Tài chính Monster Beverage (MNST)
NASDAQ · Consumer Defensive · Beverages - Non-Alcoholic · 6.332 nhân viên · CEO Hilton H. Schlosberg
- Giá
- 47,34 $ +2,14%
- Vốn hóa
- 92,7 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 90,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-05 EPS dự kiến 0,30 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 92,7 T $ EV 90,5 T $
- Doanh thu
- 9,22 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +18% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 23,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 43,4× Dự phóng 40,9× (FY2026)
- P/S
- 10,1× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 31,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,1 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 2,13 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 9,76 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-05 Doanh thu dự kiến 2,49 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 4,5%, EPS vượt 3,2%Doanh thu 2,54 T $ so với kỳ vọng 2,43 T $ (+4,5%); EPS 0,30 $ so với 0,29 $ (+3,2%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 20,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 2,54 T $, so với mức trung bình 18,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 29,2% (TTM), +2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 30,3% trong khi doanh thu tăng 20,4%.
- Capex chiếm 1,5% doanh thu (năm trước 2,8%)Đã đầu tư 141 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-34,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,1 T $ = 98,6% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 221 Tr $ cho cổ đông = 10,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 221 Tr $ (năm trước 554 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 136 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,5% trong một năm1,98 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,97 T.
- Tiền ròng 3,42 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,42 T $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước tiền ròng 2,07 T $.
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,54 T $ | 2,11 T $ | +20,2% |
| Biên lợi nhuận gộp | 55,9% | 55,7% | +0,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 740 Tr $ | 632 Tr $ | +17,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 29,2% | 29,9% | -0,7 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 585 Tr $ | 489 Tr $ | +19,6% |
| EPS pha loãng | 0,30 $ | 0,25 $ | +20,0% |
| Dòng tiền hoạt động | 509 Tr $ | 466 Tr $ | +9,3% |
| Capex | 48,4 Tr $ | 31,4 Tr $ | +54,2% |
| Dòng tiền tự do | 461 Tr $ | 435 Tr $ | +6,0% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 35,7 Tr $ | 33,1 Tr $ | +7,7% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-06| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 2,54 T $ | 2,43 T $ | +4,5% |
| EPS (theo dự báo) | 0,30 $ | 0,29 $ | +3,2% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Monster Energy Drinks | 2,36 T $ | +21,6% | 93,1% | 8,56 T $ | +21,5% | |
| Strategic Brands | 144 Tr $ | +10,6% | 5,7% | 511 Tr $ | +15,4% | |
| Alcohol Brands | 32,2 Tr $ | -15,2% | 1,3% | 127 Tr $ | -13,9% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| U.s. And Canada | 1,45 T $ | +11,5% | 57,2% | 5,4 T $ | +13,0% | |
| E M E A | 633 Tr $ | +27,0% | 24,9% | 2,24 T $ | +35,0% | |
| Latin America And Caribbean | 234 Tr $ | +55,8% | 9,2% | 840 Tr $ | +29,6% | |
| Asia Pacific | 219 Tr $ | +35,4% | 8,6% | 739 Tr $ | +29,4% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Monster Energy Drinks Segment | 2,36 T $ | +21,6% | – | – | – | 39,1% | – |
| Strategic Brands Segment | 144 Tr $ | +10,6% | – | – | – | 52,2% | – |
| Alcohol Brands Segment | 32,2 Tr $ | -15,2% | – | – | – | -38,5% | – |
| All other segments | 5,43 Tr $ | -15,3% | – | – | – | 19,6% | – |
