Tài chính MGM Resorts International (MGM)
NYSE · Consumer Cyclical · Gambling, Resorts & Casinos · 69.000 nhân viên · CEO William Joseph Hornbuckle
- Giá
- 29,96 $ +3,92%
- Vốn hóa
- 7,58 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 34,6 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-28
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-04 EPS dự kiến 0,32 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 7,58 T $ EV 34,6 T $
- Doanh thu
- 17,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- 0% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 3,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 11,3× Dự phóng 19,1× (FY2026)
- P/S
- 0,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 15,4× TTM
- Dòng tiền tự do
- 1,58 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 694 Tr $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 17,6 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-04 Doanh thu dự kiến 4,42 T $
- Cổ tức
- – Không có cổ tức
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-28): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS hụt 405,6%Doanh thu 4,21 T $ so với kỳ vọng 4,21 T $ (-0,1%); EPS -0,11 $ so với 0,04 $ (-405,6%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -0,9% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 4,21 T $, so với mức trung bình 3,2% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 7,0% (TTM), +1,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 28,9% trong khi doanh thu tăng 2,6%.
- 47,8% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 845 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 1,25 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 5,2% doanh thu (năm trước 6,8%)Đã đầu tư 914 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-22,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,58 T $ = 227,1% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 774 Tr $ cho cổ đông = 49,0% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 774 Tr $ (năm trước 837 Tr $), cổ tức 0 $, thù lao bằng cổ phiếu 96,9 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 7,5% trong một năm252 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 273 Tr.
- Nợ ròng 27 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,4 T $, nợ gồm thuê tài sản 29,4 T $; năm trước nợ ròng 29,4 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,21 T $ | 4,25 T $ | -0,9% |
| Biên lợi nhuận gộp | 41,2% | 43,4% | -2,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 119 Tr $ | -113 Tr $ | +205,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 2,8% | -2,7% | +5,5 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | -17,1 Tr $ | -285 Tr $ | +94,0% |
| EPS pha loãng | -0,07 $ | -1,05 $ | +93,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 532 Tr $ | 681 Tr $ | -21,9% |
| Capex | 222 Tr $ | 276 Tr $ | -19,7% |
| Dòng tiền tự do | 311 Tr $ | 405 Tr $ | -23,3% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 15 Tr $ | 14,3 Tr $ | +5,2% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-28| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 4,21 T $ | 4,21 T $ | -0,1% |
| EPS (theo dự báo) | -0,11 $ | 0,04 $ | -405,6% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-28 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Casino | 2,3 T $ | +0,5% | 54,7% | 9,64 T $ | +6,1% | |
| Occupancy | 763 Tr $ | -4,1% | 18,1% | 3,34 T $ | -3,6% | |
| Food And Beverage | 741 Tr $ | -1,0% | 17,6% | 3,1 T $ | +1,6% | |
| Entertainment Retail And Other | 403 Tr $ | -2,3% | 9,6% | 1,65 T $ | -4,2% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Las Vegas Strip Resorts | 1,95 T $ | -1,5% | 100,0% | 12,8 T $ | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 2,49 T $
- Capex
- -914 Tr $
- Mua lại cổ phiếu
- -774 Tr $
- Cổ tức
- 0 $
- Mua lại doanh nghiệp
- -29,4 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -524 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 96,9 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 1,58 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 49,0%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 11,3× | 31,9× | 13,9× – 65,7× |
| EV / EBITDA | 15,4× | 18,6× | 8,4× – 37,1× |
| EV / Doanh thu | 2,0× | 3,2× | 2,3× – 4,3× |
| Giá / FCF | 4,8× | 12,4× | 5,8× – 24,5× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 3,0× | 3,6× | 2,8× – 4,2× |
| Tỷ suất FCF | 20,8% | 10,2% | 4,1% – 17,3% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 3,4% | 3,2% | 0,8% – 4,9% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 28,1% | 22,9% | 8,5% – 30,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 42,18 $ (+40,8%)
khoảng 26,00 $ – 55,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 17,6 T $ | +0,1% | 1,57 $ | +106,7% | 19,1× | 8 |
| FY2027 | 17,6 T $ | +0,6% | 1,55 $ | -1,3% | 19,3× | 9 |
| FY2028 | 18 T $ | +2,2% | 1,76 $ | +13,3% | 17,1× | 4 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 228 số liệu mà MGM Resorts International gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 425 Tr $ | 421 Tr $ | +1,0% | 422 Tr $ | 413 Tr $ | +2,1% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 1,07 T $ | 932 Tr $ | +15,0% | 1,12 T $ | 1,07 T $ | +4,8% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 166 Tr $ | 142 Tr $ | +16,9% | 139 Tr $ | 135 Tr $ | +3,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | – | – | – | 57,1 Tr $ | 56,4 Tr $ | +1,2% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 1,26 T $2025-12-31 | 1,21 T $ | +4,6% | 1,26 T $ | 1,21 T $ | +4,6% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 23,5 Tr $ | 9,61 Tr $ | +144,9% | 61,1 Tr $ | 61,1 Tr $ | +0,1% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 365 Tr $2025-12-31 | 383 Tr $ | -4,7% | 365 Tr $ | 383 Tr $ | -4,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 6,11 T $2025-12-31 | 5,64 T $ | +8,3% | 6,11 T $ | 5,64 T $ | +8,3% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 199 Tr $ | 348 Tr $ | -42,9% | 320 Tr $ | -61,2 Tr $ | +623,6% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 11,5 Tr $ | 1,13 Tr $ | +923,6% | 0 $ | 0 $ | – |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Other | 7,51 Tr $ | -14,2 Tr $ | +153,0% | -21,1 Tr $ | -8,58 Tr $ | -145,8% |
