Tài chính Las Vegas Sands Corp. (LVS)
NYSE · Consumer Cyclical · Gambling, Resorts & Casinos · 41.250 nhân viên · CEO Patrick Sydney Dumont
- Giá
- 36,97 $ -0,20%
- Vốn hóa
- 23,9 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 36,5 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-23
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-01-27 EPS dự kiến 0,77 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 23,9 T $ EV 36,5 T $
- Doanh thu
- 13,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +3% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 12,0% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 15,1× Dự phóng 13,2× (FY2026)
- P/S
- 1,8× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 8,2× TTM
- Dòng tiền tự do
- 2,42 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 1,64 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 13,5 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-01-27 Doanh thu dự kiến 3,53 T $
- Cổ tức
- 1,15 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-21): doanh thu hụt 3,4%, EPS hụt 20,9%Doanh thu 3,22 T $ so với kỳ vọng 3,33 T $ (-3,4%); EPS 0,54 $ so với 0,68 $ (-20,9%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: -3,5% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 3,22 T $, so với mức trung bình 18,7% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 22,3% (TTM), -0,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 7,5% trong khi doanh thu tăng 10,9%.
- 36,7% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 2,21 T $ so với lợi nhuận hoạt động 3,03 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 7,9% doanh thu (năm trước 11,1%)Đã đầu tư 1,08 T $ trong 4 quý gần nhất (-20,9% so với năm trước). Dòng tiền tự do 2,42 T $ = 147,4% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 2,77 T $ cho cổ đông = 114,6% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,2 T $ (năm trước 2,17 T $), cổ tức 564 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 66 Tr $ (TTM). Vượt dòng tiền tự do: chi từ tiền mặt hoặc nợ.
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 6,6% trong một năm640 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 685 Tr.
- Nợ ròng 12,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 2,86 T $, nợ gồm thuê tài sản 15,4 T $; năm trước nợ ròng 12,3 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,22 T $ | 3,33 T $ | -3,5% |
| Biên lợi nhuận gộp | 45,6% | 49,8% | -4,2 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 618 Tr $ | 794 Tr $ | -22,2% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 19,2% | 23,8% | -4,6 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 304 Tr $ | 419 Tr $ | -27,4% |
| EPS pha loãng | 0,48 $ | 0,61 $ | -21,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 870 Tr $ | 1,12 T $ | -22,0% |
| Capex | 281 Tr $ | 154 Tr $ | +82,5% |
| Dòng tiền tự do | 589 Tr $ | 961 Tr $ | -38,7% |
| R&D | 0 $ | 72 Tr $ | -100,0% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 14 Tr $ | 14 Tr $ | 0,0% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-21| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 3,22 T $ | 3,33 T $ | -3,4% |
| EPS (theo dự báo) | 0,54 $ | 0,68 $ | -20,9% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-21 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Casino | 2,37 T $ | -5,4% | 86,2% | – | – | |
| Marina Bay Sands | – | – | – | – | – | |
| The Londoner Macao | – | – | – | – | – | |
| The Venetian Macao | – | – | – | – | – | |
| Mall | 202 Tr $ | +1,5% | 7,4% | – | – | |
| The Parisian Macao | – | – | – | – | – | |
| Food and Beverage | 176 Tr $ | +6,7% | 6,4% | – | – | |
| The Plaza Macao and Four Seasons Macao | – | – | – | – | – | |
| Sands Macao | – | – | – | – | – | |
| Ferry Operations and Other | – | – | – | – | – | |
| Corporate and Other | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Marina Bay Sands | 1,29 T $ | -9,9% | 94,6% | – | – | |
| Corporate Segment and Other Operating Segment | 74 Tr $ | -7,5% | 5,4% | – | – |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 3,5 T $
