Tài chính Meta Platforms, Inc. (META)
NASDAQ · Communication Services · Internet Content & Information · 66.775 nhân viên · CEO Mark Elliot Zuckerberg
- Giá
- 614,99 $ -1,53%
- Vốn hóa
- 1,36 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,46 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-22
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 8,35 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,36 NT $ EV 1,46 NT $
- Doanh thu
- 242 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +28% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 31,1% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 20,7× Dự phóng 21,1× (FY2026)
- P/S
- 5,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 13,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 28,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 75,2 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 257 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-27 Doanh thu dự kiến 75 T $
- Cổ tức
- 2,10 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu vượt 2,0%, EPS vượt 13,1%Doanh thu 64,6 T $ so với kỳ vọng 63,3 T $ (+2,0%); EPS 7,40 $ so với 6,54 $ (+13,1%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 26,1% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 64,6 T $, so với mức trung bình 27,8% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 32,9% (TTM), -10,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -3,1% trong khi doanh thu tăng 27,5%.
- Capex chiếm 43,2% doanh thu (năm trước 33,1%)Đã đầu tư 104 T $ trong 4 quý gần nhất (+66,5% so với năm trước). Dòng tiền tự do 28,7 T $ = 38,1% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 5,4 T $ cho cổ đông = 18,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 0 $ (năm trước 30,1 T $), cổ tức 5,4 T $, thù lao bằng cổ phiếu 26,9 T $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,0% trong một năm2,57 T cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 2,57 T.
- Nợ ròng 29,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 82,4 T $, nợ gồm thuê tài sản 112 T $; năm trước nợ ròng 6,61 T $.
- Family Of Apps: doanh thu +26,4%, biên lợi nhuận 26,7% (trước đó 49,2%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q3 '26: lợi nhuận hoạt động 17,1 T $ trên doanh thu 64,2 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 64,6 T $ | 51,2 T $ | +26,1% |
| Biên lợi nhuận gộp | 79,3% | 82,0% | -2,7 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 13 T $ | 20,5 T $ | -36,8% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 20,1% | 40,1% | -20,0 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 9,86 T $ | 2,71 T $ | +264,0% |
| EPS pha loãng | 3,83 $ | 1,05 $ | +264,8% |
| Dòng tiền hoạt động | 32,8 T $ | 30 T $ | +9,3% |
| Capex | 33,9 T $ | 18,8 T $ | +80,3% |
| Dòng tiền tự do | -1,16 T $ | 11,2 T $ | -110,3% |
| R&D | 20,1 T $ | 15,1 T $ | +32,4% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 7,36 T $ | 5,56 T $ | +32,5% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-21| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 64,6 T $ | 63,3 T $ | +2,0% |
| EPS (theo dự báo) | 7,40 $ | 6,54 $ | +13,1% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Family of Apps | 64,2 T $ | – | 99,3% | – | – | |
| Advertising | – | – | – | – | – | |
| Reality Labs | 443 Tr $ | -5,7% | 0,7% | 2,23 T $ | -4,5% | |
| Other revenue | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| US & Canada | 26,2 T $ | +33,0% | 40,6% | 95,2 T $ | +28,0% | |
| Asia Pacific | 17 T $ | +18,8% | 26,3% | 63,9 T $ | +25,6% | |
| Europe | 14 T $ | +21,2% | 21,7% | 55,5 T $ | +26,4% | |
| Rest Of World | 7,37 T $ | +30,1% | 11,4% | 27 T $ | +32,7% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q3 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Family Of Apps | 64,2 T $ | +26,4% | 17,1 T $ | -31,4% | 26,7% | 49,2% | 98,2 T $ |
