PerpEquities

Tài chính Marriott International (MAR)

NASDAQ · Consumer Cyclical · Travel Lodging · 414.000 nhân viên · CEO Anthony G. Capuano Jr.

Giá
399,30 $ -0,09%
Vốn hóa
104 T $
Giá trị doanh nghiệp
121 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-03
Báo cáo kế tiếp
2026-11-02 EPS dự kiến 2,84 $
Doanh thu (TTM)26,9 T $+4,7% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)15,8%+0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 4,25 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)2,59 T $+4,9% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)3,13 T $+86,2% so với năm trướcCapex 596 Tr $
EPS pha loãng (TTM)9,57 $+8,0% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-17,3 T $-9,1% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
104 T $
EV 121 T $
Doanh thu
26,9 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+6%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
9,6%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
41,6×
Dự phóng 34,0× (FY2026)
P/S
3,9×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
24,1×
TTM
Dòng tiền tự do
3,13 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
2,59 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
27,8 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-02
Doanh thu dự kiến 6,93 T $
Cổ tức
2,80 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-03): doanh thu hụt 1,7%, EPS vượt 4,2%Doanh thu 7,07 T $ so với kỳ vọng 7,19 T $ (-1,7%); EPS 3,19 $ so với 3,06 $ (+4,2%).
  • Tăng trưởng doanh thu ổn định: 4,8% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 7,07 T $, so với mức trung bình 4,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 15,8% (TTM), +0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 9,5% trong khi doanh thu tăng 4,7%.
  • 22,2% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 3,48 T $ so với lợi nhuận hoạt động 4,25 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,2% doanh thu (năm trước 3,1%)Đã đầu tư 596 Tr $ trong 4 quý gần nhất (-26,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 3,13 T $ = 121,1% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 4,35 T $ cho cổ đông = 138,9% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 3,62 T $ (năm trước 3,11 T $), cổ tức 731 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 249 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 1,8% trong một năm269 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 274 Tr.
  • Nợ ròng 17,3 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 462 Tr $, nợ gồm thuê tài sản 17,8 T $; năm trước nợ ròng 15,9 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu7,07 T $6,74 T $+4,8%
Biên lợi nhuận gộp22,0%26,9%-4,9 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,23 T $1,24 T $-0,6%
Biên lợi nhuận hoạt động17,4%18,3%-0,9 điểm %
Lợi nhuận ròng766 Tr $763 Tr $+0,4%
EPS pha loãng2,84 $2,78 $+2,2%
Dòng tiền hoạt động948 Tr $643 Tr $+47,4%
Capex152 Tr $155 Tr $-1,9%
Dòng tiền tự do796 Tr $488 Tr $+63,1%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu66 Tr $58 Tr $+13,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-03
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu7,07 T $7,19 T $-1,7%
EPS (theo dự báo)3,19 $3,06 $+4,2%

Từ báo cáo ngày 2026-08-03 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Reimbursements5,06 T $+2,6%71,5%19,8 T $+2,7%
Net fee revenues1,55 T $–21,9%––
Fee Service–––––
Franchise–––––
Management Service, Base–––––
Owned, leased, and other466 Tr $–6,6%––
Owned, Leased and Other–––––
Owned, leased, and other revenue–––––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
U.S. and Canada Segment5,26 T $–100,0%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
US And Canada Segment––770 Tr $-2,0%––2,67 T $
EMEA Segment––144 Tr $-8,3%––510 Tr $
Greater China––55 Tr $+3,8%––187 Tr $
APEC––69 Tr $-9,2%––285 Tr $
Corporate (unallocated)–––––––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
3,73 T $
Capex
-596 Tr $
Mua lại cổ phiếu
-3,62 T $
Cổ tức
-731 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
0 $
Nợ phát hành ròng
1,27 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
249 Tr $
Dòng tiền tự do
3,13 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
138,9%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)41,6×31,5×20,5× – 49,2×
EV / EBITDA24,1×21,9×15,0× – 33,7×
EV / Doanh thu4,5×3,7×2,8× – 4,6×
Giá / FCF33,2×35,0×23,8× – 54,4×
Giá / Giá trị sổ sách-23,7×61,6× 2/5 năm38,2× – 85,0×
Tỷ suất FCF3,0%3,1%1,8% – 4,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư18,6%14,5%8,2% – 19,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-66,7%-21,5%-452,1% – 415,1%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 389,25 $ (-2,5%)
khoảng 343,00 $ – 426,00 $ · xếp hạng Hold

