Tài chính McDonald's Corporation (MCD)
NYSE · Consumer Cyclical · Restaurants · 150.000 nhân viên · CEO Christopher J. Kempczinski
- Giá
- 258,12 $ +0,29%
- Vốn hóa
- 183 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 236 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-07
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-04 EPS dự kiến 3,38 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 183 T $ EV 236 T $
- Doanh thu
- 27,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +5% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 31,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 20,9× Dự phóng 20,1× (FY2026)
- P/S
- 6,6× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 15,7× TTM
- Dòng tiền tự do
- 7,76 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 8,79 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 28,1 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2026-11-04 Doanh thu dự kiến 7,28 T $
- Cổ tức
- 7,44 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-08-04): doanh thu đúng kỳ vọng, EPS vượt 1,8%Doanh thu 7,1 T $ so với kỳ vọng 7,13 T $ (-0,4%); EPS 3,38 $ so với 3,32 $ (+1,8%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 3,7% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 7,1 T $, so với mức trung bình 6,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 46,2% (TTM), +0,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 7,3% trong khi doanh thu tăng 6,3%.
- 14,5% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 11,2 T $ so với lợi nhuận hoạt động 12,8 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 12,9% doanh thu (năm trước 11,1%)Đã đầu tư 3,59 T $ trong 4 quý gần nhất (+23,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 7,76 T $ = 88,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 7,55 T $ cho cổ đông = 97,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,33 T $ (năm trước 1,95 T $), cổ tức 5,23 T $, thù lao bằng cổ phiếu 175 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,9% trong một năm711 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 718 Tr.
- Nợ ròng 53,8 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 822 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 54,6 T $; năm trước nợ ròng 54 T $.
- International Developmental Licensed Marketsand Corporate: doanh thu +11,5%, biên lợi nhuận 6,3% (trước đó 11,7%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động 42 Tr $ trên doanh thu 669 Tr $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).
Quý gần nhất: Q2 '26
Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q2 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,1 T $ | 6,84 T $ | +3,7% |
| Biên lợi nhuận gộp | 58,0% | 57,9% | +0,1 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 3,34 T $ | 3,23 T $ | +3,3% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 47,0% | 47,2% | -0,2 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 2,36 T $ | 2,25 T $ | +4,8% |
| EPS pha loãng | 3,32 $ | 3,14 $ | +5,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 2,81 T $ | 2 T $ | +40,6% |
| Capex | 834 Tr $ | 744 Tr $ | +12,1% |
| Dòng tiền tự do | 1,98 T $ | 1,25 T $ | +57,6% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 39 Tr $ | 44 Tr $ | -11,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-08-04| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 7,1 T $ | 7,13 T $ | -0,4% |
| EPS (theo dự báo) | 3,38 $ | 3,32 $ | +1,8% |
Từ báo cáo ngày 2026-08-04 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 2,83 T $ | +1,7% | 39,8% | 11 T $ | +2,9% | |
| High-Growth Markets | 3,6 T $ | +4,1% | 50,8% | 14,2 T $ | +10,2% | |
| International Developmental Licensed Markets and Corporate | 669 Tr $ | +11,5% | 9,4% | 2,56 T $ | +0,7% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q2 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| International Operated Markets | 3,6 T $ | +4,1% | 50,8% | 14,2 T $ | +10,2% | |
| United States | 2,83 T $ | +1,7% | 39,8% | 11 T $ | +2,9% | |
| International Developmental Licensed Markets and Corporate | 669 Tr $ | +11,5% | 9,4% | 2,56 T $ | +0,7% |
Lợi nhuận phân khúc
Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).
