Tài chính Mastercard Incorporated (MA)
NYSE · Financial Services · Financial - Credit Services · 39.800 nhân viên · CEO Michael Miebach
- Giá
- 638,01 $ +0,36%
- Vốn hóa
- 559 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 573 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-28 EPS dự kiến 5,11 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 559 T $ EV 573 T $
- Doanh thu
- 36,3 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +14% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 46,7% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 33,3× Dự phóng 31,9× (FY2026)
- P/S
- 15,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 24,9× TTM
- Dòng tiền tự do
- 15,4 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 17 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 37,4 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-28 Doanh thu dự kiến 9,94 T $
- Cổ tức
- 3,48 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 1,5%, EPS vượt 2,7%Doanh thu 9,81 T $ so với kỳ vọng 9,66 T $ (+1,5%); EPS 5,31 $ so với 5,17 $ (+2,7%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 14,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 9,81 T $, so với mức trung bình 16,1% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 58,8% (TTM), -0,4 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 14,5% trong khi doanh thu tăng 15,3%.
- Capex chiếm 3,9% doanh thu (năm trước 3,7%)Đã đầu tư 1,43 T $ trong 4 quý gần nhất (+21,8% so với năm trước). Dòng tiền tự do 15,4 T $ = 91,0% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 18,4 T $ cho cổ đông = 119,5% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 15,5 T $ (năm trước 11,6 T $), cổ tức 3 T $, thù lao bằng cổ phiếu 637 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 3,2% trong một năm876 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 905 Tr.
- Nợ ròng 13,5 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 10,5 T $, nợ gồm thuê tài sản 23,9 T $; năm trước nợ ròng 8,34 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,81 T $ | 8,6 T $ | +14,0% |
| Biên lợi nhuận gộp | 100,0% | 100,0% | 0,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 5,86 T $ | 5,17 T $ | +13,4% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 59,8% | 60,1% | -0,3 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 4,63 T $ | 3,93 T $ | +17,9% |
| EPS pha loãng | 5,28 $ | 4,34 $ | +21,7% |
| Dòng tiền hoạt động | 5,09 T $ | 5,66 T $ | -10,2% |
| Capex | 328 Tr $ | 359 Tr $ | -8,6% |
| Dòng tiền tự do | 4,76 T $ | 5,3 T $ | -10,3% |
| R&D | 0 $ | 0 $ | – |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 199 Tr $ | 177 Tr $ | +12,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 9,81 T $ | 9,66 T $ | +1,5% |
| EPS (theo dự báo) | 5,31 $ | 5,17 $ | +2,7% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Payment Network | 5,75 T $ | +11,0% | 58,6% | 21,1 T $ | +11,1% | |
| Value-Added Services And Solutions | 4,06 T $ | +18,6% | 41,4% | 15,2 T $ | +21,7% |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| International Markets | 5,62 T $ | +13,5% | 57,3% | 20,7 T $ | +15,1% | |
| North America | 4,19 T $ | +14,8% | 42,7% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 16,9 T $
- Capex
- -1,43 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -15,5 T $
- Cổ tức
- -3 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -1,37 T $
- Nợ phát hành ròng
- 4,98 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 637 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 15,4 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 119,5%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 33,3× | 36,6× | 33,9× – 40,9× |
| EV / EBITDA | 24,9× | 28,1× | 25,3× – 31,5× |
| EV / Doanh thu | 15,8× | 16,9× | 15,5× – 19,1× |
