Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Medtronic (MDT)
NYSE · Healthcare · Medical - Devices · 95.000 nhân viên · CEO Geoffrey Straub Martha
- Giá
- 96,54 $ -0,59%
- Vốn hóa
- 123 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 150 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-09-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-17 EPS dự kiến 1,33 $
Trong Q1 '27, Medtronic (MDT) tạo ra 1,79 T $ dòng tiền hoạt động, chi 503 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 1,29 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 6,13 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 | Q4 '26 | Q1 '27 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 911 Tr $ | 1,32 T $ | 654 Tr $ | 1,04 T $ | 1,28 T $ | 1,29 T $ | 1,06 T $ | 1,05 T $ | 1,37 T $ | 1,14 T $ | 1,27 T $ | 1,48 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 672 Tr $ | 649 Tr $ | 654 Tr $ | 662 Tr $ | 675 Tr $ | 684 Tr $ | 840 Tr $ | 748 Tr $ | 745 Tr $ | 749 Tr $ | 625 Tr $ | 729 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 146 Tr $ | 84 Tr $ | 90 Tr $ | 83 Tr $ | 159 Tr $ | 98 Tr $ | 89 Tr $ | 86 Tr $ | 182 Tr $ | 94 Tr $ | 95 Tr $ | 125 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -36 Tr $ | -214 Tr $ | -258 Tr $ | 88 Tr $ | -31 Tr $ | -138 Tr $ | -235 Tr $ | 167 Tr $ | -7 Tr $ | -101 Tr $ | -8 Tr $ | 127 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,1 T $ | 510 Tr $ | 924 Tr $ | -905 Tr $ | 905 Tr $ | 462 Tr $ | 450 Tr $ | -1,15 T $ | -1,42 T $ | 702 Tr $ | 444 Tr $ | -665 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 63 Tr $ | 123 Tr $ | 713 Tr $ | 16 Tr $ | -2,03 T $ | 172 Tr $ | 327 Tr $ | 187 Tr $ | 53 Tr $ | 157 Tr $ | 144 Tr $ | -2 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 661 Tr $ | 2,47 T $ | 2,78 T $ | 986 Tr $ | 958 Tr $ | 2,57 T $ | 2,53 T $ | 1,09 T $ | 925 Tr $ | 2,74 T $ | 2,57 T $ | 1,79 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -461 Tr $ | -346 Tr $ | -426 Tr $ | -520 Tr $ | -404 Tr $ | -476 Tr $ | -459 Tr $ | -504 Tr $ | -468 Tr $ | -444 Tr $ | -488 Tr $ | -503 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -22 Tr $ | -52 Tr $ | -137 Tr $ | 0 $ | 0 $ | -98 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -406 Tr $ | -1,16 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,49 T $ | -2,02 T $ | -2,33 T $ | -1,88 T $ | -2,14 T $ | -2,07 T $ | -2,13 T $ | -2,1 T $ | -2,1 T $ | -2,37 T $ | -2,15 T $ | -2,19 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,59 T $ | 1,81 T $ | 2,3 T $ | 2,16 T $ | 2,18 T $ | 1,92 T $ | 2,24 T $ | 2,01 T $ | 1,95 T $ | 2,02 T $ | 2,12 T $ | 2,21 T $ | |
