PerpEquities

Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Luxshare Precision Industry Co., Ltd. (LUXSHARE)

SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 416.197 nhân viên · CEO Laichun Wang

Giá
46,00 CN¥ +0,88%
Vốn hóa
338 T CN¥
Giá trị doanh nghiệp
405 T CN¥
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
Báo cáo kế tiếp
2027-04-29 EPS dự kiến 0,98 CN¥

Trong Q3 '26, Luxshare Precision Industry Co., Ltd. (LUXSHARE) tạo ra -3,99 T CN¥ dòng tiền hoạt động, chi 4,57 T CN¥ cho đầu tư vốn và giữ lại -8,56 T CN¥ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt -11,5 T CN¥.

Lưu chuyển tiền tệ

Lưu chuyển tiền tệXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Hoạt động kinh doanh
Lợi nhuận ròng3,58 T CN¥2,47 T CN¥2,93 T CN¥3,68 T CN¥4,29 T CN¥3,04 T CN¥3,6 T CN¥4,87 T CN¥5,08 T CN¥3,66 T CN¥4,18 T CN¥0 CN¥
Khấu hao & phân bổ2,72 T CN¥2,71 T CN¥2,71 T CN¥2,86 T CN¥2,86 T CN¥3,07 T CN¥3,07 T CN¥3,79 T CN¥3,79 T CN¥0 CN¥3,76 T CN¥0 CN¥
Thù lao bằng cổ phiếu0 CN¥0 CN¥0 CN¥-119 Tr CN¥422 Tr CN¥0 CN¥125 Tr CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥
Thay đổi vốn lưu động9,29 T CN¥0 CN¥-8,73 T CN¥8,73 T CN¥-25,6 T CN¥0 CN¥2,23 T CN¥-2,23 T CN¥0 CN¥0 CN¥-10,6 T CN¥0 CN¥
Các khoản phi tiền mặt khác4,79 T CN¥-6,03 T CN¥6,33 T CN¥-10,9 T CN¥38,5 T CN¥-12,8 T CN¥-3,99 T CN¥2,94 T CN¥13,8 T CN¥-10,7 T CN¥7,98 T CN¥-3,99 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh20,4 T CN¥-844 Tr CN¥3,25 T CN¥4,27 T CN¥20,4 T CN¥-6,69 T CN¥5,03 T CN¥5,58 T CN¥13,8 T CN¥-7,07 T CN¥5,3 T CN¥-3,99 T CN¥
Hoạt động đầu tư
Chi đầu tư vốn (capex)-2,32 T CN¥-3,14 T CN¥-2,71 T CN¥-2,69 T CN¥-3,57 T CN¥-5,11 T CN¥-4,41 T CN¥-3,68 T CN¥-4,7 T CN¥-5,54 T CN¥-4,73 T CN¥-4,57 T CN¥
Mua lại doanh nghiệp312 Tr CN¥-96 Tr CN¥-1,66 T CN¥-26,3 Tr CN¥54,9 Tr CN¥-652 Tr CN¥4,29 Tr CN¥-2,54 T CN¥123 Tr CN¥1,69 T CN¥2,52 T CN¥0 CN¥
Mua các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-7,23 T CN¥-30,6 T CN¥-27,7 T CN¥-29,5 T CN¥-44,2 T CN¥
Bán / đáo hạn các khoản đầu tư0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥7,64 T CN¥24,9 T CN¥17,5 T CN¥20,3 T CN¥22,4 T CN¥
Đầu tư khác-2,76 T CN¥-1,88 T CN¥-7,78 T CN¥-9,34 T CN¥-2,82 T CN¥-6,92 T CN¥1,27 T CN¥7,36 T CN¥-55,7 Tr CN¥-902 Tr CN¥-1,23 T CN¥-1,34 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động đầu tư-5,08 T CN¥-5,12 T CN¥-12,1 T CN¥-12,1 T CN¥-6,33 T CN¥-12,7 T CN¥-3,14 T CN¥1,55 T CN¥-10,4 T CN¥-14,9 T CN¥-12,6 T CN¥-27,8 T CN¥
Hoạt động tài chính
Nợ phát hành / trả ròng-10,5 T CN¥15,6 T CN¥5,54 T CN¥1,58 T CN¥578 Tr CN¥21,2 T CN¥8,01 T CN¥-8,39 T CN¥-14,2 Tr CN¥29,3 T CN¥11,8 T CN¥8,83 T CN¥
Mua lại cổ phiếu0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥0 CN¥-1 T CN¥1 T CN¥
Cổ tức-442 Tr CN¥-298 Tr CN¥-457 Tr CN¥-2,5 T CN¥-409 Tr CN¥-299 Tr CN¥-569 Tr CN¥-1,96 T CN¥-447 Tr CN¥-1,67 T CN¥-575 Tr CN¥-1,27 T CN¥
Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện)234 Tr CN¥1,37 T CN¥779 Tr CN¥5,76 T CN¥513 Tr CN¥1,31 T CN¥-3,45 T CN¥1,47 T CN¥2,45 T CN¥2,99 T CN¥1,58 T CN¥20,2 T CN¥
Dòng tiền từ hoạt động tài chính-10,7 T CN¥16,7 T CN¥5,87 T CN¥3,25 T CN¥105 Tr CN¥22,2 T CN¥3,99 T CN¥-8,88 T CN¥1,98 T CN¥30,6 T CN¥11,8 T CN¥28,8 T CN¥
Tổng hợp
Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền129 Tr CN¥184 Tr CN¥-232 Tr CN¥-128 Tr CN¥408 Tr CN¥185 Tr CN¥361 Tr CN¥-373 Tr CN¥-348 Tr CN¥-645 Tr CN¥-2,99 T CN¥-545 Tr CN¥
Thay đổi tiền thuần4,77 T CN¥10,9 T CN¥-3,26 T CN¥-4,66 T CN¥14,6 T CN¥2,98 T CN¥6,24 T CN¥-2,12 T CN¥5,13 T CN¥7,98 T CN¥1,49 T CN¥-3,54 T CN¥
Dòng tiền tự do (OCF - capex)18,1 T CN¥-3,99 T CN¥540 Tr CN¥1,59 T CN¥16,9 T CN¥-11,8 T CN¥621 Tr CN¥1,91 T CN¥9,15 T CN¥-12,6 T CN¥567 Tr CN¥-8,56 T CN¥

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.

Dữ liệu tính đến 2026-11-02