2,19 T $
Đầu tư ngắn hạn1,24 T $956 Tr $984 Tr $0 $0 $0 $0 $145 Tr $286 Tr $677 Tr $945 Tr $1,23 T $
Các khoản phải thu1,23 T $1,19 T $1,37 T $1,36 T $1,29 T $1,22 T $1,36 T $1,52 T $1,6 T $1,62 T $1,88 T $1,9 T $
Hàng tồn kho884 Tr $971 Tr $940 Tr $834 Tr $770 Tr $737 Tr $725 Tr $658 Tr $705 Tr $800 Tr $828 Tr $868 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác163 Tr $116 Tr $125 Tr $129 Tr $125 Tr $107 Tr $113 Tr $137 Tr $143 Tr $104 Tr $166 Tr $149 Tr $
Tài sản ngắn hạn5,31 T $5,59 T $6,04 T $3,95 T $3,9 T $3,64 T $4,14 T $4,43 T $5,07 T $5,36 T $5,91 T $6,41 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)731 Tr $891 Tr $923 Tr $961 Tr $1,06 T $1,1 T $1,12 T $1,09 T $1,11 T $1,08 T $1,07 T $1,1 T $
Đầu tư dài hạn52,6 Tr $76,4 Tr $8,16 Tr $0 $77 N $6 N $87 N $138 Tr $359 Tr $487 Tr $770 Tr $781 Tr $
Lợi thế thương mại1,42 T $1,42 T $1,42 T $1,42 T $1,42 T $1,33 T $1,33 T $1,33 T $1,33 T $1,33 T $1,33 T $1,33 T $
Tài sản vô hình1,46 T $1,43 T $1,43 T $1,43 T $1,44 T $1,41 T $1,42 T $1,42 T $1,42 T $1,38 T $1,38 T $1,38 T $
Tài sản thuế hoãn lại177 Tr $175 Tr $175 Tr $187 Tr $183 Tr $184 Tr $184 Tr $185 Tr $185 Tr $189 Tr $189 Tr $189 Tr $
Tài sản dài hạn khác165 Tr $110 Tr $107 Tr $107 Tr $49,1 Tr $45,2 Tr $43,2 Tr $136 Tr $139 Tr $159 Tr $186 Tr $197 Tr $
Tài sản dài hạn4 T $4,1 T $4,06 T $4,11 T $4,16 T $4,08 T $4,09 T $4,3 T $4,55 T $4,63 T $4,93 T $4,98 T $
Tổng tài sản9,31 T $9,69 T $10,1 T $8,06 T $8,05 T $7,72 T $8,23 T $8,73 T $9,61 T $9,99 T $10,8 T $11,4 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán540 Tr $564 Tr $534 Tr $511 Tr $549 Tr $467 Tr $487 Tr $489 Tr $683 Tr $566 Tr $784 Tr $754 Tr $
Chi phí phải trả504 Tr $453 Tr $524 Tr $534 Tr $561 Tr $488 Tr $567 Tr $619 Tr $718 Tr $690 Tr $69,7 Tr $770 Tr $
Thuế phải nộp17,6 Tr $15 Tr $75,1 Tr $11 Tr $7,64 Tr $4,01 Tr $67,8 Tr $28,1 Tr $0 $74,6 Tr $49,1 Tr $58,3 Tr $
Doanh thu hoãn lại40,1 Tr $41,9 Tr $43,8 Tr $44,4 Tr $45,6 Tr $45,8 Tr $47,5 Tr $49,3 Tr $47,2 Tr $45,3 Tr $46,4 Tr $47,7 Tr $
Nợ ngắn hạn khác76,8 Tr $87,4 Tr $52,6 Tr $60,4 Tr $81,8 Tr $92,5 Tr $55,8 Tr $72,8 Tr $102 Tr $114 Tr $799 Tr $88,2 Tr $
Nợ ngắn hạn1,18 T $1,16 T $1,23 T $1,16 T $1,25 T $1,1 T $1,23 T $1,26 T $1,59 T $1,45 T $1,82 T $1,72 T $
Nợ dài hạn0 $0 $0 $749 Tr $749 Tr $374 Tr $199 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)209 Tr $204 Tr $199 Tr $192 Tr $186 Tr $179 Tr $174 Tr $170 Tr $165 Tr $160 Tr $155 Tr $151 Tr $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả0 $0 $0 $28,9 Tr $28,9 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ dài hạn khác53,3 Tr $91,8 Tr $92,7 Tr $64,1 Tr $64,9 Tr $111 Tr $109 Tr $110 Tr $111 Tr $127 Tr $146 Tr $149 Tr $
Nợ dài hạn262 Tr $296 Tr $291 Tr $1,03 T $1,03 T $664 Tr $482 Tr $280 Tr $276 Tr $287 Tr $301 Tr $301 Tr $
Tổng nợ phải trả1,44 T $1,46 T $1,52 T $2,19 T $2,27 T $1,76 T $1,71 T $1,54 T $1,87 T $1,73 T $2,12 T $2,02 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp5,59 Tr $5,61 Tr $5,62 Tr $5,63 Tr $5,63 Tr $5,63 Tr $5,64 Tr $5,65 Tr $5,66 Tr $5,67 Tr $5,67 Tr $5,68 Tr $
Lợi nhuận giữ lại5,57 T $5,94 T $6,38 T $6,81 T $7,18 T $7,45 T $7,89 T $8,38 T $8,91 T $9,35 T $9,92 T $10,5 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-198 Tr $-125 Tr $-158 Tr $-182 Tr $-138 Tr $-269 Tr $-203 Tr $-91,3 Tr $-93,4 Tr $-60,8 Tr $-205 Tr $-113 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông7,87 T $8,23 T $8,58 T $5,87 T $5,78 T $5,96 T $6,52 T $7,19 T $7,75 T $8,25 T $8,73 T $9,36 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)0 $0 $0 $749 Tr $749 Tr $374 Tr $199 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ròng (nợ - tiền)-1,77 T $-2,3 T $-2,58 T $-816 Tr $-876 Tr $-1,16 T $-1,7 T $-1,93 T $-2,29 T $-2,09 T $-2,04 T $-2,19 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01