| Đầu tư khác | -42 Tr $ | -96 Tr $ | -106 Tr $ | -17 Tr $ | 18 Tr $ | -112 Tr $ | -138 Tr $ | -125 Tr $ | 139 Tr $ | -25 Tr $ | 7 Tr $ | 27 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -424 Tr $ | -707 Tr $ | -696 Tr $ | -259 Tr $ | -345 Tr $ | -843 Tr $ | -490 Tr $ | -719 Tr $ | -482 Tr $ | -816 Tr $ | -917 Tr $ | -1,62 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 821 Tr $ | -311 Tr $ | 63 Tr $ | 2,59 T $ | 557 Tr $ | -1 T $ | 0 $ | -513 Tr $ | 732 Tr $ | -1,23 T $ | -164 Tr $ | 812 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -226 Tr $ | -132 Tr $ | -1,63 T $ | -2,49 T $ | -288 Tr $ | -181 Tr $ | -274 Tr $ | -123 Tr $ | -372 Tr $ | -105 Tr $ | -435 Tr $ | -267 Tr $ | |
| Cổ tức | -918 Tr $ | -917 Tr $ | -913 Tr $ | -898 Tr $ | -897 Tr $ | -897 Tr $ | -897 Tr $ | -910 Tr $ | -910 Tr $ | -911 Tr $ | -908 Tr $ | -921 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 161 Tr $ | -140 Tr $ | 41 Tr $ | -15 Tr $ | -49 Tr $ | 160 Tr $ | -280 Tr $ | 70 Tr $ | -5 Tr $ | -6 Tr $ | 523 Tr $ | 13 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -90 Tr $ | -1,5 T $ | -2,36 T $ | -731 Tr $ | -534 Tr $ | -1,75 T $ | -1,34 T $ | -1,38 T $ | -395 Tr $ | -2,09 T $ | -888 Tr $ | -343 Tr $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -175 Tr $ | 44 Tr $ | -60 Tr $ | 31 Tr $ | 4 Tr $ | -130 Tr $ | 283 Tr $ | 67 Tr $ | -39 Tr $ | 24 Tr $ | 34 Tr $ | -89 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | -28 Tr $ | 312 Tr $ | -339 Tr $ | 27 Tr $ | 83 Tr $ | -154 Tr $ | 978 Tr $ | -945 Tr $ | 9 Tr $ | -135 Tr $ | 802 Tr $ | -258 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 200 Tr $ | 2,13 T $ | 2,35 T $ | 466 Tr $ | 554 Tr $ | 2,1 T $ | 2,07 T $ | 584 Tr $ | 457 Tr $ | 2,3 T $ | 2,09 T $ | 1,29 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 993 Tr $ | 293 Tr $ | 219 Tr $ | 394 Tr $ | 941 Tr $ | 180 Tr $ | -1,52 T $ | 402 Tr $ | 992 Tr $ | 0 $ | 548 Tr $ | 199 Tr $ | |
| Lãi vay đã trả | 392 Tr $ | 92 Tr $ | 258 Tr $ | 119 Tr $ | 394 Tr $ | 54 Tr $ | 195 Tr $ | 81 Tr $ | 461 Tr $ | 31 Tr $ | 201 Tr $ | 83 Tr $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 | FY26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 4,02 T $ | 3,1 T $ | 4,65 T $ | 4,81 T $ | 3,63 T $ | 5,06 T $ | 3,78 T $ | 3,68 T $ | 4,69 T $ | 4,84 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 2,92 T $ | 2,64 T $ | 2,66 T $ | 2,66 T $ | 2,7 T $ | 2,71 T $ | 2,7 T $ | 2,65 T $ | 2,86 T $ | 2,96 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 348 Tr $ | 344 Tr $ | 290 Tr $ | 297 Tr $ | 344 Tr $ | 359 Tr $ | 355 Tr $ | 393 Tr $ | 429 Tr $ | 457 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -459 Tr $ | -919 Tr $ | -304 Tr $ | -1,32 T $ | -422 Tr $ | -604 Tr $ | -226 Tr $ | -508 Tr $ | -316 Tr $ | 51 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 139 Tr $ | -173 Tr $ | -1,08 T $ | 61 Tr $ | -701 Tr $ | -889 Tr $ | -967 Tr $ | -484 Tr $ | -1,05 T $ | -1,42 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | -89 Tr $ | -307 Tr $ | 792 Tr $ | 722 Tr $ | 687 Tr $ | 711 Tr $ | 396 Tr $ | 1,06 T $ | 433 Tr $ | 450 