Bảng cân đối kế toán Marriott International (MAR)
NASDAQ · Consumer Cyclical · Travel Lodging · 414.000 nhân viên · CEO Anthony G. Capuano Jr.
- Giá
- 399,30 $ -0,09%
- Vốn hóa
- 104 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 121 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-03
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-02 EPS dự kiến 2,84 $
Cuối Q2 '26, Marriott International (MAR) nắm giữ 462 Tr $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 17,8 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 28,1 T $, tổng nợ phải trả 32,6 T $, vốn chủ sở hữu -4,53 T $.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 717 Tr $ | 338 Tr $ | 429 Tr $ | 349 Tr $ | 394 Tr $ | 396 Tr $ | 523 Tr $ | 671 Tr $ | 678 Tr $ | 358 Tr $ | 454 Tr $ | 462 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 2,7 T $ | 2,71 T $ | 2,75 T $ | 2,85 T $ | 2,92 T $ | 2,8 T $ | 2,9 T $ | 2,98 T $ | 3,1 T $ | 2,91 T $ | 3,09 T $ | 3,34 T $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 262 Tr $ | 261 Tr $ | 274 Tr $ | 304 Tr $ | 259 Tr $ | 294 Tr $ | 324 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 317 Tr $ | 0 $ | 426 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,68 T $ | 3,31 T $ | 3,45 T $ | 3,5 T $ | 3,57 T $ | 3,49 T $ | 3,75 T $ | 3,65 T $ | 4,11 T $ | 3,58 T $ | 3,91 T $ | 4,23 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,51 T $ | 2,51 T $ | 2,47 T $ | 2,43 T $ | 2,5 T $ | 2,68 T $ | 2,7 T $ | 2,82 T $ | 2,86 T $ | 2,9 T $ | 1,96 T $ | 2,76 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 311 Tr $ | 308 Tr $ | 302 Tr $ | 304 Tr $ | 307 Tr $ | 298 Tr $ | 300 Tr $ | 298 Tr $ | 298 Tr $ | 298 Tr $ | 304 Tr $ | 340 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 8,8 T $ | 8,89 T $ | 8,82 T $ | 8,78 T $ | 8,89 T $ | 8,73 T $ | 8,78 T $ | 8,9 T $ | 8,89 T $ | 8,91 T $ | 8,87 T $ | 8,88 T $ | |
| Tài sản vô hình | 8,99 T $ | 9,19 T $ | 9,25 T $ | 9,26 T $ | 9,5 T $ | 9,49 T $ | 9,62 T $ | 9,8 T $ | 10,2 T $ | 10,3 T $ | 10,4 T $ | 10,5 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 240 Tr $ | 673 Tr $ | 673 Tr $ | 644 Tr $ | 629 Tr $ | 650 Tr $ | 627 Tr $ | 611 Tr $ | 571 Tr $ | 570 Tr $ | 549 Tr $ | 524 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 737 Tr $ | 796 Tr $ | 797 Tr $ | 813 Tr $ | 810 Tr $ | 852 Tr $ | 884 Tr $ | 1,26 T $ | 900 Tr $ | 950 Tr $ | 1,89 T $ | 895 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 21,6 T $ | 22,4 T $ | 22,3 T $ | 22,2 T $ | 22,6 T $ | 22,7 T $ | 22,9 T $ | 23,7 T $ | 23,7 T $ | 24 T $ | 23,9 T $ | 23,9 T $ | |
| Tổng tài sản | 25,3 T $ | 25,7 T $ | 25,8 T $ | 25,7 T $ | 26,2 T $ | 26,2 T $ | 26,7 T $ | 27,3 T $ | 27,8 T $ | 27,5 T $ | 27,9 T $ | 28,1 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 696 Tr $ | 738 Tr $ | 793 Tr $ | 826 Tr $ | 807 Tr $ | 763 Tr $ | 812 Tr $ | 778 Tr $ | 759 Tr $ | 814 Tr $ | 763 Tr $ | 819 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 2,72 T $ | 3,14 T $ | 3,14 T $ | 3,11 T $ | 3,35 T $ | 3,09 T $ | 2,99 T $ | 1,18 T $ | 2,93 T $ | 2,88 T $ | 3,03 T $ | 2,95 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 898 Tr $ | 553 Tr $ | 910 Tr $ | 960 Tr $ | 960 Tr $ | 1,31 T $ | 959 Tr $ | 1,11 T $ | 1,56 T $ | 1,21 T $ | 1,21 T $ | 460 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 3,68 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 3,37 T $ | 3,33 T $ | 3,33 T $ | 3,38 T $ | 3,4 T $ | 3,49 T $ | 3,52 T $ | 5,13 T $ | 3,55 T $ | 3,5 T $ | 3,52 T $ | 0 $ | |
