PerpEquities

Tài chính Live Nation Entertainment, Inc. (LYV)

NYSE · Communication Services · Entertainment · 17.700 nhân viên · CEO Michael Rapino

Giá
177,89 $ +0,03%
Vốn hóa
41,4 T $
Giá trị doanh nghiệp
43,7 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-07-30
Báo cáo kế tiếp
2026-11-05 EPS dự kiến 1,51 $
Doanh thu (TTM)26,3 T $+10,8% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)3,4%-0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 904 Tr $
Lợi nhuận ròng (TTM)135 Tr $-85,3% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)1,37 T $+28,2% so với năm trướcCapex 1,23 T $
EPS pha loãng (TTM)-1,12 $-148,6% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-2,21 T $-62,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
41,4 T $
EV 43,7 T $
Doanh thu
26,3 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+12%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
0,5%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
-161,7×
Dự phóng -476,8× (FY2026)
P/S
1,6×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
25,8×
TTM
Dòng tiền tự do
1,37 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
135 Tr $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
28,1 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2026-11-05
Doanh thu dự kiến 9,6 T $
Cổ tức
–
Không có cổ tức

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-07-30): doanh thu vượt 1,5%, EPS vượt 58,9%Doanh thu 7,67 T $ so với kỳ vọng 7,56 T $ (+1,5%); EPS 1,05 $ so với 0,66 $ (+58,9%).
  • Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 9,4% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 7,67 T $, so với mức trung bình 12,7% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 3,4% (TTM), -0,8 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -9,8% trong khi doanh thu tăng 10,8%.
  • 38,9% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 651 Tr $ so với lợi nhuận hoạt động 904 Tr $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 4,7% doanh thu (năm trước 3,4%)Đã đầu tư 1,23 T $ trong 4 quý gần nhất (+54,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 1,37 T $ = 1.020,7% lợi nhuận ròng.
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 4,1% trong một năm244 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 234 Tr.
  • Nợ ròng 2,21 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 9,07 T $, nợ gồm thuê tài sản 11,3 T $; năm trước nợ ròng 1,36 T $.

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-06-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu7,67 T $7,01 T $+9,4%
Biên lợi nhuận gộp25,3%25,6%-0,3 điểm %
Lợi nhuận hoạt động513 Tr $487 Tr $+5,5%
Biên lợi nhuận hoạt động6,7%6,9%-0,2 điểm %
Lợi nhuận ròng294 Tr $243 Tr $+21,0%
EPS pha loãng1,05 $0,41 $+156,1%
Dòng tiền hoạt động419 Tr $223 Tr $+87,6%
Capex290 Tr $263 Tr $+9,9%
Dòng tiền tự do130 Tr $-39,9 Tr $+424,8%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu62 Tr $61,5 Tr $+0,8%

Công bố so với đồng thuận

2026-07-30
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu7,67 T $7,56 T $+1,5%
EPS (theo dự báo)1,05 $0,66 $+58,9%

Từ báo cáo ngày 2026-07-30 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Concerts6,44 T $+8,4%84,1%10,1 T $-56,8%
Sponsorship and Advertising383 Tr $+12,5%5,0%2,04 T $+231,9%
Ticketing852 Tr $+14,7%11,1%1,66 T $-54,4%
Intersegment Eliminations-12,7 Tr $–-0,2%––
Corporate Segment0 $–0,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
2,61 T $
Capex
-1,23 T $
Mua lại cổ phiếu
0 $
Cổ tức
0 $
Mua lại doanh nghiệp
-341 Tr $
Nợ phát hành ròng
2,49 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
164 Tr $
Dòng tiền tự do
1,37 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
-0,0%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)-161,7×73,9× 3/5 năm46,8× – 105,7×
EV / EBITDA25,8×78,7×13,3× – 326,7×
EV / Doanh thu1,7×1,9×1,0× – 4,6×
Giá / FCF30,1×37,5×10,6× – 108,3×
Giá / Giá trị sổ sách503,1×147,0× 2/5 năm121,9× – 172,0×
Tỷ suất FCF3,3%4,9%0,9% – 9,5%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư3,7%5,0%-5,0% – 8,1%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu73,3%-501,6%-3.247,6% – 517,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 208,27 $ (+17,1%)
khoảng 183,00 $ – 222,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua40
Nắm giữ6
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202628,1 T $+11,6%-0,37 $-55,4%-476,8×12
FY202730,8 T $+9,5%1,83 $+591,8%97,0×13
FY202833,7 T $+9,4%2,84 $+54,9%62,6×10
FY202936,9 T $+9,6%4,06 $+42,9%43,8×4
FY203043,4 T $+17,7%3,98 $-2,0%44,7×4

