PerpEquities

Tài chính Monster Beverage (MNST)

NASDAQ · Consumer Defensive · Beverages - Non-Alcoholic · 6.332 nhân viên · CEO Hilton H. Schlosberg

Giá
47,34 $ +2,14%
Vốn hóa
92,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
90,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 0,30 $
Doanh thu (TTM)9,22 T $+20,4% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)29,2%+2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 2,69 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,13 T $+35,2% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)2,1 T $+14,0% so với năm trướcCapex 141 Tr $
EPS pha loãng (TTM)1,09 $+34,8% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng3,42 T $+65,0% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
92,7 T $
EV 90,5 T $
Doanh thu
9,22 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+18%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
23,1%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
43,4×
Dự phóng 40,9× (FY2026)
P/S
10,1×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
31,2×
TTM
Dòng tiền tự do
2,1 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,13 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
9,76 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 2,49 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-06): doanh thu vượt 4,5%, EPS vượt 3,2%Doanh thu 2,54 T $ so với kỳ vọng 2,43 T $ (+4,5%); EPS 0,30 $ so với 0,29 $ (+3,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 20,2% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 2,54 T $, so với mức trung bình 18,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 29,2% (TTM), +2,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 30,3% trong khi doanh thu tăng 20,4%.
  • Capex chiếm 1,5% doanh thu (năm trước 2,8%)Đã đầu tư 141 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-34,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,1 T $ = 98,6% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 221 Tr $ cho cổ đông = 10,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 221 Tr $ (năm trước 554 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 136 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,5% trong một năm1,98 T cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 1,97 T.
  • Tiền ròng 3,42 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,42 T $, nợ gồm thuê tài sản 0 $; năm trước tiền ròng 2,07 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu2,54 T $2,11 T $+20,2%
Biên lợi nhuận gộp55,9%55,7%+0,2 điểm %
Lợi nhuận hoạt động740 Tr $632 Tr $+17,2%
Biên lợi nhuận hoạt động29,2%29,9%-0,7 điểm %
Lợi nhuận ròng585 Tr $489 Tr $+19,6%
EPS pha loãng0,30 $0,25 $+20,0%
Dòng tiền hoạt động509 Tr $466 Tr $+9,3%
Capex48,4 Tr $31,4 Tr $+54,2%
Dòng tiền tự do461 Tr $435 Tr $+6,0%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu35,7 Tr $33,1 Tr $+7,7%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-06
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu2,54 T $2,43 T $+4,5%
EPS (theo dự báo)0,30 $0,29 $+3,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-06 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Monster Energy Drinks2,36 T $+21,6%93,1%8,56 T $+21,5%
Strategic Brands144 Tr $+10,6%5,7%511 Tr $+15,4%
Alcohol Brands32,2 Tr $-15,2%1,3%127 Tr $-13,9%

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
U.s. And Canada1,45 T $+11,5%57,2%5,4 T $+13,0%
E M E A633 Tr $+27,0%24,9%2,24 T $+35,0%
Latin America And Caribbean234 Tr $+55,8%9,2%840 Tr $+29,6%
Asia Pacific219 Tr $+35,4%8,6%739 Tr $+29,4%

