Bảng cân đối kế toán Luxshare Precision Industry Co., Ltd. (LUXSHARE)
SHZ · Technology · Hardware, Equipment & Parts · 416.197 nhân viên · CEO Laichun Wang
- Giá
- 46,00 CN¥ +0,88%
- Vốn hóa
- 338 T CN¥
- Giá trị doanh nghiệp
- 405 T CN¥
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-09-30
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-04-29 EPS dự kiến 0,98 CN¥
Cuối Q3 '26, Luxshare Precision Industry Co., Ltd. (LUXSHARE) nắm giữ 80,7 T CN¥ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 135 T CN¥ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 412 T CN¥, tổng nợ phải trả 270 T CN¥, vốn chủ sở hữu 120 T CN¥.
Bảng cân đối kế toán
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 | Q3 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 33,6 T CN¥ | 43,1 T CN¥ | 38,8 T CN¥ | 34,6 T CN¥ | 48,4 T CN¥ | 51,2 T CN¥ | 58,6 T CN¥ | 56,4 T CN¥ | 61,2 T CN¥ | 70,3 T CN¥ | 71,8 T CN¥ | 68,1 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 3,48 T CN¥ | 1,99 T CN¥ | 8,76 T CN¥ | 8,03 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | 4,94 T CN¥ | 27,9 T CN¥ | 3,43 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | 5,53 T CN¥ | 42,7 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 26,8 T CN¥ | 24,3 T CN¥ | 28,4 T CN¥ | 39,8 T CN¥ | 37,4 T CN¥ | 33,8 T CN¥ | 34,7 T CN¥ | 54,3 T CN¥ | 56,8 T CN¥ | 50,2 T CN¥ | 56,6 T CN¥ | 75,3 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 29,8 T CN¥ | 27,8 T CN¥ | 31,2 T CN¥ | 43,1 T CN¥ | 31,7 T CN¥ | 34,7 T CN¥ | 34,1 T CN¥ | 52 T CN¥ | 42,3 T CN¥ | 46 T CN¥ | 50,4 T CN¥ | 65,8 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 6,05 Tr CN¥ | 4,31 T CN¥ | 10,1 Tr CN¥ | 11,4 T CN¥ | 969 N CN¥ | 23,1 T CN¥ | 1,79 Tr CN¥ | 29,5 T CN¥ | 31,4 T CN¥ | 38,7 T CN¥ | 66,5 Tr CN¥ | 57,5 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 94,2 T CN¥ | 102 T CN¥ | 108 T CN¥ | 137 T CN¥ | 139 T CN¥ | 148 T CN¥ | 156 T CN¥ | 197 T CN¥ | 196 T CN¥ | 213 T CN¥ | 225 T CN¥ | 283 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 48,9 T CN¥ | 46,3 T CN¥ | 49,8 T CN¥ | 49 T CN¥ | 56,2 T CN¥ | 54,8 T CN¥ | 57,7 T CN¥ | 69,3 T CN¥ | 73 T CN¥ | 71,2 T CN¥ | 75,4 T CN¥ | 74 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 12,9 T CN¥ | 4,92 T CN¥ | 19 T CN¥ | 6,05 T CN¥ | 22,9 T CN¥ | 8,17 T CN¥ | 21,1 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 24,9 T CN¥ | 13,8 T CN¥ | 36,9 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 1,73 T CN¥ | 0 CN¥ | 1,88 T CN¥ | 1,88 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 1,94 T CN¥ | 1,91 T CN¥ | 2,21 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 2,66 T CN¥ | 4,48 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 2,69 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 3,31 T CN¥ | 3,31 T CN¥ | 4,34 T CN¥ | 3,94 T CN¥ | 3,9 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 3,77 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 873 Tr CN¥ | 871 Tr CN¥ | 870 Tr CN¥ | 909 Tr CN¥ | 1,66 T CN¥ | 958 Tr CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,57 T CN¥ | 