| Advertising Expense | – | – | – | 398 Tr $ | 384 Tr $ | +3,6% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 6,2 Tr $ | 6,39 Tr $ | -2,9% | 26,7 Tr $ | 27,2 Tr $ | -2,0% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 139 Tr $ | 119 Tr $ | +16,8% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 14,9 Tr $ | 13,8 Tr $ | +8,6% | 89,5 Tr $ | 79,7 Tr $ | +12,2% |
| Assets | 39,5 T $ | 41,4 T $ | -4,7% | 41,4 T $ | 42,2 T $ | -2,0% |
| Assets, Current | 4,19 T $ | 3,93 T $ | +6,5% | 4,33 T $ | 4,36 T $ | -0,7% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,4 T $ | 2,13 T $ | +12,3% | 2,06 T $ | 2,42 T $ | -14,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,48 T $ | 2,22 T $ | +11,8% | 2,15 T $ | 2,5 T $ | -14,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -151 Tr $ | 176 Tr $ | -185,9% | -353 Tr $ | -512 Tr $ | +31,1% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 252 Tr | 272 Tr | -7,6% | 258 Tr | 294 Tr | -12,2% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 252 Tr | 272 Tr | -7,6% | 258 Tr | 294 Tr | -12,2% |
| Common Stock, Value, Issued | 2,52 Tr $ | 2,72 Tr $ | -7,6% | 2,58 Tr $ | 2,94 Tr $ | -12,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 55,9 Tr $ | 86 Tr $ | -35,0% | 314 Tr $ | 322 Tr $ | -2,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | -20,9 Tr $ | -299 Tr $ | +93,0% | 588 Tr $ | 541 Tr $ | +8,5% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 35,1 Tr $ | -213 Tr $ | +116,5% | 902 Tr $ | 863 Tr $ | +4,5% |
| Costs and Expenses | 4,12 T $ | 4,39 T $ | -6,0% | 16,6 T $ | 15,7 T $ | +6,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -17,6 Tr $ | 127 Tr $ | -113,9% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,42 Tr $ | -2,36 Tr $ | +244,9% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 32,9 Tr $ | 10,5 Tr $ | +213,7% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 32,2 Tr $ | 33 Tr $ | -2,4% | 30,2 Tr $ | 41 Tr $ | -26,4% |
| Debt Securities | 456 Tr $ | 493 Tr $ | -7,5% | 369 Tr $ | 253 Tr $ | +45,8% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 128 Tr $ | 69 Tr $ | +86,0% | 89,8 Tr $ | 39,6 Tr $ | +126,8% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -19,4 Tr $ | 25,1 Tr $ | -177,1% | -246 Tr $ | -85,1 Tr $ | -188,5% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 2,59 T $ | 2,84 T $ | -8,7% | 2,62 T $ | 2,81 T $ | -6,9% |
| Deferred Tax Assets, Net | 69 Tr $2025-12-31 | 153 Tr $ | -54,9% | 69 Tr $ | 153 Tr $ | -54,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 6,04 T $2025-12-31 | 6,03 T $ | +0,3% | 6,04 T $ | 6,03 T $ | +0,3% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 421 Tr $2025-12-31 | 1,04 T $ | -59,5% | 421 Tr $ | 1,04 T $ | -59,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 8,57 T $2025-12-31 | 8,8 T $ | -2,6% | 8,57 T $ | 8,8 T $ | -2,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 2,53 T $2025-12-31 | 2,77 T $ | -8,8% | 2,53 T $ | 2,77 T $ | -8,8% |
| Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction | 276 Tr $ | 261 Tr $ | +6,0% | 1,02 T $ | 831 Tr $ | +22,5% |
| Disposal Group, Including Discontinued Operation, Assets, Current | 0 $ | – | – | 315 Tr $ | 0 $ | – |
| Disposal Group, Including Discontinued Operation, Liabilities, Current | 0 $ | – | – | 25,6 Tr $ | 0 $ | – |
| Earnings Per Share, Basic | -0,07 $ | -1,05 $ | +93,3% | 0,77 $ | 2,42 $ | -68,2% |
| Earnings Per Share, Diluted | -0,07 $ | -1,05 $ | +93,3% | 0,76 $ | 2,40 $ | -68,3% |
| Effect of Exchange Rate on Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 5,94 Tr $ | 2,22 Tr $ | +167,5% | 4,41 Tr $ | -26,9 Tr $ | +116,4% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount | – | – | – | 59 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent | – | – | – | 21,0% | 21,0% | 0,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Percent | – | – | – | -0,9%2024-12-31 | -10,4% | +91,3% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Foreign Income Tax Rate Differential, Percent | – | – | – | -19,5%2024-12-31 | -3,6% | -441,7% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Noncontrolling Interest Income (Loss), Percent | – | – | – | 0,2%2024-12-31 | 0,1% | +100,0% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Impairment Losses, Amount | – | – | – | 53,8 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Impairment Losses, Percent | – | – | – | 19,2% | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Amount | – | – | – | 26 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Nondeductible Expense, Other, Percent | – | – | – | 9,3% | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Amount | – | – | – | -18,2 Tr $ | – | – |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Other Adjustments, Percent | – | – | – | -6,5% | 0,7% | -1.028,6% |
| Effective Income Tax Rate Reconciliation, Percent | -79,1% | 5,9% | -1.440,7% | -85,5% | 4,7% | -1.919,1% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02