Tài chính Medtronic (MDT)
NYSE · Healthcare · Medical - Devices · 95.000 nhân viên · CEO Geoffrey Straub Martha
- Giá
- 96,54 $ -0,59%
- Vốn hóa
- 123 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 150 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q1 '27 nộp ngày 2026-09-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-17 EPS dự kiến 1,33 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 123 T $ EV 150 T $
- Doanh thu
- 37,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +7% Đồng thuận FY2027
- Biên lợi nhuận ròng
- 13,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 23,6× Dự phóng 16,2× (FY2027)
- P/S
- 3,3× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 14,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 6,13 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 5,23 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 39 T $ Đồng thuận FY2027
- Lợi nhuận
- 2026-11-17 Doanh thu dự kiến 9,48 T $
- Cổ tức
- 2,86 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-09-01): doanh thu vượt 2,2%, EPS vượt 4,3%Doanh thu 9,76 T $ so với kỳ vọng 9,55 T $ (+2,2%); EPS 1,45 $ so với 1,39 $ (+4,3%).
- Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 13,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q1 '27 đạt 9,76 T $, so với mức trung bình 8,4% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 18,1% (TTM), +0,2 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 10,8% trong khi doanh thu tăng 9,8%.
- Capex chiếm 5,1% doanh thu (năm trước 5,4%)Đã đầu tư 1,9 T $ trong 4 quý gần nhất (+3,3% so với năm trước). Dòng tiền tự do 6,13 T $ = 117,2% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 4,83 T $ cho cổ đông = 78,8% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 1,18 T $ (năm trước 866 Tr $), cổ tức 3,65 T $, thù lao bằng cổ phiếu 496 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,2% trong một năm1,29 T cổ phiếu pha loãng trong Q1 '27, năm trước là 1,29 T.
- Nợ ròng 19,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 8,82 T $, nợ gồm thuê tài sản 28,2 T $; năm trước nợ ròng 20,5 T $.
Quý gần nhất: Q1 '27
Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q1 '27 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,76 T $ | 8,58 T $ | +13,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 65,0% | 57,7% | +7,3 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 1,76 T $ | 1,45 T $ | +22,1% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 18,1% | 16,8% | +1,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 1,47 T $ | 1,04 T $ | +41,3% |
| EPS pha loãng | 1,14 $ | 0,81 $ | +40,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 1,79 T $ | 1,09 T $ | +64,8% |
| Capex | 503 Tr $ | 504 Tr $ | -0,2% |
| Dòng tiền tự do | 1,29 T $ | 584 Tr $ | +120,9% |
| R&D | 771 Tr $ | 726 Tr $ | +6,2% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 125 Tr $ | 86 Tr $ | +45,3% |
Công bố so với đồng thuận
2026-09-01| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,76 T $ | 9,55 T $ | +2,2% |
| EPS (theo dự báo) | 1,45 $ | 1,39 $ | +4,3% |
Từ báo cáo ngày 2026-09-01 cho Q1 '27: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cardiac and Vascular Group | 3,93 T $ | +19,5% | 40,4% | – | – | |
| Neuroscience Group | 2,68 T $ | +10,8% | 27,5% | – | – | |
| Medical Surgical | 2,28 T $ | +9,4% | 23,4% | – | – | |
| Diabetes Group | 843 Tr $ | +16,9% | 8,7% | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q1 '27 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 19,4 T $ | +14,7% | 80,0% | – | – | |
| Total Other Countries, Excluding United States and Ireland | 4,81 T $ | +11,3% | 19,9% | – | – | |
| IRELAND | 40 Tr $ | +21,2% | 0,2% | – | – |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q4 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Cardiovascular | – | – | 1,07 T $ | +11,8% | – | – | 3,67 T $ |
| Neuroscience Group | – | – | 872 Tr $ | +1,8% | – | – | 3,06 T $ |
| Medical Surgical | – | – | 612 Tr $ | +6,4% | – | – | 2,13 T $ |
| Diabetes Group | – | – | – | – | – | – | – |