| Giá / FCF | 36,2× | 34,4× | 31,2× – 41,0× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 82,7× | 60,3× | 48,6× – 75,1× |
| Tỷ suất FCF | 2,8% | 2,9% | 2,4% – 3,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 48,4% | 42,9% | 33,6% – 47,4% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 252,9% | 166,0% | 118,8% – 198,5% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 682,88 $ (+7,0%)
khoảng 597,00 $ – 740,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 37,4 T $ | +13,9% | 20,03 $ | +21,2% | 31,9× | 24 |
| FY2027 | 42,1 T $ | +12,6% | 23,16 $ | +15,6% | 27,5× | 25 |
| FY2028 | 47,1 T $ | +12,0% | 26,87 $ | +16,0% | 23,7× | 17 |
| FY2029 | 52,9 T $ | +12,2% | 31,13 $ | +15,9% | 20,5× | 12 |
| FY2030 | 57,3 T $ | +8,4% | 34,86 $ | +12,0% | 18,3× | 7 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 265 số liệu mà Mastercard Incorporated gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 1,08 T $ | 935 Tr $ | +15,8% | 999 Tr $ | 929 Tr $ | +7,5% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 5,26 T $ | 4,25 T $ | +23,8% | 4,61 T $ | 3,77 T $ | +22,2% |
| Accrued Liabilities, Current | 14 T $ | 12 T $ | +16,5% | 13,3 T $ | 10,4 T $ | +27,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 2,88 T $ | 2,66 T $ | +8,5% | 2,76 T $ | 2,39 T $ | +15,2% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -994 Tr $ | -935 Tr $ | -6,3% | -981 Tr $ | -1,43 T $ | +31,5% |
| Additional Paid in Capital | 7,31 T $ | 6,76 T $ | +8,2% | 6,91 T $ | 6,44 T $ | +7,2% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 760 Tr $ | 523 Tr $ | +45,3% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 239 Tr $ | 195 Tr $ | +22,6% | 509 Tr $ | 572 Tr $ | -11,0% |
| Assets | 58,1 T $ | 53,3 T $ | +9,1% | 54,2 T $ | 48,1 T $ | +12,6% |
| Assets, Current | 24,5 T $ | 23,2 T $ | +5,4% | 23,6 T $ | 19,7 T $ | +19,4% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 10,1 T $ | 10,3 T $ | -1,6% | 10,6 T $ | 8,44 T $ | +25,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 12,9 T $ | 12,8 T $ | +0,8% | 13,2 T $ | 10,8 T $ | +22,6% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -1,03 T $ | 1,27 T $ | -181,1% | 2,44 T $ | 343 Tr $ | +611,4% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,87 $ | 0,76 $ | +14,5% | 3,15 $ | 2,74 $ | +15,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 4,64 T $ | 3,91 T $ | +18,6% | 15,4 T $ | 12,5 T $ | +23,0% |
| Contract with Customer, Liability, Current | – | – | – | 1,57 T $2022-12-31 | 1,87 T $ | -16,3% |
| Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized | 1,11 T $ | 838 Tr $ | +32,7% | 3,5 T $ | 2,8 T $ | +25,0% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 1,27 T $ | 1,09 T $ | +15,7% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,49 T $ | 1,67 T $ | +48,9% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 3,55 T $ | 2,91 T $ | +22,2% |
| Current State and Local Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -198 Tr $ | 144 Tr $ | -237,5% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 128 Tr $ | 127 Tr $ | +0,8% | 122 Tr $ | 131 Tr $ | -6,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 317 Tr $ | 316 Tr $ | +0,3% | 319 Tr $ | 292 Tr $ | +9,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 1 Tr $2025-09-30 | 2 Tr $ | -50,0% | 1 Tr $2024-12-31 | 1 Tr $ | 0,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 0 $2025-09-30 | 0 $ | – | 0 $2024-12-31 | 1 Tr $ | -100,0% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Amortized Cost | 320 Tr $ | 315 Tr $ | +1,6% | 318 Tr $ | 291 Tr $ | +9,3% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 202 Tr $ | 205 Tr $ | -1,5% | 215 Tr $ | 157 Tr $ | +36,9% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Amortized Cost, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 118 Tr $ | 110 Tr $ | +7,3% | 103 Tr $ | 134 Tr $ | -23,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 199 Tr $ | 206 Tr $ | -3,4% | 216 Tr $ | 158 Tr $ | +36,7% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 118 Tr $ | 110 Tr $ | +7,3% | 103 Tr $ | 134 Tr $ | -23,1% |