4,7 T CN¥ | 2,9 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 743 Tr CN¥ | 11,7 T CN¥ | 595 Tr CN¥ | 17,2 T CN¥ | 778 Tr CN¥ | 20,8 T CN¥ | 3,37 T CN¥ | 14,7 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | 19,3 T CN¥ | 3,37 T CN¥ | 28 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 67,8 T CN¥ | 68,3 T CN¥ | 74,9 T CN¥ | 77,7 T CN¥ | 86,1 T CN¥ | 89,9 T CN¥ | 89,7 T CN¥ | 103 T CN¥ | 111 T CN¥ | 113 T CN¥ | 126 T CN¥ | 128 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 162 T CN¥ | 170 T CN¥ | 183 T CN¥ | 215 T CN¥ | 224 T CN¥ | 238 T CN¥ | 244 T CN¥ | 300 T CN¥ | 307 T CN¥ | 326 T CN¥ | 352 T CN¥ | 412 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||||
| Phải trả người bán | 45,9 T CN¥ | 36 T CN¥ | 39,5 T CN¥ | 62,5 T CN¥ | 65,1 T CN¥ | 53 T CN¥ | 50,2 T CN¥ | 86,5 T CN¥ | 80,9 T CN¥ | 67,8 T CN¥ | 74,5 T CN¥ | 102 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 2,29 T CN¥ | 1,47 T CN¥ | 1,72 T CN¥ | 2,69 T CN¥ | 2,96 T CN¥ | 2,14 T CN¥ | 2,18 T CN¥ | 4,8 T CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 3,47 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 24,7 T CN¥ | 32,8 T CN¥ | 39,8 T CN¥ | 39,8 T CN¥ | 43,5 T CN¥ | 56,6 T CN¥ | 70,3 T CN¥ | 71,6 T CN¥ | 83 T CN¥ | 99,6 T CN¥ | 114 T CN¥ | 102 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 561 Tr CN¥ | 785 Tr CN¥ | 218 Tr CN¥ | 881 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | 1,35 T CN¥ | 0 CN¥ | 2,82 T CN¥ | 2,45 T CN¥ | 0 CN¥ | 3,53 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 244 Tr CN¥ | 337 Tr CN¥ | 328 Tr CN¥ | 365 Tr CN¥ | 263 Tr CN¥ | 366 Tr CN¥ | 528 Tr CN¥ | 838 Tr CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 1 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 1,09 T CN¥ | 2,25 T CN¥ | 3,08 T CN¥ | 6,17 T CN¥ | 1,37 T CN¥ | 5,1 T CN¥ | 3,48 T CN¥ | 5,33 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | 15 T CN¥ | 4,67 T CN¥ | 19,4 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 74,8 T CN¥ | 73,6 T CN¥ | 84,7 T CN¥ | 112 T CN¥ | 114 T CN¥ | 118 T CN¥ | 127 T CN¥ | 171 T CN¥ | 176 T CN¥ | 185 T CN¥ | 199 T CN¥ | 233 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 14,8 T CN¥ | 21,7 T CN¥ | 22 T CN¥ | 21 T CN¥ | 22,9 T CN¥ | 28,9 T CN¥ | 23,6 T CN¥ | 23,4 T CN¥ | 19,9 T CN¥ | 25,8 T CN¥ | 31 T CN¥ | 31,2 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 552 Tr CN¥ | 568 Tr CN¥ | 728 Tr CN¥ | 763 Tr CN¥ | 728 Tr CN¥ | 876 Tr CN¥ | 688 Tr CN¥ | 2,22 T CN¥ | 2,35 T CN¥ | 2,36 T CN¥ | 2,28 T CN¥ | 2,34 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 595 Tr CN¥ | 678 Tr CN¥ | 651 Tr CN¥ | 625 Tr CN¥ | 649 Tr CN¥ | 748 Tr CN¥ | 749 Tr CN¥ | 1,03 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,18 T CN¥ | 1,24 T CN¥ | 1,36 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 884 Tr CN¥ | 803 Tr CN¥ | 790 Tr CN¥ | 787 Tr CN¥ | 956 Tr CN¥ | 942 Tr CN¥ | 1,04 T CN¥ | 1,43 T CN¥ | 1,14 T CN¥ | 1,02 T CN¥ | 2,91 T CN¥ | 1,1 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 2,12 Tr CN¥ | 2,01 Tr CN¥ | 256 N CN¥ | 261 N CN¥ | 7,85 Tr