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 6,88 T $ | 4,68 T $ | 7,01 T $ | 7,23 T $ | 6,24 T $ | 7,35 T $ | 6,04 T $ | 6,79 T $ | 7,04 T $ | 7,33 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,25 T $ | -1,07 T $ | -1,13 T $ | -1,21 T $ | -1,36 T $ | -1,37 T $ | -1,46 T $ | -1,59 T $ | -1,86 T $ | -1,9 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -1,32 T $ | 5,92 T $ | -1,83 T $ | -488 Tr $ | -994 Tr $ | -91 Tr $ | -1,87 T $ | -211 Tr $ | -98 Tr $ | -406 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -4,37 T $ | -3,2 T $ | -2,53 T $ | -11 T $ | -11,8 T $ | -9,88 T $ | -7,51 T $ | -7,75 T $ | -8,23 T $ | -8,73 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 5,36 T $ | 4,23 T $ | 4,68 T $ | 9,57 T $ | 11,3 T $ | 9,69 T $ | 7,34 T $ | 7,44 T $ | 8,5 T $ | 8,11 T $ | |
| Đầu tư khác | 22 Tr $ | -22 Tr $ | 36 Tr $ | -37 Tr $ | -54 Tr $ | -10 Tr $ | 4 Tr $ | -261 Tr $ | -249 Tr $ | -4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,57 T $ | 5,86 T $ | -774 Tr $ | -3,2 T $ | -2,87 T $ | -1,66 T $ | -3,49 T $ | -2,37 T $ | -1,94 T $ | -2,93 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 2,18 T $ | -7,6 T $ | -867 Tr $ | -559 Tr $ | -570 Tr $ | -1 Tr $ | -598 Tr $ | 1,07 T $ | 2,14 T $ | -1,17 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -3,54 T $ | -2,17 T $ | -2,88 T $ | -1,33 T $ | -652 Tr $ | -2,54 T $ | -645 Tr $ | -2,14 T $ | -3,24 T $ | -1,04 T $ | |
| Cổ tức | -2,38 T $ | -2,49 T $ | -2,69 T $ | -2,89 T $ | -3,12 T $ | -3,38 T $ | -3,62 T $ | -3,67 T $ | -3,59 T $ | -3,64 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 26 Tr $ | -94 Tr $ | 14 Tr $ | 581 Tr $ | 206 Tr $ | 163 Tr $ | -101 Tr $ | -3 Tr $ | -184 Tr $ | 582 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -3,28 T $ | -12 T $ | -5,43 T $ | -4,2 T $ | -4,14 T $ | -5,34 T $ | -4,96 T $ | -4,45 T $ | -4,36 T $ | -4,75 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 65 Tr $ | 114 Tr $ | -78 Tr $ | -86 Tr $ | 215 Tr $ | -230 Tr $ | 243 Tr $ | -230 Tr $ | 188 Tr $ | 85 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 2,09 T $ | -1,3 T $ | 724 Tr $ | -253 Tr $ | -547 Tr $ | 121 Tr $ | -2,17 T $ | -259 Tr $ | 934 Tr $ | -269 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 5,63 T $ | 3,62 T $ | 5,87 T $ | 6,02 T $ | 4,89 T $ | 5,98 T $ | 4,58 T $ | 5,2 T $ | 5,19 T $ | 5,43 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 1,03 T $ | 2,54 T $ | 1,56 T $ | 878 Tr $ | 1,25 T $ | 996 Tr $ | 1,55 T $ | 1,62 T $ | 1,82 T $ | 1,94 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 1,13 T $ | 1,15 T $ | 973 Tr $ | 643 Tr $ | 582 Tr $ | 540 Tr $ | 606 Tr $ | 826 Tr $ | 762 Tr $ | 774 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-K 2026-04-24, 10-Q 2026-01-23, 10-Q 2025-10-24, 10-Q 2025-07-25, 10-K 2025-04-25, 10-Q 2025-01-24, 10-Q 2024-10-25
Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01