Phân khúc trong Q2 '26
| Phân khúc | Doanh thu | YoY | Lợi nhuận hoạt động | YoY | Biên | Biên năm trước | Lợi nhuận hoạt động TTM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| International Operated Markets | 3,6 T $ | +4,1% | 1,72 T $ | +5,4% | 47,8% | 47,2% | 6,69 T $ |
| US Market | 2,83 T $ | +1,7% | 1,57 T $ | +3,0% | 55,6% | 54,9% | 5,93 T $ |
| U.S.Market | – | – | – | – | – | – | – |
| International Developmental Licensed Marketsand Corporate | 669 Tr $ | +11,5% | 42 Tr $ | -40,0% | 6,3% | 11,7% | 185 Tr $ |
Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýBiên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc
theo quýQuý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 11,3 T $
- Capex
- -3,59 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,33 T $
- Cổ tức
- -5,23 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- 123 Tr $
- Nợ phát hành ròng
- -1,11 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 175 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 7,76 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 97,3%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 20,9× | 26,8× | 25,3× – 31,4× |
| EV / EBITDA | 15,7× | 19,7× | 18,5× – 22,0× |
| EV / Doanh thu | 8,5× | 10,3× | 10,0× – 10,5× |
| Giá / FCF | 23,5× | 31,0× | 28,2× – 35,4× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -178,9× | – | – |
| Tỷ suất FCF | 4,2% | 3,2% | 2,8% – 3,5% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 17,8% | 17,2% | 15,6% – 18,0% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | -561,2% | -228,3% | -478,1% – -102,9% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 283,58 $ (+9,9%)
khoảng 230,00 $ – 350,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 28,1 T $ | +4,6% | 12,87 $ | +7,7% | 20,1× | 20 |
| FY2027 | 28,9 T $ | +2,7% | 13,74 $ | +6,8% | 18,8× | 21 |
| FY2028 | 28,1 T $ | -2,6% | 14,46 $ | +5,2% | 17,8× | 12 |
| FY2029 | 27,7 T $ | -1,4% | 15,13 $ | +4,6% | 17,1× | 9 |
| FY2030 | 29,2 T $ | +5,4% | 16,62 $ | +9,8% | 15,5× | 5 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 277 số liệu mà McDonald's Corporation gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 2,49 T $ | 2,55 T $ | -2,5% | 2,47 T $ | 2,38 T $ | +3,5% |
| Accounts Payable, Current | 1,11 T $ | 838 Tr $ | +32,9% | 1,15 T $ | 1,03 T $ | +11,7% |
| Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current | 261 Tr $ | 245 Tr $ | +6,5% | 247 Tr $ | 224 Tr $ | +10,3% |
| Accrued Income Taxes, Current | 327 Tr $ | 24 Tr $ | +1.262,5% | 250 Tr $ | 361 Tr $ | -30,7% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 176 Tr $ | 292 Tr $ | -39,7% | 139 Tr $ | 344 Tr $ | -59,6% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 21,5 T $ | 20,6 T $ | +4,3% | 21 T $ | 18,9 T $ | +11,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -2,34 T $ | -2,43 T $ | +3,7% | -2,41 T $ | -2,55 T $ | +5,4% |
| Additional Paid in Capital | 9,84 T $ | 9,5 T $ | +3,6% | 9,64 T $ | 9,28 T $ | +3,9% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 3,6 Tr | 1,9 Tr | +89,5% | 1,8 Tr | 1,9 Tr | -5,3% |
| AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax | 66 Tr $ | -45 Tr $ | +246,7% | 13 Tr $ | 119 Tr $ | -89,1% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 39 Tr $ | 44 Tr $ | -11,4% | 165 Tr $ | 172 Tr $ | -4,1% |
| Asset Impairment Charges | – | – | – | 72 Tr $2023-12-31 | – | – |
| Assets | 59,9 T $ | 59,6 T $ | +0,6% | 59,5 T $ | 55,2 T $ | +7,9% |
| Assets, Current | 4,35 T $ | 5,6 T $ | -22,4% | 4,16 T $ | 4,6 T $ | -9,5% |
| Business Acquisition, Transaction Costs | – | – | – | 70 Tr $2024-12-31 | – | – |
| Capitalized Computer Software, Net | 1,06 T $2025-12-31 | 907 Tr $ | +17,0% | 1,06 T $ | 907 Tr $ | +17,0% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 822 Tr $ | 1,88 T $ | -56,2% | 774 Tr $ | 1,09 T $ | -28,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 822 Tr $ | 1,88 T $ | -56,2% | 774 Tr $ | 1,09 T $ | -28,7% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -348 Tr $ | 638 Tr $ | -154,5% | -311 Tr $ | -3,49 T $ | +91,1% |
| Certificates of Deposit, at Carrying Value | 228 Tr $2025-12-31 | 451 Tr $ | -49,4% | 228 Tr $ | 451 Tr $ | -49,4% |