- Capex
- -1,08 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -2,2 T $
- Cổ tức
- -564 Tr $
- Mua lại doanh nghiệp
- 0 $
- Nợ phát hành ròng
- 68 Tr $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 66 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 2,42 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 114,6%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 15,1× | 26,1× 4/5 năm | 20,0× – 30,8× |
| EV / EBITDA | 8,2× | 64,3× | 11,8× – 170,9× |
| EV / Doanh thu | 2,7× | 6,9× | 4,2× – 11,3× |
| Giá / FCF | 9,9× | 22,5× 3/5 năm | 19,1× – 25,3× |
| Giá / Giá trị sổ sách | -68,7× | 14,9× | 9,1× – 28,3× |
| Tỷ suất FCF | 10,1% | 1,3% | -4,3% – 5,2% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 16,6% | 5,6% | -3,9% – 13,8% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 216,6% | 36,2% | -48,1% – 102,3% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 49,67 $ (+34,4%)
khoảng 40,00 $ – 62,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 13,5 T $ | +3,5% | 2,80 $ | +19,3% | 13,2× | 11 |
| FY2027 | 14 T $ | +3,8% | 3,04 $ | +8,5% | 12,2× | 11 |
| FY2028 | 14,6 T $ | +4,8% | 3,29 $ | +8,2% | 11,2× | 8 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 253 số liệu mà Las Vegas Sands Corp. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 6 T $2026-07-31 | – | – | – | – | – | |
| Accounts and Financing Receivable, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent | 0 $ | 1,26 T $ | -100,0% | 1,26 T $ | 1,26 T $ | 0,0% |
| Accounts Payable, Current | 146 Tr $ | 168 Tr $ | -13,1% | 190 Tr $ | 164 Tr $ | +15,9% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 664 Tr $ | 548 Tr $ | +21,2% | 742 Tr $ | 417 Tr $ | +77,9% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss | 249 Tr $ | 194 Tr $ | +28,4% | 225 Tr $ | 186 Tr $ | +21,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 249 Tr $ | 194 Tr $ | +28,4% | 225 Tr $ | 186 Tr $ | +21,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Recovery | 0 $2025-12-31 | 0 $ | – | 0 $ | 1 Tr $ | -100,0% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Writeoff | 10 Tr $ | 10 Tr $ | 0,0% | 51 Tr $ | 31 Tr $ | +64,5% |
| Accounts Receivable, before Allowance for Credit Loss, Current | 913 Tr $ | 742 Tr $ | +23,0% | 967 Tr $ | 603 Tr $ | +60,4% |
| Accounts Receivable, Credit Loss Expense (Reversal) | 21 Tr $ | 18 Tr $ | +16,7% | 85 Tr $ | 19 Tr $ | +347,4% |
| Accrued Income Taxes, Current | 323 Tr $ | 314 Tr $ | +2,9% | 385 Tr $ | 229 Tr $ | +68,1% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 13,2 T $2025-12-31 | 11,8 T $ | +11,6% | 13,2 T $ | 11,8 T $ | +11,6% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | 61 Tr $ | 49 Tr $ | +24,5% | 71 Tr $ | -58 Tr $ | +222,4% |
| Additional Paid in Capital | 6,11 T $ | 5,89 T $ | +3,9% | 6,16 T $ | 6,25 T $ | -1,4% |
| Advertising Expense | – | – | – | 36 Tr $ | 34 Tr $ | +5,9% |
| Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 0,0% | 58 Tr $ | 57 Tr $ | +1,8% |
| Amortization of Intangible Assets | 20 Tr $2025-12-31 | 17 Tr $ | +17,6% | 77 Tr $ | 68 Tr $ | +13,2% |
| Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount | 4 Tr | 4 Tr | 0,0% | 6 Tr | 10 Tr | -40,0% |
| AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax | -30 Tr $ | -36 Tr $ | +16,7% | -48 Tr $ | -32 Tr $ | -50,0% |
| APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition | 15 Tr $ | 15 Tr $ | 0,0% | 55 Tr $ | 56 Tr $ | -1,8% |
| Assets | 19,4 T $ | 21,5 T $ | -9,7% | 21,9 T $ | 20,7 T $ | +6,1% |
| Assets, Current | 3,82 T $ | 4,15 T $ | -8,0% | 4,83 T $ | 4,29 T $ | +12,6% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 2,86 T $ | 3,35 T $ | -14,8% | 3,84 T $ | 3,65 T $ | +5,2% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents | 2,98 T $ | 3,48 T $ | -14,2% | 3,97 T $ | 3,78 T $ | +5,1% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -518 Tr $ | -97 Tr $ | -434,0% | 191 Tr $ | -1,45 T $ | +113,1% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,30 $ | 0,25 $ | +20,0% | 1,00 $ | 0,80 $ | +25,0% |
