Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Mastercard Incorporated (MA)
NYSE · Financial Services · Financial - Credit Services · 39.800 nhân viên · CEO Michael Miebach
- Giá
- 638,01 $ +0,36%
- Vốn hóa
- 559 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 573 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 5,11 $
Trong Q3 '26, Mastercard Incorporated (MA) tạo ra 5,09 T $ dòng tiền hoạt động, chi 328 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 4,76 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 15,4 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 2,79 T $ | 3,01 T $ | 3,26 T $ | 3,26 T $ | 3,34 T $ | 3,28 T $ | 3,7 T $ | 3,93 T $ | 4,06 T $ | 3,88 T $ | 4,39 T $ | 4,63 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 205 Tr $ | 216 Tr $ | 225 Tr $ | 225 Tr $ | 231 Tr $ | 275 Tr $ | 281 Tr $ | 290 Tr $ | 297 Tr $ | 299 Tr $ | 309 Tr $ | 326 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 86 Tr $ | 108 Tr $ | 155 Tr $ | 155 Tr $ | 108 Tr $ | 129 Tr $ | 179 Tr $ | 177 Tr $ | 112 Tr $ | 136 Tr $ | 190 Tr $ | 199 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 3 Tr $ | 3 Tr $ | -96 Tr $ | -168 Tr $ | -266 Tr $ | 37 Tr $ | 44 Tr $ | -4 Tr $ | -20 Tr $ | 193 Tr $ | -83 Tr $ | -119 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -173 Tr $ | -2,1 T $ | -880 Tr $ | 1,06 T $ | 883 Tr $ | -1,88 T $ | -137 Tr $ | 742 Tr $ | -163 Tr $ | -2,21 T $ | -1,79 T $ | -729 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 1,22 T $ | 437 Tr $ | 476 Tr $ | 601 Tr $ | 536 Tr $ | 543 Tr $ | 535 Tr $ | 531 Tr $ | 716 Tr $ | 703 Tr $ | 759 Tr $ | 782 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 4,13 T $ | 1,67 T $ | 3,14 T $ | 5,14 T $ | 4,83 T $ | 2,38 T $ | 4,6 T $ | 5,66 T $ | 5 T $ | 3 T $ | 3,77 T $ | 5,09 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -77 Tr $ | -157 Tr $ | -115 Tr $ | -107 Tr $ | -95 Tr $ | -159 Tr $ | -40 Tr $ | -178 Tr $ | -112 Tr $ | -154 Tr $ | -291 Tr $ | -328 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | 12 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | -1,37 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -104 Tr $ | -161 Tr $ | -157 Tr $ | -222 Tr $ | -118 Tr $ | -127 Tr $ | -142 Tr $ | -144 Tr $ | -455 Tr $ | -68 Tr $ | -66 Tr $ | -131 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 92 Tr $ | 373 Tr $ | 153 Tr $ | 235 Tr $ | 203 Tr $ | 141 Tr $ | 137 Tr $ | 143 Tr $ | 298 Tr $ | 81 Tr $ | 53 Tr $ | 112 Tr $ | |
| Đầu tư khác | -137 Tr $ | -229 Tr $ | -175 Tr $ | -162 Tr $ | -2,67 T $ | -195 Tr $ | -182 Tr $ | -195 Tr $ | -152 Tr $ | -221 Tr $ | -213 Tr $ | -5 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -214 Tr $ | -174 Tr $ | -294 Tr $ | -256 Tr $ | -2,68 T $ | -340 Tr $ | -227 Tr $ | -374 Tr $ | -421 Tr $ | -362 Tr $ | -517 Tr $ | -1,72 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 0 $ | 0 $ | -17 Tr $ | 2,64 T $ | 0 $ | 492 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 5,68 T $ | -702 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1,83 T $ | -1,99 T $ | -2,64 T $ | -2,93 T $ | -3,47 T $ | -2,55 T $ | -2,29 T $ | -3,33 T $ | -3,56 T $ | -4,04 T $ | -4,9 T $ | -2,96 T $ | |
| Cổ tức | -534 Tr $ | -616 Tr $ | -615 Tr $ | -611 Tr $ | -606 Tr $ | -694 Tr $ | -691 Tr $ | -687 Tr $ | -684 Tr $ | -777 Tr $ | -771 Tr $ | -763 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 24 Tr $ | -73 Tr $ | 14 Tr $ | 47 Tr $ | 38 Tr $ | -277 Tr $ | -102 Tr $ | -4 Tr $ | -8 Tr $ | -204 Tr $ | -108 Tr $ | -4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,35 T $ | -2,68 T $ | -3,26 T $ | -857 Tr $ | -4,04 T $ | -2,99 T $ | -3,01 T $ | -4 T $ | -4,19 T $ | -5,01 T $ | -35 Tr $ | -4,39 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | 157 Tr $ | -95 Tr $ | 28 Tr $ | 142 Tr $ | -274 Tr $ | 121 Tr $ | 220 Tr $ | -16 Tr $ | 8 Tr $ | -116 Tr $ | -10 Tr $ | -11 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 