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Monster Energy Drinks Segment2,36 T $+21,6%–––39,1%–
Strategic Brands Segment144 Tr $+10,6%–––52,2%–
Alcohol Brands Segment32,2 Tr $-15,2%–––-38,5%–
All other segments5,43 Tr $-15,3%–––19,6%–
Corporate (unallocated)–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,24 T $
Capex
-141 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-221 Tr $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
1,56 Tr $
Nợ phát hành ròng
-8,91 Tr $
Thù lao bằng cổ phiếu
136 Tr $
Dòng tiền tự do
2,1 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
10,5%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)43,4×38,6×35,0× – 44,9×
EV / EBITDA31,2×27,7×24,6× – 31,9×
EV / Doanh thu9,8×8,2×6,9× – 8,9×
Giá / FCF44,2×47,2×31,7× – 79,2×
Giá / Giá trị sổ sách9,9×8,1×7,3× – 9,1×
Tỷ suất FCF2,3%2,3%1,3% – 3,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư21,3%19,7%16,5% – 22,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu25,0%21,2%17,0% – 25,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 84,68 $ (+78,9%)
khoảng 50,00 $ – 104,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua22
Nắm giữ18
Bán3
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY20269,76 T $+17,7%1,16 $+19,5%40,9×10
FY202710,7 T $+9,6%1,31 $+12,9%36,2×12
FY202811,7 T $+9,4%1,48 $+12,9%32,0×8
FY202912,9 T $+10,1%1,66 $+12,7%28,4×5
FY203013,5 T $+4,9%1,77 $+6,2%26,8×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 224 số liệu mà Monster Beverage Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current754 Tr $489 Tr $+54,1%566 Tr $467 Tr $+21,3%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,9 T $1,52 T $+24,9%1,62 T $1,22 T $+32,5%
Accrued Income Taxes, Current58,3 Tr $28,1 Tr $+107,4%32,3 Tr $4,01 Tr $+706,4%
Accrued Liabilities, Current336 Tr $259 Tr $+29,6%306 Tr $221 Tr $+38,6%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment372 Tr $338 Tr $+10,0%339 Tr $295 Tr $+14,8%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax-108 Tr $2025-12-31-270 Tr $+60,0%-108 Tr $-270 Tr $+60,0%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-113 Tr $-91,3 Tr $-23,6%-60,8 Tr $-269 Tr $+77,4%
Additional Paid in Capital, Common Stock5,57 T $5,29 T $+5,4%5,43 T $5,14 T $+5,6%
Amortization of Intangible Assets2,7 Tr $4,3 Tr $-37,2%19,3 Tr $7,5 Tr $+157,3%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount900 N7,2 Tr-87,5%6,5 Tr7,8 Tr-16,7%
AOCI, Debt Securities, Available-for-sale, Adjustment, after Tax1,26 Tr $2025-12-31––1,26 Tr $––
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition35,2 Tr $31,8 Tr $+10,5%121 Tr $90,9 Tr $+33,6%
Assets11,4 T $8,73 T $+30,4%9,99 T $7,72 T $+29,4%
Assets, Current6,41 T $4,43 T $+44,6%5,36 T $3,64 T $+47,2%
Basic Earnings Per Share, Pro Forma0,30 $0,25 $+20,0%–––
Business Combination, Consideration Transferred, Liabilities Incurred–––45,4 Tr $2023-12-31––
Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid700 N $2026-03-314 Tr $-82,5%4,7 Tr $2016-12-31600 N $+683,3%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value2,19 T $1,93 T $+13,8%2,09 T $1,53 T $+36,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,19 T $1,93 T $+13,8%2,09 T $1,53 T $+36,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect153 Tr $23,5 Tr $+549,7%555 Tr $-764 Tr $+172,6%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $0,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized5 T5 T0,0%5 T5 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued1,14 T1,13 T+0,5%1,13 T1,13 T+0,6%
Common Stock, Shares, Outstanding979 Tr976 Tr+0,3%978 Tr973 Tr+0,5%
Common Stock, Value, Outstanding5,68 Tr $5,65 Tr $+0,5%5,67 Tr $5,63 Tr $+0,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent541 Tr $600 Tr $-9,9%2,11 T $1,36 T $+54,9%
Contract with Customer, Liability199 Tr $219 Tr $-9,1%205 Tr $225 Tr $-8,7%
Contract with Customer, Liability, Current47,7 Tr $49,3 Tr $-3,2%45,3 Tr $45,8 Tr $-1,1%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent151 Tr $170 Tr $-10,8%160 Tr $179 Tr $-10,6%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized10 Tr $10 Tr $0,0%40 Tr $39,9 Tr $+0,3%
Contractual Obligation747 Tr $491 Tr $+52,0%570 Tr $475 Tr $+20,1%
Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five437 N $2025-12-3195 N $+360,0%437 N $95 N $+360,0%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Five10,4 Tr $2025-12-3138,2 Tr $-72,8%10,4 Tr $38,2 Tr $-72,8%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Four48,9 Tr $2025-12-3139,7 Tr $+23,1%48,9 Tr $39,7 Tr $+23,1%
Contractual Obligation, to be Paid, Year One318 Tr $2025-12-31258 Tr $+23,3%318 Tr $258 Tr $+23,3%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Three75,5 Tr $2025-12-3144,3 Tr $+70,7%75,5 Tr $44,3 Tr $+70,7%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two117 Tr $2025-12-3194,5 Tr $+23,8%117 Tr $94,5 Tr $+23,8%
Cost of Goods and Services Sold1,12 T $935 Tr $+19,5%3,66 T $3,44 T $+6,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––308 Tr $274 Tr $+12,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––203 Tr $145 Tr $+39,7%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––573 Tr $474 Tr $+20,8%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––61,9 Tr $55,1 Tr $+12,4%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net–––1,05 Tr $2024-12-31––
Debt Securities, Available-for-sale2,01 T $283 Tr $+608,8%1,16 T $––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax1 N $210 N $-99,5%1,26 Tr $––
Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax5,92 Tr $0 $–0 $––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss0 $2025-12-31––0 $––
Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss5,92 Tr $0 $–0 $––
DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostAfterAllowanceForCreditLoss2,01 T $283 Tr $+611,4%1,16 T $––
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––304 N $11,4 Tr $-97,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-1,31 Tr $-12,8 Tr $+89,8%
Deferred Income Tax Assets, Net189 Tr $185 Tr $+2,5%189 Tr $184 Tr $+2,4%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––-2,23 Tr $-2,28 Tr $+1,9%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-1,23 Tr $-900 N $-36,4%
Deferred Tax Assets, Deferred Income48,2 Tr $2025-12-3153,8 Tr $-10,4%48,2 Tr $53,8 Tr $-10,4%
Deferred Tax Assets, Gross382 Tr $2025-12-31364 Tr $+4,9%382 Tr $364 Tr $+4,9%
Deferred Tax Assets, Inventory11,3 Tr $2025-12-3113,3 Tr $-14,5%11,3 Tr $13,3 Tr $-14,5%
Deferred Tax Assets, Net135 Tr $2025-12-31137 Tr $-1,9%135 Tr $137 Tr $-1,9%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards25,6 Tr $2025-12-3133,2 Tr $-22,7%25,6 Tr $33,2 Tr $-22,7%
Deferred Tax Assets, Other81,2 Tr $2025-12-3176,6 Tr $+6,0%81,2 Tr $76,6 Tr $+6,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01