| Reality Labs | 443 Tr $ | -5,7% | -4,13 T $ | +6,8% | -932,1% | -943,0% | -18,8 T $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 133 T $
- Capex
- -104 T $
- Mua lại cổ phiếu
- 0 $
- Cổ tức
- -5,4 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,45 T $
- Nợ phát hành ròng
- 51,3 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 26,9 T $
- Dòng tiền tự do
- 28,7 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 18,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 20,7× | 22,5× | 13,9× – 27,5× |
| EV / EBITDA | 13,7× | 15,0× | 8,9× – 17,1× |
| EV / Doanh thu | 6,1× | 7,0× | 2,9× – 9,1× |
| Giá / FCF | 47,5× | 25,1× | 17,0× – 36,1× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 5,8× | 6,4× | 2,6× – 8,1× |
| Tỷ suất FCF | 2,1% | 4,2% | 2,8% – 5,9% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 18,1% | 20,7% | 14,6% – 26,7% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 30,3% | 27,5% | 18,5% – 34,1% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 834,36 $ (+35,7%)
khoảng 595,00 $ – 1.000,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 257 T $ | +27,6% | 29,18 $ | +24,2% | 21,1× | 42 |
| FY2027 | 312 T $ | +21,7% | 34,13 $ | +17,0% | 18,0× | 43 |
| FY2028 | 372 T $ | +19,1% | 40,03 $ | +17,3% | 15,4× | 41 |
| FY2029 | 434 T $ | +16,7% | 49,14 $ | +22,8% | 12,5× | 19 |
| FY2030 | 486 T $ | +12,0% | 55,82 $ | +13,6% | 11,0× | 38 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 271 số liệu mà Meta Platforms, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 19,1 T $ | – | – | 1,33 T $2020-12-31 | 1,36 T $ | -2,3% |
| Accounts Payable, Trade, Current | 13,3 T $2026-03-31 | 8,51 T $ | +56,6% | 8,89 T $ | 7,69 T $ | +15,7% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 22,7 T $ | 17,3 T $ | +31,3% | 19,8 T $ | 17 T $ | +16,3% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 20,5 T $ | 11,7 T $ | +74,8% | 21 T $ | 9,99 T $ | +110,3% |
| Accrued Liabilities, Current | 41,4 T $ | 27 T $ | +53,0% | 30,7 T $ | 24 T $ | +28,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Foreign Currency Translation Adjustment, Net of Tax | – | – | – | -2,66 T $2024-12-31 | -1,24 T $ | -114,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -1,2 T $ | 159 Tr $ | -854,7% | 271 Tr $ | -3,1 T $ | +108,8% |
| Additional Paid in Capital | 95,8 T $2025-12-31 | 83,2 T $ | +15,1% | 95,8 T $ | 83,2 T $ | +15,1% |
| Advertising Expense | – | – | – | 2,09 T $ | 2,06 T $ | +1,5% |
| Amortization of Intangible Assets | 289 Tr $2025-12-31 | 53 Tr $ | +445,3% | 615 Tr $ | 211 Tr $ | +191,5% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 55 Tr | 1 Tr | +5.400,0% | – | – | – |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 7,36 T $ | 5,56 T $ | +32,5% | 20,4 T $ | 16,7 T $ | +22,4% |
| Assets | 479 T $ | 304 T $ | +57,6% | 366 T $ | 276 T $ | +32,6% |
| Assets, Current | 120 T $ | 73,1 T $ | +64,0% | 109 T $ | 100 T $ | +8,7% |
| Assets, Fair Value Disclosure | 91,4 T $ | 42 T $ | +117,5% | 79,8 T $ | 71,9 T $ | +11,1% |
| Capital Expenditures Incurred but Not yet Paid | 1,61 T $ | -1,48 T $ | +208,4% | 9,33 T $ | 7,13 T $ | +30,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 11,2 T $ | 10,2 T $ | +10,2% | 35,9 T $ | 43,9 T $ | -18,3% |
| Cash and Cash Equivalents, Fair Value Disclosure | 7,22 T $ | 6,02 T $ | +19,8% | 31,5 T $ | 36,7 T $ | -14,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 24,4 T $ | 11,9 T $ | +104,0% | 39,1 T $ | 45,4 T $ | -13,9% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -4,92 T $ | -1,89 T $ | -160,6% | -6,34 T $ | 2,61 T $ | -342,7% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,53 $ | 0,53 $ | 0,0% | 2,10 $ | 2,00 $ | +5,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $2024-12-31 | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Common Stocks, Including Additional Paid in Capital | 108 T $ | – | – | 37,4 T $2016-09-30 | – | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 9,26 T $ | 2,64 T $ | +251,0% | 63,8 T $ | 61,4 T $ | +3,9% |