| Corporate (unallocated) | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,24 T $
- Capex
- -141 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -221 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- 1,56 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -8,91 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 136 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,1 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 10,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 43,4× | 38,6× | 35,0× – 44,9× |
| EV / EBITDA | 31,2× | 27,7× | 24,6× – 31,9× |
| EV / Doanh thu | 9,8× | 8,2× | 6,9× – 8,9× |
| Giá / FCF | 44,2× | 47,2× | 31,7× – 79,2× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 9,9× | 8,1× | 7,3× – 9,1× |
| Tỷ suất FCF | 2,3% | 2,3% | 1,3% – 3,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 21,3% | 19,7% | 16,5% – 22,1% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 25,0% | 21,2% | 17,0% – 25,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 84,68 $ (+78,9%)
khoảng 50,00 $ – 104,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 9,76 T $ | +17,7% | 1,16 $ | +19,5% | 40,9× | 10 |
| FY2027 | 10,7 T $ | +9,6% | 1,31 $ | +12,9% | 36,2× | 12 |
| FY2028 | 11,7 T $ | +9,4% | 1,48 $ | +12,9% | 32,0× | 8 |
| FY2029 | 12,9 T $ | +10,1% | 1,66 $ | +12,7% | 28,4× | 5 |
| FY2030 | 13,5 T $ | +4,9% | 1,77 $ | +6,2% | 26,8× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 224 số liệu mà Monster Beverage Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 754 Tr $ | 489 Tr $ | +54,1% | 566 Tr $ | 467 Tr $ | +21,3% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,9 T $ | 1,52 T $ | +24,9% | 1,62 T $ | 1,22 T $ | +32,5% |
| Accrued Income Taxes, Current | 58,3 Tr $ | 28,1 Tr $ | +107,4% | 32,3 Tr $ | 4,01 Tr $ | +706,4% |
| Accrued Liabilities, Current | 336 Tr $ | 259 Tr $ | +29,6% | 306 Tr $ | 221 Tr $ | +38,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 372 Tr $ | 338 Tr $ | +10,0% | 339 Tr $ | 295 Tr $ | +14,8% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | -108 Tr $2025-12-31 | -270 Tr $ | +60,0% | -108 Tr $ | -270 Tr $ | +60,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -113 Tr $ | -91,3 Tr $ | -23,6% | -60,8 Tr $ | -269 Tr $ | +77,4% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 5,57 T $ | 5,29 T $ | +5,4% | 5,43 T $ | 5,14 T $ | +5,6% |
| Amortization of Intangible Assets | 2,7 Tr $ | 4,3 Tr $ | -37,2% | 19,3 Tr $ | 7,5 Tr $ | +157,3% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 900 N | 7,2 Tr | -87,5% | 6,5 Tr | 7,8 Tr | -16,7% |
| AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax | 1,26 Tr $2025-12-31 | – | – | 1,26 Tr $ | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 35,2 Tr $ | 31,8 Tr $ | +10,5% | 121 Tr $ | 90,9 Tr $ | +33,6% |
| Assets | 11,4 T $ | 8,73 T $ | +30,4% | 9,99 T $ | 7,72 T $ | +29,4% |
| Assets, Current | 6,41 T $ | 4,43 T $ | +44,6% | 5,36 T $ | 3,64 T $ | +47,2% |
| Basic Earnings Per Share, Pro Forma | 0,30 $ | 0,25 $ | +20,0% | – | – | – |
| Business Combination, Consideration Transferred, Liabilities Incurred | – | – | – | 45,4 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 700 N $2026-03-31 | 4 Tr $ | -82,5% | 4,7 Tr $2016-12-31 | 600 N $ | +683,3% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,19 T $ | 1,93 T $ | +13,8% | 2,09 T $ | 1,53 T $ | +36,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,19 T $ | 1,93 T $ | +13,8% | 2,09 T $ | 1,53 T $ | +36,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 153 Tr $ | 23,5 Tr $ | +549,7% | 555 Tr $ | -764 Tr $ | +172,6% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 5 T | 5 T | 0,0% | 5 T | 5 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,14 T | 1,13 T | +0,5% | 1,13 T | 1,13 T | +0,6% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 979 Tr | 976 Tr | +0,3% | 978 Tr | 973 Tr | +0,5% |