| Nợ ngắn hạn | 7,68 T $ | 7,76 T $ | 8,17 T $ | 8,28 T $ | 8,52 T $ | 8,65 T $ | 8,28 T $ | 8,2 T $ | 8,8 T $ | 8,4 T $ | 8,52 T $ | 7,9 T $ | |
| Nợ dài hạn | 10,9 T $ | 11,3 T $ | 11,7 T $ | 12,2 T $ | 12,7 T $ | 13,1 T $ | 14,1 T $ | 14,5 T $ | 14,3 T $ | 15 T $ | 15,3 T $ | 16,5 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 966 Tr $ | 887 Tr $ | 851 Tr $ | 825 Tr $ | 831 Tr $ | 794 Tr $ | 789 Tr $ | 881 Tr $ | 1 T $ | 879 Tr $ | 876 Tr $ | 859 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 1,01 T $ | 1,02 T $ | 1,05 T $ | 1,05 T $ | 1,06 T $ | 1,1 T $ | 1,14 T $ | 1,16 T $ | 1,16 T $ | 1,2 T $ | 1,22 T $ | 1,29 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 359 Tr $ | 209 Tr $ | 194 Tr $ | 219 Tr $ | 185 Tr $ | 81 Tr $ | 65 Tr $ | 59 Tr $ | 117 Tr $ | 79 Tr $ | 90 Tr $ | 99 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 5,05 T $ | 5,16 T $ | 5,36 T $ | 5,27 T $ | 5,36 T $ | 5,41 T $ | 5,43 T $ | 5,46 T $ | 5,55 T $ | 5,76 T $ | 5,93 T $ | 6,01 T $ | |
| Nợ dài hạn | 18,3 T $ | 18,6 T $ | 19,2 T $ | 19,5 T $ | 20,1 T $ | 20,5 T $ | 21,5 T $ | 22,1 T $ | 22,2 T $ | 22,9 T $ | 23,4 T $ | 24,7 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 25,9 T $ | 26,4 T $ | 27,4 T $ | 27,8 T $ | 28,6 T $ | 29,2 T $ | 29,8 T $ | 30,3 T $ | 31 T $ | 31,3 T $ | 31,9 T $ | 32,6 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 14,1 T $ | 14,8 T $ | 15,3 T $ | 15,8 T $ | 16,3 T $ | 16,5 T $ | 17 T $ | 17,6 T $ | 18,1 T $ | 18,4 T $ | 18,9 T $ | 19,5 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -849 Tr $ | -647 Tr $ | -794 Tr $ | -905 Tr $ | -714 Tr $ | -1,06 T $ | -962 Tr $ | -674 Tr $ | -673 Tr $ | -642 Tr $ | -715 Tr $ | -685 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | -661 Tr $ | -682 Tr $ | -1,62 T $ | -2,09 T $ | -2,42 T $ | -2,99 T $ | -3,17 T $ | -2,96 T $ | -3,12 T $ | -3,77 T $ | -4,09 T $ | -4,53 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 12,7 T $ | 12,8 T $ | 13,5 T $ | 14 T $ | 14,5 T $ | 15,2 T $ | 15,9 T $ | 16,5 T $ | 16,9 T $ | 17,1 T $ | 17,4 T $ | 17,8 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 12 T $ | 12,4 T $ | 13,1 T $ | 13,6 T $ | 14,1 T $ | 14,8 T $ | 15,3 T $ | 15,9 T $ | 16,2 T $ | 16,7 T $ | 17 T $ | 17,3 T $ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 858 Tr $ | 383 Tr $ | 316 Tr $ | 225 Tr $ | 877 Tr $ | 1,39 T $ | 507 Tr $ | 338 Tr $ | 396 Tr $ | 358 Tr $ | |
| Các khoản phải thu | 1,7 T $ | 1,97 T $ | 2,13 T $ | 2,4 T $ | 1,77 T $ | 1,98 T $ | 2,57 T $ | 2,71 T $ | 2,8 T $ | 2,91 T $ | |
| Hàng tồn kho | 756 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 588 Tr $ | 149 Tr $ | 8 Tr $ | 255 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 235 Tr $ | 261 Tr $ | 0 $ | 317 Tr $ | |
| Tài sản ngắn hạn | 3,37 T $ | 2,75 T $ | 2,71 T $ | 3,13 T $ | 2,83 T $ | 3,63 T $ | 3,31 T $ | 3,31 T $ | 3,49 T $ | 3,58 T $ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 2,34 T $ | 1,79 T $ | 1,96 T $ | 2,79 T $ | 2,27 T $ | 2,57 T $ | 2,57 T $ | 2,51 T $ | 2,68 T $ | 2,9 T $ | |
| Đầu tư dài hạn | 728 Tr $ | 734 Tr $ | 732 Tr $ | 577 Tr $ | 422 Tr $ | 387 Tr $ | 335 Tr $ | 308 Tr $ | 298 Tr $ | 298 Tr $ | |
| Lợi thế thương mại | 7,6 T $ | 9,21 T $ | 9,04 T $ | 9,05 T $ | 9,18 T $ | 9,07 T $ | 8,87 T $ | 8,89 T $ | 8,73 T $ | 8,91 T $ | |
