PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh 3M (MMM)

NYSE · Industrials · Conglomerates · 60.500 nhân viên · CEO William Brown

Giá
174,34 $ -1,70%
Vốn hóa
89,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
100 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
Báo cáo kế tiếp
2027-01-19 EPS dự kiến 2,03 $

3M (MMM) báo cáo doanh thu 6,58 T $ cho Q3 '26 (+1,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,56 T $ (23,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,37 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 25,2 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu6 T $6,02 T $6,26 T $6,29 T $6,01 T $5,95 T $6,34 T $6,52 T $6,13 T $6,03 T $6,5 T $6,58 T $
Giá vốn hàng bán3,78 T $3,51 T $3,6 T $3,65 T $3,74 T $3,52 T $3,7 T $3,79 T $4,08 T $3,57 T $3,82 T $3,8 T $
Lợi nhuận gộp2,22 T $2,51 T $2,66 T $2,64 T $2,27 T $2,44 T $2,65 T $2,73 T $2,06 T $2,46 T $2,68 T $2,78 T $
Nghiên cứu & phát triển286 Tr $244 Tr $279 Tr $266 Tr $281 Tr $285 Tr $288 Tr $297 Tr $299 Tr $308 Tr $302 Tr $304 Tr $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $744 Tr $0 $921 Tr $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $7 Tr $336 Tr $0 $
Chi phí hoạt động-2,97 T $1,28 T $1,38 T $1,31 T $1,18 T $1,22 T $1,55 T $1,12 T $1,26 T $1,06 T $1,7 T $1,23 T $
Lợi nhuận hoạt động5,19 T $1,23 T $1,28 T $1,33 T $1,09 T $1,22 T $1,1 T $1,61 T $794 Tr $1,4 T $984 Tr $1,56 T $
Thu nhập lãi90 Tr $110 Tr $143 Tr $107 Tr $92 Tr $79 Tr $50 Tr $46 Tr $57 Tr $49 Tr $0 $0 $
Chi phí lãi vay367 Tr $339 Tr $316 Tr $274 Tr $249 Tr $253 Tr $235 Tr $232 Tr $222 Tr $214 Tr $0 $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)4,17 T $-40 Tr $-449 Tr $-662 Tr $85 Tr $-420 Tr $-56 Tr $235 Tr $36 Tr $256 Tr $-136 Tr $-112 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-4,53 T $-298 Tr $136 Tr $391 Tr $-332 Tr $169 Tr $-132 Tr $-463 Tr $-36 Tr $-519 Tr $136 Tr $112 Tr $
Lợi nhuận trước thuế662 Tr $930 Tr $1,41 T $1,72 T $761 Tr $1,39 T $970 Tr $1,15 T $758 Tr $878 Tr $1,12 T $1,67 T $
Thuế thu nhập26 Tr $220 Tr $203 Tr $348 Tr $33 Tr $265 Tr $245 Tr $308 Tr $185 Tr $221 Tr $183 Tr $261 Tr $
Lợi nhuận ròng945 Tr $928 Tr $1,15 T $1,37 T $728 Tr $1,12 T $723 Tr $834 Tr $577 Tr $653 Tr $933 Tr $1,37 T $
EPS (cơ bản)1,70 $1,67 $2,07 $2,49 $1,34 $2,05 $1,35 $1,56 $1,08 $1,23 $1,79 $2,65 $
EPS (pha loãng)1,70 $1,67 $2,06 $2,48 $1,33 $2,04 $1,34 $1,55 $1,07 $1,23 $1,78 $2,63 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)555 Tr555 Tr554 Tr551 Tr544 Tr544 Tr541 Tr538 Tr534 Tr529 Tr524 Tr519 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)555 Tr556 Tr555 Tr553 Tr546 Tr548 Tr544 Tr542 Tr539 Tr533 Tr528 Tr523 Tr
Khấu hao & phân bổ537 Tr $430 Tr $301 Tr $310 Tr $322 Tr $290 Tr $290 Tr $298 Tr $430 Tr $326 Tr $335 Tr $336 Tr $
EBITDA1,56 T $1,7 T $2,03 T $2,31 T $1,33 T $1,93 T $1,45 T $1,68 T $1,19 T $1,47 T $1,46 T $2,01 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01