PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Live Nation Entertainment, Inc. (LYV)

NYSE · Communication Services · Entertainment · 17.700 nhân viên · CEO Michael Rapino

Giá
177,89 $ +0,03%
Vốn hóa
41,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
43,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 1,51 $

Live Nation Entertainment, Inc. (LYV) báo cáo doanh thu 7,67 T $ cho Q2 '26 (+9,4% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 513 Tr $ (6,7% doanh thu) và lợi nhuận ròng 294 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 26,3 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ3 '23Q4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26
Doanh thu8,15 T $5,84 T $3,8 T $6,02 T $7,65 T $5,68 T $3,38 T $7,01 T $8,5 T $6,31 T $3,79 T $7,67 T $
Giá vốn hàng bán6,3 T $4,68 T $2,65 T $4,41 T $5,78 T $4,49 T $2,25 T $5,21 T $1,27 T $5,02 T $2,48 T $5,72 T $
Lợi nhuận gộp1,86 T $1,16 T $1,15 T $1,62 T $1,87 T $1,19 T $1,13 T $1,8 T $7,23 T $1,29 T $1,31 T $1,94 T $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $1 T $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $982 Tr $0 $0 $0 $779 Tr $0 $0 $0 $962 Tr $0 $
Chi phí hoạt động khác229 Tr $215 Tr $208 Tr $223 Tr $226 Tr $249 Tr $233 Tr $306 Tr $5,43 T $0 $730 Tr $294 Tr $
Chi phí hoạt động1,2 T $1,24 T $1,19 T $1,15 T $1,23 T $1,43 T $1,01 T $1,31 T $6,44 T $1,31 T $1,69 T $1,43 T $
Lợi nhuận hoạt động654 Tr $-81,5 Tr $-41,4 Tr $466 Tr $640 Tr $-239 Tr $115 Tr $487 Tr $792 Tr $-25,6 Tr $-377 Tr $513 Tr $
Thu nhập lãi78,1 Tr $62,9 Tr $43,3 Tr $44,4 Tr $36,1 Tr $32,5 Tr $34,1 Tr $37,9 Tr $36,7 Tr $41,8 Tr $39,5 Tr $42,7 Tr $
Chi phí lãi vay86,2 Tr $92,8 Tr $80,7 Tr $80 Tr $88 Tr $77,4 Tr $80,3 Tr $72 Tr $80,3 Tr $83,4 Tr $90,5 Tr $97,2 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-64,2 Tr $-31,3 Tr $-120 Tr $-70,5 Tr $-34,3 Tr $-15,6 Tr $-31,6 Tr $-5,78 Tr $-17,7 Tr $76,8 Tr $-55 Tr $-102 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-22 Tr $-61,6 Tr $39,7 Tr $-9,43 Tr $-53,6 Tr $-61,7 Tr $-48,8 Tr $-66,3 Tr $-62,6 Tr $-160 Tr $-35,6 Tr $5,2 Tr $
Lợi nhuận trước thuế632 Tr $-143 Tr $-1,69 Tr $456 Tr $586 Tr $-301 Tr $66 Tr $420 Tr $730 Tr $-186 Tr $-412 Tr $519 Tr $
Thuế thu nhập50,3 Tr $38,9 Tr $41 Tr $80,2 Tr $70,2 Tr $-583 Tr $19,7 Tr $118 Tr $252 Tr $-49,4 Tr $-32,1 Tr $116 Tr $
Lợi nhuận ròng521 Tr $-211 Tr $-54,5 Tr $298 Tr $452 Tr $201 Tr $23,2 Tr $243 Tr $431 Tr $-202 Tr $-389 Tr $294 Tr $
EPS (cơ bản)2,01 $-1,26 $-0,53 $1,05 $1,72 $0,57 $-0,32 $0,41 $0,74 $-1,05 $-1,85 $1,06 $
EPS (pha loãng)1,93 $-1,26 $-0,53 $1,03 $1,66 $0,56 $-0,32 $0,41 $0,73 $-1,05 $-1,85 $1,05 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)229 Tr233 Tr229 Tr230 Tr230 Tr230 Tr231 Tr232 Tr232 Tr235 Tr232 Tr233 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)244 Tr233 Tr229 Tr245 Tr245 Tr238 Tr231 Tr234 Tr235 Tr235 Tr232 Tr244 Tr
Khấu hao & phân bổ131 Tr $134 Tr $157 Tr $159 Tr $137 Tr $143 Tr $149 Tr $159 Tr $166 Tr $165 Tr $169 Tr $188 Tr $
EBITDA849 Tr $84,2 Tr $236 Tr $695 Tr $811 Tr $-81,2 Tr $296 Tr $651 Tr $976 Tr $62,5 Tr $-152 Tr $804 Tr $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02