| Other Segment | – | – | – | – | – | – | – |
| All other segments | – | – | – | – | – | – | – |
| Other Operating Segments Including Diabetes | – | – | – | – | – | – | – |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 8,04 T $
- Capex
- -1,9 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -1,18 T $
- Cổ tức
- -3,65 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,57 T $
- Nợ phát hành ròng
- 151 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 496 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 6,13 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 78,8%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 23,6× | 26,8× | 22,2× – 32,1× |
| EV / EBITDA | 14,7× | 15,7× | 13,5× – 18,3× |
| EV / Doanh thu | 4,0× | 4,3× | 3,7× – 5,1× |
| Giá / FCF | 20,1× | 22,2× | 19,7× – 26,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 2,5× | 2,3× | 2,1× – 2,7× |
| Tỷ suất FCF | 5,0% | 4,6% | 3,8% – 5,1% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 6,4% | 5,6% | 4,7% – 6,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 10,6% | 8,7% | 7,3% – 9,7% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 97,73 $ (+1,2%)
khoảng 83,00 $ – 115,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2027 | 39 T $ | +7,4% | 5,98 $ | +60,2% | 16,2× | 18 |
| FY2028 | 40,3 T $ | +3,2% | 6,39 $ | +7,0% | 15,1× | 17 |
| FY2029 | 42,1 T $ | +4,5% | 6,91 $ | +8,1% | 14,0× | 7 |
| FY2030 | 44,7 T $ | +6,2% | 7,49 $ | +8,3% | 12,9× | 2 |
| FY2031 | 46 T $ | +2,8% | 8,09 $ | +8,0% | 11,9× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 295 số liệu mà Medtronic Plc gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| – | – | – | 111 Tr $ | – | – | |
| – | – | – | 1,8% | – | – | |
| – | – | – | 99 Tr $ | – | – | |
| Accounts Payable, Current | 2,7 T $ | 2,56 T $ | +5,5% | 2,64 T $ | 2,45 T $ | +8,0% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 6,36 T $ | 6,26 T $ | +1,5% | 6,64 T $ | 6,52 T $ | +2,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 203 Tr $ | 204 Tr $ | -0,5% | 190 Tr $ | 199 Tr $ | -4,5% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 34 Tr $2026-04-24 | 27 Tr $ | +25,9% | 136 Tr $ | 123 Tr $ | +10,6% |
| Accrued Income Taxes, Current | 1,06 T $ | 933 Tr $ | +13,2% | 914 Tr $ | 1,36 T $ | -32,7% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 1,52 T $ | 1,72 T $ | -11,6% | 1,52 T $ | 1,57 T $ | -3,7% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -3,76 T $ | -4,6 T $ | +18,4% | -4,1 T $ | -4,28 T $ | +4,3% |
| Additional Paid in Capital | 20,8 T $ | 20,9 T $ | -0,4% | 20,9 T $ | 20,8 T $ | +0,4% |
| Adjustments to Additional Paid in Capital, Other | – | – | – | 538 Tr $ | – | – |
| Amortization of Intangible Assets | 408 Tr $2026-04-24 | 564 Tr $ | -27,7% | 1,77 T $ | 1,81 T $ | -1,9% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 95 Tr $2026-01-23 | 98 Tr $ | -3,1% | 457 Tr $ | 429 Tr $ | +6,5% |
| Asset at Fair Value, Changes in Fair Value Resulting from Changes in Assumptions | 50 Tr $2026-04-24 | 171 Tr $ | -70,8% | 140 Tr $ | 171 Tr $ | -18,1% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Assets | 93,3 T $ | 91 T $ | +2,6% | 93 T $ | 91,7 T $ | +1,5% |
| Assets, Current | 24,4 T $ | 23,2 T $ | +5,0% | 24,8 T $ | 23,8 T $ | +4,1% |
| Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability | – | – | – | -5 Tr $ | -2 Tr $ | -150,0% |
| Business Combination, Contingent Consideration, Liability | 275 Tr $ | – | – | 163 Tr $ | 81 Tr $ | +101,2% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 1,69 T $ | 1,27 T $ | +32,8% | 1,95 T $ | 2,22 T $ | -12,1% |
| Cash Flow Hedge Gain (Loss) to be Reclassified within Twelve Months | -7 Tr $2026-04-24 | – | – | -87 Tr $ | 62 Tr $ | -240,3% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 1,69 T $ | 1,27 T $ | +32,8% | 1,95 T $ | 2,22 T $ | -12,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | 803 Tr $2026-04-24 | 978 Tr $ | -17,9% | -269 Tr $ | 934 Tr $ | -128,8% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,71 $2026-01-23 | 0,70 $ | +1,4% | 2,84 $ | 2,80 $ | +1,4% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 2,6 T | 2,6 T | 0,0% | 2,6 T | 2,6 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,28 T | 1,28 T | -0,1% | 1,28 T | 1,28 T | -0,1% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 1,28 T | 1,28 T | -0,1% | 1,28 T | 1,28 T | -0,1% |