| Tài sản vô hình | 9,27 T $ | 8,81 T $ | 8,38 T $ | 8,64 T $ | 8,99 T $ | 8,93 T $ | 8,75 T $ | 9,19 T $ | 9,49 T $ | 10,3 T $ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 116 Tr $ | 93 Tr $ | 171 Tr $ | 154 Tr $ | 249 Tr $ | 228 Tr $ | 240 Tr $ | 673 Tr $ | 650 Tr $ | 570 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn khác | 722 Tr $ | 563 Tr $ | 712 Tr $ | 712 Tr $ | 775 Tr $ | 748 Tr $ | 736 Tr $ | 796 Tr $ | 852 Tr $ | 950 Tr $ | |
| Tài sản dài hạn | 20,8 T $ | 21,2 T $ | 21 T $ | 21,9 T $ | 21,9 T $ | 21,9 T $ | 21,5 T $ | 22,4 T $ | 22,7 T $ | 24 T $ | |
| Tổng tài sản | 24,1 T $ | 23,9 T $ | 23,7 T $ | 25,1 T $ | 24,7 T $ | 25,6 T $ | 24,8 T $ | 25,7 T $ | 26,2 T $ | 27,5 T $ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 687 Tr $ | 783 Tr $ | 767 Tr $ | 720 Tr $ | 527 Tr $ | 726 Tr $ | 746 Tr $ | 738 Tr $ | 763 Tr $ | 814 Tr $ | |
| Chi phí phải trả | 2,29 T $ | 2,51 T $ | 2,31 T $ | 2,72 T $ | 2,28 T $ | 2,35 T $ | 2,6 T $ | 3,14 T $ | 3,09 T $ | 2,88 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 309 Tr $ | 398 Tr $ | 833 Tr $ | 977 Tr $ | 1,17 T $ | 805 Tr $ | 684 Tr $ | 553 Tr $ | 1,31 T $ | 1,21 T $ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,87 T $ | 2,12 T $ | 2,53 T $ | 2,26 T $ | 1,77 T $ | 2,52 T $ | 3,31 T $ | 3,33 T $ | 3,49 T $ | 3,5 T $ | |
| Nợ ngắn hạn | 5,15 T $ | 5,81 T $ | 6,44 T $ | 6,68 T $ | 5,75 T $ | 6,41 T $ | 7,34 T $ | 7,76 T $ | 8,65 T $ | 8,4 T $ | |
| Nợ dài hạn | 8,2 T $ | 7,84 T $ | 8,51 T $ | 9,96 T $ | 9,2 T $ | 9,33 T $ | 9,38 T $ | 11,3 T $ | 13,1 T $ | 15 T $ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 882 Tr $ | 823 Tr $ | 1,1 T $ | 1,03 T $ | 887 Tr $ | 794 Tr $ | 879 Tr $ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 18,8 T $ | 583 Tr $ | 731 Tr $ | 840 Tr $ | 1,54 T $ | 1,18 T $ | 1,06 T $ | 1,02 T $ | 1,1 T $ | 1,2 T $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 1,02 T $ | 605 Tr $ | 485 Tr $ | 290 Tr $ | 83 Tr $ | 169 Tr $ | 313 Tr $ | 209 Tr $ | 81 Tr $ | 79 Tr $ | |
| Nợ dài hạn khác | 4,42 T $ | 5,43 T $ | 5,3 T $ | 5,7 T $ | 6,87 T $ | 5,95 T $ | 5,12 T $ | 5,16 T $ | 5,41 T $ | 5,76 T $ | |
| Nợ dài hạn | 13,6 T $ | 14,5 T $ | 15 T $ | 17,7 T $ | 18,5 T $ | 17,7 T $ | 16,9 T $ | 18,6 T $ | 20,5 T $ | 22,9 T $ | |
| Tổng nợ phải trả | 18,8 T $ | 20,3 T $ | 21,5 T $ | 24,3 T $ | 24,3 T $ | 24,1 T $ | 24,2 T $ | 26,4 T $ | 29,2 T $ | 31,3 T $ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | 5 Tr $ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 6,5 T $ | 7,24 T $ | 8,98 T $ | 9,64 T $ | 9,21 T $ | 10,3 T $ | 12,3 T $ | 14,8 T $ | 16,5 T $ | 18,4 T $ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | -497 Tr $ | -17 Tr $ | -391 Tr $ | -361 Tr $ | -135 Tr $ | -342 Tr $ | -729 Tr $ | -647 Tr $ | -1,06 T $ | -642 Tr $ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 5,36 T $ | 3,58 T $ | 2,23 T $ | 703 Tr $ | 430 Tr $ | 1,41 T $ | 568 Tr $ | -682 Tr $ | -2,99 T $ | -3,77 T $ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 8,51 T $ | 8,24 T $ | 9,35 T $ | 11,8 T $ | 11,2 T $ | 11,2 T $ | 11,1 T $ | 12,8 T $ | 15,2 T $ | 17,1 T $ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 7,65 T $ | 7,86 T $ | 9,03 T $ | 11,6 T $ | 10,3 T $ | 9,84 T $ | 10,6 T $ | 12,4 T $ | 14,8 T $ | 16,7 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01