PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Meta Platforms, Inc. (META)

NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 66.775 nhân viên · CEO Mark Elliot Zuckerberg

Giá
614,99 $ -1,53%
Vốn hóa
1,36 NT $
Giá trị doanh nghiệp
1,46 NT $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 8,35 $

Meta Platforms, Inc. (META) báo cáo doanh thu 64,6 T $ cho Q3 '26 (+26,1% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 13 T $ (20,1% doanh thu) và lợi nhuận ròng 9,86 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 242 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu40,1 T $36,5 T $39,1 T $40,6 T $48,4 T $42,3 T $47,5 T $51,2 T $59,9 T $56,3 T $60,8 T $64,6 T $
Giá vốn hàng bán7,7 T $6,64 T $7,31 T $7,38 T $8,84 T $7,57 T $8,49 T $9,21 T $10,9 T $10,2 T $11,3 T $13,4 T $
Lợi nhuận gộp32,4 T $29,8 T $31,8 T $33,2 T $39,5 T $34,7 T $39 T $42 T $49 T $46,1 T $49,5 T $51,2 T $
Nghiên cứu & phát triển10,5 T $9,98 T $10,5 T $11,2 T $12,2 T $12,2 T $12,9 T $15,1 T $17,1 T $17,7 T $21,7 T $20,1 T $
Bán hàng & tiếp thị3,23 T $2,56 T $2,72 T $2,82 T $3,24 T $2,76 T $2,98 T $2,85 T $3,41 T $2,91 T $3,43 T $3,33 T $
Quản lý chung & hành chính2,29 T $3,46 T $3,66 T $1,87 T $762 Tr $2,28 T $2,66 T $3,51 T $3,7 T $2,61 T $5,61 T $14,9 T $
Chi phí hoạt động16 T $16 T $16,9 T $15,9 T $16,2 T $17,2 T $18,6 T $21,5 T $24,2 T $23,2 T $30,7 T $38,2 T $
Lợi nhuận hoạt động16,4 T $13,8 T $14,8 T $17,4 T $23,4 T $17,6 T $20,4 T $20,5 T $24,7 T $22,9 T $18,8 T $13 T $
Thu nhập lãi588 Tr $585 Tr $540 Tr $661 Tr $731 Tr $658 Tr $481 Tr $359 Tr $1,16 T $744 Tr $859 Tr $0 $
Chi phí lãi vay136 Tr $127 Tr $128 Tr $208 Tr $251 Tr $240 Tr $241 Tr $227 Tr $708 Tr $562 Tr $783 Tr $0 $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-559 Tr $-492 Tr $-387 Tr $-680 Tr $-439 Tr $-1,07 T $-334 Tr $-1,36 T $-1,32 T $-1,12 T $19 Tr $-13 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động423 Tr $365 Tr $259 Tr $472 Tr $188 Tr $827 Tr $93 Tr $1,13 T $608 Tr $-1,12 T $-19 Tr $13 Tr $
Lợi nhuận trước thuế16,8 T $14,2 T $15,1 T $17,8 T $23,6 T $18,4 T $20,5 T $21,7 T $25,4 T $21,8 T $18,8 T $13 T $
Thuế thu nhập2,79 T $1,81 T $1,64 T $2,13 T $2,71 T $1,74 T $2,2 T $19 T $2,59 T $-5,02 T $2,91 T $3,14 T $
Lợi nhuận ròng14 T $12,4 T $13,5 T $15,7 T $20,8 T $16,6 T $18,3 T $2,71 T $22,8 T $26,8 T $15,8 T $9,86 T $
EPS (cơ bản)5,46 $4,86 $5,31 $6,20 $8,22 $6,59 $7,28 $1,08 $9,03 $10,57 $6,23 $3,86 $
EPS (pha loãng)5,33 $4,71 $5,16 $6,03 $8,02 $6,43 $7,14 $1,05 $8,87 $10,44 $6,18 $3,83 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)2,57 T2,55 T2,53 T2,53 T2,53 T2,53 T2,52 T2,52 T2,52 T2,53 T2,54 T2,55 T
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)2,63 T2,63 T2,61 T2,6 T2,61 T2,59 T2,57 T2,57 T2,57 T2,56 T2,57 T2,57 T
Khấu hao & phân bổ3,17 T $3,37 T $3,64 T $4,03 T $4,46 T $3,9 T $4,34 T $4,96 T $5,41 T $6 T $6,36 T $7,15 T $
EBITDA20,1 T $17,7 T $18,9 T $22,1 T $28,3 T $22,5 T $25,1 T $26,9 T $31,5 T $30 T $25,1 T $20,2 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01