| Common Stock, Value, Outstanding | 5,68 Tr $ | 5,65 Tr $ | +0,5% | 5,67 Tr $ | 5,63 Tr $ | +0,6% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 541 Tr $ | 600 Tr $ | -9,9% | 2,11 T $ | 1,36 T $ | +54,9% |
| Contract with Customer, Liability | 199 Tr $ | 219 Tr $ | -9,1% | 205 Tr $ | 225 Tr $ | -8,7% |
| Contract with Customer, Liability, Current | 47,7 Tr $ | 49,3 Tr $ | -3,2% | 45,3 Tr $ | 45,8 Tr $ | -1,1% |
| Contract with Customer, Liability, Noncurrent | 151 Tr $ | 170 Tr $ | -10,8% | 160 Tr $ | 179 Tr $ | -10,6% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 0,0% | 40 Tr $ | 39,9 Tr $ | +0,3% |
| Contractual Obligation | 747 Tr $ | 491 Tr $ | +52,0% | 570 Tr $ | 475 Tr $ | +20,1% |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 437 N $2025-12-31 | 95 N $ | +360,0% | 437 N $ | 95 N $ | +360,0% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Five | 10,4 Tr $2025-12-31 | 38,2 Tr $ | -72,8% | 10,4 Tr $ | 38,2 Tr $ | -72,8% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 48,9 Tr $2025-12-31 | 39,7 Tr $ | +23,1% | 48,9 Tr $ | 39,7 Tr $ | +23,1% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 318 Tr $2025-12-31 | 258 Tr $ | +23,3% | 318 Tr $ | 258 Tr $ | +23,3% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 75,5 Tr $2025-12-31 | 44,3 Tr $ | +70,7% | 75,5 Tr $ | 44,3 Tr $ | +70,7% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 117 Tr $2025-12-31 | 94,5 Tr $ | +23,8% | 117 Tr $ | 94,5 Tr $ | +23,8% |
| Cost of Goods and Services Sold | 1,12 T $ | 935 Tr $ | +19,5% | 3,66 T $ | 3,44 T $ | +6,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 308 Tr $ | 274 Tr $ | +12,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 203 Tr $ | 145 Tr $ | +39,7% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 573 Tr $ | 474 Tr $ | +20,8% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 61,9 Tr $ | 55,1 Tr $ | +12,4% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | – | – | – | 1,05 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale | 2,01 T $ | 283 Tr $ | +608,8% | 1,16 T $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 1 N $ | 210 N $ | -99,5% | 1,26 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 5,92 Tr $ | 0 $ | – | 0 $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 0 $2025-12-31 | – | – | 0 $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 5,92 Tr $ | 0 $ | – | 0 $ | – | – |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAfterAllowanceForCreditLoss | 2,01 T $ | 283 Tr $ | +611,4% | 1,16 T $ | – | – |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 304 N $ | 11,4 Tr $ | -97,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,31 Tr $ | -12,8 Tr $ | +89,8% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 189 Tr $ | 185 Tr $ | +2,5% | 189 Tr $ | 184 Tr $ | +2,4% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -2,23 Tr $ | -2,28 Tr $ | +1,9% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,23 Tr $ | -900 N $ | -36,4% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 48,2 Tr $2025-12-31 | 53,8 Tr $ | -10,4% | 48,2 Tr $ | 53,8 Tr $ | -10,4% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 382 Tr $2025-12-31 | 364 Tr $ | +4,9% | 382 Tr $ | 364 Tr $ | +4,9% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 11,3 Tr $2025-12-31 | 13,3 Tr $ | -14,5% | 11,3 Tr $ | 13,3 Tr $ | -14,5% |
| Deferred Tax Assets, Net | 135 Tr $2025-12-31 | 137 Tr $ | -1,9% | 135 Tr $ | 137 Tr $ | -1,9% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 25,6 Tr $2025-12-31 | 33,2 Tr $ | -22,7% | 25,6 Tr $ | 33,2 Tr $ | -22,7% |
| Deferred Tax Assets, Other | 81,2 Tr $2025-12-31 | 76,6 Tr $ | +6,0% | 81,2 Tr $ | 76,6 Tr $ | +6,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01