Tài chính 3M (MMM)
NYSE · Industrials · Conglomerates · 60.500 nhân viên · CEO William Brown
- Giá
- 174,34 $ -1,70%
- Vốn hóa
- 89,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 100 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-20
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-19 EPS dự kiến 2,03 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 89,9 T $ EV 100 T $
- Doanh thu
- 25,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +2% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 14,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 25,8× Dự phóng 19,2× (FY2026)
- P/S
- 3,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 16,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,68 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 3,54 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 25,5 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-19 Doanh thu dự kiến 6,34 T $
- Cổ tức
- 3,07 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-20): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 5,0%Doanh thu 6,6 T $ so với kỳ vọng 6,61 T $ (-0,1%); EPS 2,50 $ so với 2,38 $ (+5,0%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 1,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,58 T $, so với mức trung bình 2,3% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 18,7% (TTM), -1,5 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -5,8% trong khi doanh thu tăng 1,7%.
- Capex chiếm 3,8% doanh thu (năm trước 3,8%)Đã đầu tư 952 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-0,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,68 T $ = 75,7% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 3,55 T $ cho cổ đông = 132,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,35 T $ (năm trước 3,4 T $), cổ tức 1,2 T $, thù lao bằng cổ phiếu 89 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,6% trong một năm523 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 542 Tr.
- Nợ ròng 9,85 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 5,15 T $, nợ gồm thuê tài sản 15 T $; năm trước nợ ròng 8,35 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,58 T $ | 6,52 T $ | +1,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 42,3% | 41,8% | +0,5 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,56 T $ | 1,61 T $ | -3,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 23,7% | 24,7% | -1,1 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,37 T $ | 834 Tr $ | +64,6% |
| EPS pha loãng | 2,63 $ | 1,55 $ | +69,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 486 Tr $ | 1,76 T $ | -72,3% |
| Capex | 256 Tr $ | 218 Tr $ | +17,4% |
| Dòng tiền tự do | 230 Tr $ | 1,54 T $ | -85,0% |
| R&D | 304 Tr $ | 297 Tr $ | +2,4% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 46 Tr $ | 53 Tr $ | -13,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-20| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 6,6 T $ | 6,61 T $ | -0,1% |
| EPS (theo dự báo) | 2,50 $ | 2,38 $ | +5,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-20 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Safety And Industrial Segment | 3,18 T $ | +9,1% | 48,3% | 12,1 T $ | – | |
| Transportation And Electronics Segment | 2 T $ | -8,8% | 30,4% | 7,87 T $ | – | |
| Consumer Segment | 1,31 T $ | -0,4% | 19,9% | 4,9 T $ | – | |
| Segment Reporting, Reconciling Item, Corporate Nonsegment | 96 Tr $ | -1,0% | 1,5% | 406 Tr $ | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Americas | 3,79 T $ | +5,7% | 57,5% | 13,8 T $ | +11,6% | |
| Asia Pacific | 1,72 T $ | -6,5% | 26,0% | 7,13 T $ | +6,0% | |
| E M E A | 1,08 T $ | -1,7% | 16,4% | 4,36 T $ | +15,3% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Safety And Industrial Segment | – | – | 960 Tr $ | +21,2% | – | – | 3,2 T $ |
| Transportation And Electronics Segment | – | – | 468 Tr $ | -3,3% | – | – | 1,45 T $ |