CN¥ | 48,3 Tr CN¥ | 49,2 Tr CN¥ | 1,98 T CN¥ | 1,46 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 1,26 T CN¥ | 1,3 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 16,9 T CN¥ | 23,8 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 23,2 T CN¥ | 25,3 T CN¥ | 31,5 T CN¥ | 26,2 T CN¥ | 30 T CN¥ | 26 T CN¥ | 31,7 T CN¥ | 38,6 T CN¥ | 37,3 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 91,7 T CN¥ | 97,4 T CN¥ | 109 T CN¥ | 136 T CN¥ | 139 T CN¥ | 150 T CN¥ | 154 T CN¥ | 201 T CN¥ | 203 T CN¥ | 217 T CN¥ | 238 T CN¥ | 270 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 7,15 T CN¥ | 7,17 T CN¥ | 7,18 T CN¥ | 7,22 T CN¥ | 7,24 T CN¥ | 7,24 T CN¥ | 7,25 T CN¥ | 7,27 T CN¥ | 7,28 T CN¥ | 7,29 T CN¥ | 7,32 T CN¥ | 7,74 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 42 T CN¥ | 44,5 T CN¥ | 45,3 T CN¥ | 48,9 T CN¥ | 53,1 T CN¥ | 56,2 T CN¥ | 58,3 T CN¥ | 63,2 T CN¥ | 66,6 T CN¥ | 70,3 T CN¥ | 73,4 T CN¥ | 77,8 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 2,7 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 1,97 T CN¥ | 8,48 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 9,1 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 9,8 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 1,42 T CN¥ | 35,9 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 56,3 T CN¥ | 59 T CN¥ | 59,5 T CN¥ | 64,7 T CN¥ | 69,3 T CN¥ | 72,5 T CN¥ | 74,7 T CN¥ | 80,3 T CN¥ | 84,9 T CN¥ | 88,9 T CN¥ | 93,6 T CN¥ | 120 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 40,1 T CN¥ | 55,1 T CN¥ | 62,5 T CN¥ | 61,5 T CN¥ | 67,2 T CN¥ | 86,3 T CN¥ | 94,6 T CN¥ | 97,2 T CN¥ | 105 T CN¥ | 128 T CN¥ | 147 T CN¥ | 135 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | 6,51 T CN¥ | 12 T CN¥ | 23,7 T CN¥ | 27 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | 35,1 T CN¥ | 36 T CN¥ | 40,7 T CN¥ | 44,2 T CN¥ | 57,5 T CN¥ | 75,6 T CN¥ | 67,3 T CN¥ | |
| Bảng cân đối kế toán | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tài sản | |||||||||||
| Tiền & tương đương tiền | 4,64 T CN¥ | 4,01 T CN¥ | 3,82 T CN¥ | 6,18 T CN¥ | 10,5 T CN¥ | 12 T CN¥ | 19,1 T CN¥ | 33,6 T CN¥ | 48,4 T CN¥ | 61,2 T CN¥ | |
| Đầu tư ngắn hạn | 2,48 T CN¥ | 1,76 T CN¥ | 1,71 T CN¥ | 1,52 T CN¥ | 3,18 T CN¥ | 4,3 T CN¥ | 1,69 T CN¥ | 3,48 T CN¥ | 20,6 T CN¥ | 2,84 T CN¥ | |
| Các khoản phải thu | 5,23 T CN¥ | 7,99 T CN¥ | 12,4 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 16 T CN¥ | 34,6 T CN¥ | 29,4 T CN¥ | 26,8 T CN¥ | 37,4 T CN¥ | 56,8 T CN¥ | |
| Hàng tồn kho | 2,12 T CN¥ | 3,47 T CN¥ | 4,73 T CN¥ | 7,7 T CN¥ | 13,2 T CN¥ | 20,9 T CN¥ | 37,4 T CN¥ | 29,8 T CN¥ | 31,7 T CN¥ | 42,3 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn khác | 340 N CN¥ | 15,7 Tr CN¥ | 28,5 Tr CN¥ | 21,2 Tr CN¥ | 6,93 Tr CN¥ | 3,41 Tr CN¥ | 507 N CN¥ | 6,05 Tr CN¥ | 969 N CN¥ | 31,4 T CN¥ | |
| Tài sản ngắn hạn | 14,5 T CN¥ | 17,4 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | 30,8 T CN¥ | 43,4 T CN¥ | 72,3 T CN¥ | 88,3 T CN¥ | 94,2 T CN¥ | 139 T CN¥ | 196 T CN¥ | |