| Common Stock, Par or Stated Value Per Share | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% | 0,00 $ | 0,00 $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Authorized | 1 T | 1 T | 0,0% | 1 T | 1 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 842 Tr | 835 Tr | +0,8% | 840 Tr | 834 Tr | +0,7% |
| Common Stock, Shares, Outstanding | 627 Tr | 678 Tr | -7,5% | 675 Tr | 716 Tr | -5,7% |
| Common Stock, Value, Issued | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Noncontrolling Interest | 49 Tr $ | 87 Tr $ | -43,7% | 234 Tr $ | 300 Tr $ | -22,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 308 Tr $ | 464 Tr $ | -33,6% | 1,76 T $ | 1,36 T $ | +29,0% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Including Portion Attributable to Noncontrolling Interest | 357 Tr $ | 551 Tr $ | -35,2% | 1,99 T $ | 1,66 T $ | +19,8% |
| Consolidation, Less than Wholly Owned Subsidiary, Parent Ownership Interest, Change Due to Net Income Attributable to Parent and Effects of Changes, Net | 312 Tr $ | 434 Tr $ | -28,1% | 1,66 T $ | 1,46 T $ | +13,6% |
| Construction Payable, Current | 191 Tr $ | 191 Tr $ | 0,0% | 160 Tr $ | 263 Tr $ | -39,2% |
| Costs and Expenses | 2,6 T $ | 2,61 T $ | -0,5% | 10,2 T $ | 8,9 T $ | +14,6% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2 Tr $ | 11 Tr $ | -81,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 405 Tr $ | 193 Tr $ | +109,8% |
| Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net | 135 Tr $ | – | – | -143 Tr $ | -65 Tr $ | -120,0% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 15,8 T $2025-12-31 | 13,7 T $ | +15,2% | 15,8 T $ | 13,7 T $ | +15,2% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -38 Tr $ | -2 Tr $ | -1.800,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -22 Tr $ | 6 Tr $ | -466,7% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 148 Tr $ | 158 Tr $ | -6,3% | 160 Tr $ | 122 Tr $ | +31,1% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | 9 Tr $ | -31 Tr $ | +129,0% | -60 Tr $ | 4 Tr $ | -1.600,0% |
| Deferred Income Tax Liabilities, Net | 157 Tr $ | 174 Tr $ | -9,8% | 174 Tr $ | 188 Tr $ | -7,4% |
| Deferred Tax Asset, Interest Carryforward | 22 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 22 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Gross | 2,09 T $2025-12-31 | 2,93 T $ | -28,6% | 2,09 T $ | 2,93 T $ | -28,6% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 43 Tr $2025-12-31 | 29 Tr $ | +48,3% | 43 Tr $ | 29 Tr $ | +48,3% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 154 Tr $2025-12-31 | 151 Tr $ | +2,0% | 154 Tr $ | 151 Tr $ | +2,0% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 244 Tr $2025-12-31 | 320 Tr $ | -23,8% | 244 Tr $ | 320 Tr $ | -23,8% |
| Deferred Tax Assets, Other | 4 Tr $2025-12-31 | 2 Tr $ | +100,0% | 4 Tr $ | 2 Tr $ | +100,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Foreign | 1,72 T $2025-12-31 | 2,53 T $ | -32,1% | 1,72 T $ | 2,53 T $ | -32,1% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost | 6 Tr $2025-12-31 | 9 Tr $ | -33,3% | 6 Tr $ | 9 Tr $ | -33,3% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Allowance for Doubtful Accounts | 1 Tr $2025-12-31 | 1 Tr $ | 0,0% | 1 Tr $ | 1 Tr $ | 0,0% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Other | 15 Tr $2025-12-31 | 14 Tr $ | +7,1% | 15 Tr $ | 14 Tr $ | +7,1% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,94 T $2025-12-31 | 2,78 T $ | -30,3% | 1,94 T $ | 2,78 T $ | -30,3% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 168 Tr $2025-12-31 | 217 Tr $ | -22,6% | 168 Tr $ | 217 Tr $ | -22,6% |
| Deferred Tax Liabilities, Net | 14 Tr $2025-12-31 | 66 Tr $ | -78,8% | 14 Tr $ | 66 Tr $ | -78,8% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 10 Tr $2025-12-31 | 2 Tr $ | +400,0% | 10 Tr $ | 2 Tr $ | +400,0% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính được chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-02