PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Las Vegas Sands Corp. (LVS)

NYSE · Consumer Cyclical · Gambling, Resorts & Casinos · 41.250 nhân viên · CEO Patrick Sydney Dumont

Giá
36,97 $ -0,20%
Vốn hóa
23,9 T $
Giá trị doanh nghiệp
36,5 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
Báo cáo kế tiếp
2027-01-27 EPS dự kiến 0,77 $

Las Vegas Sands Corp. (LVS) báo cáo doanh thu 3,22 T $ cho Q3 '26 (-3,5% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 618 Tr $ (19,2% doanh thu) và lợi nhuận ròng 304 Tr $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 13,6 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu2,92 T $2,96 T $2,76 T $2,68 T $2,9 T $2,86 T $3,18 T $3,33 T $3,65 T $3,59 T $3,15 T $3,22 T $
Giá vốn hàng bán1,43 T $1,46 T $1,42 T $1,41 T $1,48 T $1,45 T $1,54 T $1,67 T $1,88 T $1,84 T $1,35 T $1,75 T $
Lợi nhuận gộp1,48 T $1,5 T $1,34 T $1,27 T $1,41 T $1,42 T $1,64 T $1,66 T $1,77 T $1,75 T $1,81 T $1,47 T $
Nghiên cứu & phát triển65 Tr $53 Tr $61 Tr $55 Tr $59 Tr $69 Tr $69 Tr $72 Tr $59 Tr $41 Tr $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính287 Tr $286 Tr $268 Tr $293 Tr $303 Tr $273 Tr $292 Tr $308 Tr $315 Tr $302 Tr $331 Tr $421 Tr $
Chi phí hoạt động khác421 Tr $442 Tr $422 Tr $417 Tr $447 Tr $455 Tr $476 Tr $485 Tr $519 Tr $490 Tr $856 Tr $428 Tr $
Chi phí hoạt động773 Tr $781 Tr $751 Tr $765 Tr $809 Tr $797 Tr $837 Tr $865 Tr $893 Tr $833 Tr $1,19 T $849 Tr $
Lợi nhuận hoạt động710 Tr $717 Tr $591 Tr $504 Tr $603 Tr $620 Tr $800 Tr $794 Tr $875 Tr $916 Tr $618 Tr $618 Tr $
Thu nhập lãi63 Tr $71 Tr $80 Tr $67 Tr $57 Tr $42 Tr $42 Tr $39 Tr $38 Tr $35 Tr $31 Tr $23 Tr $
Chi phí lãi vay190 Tr $182 Tr $186 Tr $179 Tr $180 Tr $174 Tr $194 Tr $187 Tr $191 Tr $188 Tr $189 Tr $186 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-72 Tr $-65 Tr $-91 Tr $-78 Tr $-38 Tr $-25 Tr $-3 Tr $25 Tr $133 Tr $-20 Tr $-32 Tr $-22 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-118 Tr $-117 Tr $-95 Tr $-101 Tr $-142 Tr $-149 Tr $-191 Tr $-212 Tr $-324 Tr $-168 Tr $-157 Tr $-164 Tr $
Lợi nhuận trước thuế592 Tr $600 Tr $496 Tr $403 Tr $461 Tr $471 Tr $609 Tr $582 Tr $551 Tr $748 Tr $461 Tr $454 Tr $
Thuế thu nhập123 Tr $17 Tr $72 Tr $50 Tr $69 Tr $63 Tr $90 Tr $91 Tr $103 Tr $107 Tr $-88 Tr $102 Tr $
Lợi nhuận ròng382 Tr $494 Tr $353 Tr $275 Tr $324 Tr $352 Tr $461 Tr $419 Tr $395 Tr $567 Tr $373 Tr $304 Tr $
EPS (cơ bản)0,50 $0,66 $0,48 $0,38 $0,45 $0,49 $0,66 $0,61 $0,59 $0,85 $0,53 $0,48 $
EPS (pha loãng)0,50 $0,66 $0,48 $0,38 $0,45 $0,49 $0,66 $0,61 $0,58 $0,85 $0,53 $0,48 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)759 Tr750 Tr740 Tr730 Tr735 Tr712 Tr695 Tr682 Tr675 Tr669 Tr661 Tr639 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)760 Tr752 Tr741 Tr731 Tr737 Tr713 Tr696 Tr685 Tr678 Tr671 Tr663 Tr640 Tr
Khấu hao & phân bổ348 Tr $336 Tr $330 Tr $339 Tr $363 Tr $377 Tr $391 Tr $389 Tr $383 Tr $393 Tr $371 Tr $361 Tr $
EBITDA1,13 T $1,12 T $1,01 T $921 Tr $1 T $1,02 T $1,19 T $1,16 T $1,13 T $1,33 T $1,02 T $1 T $

Được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-02