1,72 T $ | -1,28 T $ | -385 Tr $ | 4,17 T $ | -2,16 T $ | -826 Tr $ | 1,59 T $ | 1,27 T $ | 403 Tr $ | -2,48 T $ | 3,21 T $ | -1,03 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 4,05 T $ | 1,29 T $ | 2,84 T $ | 4,87 T $ | 4,58 T $ | 2,02 T $ | 4,39 T $ | 5,3 T $ | 4,71 T $ | 2,66 T $ | 3,3 T $ | 4,76 T $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 4,06 T $ | 3,92 T $ | 5,86 T $ | 8,12 T $ | 6,41 T $ | 8,69 T $ | 9,93 T $ | 11,2 T $ | 12,9 T $ | 15 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 373 Tr $ | 437 Tr $ | 459 Tr $ | 522 Tr $ | 580 Tr $ | 726 Tr $ | 750 Tr $ | 799 Tr $ | 897 Tr $ | 1,14 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 101 Tr $ | 176 Tr $ | 196 Tr $ | 250 Tr $ | 254 Tr $ | 273 Tr $ | 295 Tr $ | 460 Tr $ | 526 Tr $ | 597 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -20 Tr $ | 86 Tr $ | -244 Tr $ | -7 Tr $ | 73 Tr $ | -69 Tr $ | -651 Tr $ | -236 Tr $ | -527 Tr $ | 57 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -867 Tr $ | -286 Tr $ | -1,31 T $ | -1,7 T $ | -1,15 T $ | -916 Tr $ | -904 Tr $ | -1,94 T $ | -1,04 T $ | -1,44 T $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 889 Tr $ | 1,23 T $ | 1,27 T $ | 998 Tr $ | 1,06 T $ | 762 Tr $ | 1,78 T $ | 1,71 T $ | 2,05 T $ | 2,33 T $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 4,48 T $ | 5,56 T $ | 6,22 T $ | 8,18 T $ | 7,22 T $ | 9,46 T $ | 11,2 T $ | 12 T $ | 14,8 T $ | 17,6 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -382 Tr $ | -423 Tr $ | -504 Tr $ | -728 Tr $ | -708 Tr $ | -814 Tr $ | -442 Tr $ | -371 Tr $ | -474 Tr $ | -489 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -167 Tr $ | -1,18 T $ | 174 Tr $ | -1,44 T $ | -989 Tr $ | -4,44 T $ | -313 Tr $ | 0 $ | -2,51 T $ | 0 $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,82 T $ | -2,01 T $ | -1,9 T $ | -1,33 T $ | -807 Tr $ | -911 Tr $ | -594 Tr $ | -736 Tr $ | -658 Tr $ | -868 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,07 T $ | 1,82 T $ | 1,91 T $ | 1,86 T $ | 622 Tr $ | 856 Tr $ | 537 Tr $ | 479 Tr $ | 586 Tr $ | 719 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 134 Tr $ | 1 Tr $ | -188 Tr $ | -4 Tr $ | 3 Tr $ | 33 Tr $ | -658 Tr $ | -723 Tr $ | -345 Tr $ | -724 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -1,17 T $ | -1,78 T $ | -506 Tr $ | -1,64 T $ | -1,88 T $ | -5,27 T $ | -1,47 T $ | -1,35 T $ | -3,4 T $ | -1,36 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 1,97 T $ | -64 Tr $ | 991 Tr $ | 2,22 T $ | 3,96 T $ | 1,37 T $ | 399 Tr $ | 1,55 T $ | 2,62 T $ | 492 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -3,51 T $ | -3,76 T $ | -4,93 T $ | -6,5 T $ | -4,47 T $ | -5,9 T $ | -8,75 T $ | -9,03 T $ | -11 T $ | -11,7 T $ | |
| Cổ tức | -837 Tr $ | -942 Tr $ | -1,04 T $ | -1,35 T $ | -1,61 T $ | -1,74 T $ | -1,9 T $ | -2,16 T $ | -2,45 T $ | -2,76 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 134 Tr $ | -53 Tr $ | 100 Tr $ | -375 Tr $ | 117 Tr $ | -345 Tr $ | -161 Tr $ | 237 Tr $ | -201 Tr $ | -391 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,29 T $ | -4,76 T $ | -4,97 T $ | -5,87 T $ | -2,15 T $ | -6,56 T $ | -10,3 T $ | -9,49 T $ | -10,8 T $ | -14,2 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -50 Tr $ | 200 Tr $ | -6 Tr $ | -44 Tr $ | 257 Tr $ | -153 Tr $ | -103 Tr $ | 128 Tr $ | -199 Tr $ | 333 Tr $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 974 Tr $ | -788 Tr $ | 745 Tr $ | 632 Tr $ | 3,45 T $ | -2,52 T $ | -706 Tr $ | 1,27 T $ | 343 Tr $ | 2,44 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 4,1 T $ | 5,13 T $ | 5,72 T $ | 7,46 T $ | 6,52 T $ | 8,65 T $ | 10,8 T $ | 11,6 T $ | 14,3 T $ | 16,4 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 2,51 T $ | 2,75 T $ | 3,25 T $ | 3,02 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | 414 Tr $ | 477 Tr $ | 571 Tr $ | 680 Tr $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01