| Consumer Segment | – | – | 300 Tr $ | +2,7% | – | – | 986 Tr $ |
| Material Reconciling Items | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,63 T $
- Capex
- -952 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,35 T $
- Cổ tức
- -1,2 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,88 T $
- Nợ phát hành ròng
- 2,51 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 89 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,68 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 132,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 25,8× | 17,0× 4/5 năm | 9,8× – 26,5× |
| EV / EBITDA | 16,4× | 11,1× 4/5 năm | 8,0× – 14,8× |
| EV / Doanh thu | 4,0× | 2,9× | 2,0× – 3,7× |
| Giá / FCF | 33,6× | 42,4× | 10,0× – 111,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 21,9× | 11,4× | 3,9× – 18,5× |
| Tỷ suất FCF | 3,0% | 5,2% | 0,9% – 10,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 12,7% | 11,6% | 7,8% – 15,6% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 94,0% | 22,2% | -145,5% – 108,6% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 186,63 $ (+7,0%)
khoảng 135,00 $ – 218,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 25,5 T $ | +2,0% | 9,10 $ | +51,7% | 19,2× | 10 |
| FY2027 | 26,6 T $ | +4,5% | 9,92 $ | +9,0% | 17,6× | 10 |
| FY2028 | 27,7 T $ | +4,1% | 10,79 $ | +8,8% | 16,2× | 6 |
| FY2029 | 29,1 T $ | +5,2% | 11,78 $ | +9,2% | 14,8× | 3 |
| FY2030 | 29,9 T $ | +2,8% | 12,51 $ | +6,2% | 13,9× | 2 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 285 số liệu mà 3M Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 3,04 T $ | 2,74 T $ | +11,2% | 2,7 T $ | 2,66 T $ | +1,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 4,12 T $ | 3,78 T $ | +9,0% | 3,53 T $ | 3,19 T $ | +10,6% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 52 Tr $ | 54 Tr $ | -3,7% | 61 Tr $ | 60 Tr $ | +1,7% |
| Accrued Income Taxes, Current | 324 Tr $2025-09-30 | 473 Tr $ | -31,5% | 331 Tr $2024-12-31 | 304 Tr $ | +8,9% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 17,2 T $ | 16,7 T $ | +3,1% | 16,8 T $ | 16 T $ | +5,0% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -4,98 T $ | -5,12 T $ | +2,7% | -5,07 T $ | -5,73 T $ | +11,6% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 7,57 T $ | 7,4 T $ | +2,3% | 7,44 T $ | 7,23 T $ | +2,9% |
| Advertising Expense | – | – | – | 233 Tr $ | 216 Tr $ | +7,9% |
| Amortization of Intangible Assets | 41 Tr $ | 26 Tr $ | +57,7% | 104 Tr $ | 108 Tr $ | -3,7% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 6,9 Tr | 11,5 Tr | -40,0% | 12,7 Tr | 30,8 Tr | -58,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Recognition and Exercise | 44 Tr $ | 52 Tr $ | -15,4% | 211 Tr $ | 273 Tr $ | -22,7% |
| Asset Impairment Charges | 12 Tr $2025-09-30 | – | – | 51 Tr $ | – | – |
| Asset Retirement Obligation | 202 Tr $2025-12-31 | 195 Tr $ | +3,6% | 202 Tr $ | 195 Tr $ | +3,6% |
| Assets | 39,5 T $ | 37,6 T $ | +5,1% | 37,7 T $ | 39,9 T $ | -5,4% |
| Assets, Current | 16,7 T $ | 16,1 T $ | +3,9% | 16,4 T $ | 15,9 T $ | +3,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 4,84 T $ | 4,67 T $ | +3,5% | 5,24 T $ | 5,6 T $ | -6,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 4,84 T $ | 4,67 T $ | +3,5% | 5,24 T $ | 5,6 T $ | -6,5% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 1,88 T $ | 959 Tr $ | +96,0% | -365 Tr $ | -333 Tr $ | -9,6% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,78 $ | 0,73 $ | +6,8% | 2,92 $ | 3,61 $ | -19,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 3 T | – | – | 3 T | 3 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 944 Tr | 944 Tr | 0,0% | 944 Tr | 944 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 517 Tr | 531 Tr | -2,7% | 530 Tr | 539 Tr | -1,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 0,0% | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | -10 Tr $ | 3 Tr $ | -433,3% | 9 Tr $ | 14 Tr $ | -35,7% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,48 T $ | 927 Tr $ | +60,1% | 3,9 T $ | 4,64 T $ | -15,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,47 T $ | 930 Tr $ | +58,5% | 3,91 T $ | 4,65 T $ | -15,9% |