| Debt Securities, Held-to-maturity | 0 $ | 19 Tr $ | -100,0% | 13 Tr $ | 38 Tr $ | -65,8% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 23,9 T $ | 19 T $ | +26,1% | 19 T $ | 18,2 T $ | +4,2% |
| Deferred Compensation Liability, Current and Noncurrent | 111 Tr $2025-09-30 | 107 Tr $ | +3,7% | 105 Tr $2024-12-31 | 91 Tr $ | +15,4% |
| Deferred Compensation Plan Assets | 114 Tr $2025-09-30 | 109 Tr $ | +4,6% | 107 Tr $2024-12-31 | 93 Tr $ | +15,1% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -173 Tr $ | -197 Tr $ | +12,2% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 198 Tr $ | -316 Tr $ | +162,7% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 1,57 T $ | 1,55 T $ | +1,7% | 1,57 T $ | 1,61 T $ | -2,9% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | -119 Tr $ | -4 Tr $ | -2.875,0% | 57 Tr $ | -527 Tr $ | +110,8% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 341 Tr $ | 326 Tr $ | +4,6% | 307 Tr $ | 317 Tr $ | -3,2% |
| Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 32 Tr $ | -14 Tr $ | +328,6% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 169 Tr $2025-12-31 | 160 Tr $ | +5,6% | 169 Tr $ | 160 Tr $ | +5,6% |
| Deferred Tax Assets, Net | 1,26 T $2025-12-31 | 1,3 T $ | -2,9% | 1,26 T $ | 1,3 T $ | -2,9% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 2,58 T $2025-12-31 | 2,61 T $ | -1,1% | 2,58 T $ | 2,61 T $ | -1,1% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 221 Tr $2025-12-31 | 468 Tr $ | -52,8% | 221 Tr $ | 468 Tr $ | -52,8% |
| Deferred Tax Assets, Other | 246 Tr $2025-12-31 | 236 Tr $ | +4,2% | 246 Tr $ | 236 Tr $ | +4,2% |
| Deferred Tax Assets, Property, Plant and Equipment | 482 Tr $2025-12-31 | 432 Tr $ | +11,6% | 482 Tr $ | 432 Tr $ | +11,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 802 Tr $2025-12-31 | 736 Tr $ | +9,0% | 802 Tr $ | 736 Tr $ | +9,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 408 Tr $2025-12-31 | 371 Tr $ | +10,0% | 408 Tr $ | 371 Tr $ | +10,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Accrued Liabilities | 1,08 T $2025-12-31 | 939 Tr $ | +14,9% | 1,08 T $ | 939 Tr $ | +14,9% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 974 Tr $2025-12-31 | 871 Tr $ | +11,8% | 974 Tr $ | 871 Tr $ | +11,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 1,32 T $2025-12-31 | 1,31 T $ | +0,6% | 1,32 T $ | 1,31 T $ | +0,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Intangible Assets | 718 Tr $2025-12-31 | 760 Tr $ | -5,5% | 718 Tr $ | 760 Tr $ | -5,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Investment in Noncontrolled Affiliates | 111 Tr $2025-12-31 | 112 Tr $ | -0,9% | 111 Tr $ | 112 Tr $ | -0,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 83 Tr $2025-12-31 | 125 Tr $ | -33,6% | 83 Tr $ | 125 Tr $ | -33,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Prepaid Expenses | 280 Tr $2025-12-31 | 195 Tr $ | +43,6% | 280 Tr $ | 195 Tr $ | +43,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 124 Tr $2025-12-31 | 116 Tr $ | +6,9% | 124 Tr $ | 116 Tr $ | +6,9% |
| Defined Contribution Plan, Cost | – | – | – | 302 Tr $ | 287 Tr $ | +5,2% |
| Deposit Liability, Current | 2,12 T $2025-12-31 | 1,87 T $ | +13,2% | 2,12 T $ | 1,87 T $ | +13,2% |
| Deposits Assets, Current | 2,23 T $ | 2,05 T $ | +8,6% | 2,12 T $ | 1,87 T $ | +13,2% |
| Depreciation, Amortization and Accretion, Net | 326 Tr $ | 290 Tr $ | +12,4% | 1,14 T $ | 897 Tr $ | +27,4% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01