| Common Stock, Value, Issued | 0 $ | 0 $ | – | 0 $ | 0 $ | – |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 16 Tr $2026-04-24 | 8 Tr $ | +100,0% | 35 Tr $ | 31 Tr $ | +12,9% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 1,47 T $2026-04-24 | -389 Tr $ | +478,7% | 4,98 T $ | 3,7 T $ | +34,8% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 1,49 T $2026-04-24 | -381 Tr $ | +490,6% | 5,02 T $ | 3,73 T $ | +34,6% |
| Contract with Customer, Liability | 500 Tr $ | 442 Tr $ | +13,1% | 500 Tr $ | 446 Tr $ | +12,1% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 85 Tr $2026-04-24 | 69 Tr $ | +23,2% | 399 Tr $ | 320 Tr $ | +24,7% |
| Cost of Goods and Services Sold | 3,4 T $2026-04-24 | 3,15 T $ | +8,0% | 12,7 T $ | 11,6 T $ | +9,4% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 155 Tr $ | 583 Tr $ | -73,4% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,11 T $ | 692 Tr $ | +60,8% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,27 T $ | 1,28 T $ | -0,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium), Net | 52 Tr $ | 61 Tr $ | -14,8% | 57 Tr $ | 59 Tr $ | -3,4% |
| Debt Issuance Costs, Net | 110 Tr $ | 113 Tr $ | -2,7% | 114 Tr $ | 117 Tr $ | -2,6% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 12 Tr $ | 33 Tr $ | -63,6% | 37 Tr $ | 26 Tr $ | +42,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 87 Tr $ | 84 Tr $ | +3,6% | 56 Tr $ | 100 Tr $ | -44,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 511 Tr $ | 1,34 T $ | -61,8% | 1,47 T $ | 1,34 T $ | +10,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 1,5 T $ | 1,11 T $ | +35,5% | 1,06 T $ | 845 Tr $ | +25,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 3,24 T $ | 3,04 T $ | +6,5% | 2,97 T $ | 3,18 T $ | -6,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,98 T $ | 1,43 T $ | +38,4% | 1,8 T $ | 1,46 T $ | +23,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer | 3,55 T $ | 2,43 T $ | +46,0% | 2,35 T $ | 2,99 T $ | -21,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, 12 Months or Longer, Accumulated Loss | 78 Tr $ | 75 Tr $ | +4,0% | 48 Tr $ | 91 Tr $ | -47,3% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months | 1,11 T $ | 735 Tr $ | +51,6% | 966 Tr $ | 814 Tr $ | +18,7% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Continuous Unrealized Loss Position, Less than 12 Months, Accumulated Loss | 9 Tr $ | 9 Tr $ | 0,0% | 7 Tr $ | 9 Tr $ | -22,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 486 Tr $ | 1,31 T $ | -63,0% | 1,46 T $ | 1,31 T $ | +11,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 1,48 T $ | 1,11 T $ | +33,6% | 1,06 T $ | 843 Tr $ | +25,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 3,21 T $ | 3,02 T $ | +6,4% | 2,97 T $ | 3,15 T $ | -5,6% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 1,97 T $ | 1,42 T $ | +38,7% | 1,8 T $ | 1,45 T $ | +24,0% |
| Debt, Current | 2,54 T $ | 2,43 T $ | +4,4% | 1,79 T $ | 2,87 T $ | -37,8% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestAfterAllowanceForCreditLoss | 7,23 T $ | 6,91 T $ | +4,5% | 7,31 T $ | 6,83 T $ | +7,0% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleAmortizedCostExcludingAccruedInterestBeforeAllowanceForCreditLoss | 7,23 T $ | 6,91 T $ | +4,5% | 7,31 T $ | 6,83 T $ | +7,0% |
| DebtSecuritiesAvailableForSaleExcludingAccruedInterest | 7,15 T $ | 6,86 T $ | +4,2% | 7,29 T $ | 6,75 T $ | +7,9% |
| Deferred Compensation Liability, Current | 1,91 T $ | 2,02 T $ | -5,5% | 2,68 T $ | 2,51 T $ | +6,5% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-K 2026-04-24, 10-Q 2026-01-23, 10-Q 2025-10-24, 10-Q 2025-07-25, 10-K 2025-04-25, 10-Q 2025-01-24, 10-Q 2024-10-25
Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01