PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh McDonald's Corporation (MCD)

NYSE · Consumer Cyclical · Restaurants · 150.000 nhân viên · CEO Christopher J. Kempczinski

Giá
258,12 $ +0,29%
Vốn hóa
183 T $
Giá trị doanh nghiệp
236 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
Báo cáo kế tiếp
2026-11-04 EPS dự kiến 3,38 $

McDonald's Corporation (MCD) báo cáo doanh thu 7,1 T $ cho Q2 '26 (+3,7% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 3,34 T $ (47,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 2,36 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 27,7 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu6,69 T $6,41 T $6,17 T $6,49 T $6,87 T $6,39 T $5,96 T $6,84 T $7,08 T $7,01 T $6,52 T $7,1 T $
Giá vốn hàng bán2,83 T $2,75 T $2,73 T $2,77 T $3 T $2,71 T $2,62 T $2,88 T $2,97 T $2,98 T $2,87 T $2,98 T $
Lợi nhuận gộp3,86 T $3,65 T $3,44 T $3,72 T $3,88 T $3,68 T $3,34 T $3,96 T $4,11 T $4,03 T $3,64 T $4,12 T $
Chi phí hoạt động khác-24,8 Tr $30,8 Tr $-17 Tr $107 Tr $39 Tr $11 Tr $7 Tr $29 Tr $-37 Tr $4 Tr $-69 Tr $-37 Tr $
Chi phí hoạt động655 Tr $852 Tr $703 Tr $798 Tr $686 Tr $811 Tr $689 Tr $730 Tr $748 Tr $876 Tr $690 Tr $780 Tr $
Lợi nhuận hoạt động3,21 T $2,8 T $2,74 T $2,92 T $3,19 T $2,87 T $2,65 T $3,23 T $3,36 T $3,16 T $2,95 T $3,34 T $
Thu nhập lãi47,3 Tr $63,9 Tr $47 Tr $20 Tr $18 Tr $18 Tr $17 Tr $20 Tr $26 Tr $19 Tr $7 Tr $11 Tr $
Chi phí lãi vay341 Tr $360 Tr $372 Tr $373 Tr $381 Tr $380 Tr $376 Tr $390 Tr $406 Tr $410 Tr $400 Tr $409 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-55,9 Tr $-73,3 Tr $-45 Tr $-8 Tr $-35 Tr $-51 Tr $-58 Tr $-19 Tr $2 Tr $-11 Tr $11 Tr $-7 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-285 Tr $-287 Tr $-327 Tr $-365 Tr $-346 Tr $-329 Tr $-318 Tr $-371 Tr $-408 Tr $-399 Tr $-411 Tr $-402 Tr $
Lợi nhuận trước thuế2,92 T $2,52 T $2,41 T $2,56 T $2,84 T $2,54 T $2,33 T $2,86 T $2,95 T $2,76 T $2,54 T $2,94 T $
Thuế thu nhập606 Tr $476 Tr $479 Tr $533 Tr $588 Tr $522 Tr $462 Tr $608 Tr $671 Tr $593 Tr $559 Tr $574 Tr $
Lợi nhuận ròng2,32 T $2,04 T $1,93 T $2,02 T $2,26 T $2,02 T $1,87 T $2,25 T $2,28 T $2,16 T $1,98 T $2,36 T $
EPS (cơ bản)3,19 $2,82 $2,67 $2,81 $3,15 $2,82 $2,61 $3,15 $3,20 $3,03 $2,79 $3,33 $
EPS (pha loãng)3,17 $2,80 $2,66 $2,80 $3,13 $2,80 $2,60 $3,14 $3,18 $3,03 $2,78 $3,32 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)727 Tr724 Tr722 Tr719 Tr717 Tr715 Tr715 Tr715 Tr713 Tr713 Tr711 Tr709 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)732 Tr728 Tr726 Tr722 Tr720 Tr720 Tr718 Tr718 Tr716 Tr716 Tr714 Tr711 Tr
Khấu hao & phân bổ498 Tr $498 Tr $510 Tr $502 Tr $532 Tr $553 Tr $520 Tr $544 Tr $559 Tr $576 Tr $566 Tr $565 Tr $
EBITDA3,76 T $3,37 T $3,29 T $3,43 T $3,76 T $3,47 T $3,23 T $3,8 T $3,91 T $3,74 T $3,51 T $3,91 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01