| Contract with Customer, Liability | 1,19 T $ | 924 Tr $ | +28,8% | 1,08 T $ | 772 Tr $ | +39,9% |
| Contractual Obligation | 455 T $ | 81,2 T $ | +459,8% | 131 T $ | 32,8 T $ | +299,2% |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 17,9 T $2025-12-31 | 2,75 T $ | +549,6% | 17,9 T $ | 2,75 T $ | +549,6% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Remainder of Fiscal Year | 45,9 T $ | 17,8 T $ | +157,7% | – | – | – |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Five | 19,4 T $2025-12-31 | 153 Tr $ | +12.584,3% | 19,4 T $ | 153 Tr $ | +12.584,3% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 19,8 T $2025-12-31 | 227 Tr $ | +8.605,3% | 19,8 T $ | 227 Tr $ | +8.605,3% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 121 T $ | 8,62 T $ | +1.308,5% | 30,6 T $ | 26,3 T $ | +16,3% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 21,2 T $2025-12-31 | 812 Tr $ | +2.513,4% | 21,2 T $ | 812 Tr $ | +2.513,4% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 22,2 T $2025-12-31 | 2,55 T $ | +769,9% | 22,2 T $ | 2,55 T $ | +769,9% |
| Cost of Revenue | 13,4 T $ | 9,21 T $ | +45,2% | 36,2 T $ | 30,2 T $ | +19,9% |
| Costs and Expenses | 51,6 T $ | 30,7 T $ | +68,1% | 118 T $ | 95,1 T $ | +23,7% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,82 T $ | 9,57 T $ | -70,5% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,15 T $ | 2,7 T $ | +17,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6,72 T $ | 13 T $ | -48,5% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 745 Tr $ | 775 Tr $ | -3,9% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 331 Tr $ | – | – | 256 Tr $ | 174 Tr $ | +47,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain (Loss), before Tax | 129 Tr $2026-03-31 | – | – | 300 Tr $ | – | – |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 390 Tr $ | 4,47 T $ | -91,3% | 3,13 T $ | 12,8 T $ | -75,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 4 Tr $ | 74 Tr $ | -94,6% | 38 Tr $ | 382 Tr $ | -90,1% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 59,9 T $ | 1,61 T $ | +3.611,5% | 2,72 T $ | 10,3 T $ | -73,5% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 599 Tr $ | 4 Tr $ | +14.875,0% | 3 Tr $ | 99 Tr $ | -97,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 26,8 T $ | 25,4 T $ | +5,4% | 26,7 T $ | 24,9 T $ | +7,4% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 41,3 T $ | 2,7 T $ | +1.429,9% | 13 T $ | 7,85 T $ | +66,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 60,3 T $ | 6,09 T $ | +890,7% | 5,85 T $ | 23,1 T $ | -74,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position, Accumulated Loss | 603 Tr $ | 78 Tr $ | +673,1% | 41 Tr $ | 481 Tr $ | -91,5% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 68,1 T $ | 28,1 T $ | +142,1% | 39,7 T $ | 32,7 T $ | +21,5% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 18,4 T $ | -4,71 T $ | +490,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -19 Tr $ | 15 Tr $ | -226,7% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 2,12 T $ | 19,9 T $ | -89,3% | 18,8 T $ | -4,74 T $ | +495,9% |
| Deferred Income Taxes and Tax Credits | – | – | – | 18,7 T $ | -4,74 T $ | +495,5% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 395 Tr $ | -43 Tr $ | +1.018,6% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 28,1 T $2025-12-31 | 27 T $ | +3,9% | 28,1 T $ | 27 T $ | +3,9% |
| Deferred Tax Assets, Net | – | – | – | 9,58 T $2024-12-31 | 4,86 T $ | +96,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 12,2 T $2025-12-31 | 23,5 T $ | -48,2% | 12,2 T $ | 23,5 T $ | -48,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 4,43 T $2025-12-31 | 289 Tr $ | +1.433,6% | 4,43 T $ | 289 Tr $ | +1.433,6% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01