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 290 số liệu mà Live Nation Entertainment, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current253 Tr $2025-12-31243 Tr $+4,2%253 Tr $243 Tr $+4,2%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current2,89 T $2,46 T $+17,1%2,01 T $1,75 T $+15,0%
Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current92,3 Tr $81,1 Tr $+13,8%73,9 Tr $72,7 Tr $+1,7%
Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal)20,2 Tr $9,97 Tr $+102,7%30,8 Tr $1 Tr $+2.972,3%
Accrued Insurance, Current410 Tr $2025-12-31317 Tr $+29,2%410 Tr $317 Tr $+29,2%
Accrued Liabilities, Current3,56 T $2025-12-313,3 T $+7,7%3,56 T $3,3 T $+7,7%
Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment2,19 T $2,11 T $+4,0%2,06 T $1,9 T $+8,5%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax-142 Tr $-152 Tr $+6,8%-115 Tr $-335 Tr $+65,7%
Additional Paid in Capital1,39 T $1,79 T $-22,3%1,46 T $2,06 T $-29,3%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Equity Component of Convertible Debt–––450 Tr $2022-12-3133,3 Tr $+1.248,3%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Other0 $2025-12-31––-2 N $94 Tr $-100,0%
Amortization of Debt Issuance Costs–––7,1 Tr $4,1 Tr $+73,5%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts6,14 Tr $4,45 Tr $+38,1%20,2 Tr $17,8 Tr $+13,8%
Amortization of Intangible Assets67 Tr $64,7 Tr $+3,6%265 Tr $249 Tr $+6,1%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount12,6 Tr16,1 Tr-21,6%25,2 Tr16,5 Tr+52,9%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition60,2 Tr $59,2 Tr $+1,7%157 Tr $110 Tr $+42,7%
Assets28,2 T $23,2 T $+21,7%22,9 T $19,6 T $+16,7%
Assets, Current15 T $11,8 T $+26,5%11 T $9,29 T $+18,1%
Business Combination, Acquisition Related Costs30,9 Tr $79,1 Tr $-61,0%260 Tr $129 Tr $+102,0%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value9,07 T $7,06 T $+28,6%7,09 T $6,1 T $+16,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents9,17 T $7,07 T $+29,7%7,11 T $6,11 T $+16,4%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect80,7 Tr $-98,6 Tr $+181,8%1 T $-133 Tr $+853,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,01 $2025-12-310,01 $0,0%0,01 $0,01 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized450 Tr2025-12-31450 Tr0,0%450 Tr450 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued236 Tr2025-12-31235 Tr+0,5%236 Tr235 Tr+0,5%
Common Stock, Shares, Outstanding235 Tr2025-12-31234 Tr+0,5%235 Tr234 Tr+0,5%
Common Stock, Value, Issued2,34 Tr $2,32 Tr $+0,5%2,33 Tr $2,31 Tr $+0,6%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest108 Tr $59,3 Tr $+82,8%195 Tr $235 Tr $-17,1%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent238 Tr $372 Tr $-36,0%716 Tr $534 Tr $+34,2%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest346 Tr $431 Tr $-19,7%911 Tr $769 Tr $+18,5%
Consolidation, Less than Wholly Owned Subsidiary, Parent Ownership Interest, Change Due to Net Income Attributable to Parent and Effects of Changes, Net–––464 Tr $866 Tr $-46,5%
Consolidation, Less than Wholly Owned Subsidiary, Parent Ownership Interest, Changes, Net–––-32,4 Tr $-30 Tr $-7,9%
Consolidation, Less than Wholly Owned Subsidiary, Parent Ownership Interest, Changes, Purchase of Interest by Parent–––32,4 Tr $30 Tr $+7,9%
Construction in Progress, Gross844 Tr $635 Tr $+33,1%831 Tr $387 Tr $+114,8%
Contract with Customer, Liability, Current7,33 T $5,91 T $+24,1%–––
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized1,87 T $1,63 T $+14,7%3,58 T $3,32 T $+7,9%
Contractual Obligation4,48 T $2025-12-314,89 T $-8,4%4,48 T $4,89 T $-8,4%
Contractual Obligation, to be Paid, after Year Five346 Tr $2025-12-31481 Tr $-28,0%346 Tr $481 Tr $-28,0%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Five159 Tr $2025-12-31149 Tr $+6,6%159 Tr $149 Tr $+6,6%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Four449 Tr $2025-12-31398 Tr $+12,8%449 Tr $398 Tr $+12,8%
Contractual Obligation, to be Paid, Year One2,42 T $2025-12-312,64 T $-8,3%2,42 T $2,64 T $-8,3%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Three292 Tr $2025-12-31312 Tr $-6,5%292 Tr $312 Tr $-6,5%
Contractual Obligation, to be Paid, Year Two806 Tr $2025-12-31907 Tr $-11,1%806 Tr $907 Tr $-11,1%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-6,18 Tr $39,1 Tr $-115,8%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––345 Tr $253 Tr $+36,3%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––360 Tr $317 Tr $+13,7%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––21 Tr $24,3 Tr $-13,6%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net80,9 Tr $–––––
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount9,2 T $6,48 T $+42,1%8,2 T $6,44 T $+27,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––55,2 Tr $-557 Tr $+109,9%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––-68,2 Tr $-126 Tr $+46,0%
Deferred Income Tax Assets, Net451 Tr $2025-12-31578 Tr $-22,0%451 Tr $578 Tr $-22,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)52,2 Tr $20,9 Tr $+150,4%-20,5 Tr $-709 Tr $+97,1%
Deferred Income Tax Liabilities, Net83,3 Tr $2025-12-31140 Tr $-40,6%83,3 Tr $140 Tr $-40,6%
Deferred Revenue, Current4,46 T $2025-12-313,72 T $+19,9%4,46 T $3,72 T $+19,9%
Deferred Revenue, Noncurrent73,1 Tr $2025-12-31120 Tr $-39,1%73,1 Tr $120 Tr $-39,1%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––-7,52 Tr $-24,7 Tr $+69,6%
Deferred Tax Asset, Interest Carryforward73 Tr $2025-12-3169,1 Tr $+5,7%73 Tr $69,1 Tr $+5,7%
Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets16,4 Tr $2025-12-3112,4 Tr $+31,8%16,4 Tr $12,4 Tr $+31,8%
Deferred Tax Assets, Gross1,65 T $2025-12-311,55 T $+6,4%1,65 T $1,55 T $+6,4%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30, 10-Q 2024-06-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02