PerpEquities

Bảng cân đối kế toán MGM Resorts International (MGM)

NYSE · Consumer Cyclical · Gambling, Resorts & Casinos · 69.000 nhân viên · CEO William Joseph Hornbuckle

Giá
29,96 $ +3,92%
Vốn hóa
7,58 T $
Giá trị doanh nghiệp
34,6 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
Báo cáo kế tiếp
2027-02-04 EPS dự kiến 0,32 $

Cuối Q3 '26, MGM Resorts International (MGM) nắm giữ 2,4 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 29,4 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 39,5 T $, tổng nợ phải trả 36,1 T $, vốn chủ sở hữu 2,5 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền2,93 T $2,72 T $2,41 T $2,95 T $2,42 T $2,27 T $1,96 T $2,13 T $2,06 T $2,29 T $2,55 T $2,4 T $
Các khoản phải thu1,07 T $1,02 T $1,22 T $1,18 T $1,33 T $1,18 T $1,27 T $1,1 T $1,34 T $1,23 T $1,22 T $1,07 T $
Hàng tồn kho142 Tr $147 Tr $148 Tr $145 Tr $141 Tr $135 Tr $127 Tr $127 Tr $125 Tr $123 Tr $123 Tr $124 Tr $
Tài sản ngắn hạn khác771 Tr $688 Tr $623 Tr $560 Tr $479 Tr $553 Tr $503 Tr $574 Tr $802 Tr $885 Tr $515 Tr $36,1 Tr $
Tài sản ngắn hạn4,91 T $4,57 T $4,41 T $4,83 T $4,36 T $4,14 T $3,86 T $3,93 T $4,33 T $4,53 T $4,4 T $4,19 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)29,5 T $29,5 T $29,5 T $29,6 T $29,7 T $29,6 T $29,5 T $29,4 T $29,3 T $29,1 T $27,8 T $27,7 T $
Đầu tư dài hạn241 Tr $246 Tr $238 Tr $414 Tr $381 Tr $394 Tr $999 Tr $1,04 T $536 Tr $660 Tr $638 Tr $673 Tr $
Lợi thế thương mại5,17 T $5,15 T $5,15 T $5,18 T $5,15 T $5,16 T $5,19 T $4,94 T $4,9 T $4,89 T $4,77 T $4,77 T $
Tài sản vô hình1,72 T $1,69 T $1,66 T $1,78 T $1,72 T $1,7 T $1,7 T $1,62 T $1,36 T $1,31 T $1,26 T $1,23 T $
Tài sản thuế hoãn lại0 $0 $0 $0 $39,6 Tr $47,7 Tr $55,9 Tr $69 Tr $89,8 Tr $98,7 Tr $117 Tr $128 Tr $
Tài sản dài hạn khác850 Tr $889 Tr $856 Tr $933 Tr $859 Tr $862 Tr $392 Tr $400 Tr $849 Tr $841 Tr $821 Tr $770 Tr $
Tài sản dài hạn37,5 T $37,5 T $37,4 T $37,9 T $37,9 T $37,8 T $37,8 T $37,5 T $37 T $36,9 T $35,4 T $35,3 T $
Tổng tài sản42,4 T $42,1 T $41,8 T $42,7 T $42,2 T $41,9 T $41,7 T $41,4 T $41,4 T $41,4 T $39,8 T $39,5 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán462 Tr $448 Tr $402 Tr $392 Tr $413 Tr $381 Tr $383 Tr $421 Tr $422 Tr $404 Tr $423 Tr $425 Tr $
Chi phí phải trả1,62 T $2,59 T $2,6 T $2,82 T $1,79 T $2,79 T $2,78 T $2,76 T $0 $2,87 T $2,88 T $2,96 T $
Nợ ngắn hạn60,2 Tr $0 $0 $675 Tr $0 $0 $166 Tr $173 Tr $0 $0 $0 $0 $
Thuế phải nộp391 Tr $0 $0 $0 $383 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại566 Tr $0 $0 $0 $596 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Nợ ngắn hạn khác-60,2 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $-166 Tr $-173 Tr $3,09 T $122 Tr $0 $0 $
Nợ ngắn hạn3,13 T $3,03 T $3 T $3,89 T $3,35 T $3,17 T $3,17 T $3,18 T $3,51 T $3,39 T $3,3 T $3,38 T $
Nợ dài hạn6,34 T $6,27 T $6,29 T $6,23 T $6,36 T $6,41 T $6,21 T $6,16 T $31,2 T $6,4 T $6,07 T $5,67 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)25,1 T $25,1 T $25,1 T $25,1 T $25,1 T $25,1 T $25,2 T $25,2 T $25 T $24,9 T $23,8 T $23,7 T $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả2,86 T $2,85 T $2,8 T $2,79 T $2,81 T $2,81 T $2,8 T $2,84 T $2,62 T $2,61 T $2,6 T $2,59 T $
Nợ dài hạn khác543 Tr $750 Tr $768 Tr $880 Tr $910 Tr $830 Tr $562 Tr $588 Tr $-24,2 T $726 Tr $726 Tr $701 Tr $
Nợ dài hạn34,9 T $35 T $35 T $35 T $35,2 T $35,1 T $34,8 T $34,8 T $34,6 T $34,7 T $33,2 T $32,7 T $
Tổng nợ phải trả38 T $38 T $38 T $38,9 T $38,5 T $38,3 T $38 T $38 T $38,1 T $38,1 T $36,5 T $36,1 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp3,27 Tr $3,15 Tr $3,05 Tr $2,97 Tr $2,94 Tr $2,8 Tr $2,72 Tr $2,72 Tr $2,58 Tr $2,56 Tr $2,52 Tr $2,52 Tr $
Lợi nhuận giữ lại3,66 T $3,39 T $3,17 T $3,04 T $3,08 T $2,76 T $2,61 T $2,32 T $2,11 T $2,17 T $2,31 T $2,29 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế144 Tr $59,8 Tr $37,4 Tr $192 Tr $-61,2 Tr $88 Tr $362 Tr $348 Tr $320 Tr $257 Tr $203 Tr $199 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông3,81 T $3,46 T $3,21 T $3,23 T $3,02 T $2,85 T $2,97 T $2,68 T $2,43 T $2,43 T $2,51 T $2,5 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)31,6 T $31,4 T $31,4 T $32 T $31,6 T $31,5 T $31,6 T $31,5 T $56,2 T $31,3 T $29,8 T $29,4 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)28,7 T $28,7 T $29 T $29,1 T $29,2 T $29,2 T $29,6 T $29,4 T $54,1 T $29 T $27,3 T $27 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02