| Commercial Paper | 798 Tr $2025-12-31 | 790 Tr $ | +1,0% | 798 Tr $ | 790 Tr $ | +1,0% |
| Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance | 27,8 Tr2025-12-31 | 29,7 Tr | -6,4% | 27,8 Tr | 29,7 Tr | -6,4% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 1,86 $ | 1,77 $ | +5,1% | 7,17 $ | 6,78 $ | +5,8% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% | 0,01 $ | 0,01 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 3,5 T | 3,5 T | 0,0% | 3,5 T | 3,5 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 1,66 T | 1,66 T | 0,0% | 1,66 T | 1,66 T | 0,0% |
| Common Stock, Value, Issued | 17 Tr $ | 17 Tr $ | 0,0% | 17 Tr $ | 17 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 2,39 T $ | 2,38 T $ | +0,3% | 8,7 T $ | 8,13 T $ | +7,1% |
| Contractual Obligation | 20,6 T $2025-12-31 | 19 T $ | +8,8% | 20,6 T $ | 19 T $ | +8,8% |
| Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five | 14,4 T $2025-12-31 | 13,4 T $ | +7,3% | 14,4 T $ | 13,4 T $ | +7,3% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Five | 1,16 T $2025-12-31 | 1,04 T $ | +11,7% | 1,16 T $ | 1,04 T $ | +11,7% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Four | 1,2 T $2025-12-31 | 1,07 T $ | +12,6% | 1,2 T $ | 1,07 T $ | +12,6% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year One | 1,32 T $2025-12-31 | 1,18 T $ | +12,1% | 1,32 T $ | 1,18 T $ | +12,1% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Three | 1,24 T $2025-12-31 | 1,11 T $ | +11,9% | 1,24 T $ | 1,11 T $ | +11,9% |
| Contractual Obligation, to be Paid, Year Two | 1,29 T $2025-12-31 | 1,14 T $ | +13,6% | 1,29 T $ | 1,14 T $ | +13,6% |
| Cost of Goods and Services Sold | 680 Tr $ | 654 Tr $ | +4,0% | – | – | – |
| Costs and Expenses | 3,76 T $ | 3,61 T $ | +4,1% | 14,5 T $ | 14,2 T $ | +2,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,09 T $ | 1,41 T $ | -23,2% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,18 T $ | 1,01 T $ | +16,1% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,46 T $ | 2,7 T $ | -8,7% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 198 Tr $ | 269 Tr $ | -26,4% |
| Debt Instrument, Collateral Amount | 56 Tr $ | 191 Tr $ | -70,7% | 79 Tr $ | 21 Tr $ | +276,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -349 Tr $ | -76 Tr $ | -359,2% |
| Deferred Finance Costs, Own-share Lending Arrangement, Issuance Costs, Net | 157 Tr $2025-12-31 | 152 Tr $ | +3,3% | 157 Tr $ | 152 Tr $ | +3,3% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 307 Tr $ | -478 Tr $ | +164,2% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -58 Tr $ | -41 Tr $ | -41,5% | -126 Tr $ | -574 Tr $ | +78,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 1,22 T $ | 1,42 T $ | -14,1% | 1,04 T $ | 1,91 T $ | -45,8% |
| Deferred Revenue, Noncurrent | 946 Tr $ | 933 Tr $ | +1,4% | 945 Tr $ | 778 Tr $ | +21,5% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -84 Tr $ | -20 Tr $ | -320,0% |
| Deferred Tax Assets, Deferred Income | 141 Tr $2025-12-31 | 113 Tr $ | +24,8% | 141 Tr $ | 113 Tr $ | +24,8% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 8,42 T $2025-12-31 | 7,95 T $ | +5,8% | 8,42 T $ | 7,95 T $ | +5,8% |
| Deferred Tax Assets, Net | 2,22 T $2025-12-31 | 1,63 T $ | +36,2% | 2,22 T $ | 1,63 T $ | +36,2% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 197 Tr $2025-12-31 | 195 Tr $ | +1,0% | 197 Tr $ | 195 Tr $ | +1,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Not Subject to Expiration | 764 Tr $2025-12-31 | 762 Tr $ | +0,3% | 764 Tr $ | 762 Tr $ | +0,3% |
| Deferred Tax Assets, Other | 3,26 T $2025-12-31 | 3,54 T $ | -8,1% | 3,26 T $ | 3,54 T $ | -8,1% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 488 Tr $2025-12-31 | 469 Tr $ | +4,1% | 488 Tr $ | 469 Tr $ | +4,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 168 Tr $2025-12-31 | 168 Tr $ | 0,0% | 168 Tr $ | 168 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 960 Tr $2025-12-31 | 917 Tr $ | +4,7% | 960 Tr $ | 917 Tr $ | +4,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 5,24 T $2025-12-31 | 5,41 T $ | -3,1% | 5,24 T $ | 5,41 T $ | -3,1% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 91 Tr $2025-12-31 | 187 Tr $ | -51,3% | 91 Tr $ | 187 Tr $ | -51,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01