Mua mạnh0
Mua23
Nắm giữ28
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202627,8 T $+6,1%11,75 $+23,8%34,0×18
FY202729,4 T $+5,9%13,10 $+11,5%30,5×20
FY202831 T $+5,3%14,54 $+10,9%27,5×12
FY202931,9 T $+2,9%16,16 $+11,2%24,7×9
FY203032,6 T $+2,1%18,87 $+16,8%21,2×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 208 số liệu mà Marriott International, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current3,34 T $2,98 T $+11,9%2,91 T $2,8 T $+4,1%
Accounts and Financing Receivable, Allowance for Credit Loss212 Tr $2025-12-31199 Tr $+6,5%212 Tr $199 Tr $+6,5%
Accounts Payable, Trade, Current819 Tr $778 Tr $+5,3%814 Tr $763 Tr $+6,7%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss215 Tr $209 Tr $+2,9%–––
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment947 Tr $2025-12-31881 Tr $+7,5%947 Tr $881 Tr $+7,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-685 Tr $-674 Tr $-1,6%-642 Tr $-1,06 T $+39,6%
Additional Paid in Capital, Common Stock6,37 T $6,19 T $+2,9%6,35 T $6,18 T $+2,8%
Advertising Expense–––999 Tr $993 Tr $+0,6%
Amortization of Intangible Assets–––313 Tr $255 Tr $+22,7%
Assets28,1 T $27,3 T $+2,7%27,5 T $26,2 T $+5,2%
Assets, Current4,23 T $4,03 T $+4,8%3,58 T $3,49 T $+2,8%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value462 Tr $671 Tr $-31,1%358 Tr $396 Tr $-9,6%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents472 Tr $692 Tr $-31,8%371 Tr $425 Tr $-12,7%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect4 Tr $146 Tr $-97,3%-54 Tr $59 Tr $-191,5%
Common Stock, Capital Shares Reserved for Future Issuance10 Tr2025-12-3111 Tr-9,1%10 Tr11 Tr-9,1%
Common Stock, Dividends, Per Share, Cash Paid0,73 $0,67 $+9,0%–––
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared–––2,64 $2,41 $+9,5%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $2025-12-310,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized800 Tr2025-12-31800 Tr0,0%800 Tr800 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Outstanding266 Tr2025-12-31277 Tr-3,9%266 Tr277 Tr-3,9%
Common Stock, Value, Issued5 Tr $5 Tr $0,0%5 Tr $5 Tr $0,0%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent796 Tr $1,05 T $-24,3%3,02 T $1,96 T $+54,3%
Costs and Expenses5,84 T $5,51 T $+6,1%22 T $21,3 T $+3,3%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––409 Tr $447 Tr $-8,5%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––252 Tr $282 Tr $-10,6%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––731 Tr $853 Tr $-14,3%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––70 Tr $124 Tr $-43,5%
Debt and Lease Obligation16,9 T $15,7 T $+8,0%16,2 T $14,4 T $+12,2%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––-8 Tr $-125 Tr $+93,6%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––74 Tr $67 Tr $+10,4%
Deferred Income Tax Assets, Net524 Tr $611 Tr $-14,2%570 Tr $650 Tr $-12,3%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––62 Tr $-77 Tr $+180,5%
Deferred Income Tax Liabilities, Net99 Tr $59 Tr $+67,8%79 Tr $81 Tr $-2,5%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-4 Tr $-19 Tr $+78,9%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward106 Tr $2025-12-31123 Tr $-13,8%106 Tr $123 Tr $-13,8%
Deferred Tax Assets, Deferred Income114 Tr $2025-12-31114 Tr $0,0%114 Tr $114 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Gross2,36 T $2025-12-312,4 T $-1,7%2,36 T $2,4 T $-1,7%
Deferred Tax Assets, Net491 Tr $2025-12-31569 Tr $-13,7%491 Tr $569 Tr $-13,7%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,35 T $2025-12-311,33 T $+1,4%1,35 T $1,33 T $+1,4%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards982 Tr $2025-12-311,05 T $-6,1%982 Tr $1,05 T $-6,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Subject to Expiration2,87 T $2025-12-312,96 T $-3,2%2,87 T $2,96 T $-3,2%
Deferred Tax Assets, Other47 Tr $2025-12-3136 Tr $+30,6%47 Tr $36 Tr $+30,6%
Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment29 Tr $2025-12-3115 Tr $+93,3%29 Tr $15 Tr $+93,3%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards64 Tr $2025-12-3162 Tr $+3,2%64 Tr $62 Tr $+3,2%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Employee Benefits289 Tr $2025-12-31302 Tr $-4,3%289 Tr $302 Tr $-4,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Reserves134 Tr $2025-12-31153 Tr $-12,4%134 Tr $153 Tr $-12,4%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,01 T $2025-12-311,07 T $-5,5%1,01 T $1,07 T $-5,5%
Deferred Tax Liabilities, Gross861 Tr $2025-12-31764 Tr $+12,7%861 Tr $764 Tr $+12,7%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements245 Tr $2025-12-31223 Tr $+9,9%245 Tr $223 Tr $+9,9%
Deferred Tax Liabilities, Other32 Tr $2025-12-3164 Tr $-50,0%32 Tr $64 Tr $-50,0%
Deferred Tax Liabilities, Other Finite-Lived Assets584 Tr $2025-12-31477 Tr $+22,4%584 Tr $477 Tr $+22,4%
Defined Contribution Plan, Cost–––264 Tr $240 Tr $+10,0%
Depreciation–––145 Tr $128 Tr $+13,3%
Dividends, Cash–––718 Tr $682 Tr $+5,3%
Dividends, Common Stock192 Tr $183 Tr $+4,9%–––
Earnings Per Share, Basic2,90 $2,78 $+4,3%9,53 $8,36 $+14,0%
Earnings Per Share, Diluted2,90 $2,78 $+4,3%9,51 $8,33 $+14,2%
Effective Income Tax Rate Reconciliation at Federal Statutory Income Tax Rate, Amount–––713 Tr $––
Effective Income Tax Rate Reconciliation, at Federal Statutory Income Tax Rate, Percent–––21,0%21,0%0,0%
Effective Income Tax Rate Reconciliation, Change in Deferred Tax Assets Valuation Allowance, Amount–––-56 Tr $––

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01