| Cost of Revenue | 3,8 T $ | 3,79 T $ | +0,2% | 15 T $ | 14,4 T $ | +3,8% |
| Costs and Expenses | 5,03 T $ | 5,07 T $ | -0,9% | 20,3 T $ | 19,8 T $ | +2,9% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -11 Tr $ | -75 Tr $ | +85,3% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 597 Tr $ | 583 Tr $ | +2,4% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1 Tr $ | -6 Tr $ | +83,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 29 Tr $ | 131 Tr $ | -77,9% | 111 Tr $ | 74 Tr $ | +50,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 293 Tr $ | 402 Tr $ | -27,1% | 599 Tr $ | 2,07 T $ | -71,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Fair Value | 322 Tr $ | 533 Tr $ | -39,6% | 710 Tr $ | 2,14 T $ | -66,9% |
| Debt, Current | 2,44 T $ | 749 Tr $ | +225,6% | 1,67 T $ | 1,92 T $ | -13,0% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 431 Tr $2026-03-31 | 714 Tr $ | -39,6% | 710 Tr $ | 2,14 T $ | -66,9% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestCurrent | 310 Tr $ | 517 Tr $ | -40,0% | 698 Tr $ | 2,13 T $ | -67,2% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterestNoncurrent | 12 Tr $2025-12-31 | 16 Tr $ | -25,0% | 12 Tr $ | 16 Tr $ | -25,0% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 307 Tr $ | 328 Tr $ | -6,4% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 90 Tr $ | -27 Tr $ | +433,3% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 91 Tr $ | 81 Tr $ | +12,3% | 418 Tr $ | 321 Tr $ | +30,2% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 21 Tr $ | 1 Tr $ | +2.000,0% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 5,26 T $2025-12-31 | 5,46 T $ | -3,7% | 5,26 T $ | 5,46 T $ | -3,7% |
| Deferred Tax Assets, Investments | 175 Tr $2025-12-31 | 333 Tr $ | -47,4% | 175 Tr $ | 333 Tr $ | -47,4% |
| Deferred Tax Assets, Net | 2,79 T $ | 3,6 T $ | -22,5% | 3,41 T $ | 3,79 T $ | -10,1% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 3,53 T $ | – | – | 4,2 T $ | 4,39 T $ | -4,3% |
| Deferred Tax Assets, Other | 229 Tr $2025-12-31 | 70 Tr $ | +227,1% | 229 Tr $ | 70 Tr $ | +227,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 210 Tr $2025-12-31 | 143 Tr $ | +46,9% | 210 Tr $ | 143 Tr $ | +46,9% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits | 250 Tr $2025-12-31 | 241 Tr $ | +3,7% | 250 Tr $ | 241 Tr $ | +3,7% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 222 Tr $2025-12-31 | 267 Tr $ | -16,9% | 222 Tr $ | 267 Tr $ | -16,9% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,05 T $2025-12-31 | 1,06 T $ | -0,8% | 1,05 T $ | 1,06 T $ | -0,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 743 Tr $ | – | – | 795 Tr $ | 602 Tr $ | +32,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 256 Tr $2025-12-31 | 188 Tr $ | +36,2% | 256 Tr $ | 188 Tr $ | +36,2% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 403 Tr $2025-12-31 | 263 Tr $ | +53,2% | 403 Tr $ | 263 Tr $ | +53,2% |
| Defined Benefit Plan, Accumulated Benefit Obligation, (Increase) Decrease for Settlement and Curtailment | – | – | – | 808 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Defined Benefit Plan, Net Periodic Benefit Cost (Credit) | -2 Tr $ | 20 Tr $ | -110,0% | 104 Tr $ | 828 Tr $ | -87,4% |
| Depreciation, Depletion and Amortization | 336 Tr $ | 298 Tr $ | +12,8% | 1,31 T $ | 1,36 T $ | -4,0% |
| Derivative Asset, Fair Value, Amount Not Offset Against Collateral | 26 Tr $ | 6 Tr $ | +333,3% | 17 Tr $ | 78 Tr $ | -78,2% |
| Derivative Asset, Fair Value, Gross Asset | 183 Tr $ | 145 Tr $ | +26,2% | 192 Tr $ | 142 Tr $ | +35,2% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01