| Tài sản cố định hữu hình (ròng) | 4,56 T CN¥ | 7,74 T CN¥ | 11,4 T CN¥ | 16 T CN¥ | 22,7 T CN¥ | 40,1 T CN¥ | 49,3 T CN¥ | 48,9 T CN¥ | 56,2 T CN¥ | 73 T CN¥ | |
| Đầu tư dài hạn | 173 Tr CN¥ | 409 Tr CN¥ | 568 Tr CN¥ | 550 Tr CN¥ | 1,39 T CN¥ | 2,89 T CN¥ | 4,31 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 22,9 T CN¥ | 24,9 T CN¥ | |
| Lợi thế thương mại | 612 Tr CN¥ | 604 Tr CN¥ | 521 Tr CN¥ | 533 Tr CN¥ | 533 Tr CN¥ | 1,4 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 1,73 T CN¥ | 1,89 T CN¥ | 2,24 T CN¥ | |
| Tài sản vô hình | 532 Tr CN¥ | 555 Tr CN¥ | 614 Tr CN¥ | 1,05 T CN¥ | 1,27 T CN¥ | 2,22 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 2,66 T CN¥ | 2,79 T CN¥ | 3,94 T CN¥ | |
| Tài sản thuế hoãn lại | 58,3 Tr CN¥ | 73,1 Tr CN¥ | 91,7 Tr CN¥ | 139 Tr CN¥ | 356 Tr CN¥ | 891 Tr CN¥ | 1,21 T CN¥ | 873 Tr CN¥ | 1,66 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn khác | 550 Tr CN¥ | 135 Tr CN¥ | 188 Tr CN¥ | 362 Tr CN¥ | 499 Tr CN¥ | 743 Tr CN¥ | 824 Tr CN¥ | 743 Tr CN¥ | 778 Tr CN¥ | 3,97 T CN¥ | |
| Tài sản dài hạn | 6,48 T CN¥ | 9,51 T CN¥ | 13,4 T CN¥ | 18,6 T CN¥ | 26,8 T CN¥ | 48,3 T CN¥ | 60,1 T CN¥ | 67,8 T CN¥ | 86,1 T CN¥ | 111 T CN¥ | |
| Tổng tài sản | 21 T CN¥ | 26,9 T CN¥ | 36,4 T CN¥ | 49,4 T CN¥ | 70,2 T CN¥ | 121 T CN¥ | 148 T CN¥ | 162 T CN¥ | 224 T CN¥ | 307 T CN¥ | |
| Nợ phải trả | |||||||||||
| Phải trả người bán | 4,15 T CN¥ | 6,1 T CN¥ | 9,96 T CN¥ | 17,3 T CN¥ | 23,1 T CN¥ | 45,4 T CN¥ | 49,8 T CN¥ | 45,9 T CN¥ | 65,1 T CN¥ | 80,9 T CN¥ | |
| Chi phí phải trả | 317 Tr CN¥ | 473 Tr CN¥ | 789 Tr CN¥ | 1,37 T CN¥ | 1,34 T CN¥ | 2,02 T CN¥ | 2,32 T CN¥ | 2,29 T CN¥ | 2,96 T CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 3,79 T CN¥ | 4,82 T CN¥ | 6,02 T CN¥ | 5,24 T CN¥ | 8,49 T CN¥ | 16 T CN¥ | 20,5 T CN¥ | 24,7 T CN¥ | 43,5 T CN¥ | 83 T CN¥ | |
| Thuế phải nộp | 115 Tr CN¥ | 125 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 328 Tr CN¥ | 237 Tr CN¥ | 616 Tr CN¥ | 841 Tr CN¥ | 561 Tr CN¥ | 1,24 T CN¥ | 2,82 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại | 44 Tr CN¥ | 21,8 Tr CN¥ | 31,4 Tr CN¥ | 102 Tr CN¥ | 153 Tr CN¥ | 269 Tr CN¥ | 502 Tr CN¥ | 244 Tr CN¥ | 263 Tr CN¥ | 0 CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn khác | 217 Tr CN¥ | 213 Tr CN¥ | 309 Tr CN¥ | 551 Tr CN¥ | 496 Tr CN¥ | 836 Tr CN¥ | 1,16 T CN¥ | 1,08 T CN¥ | 1,32 T CN¥ | 10,2 T CN¥ | |
| Nợ ngắn hạn | 8,61 T CN¥ | 11,7 T CN¥ | 17,2 T CN¥ | 24,9 T CN¥ | 33,6 T CN¥ | 64,8 T CN¥ | 74,6 T CN¥ | 74,8 T CN¥ | 114 T CN¥ | 176 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 84,4 Tr CN¥ | 706 Tr CN¥ | 1,5 T CN¥ | 1,56 T CN¥ | 3,97 T CN¥ | 7,83 T CN¥ | 11,9 T CN¥ | 14,8 T CN¥ | 22,9 T CN¥ | 19,9 T CN¥ | |
| Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn) | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 0 CN¥ | 144 Tr CN¥ | 315 Tr CN¥ | 801 Tr CN¥ | 552 Tr CN¥ | 728 Tr CN¥ | 2,35 T CN¥ | |
| Doanh thu hoãn lại (dài hạn) | 96,3 Tr CN¥ | 161 Tr CN¥ | 212 Tr CN¥ | 256 Tr CN¥ | 425 Tr CN¥ | 539 Tr CN¥ | 666 Tr CN¥ | 595 Tr CN¥ | 649 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại phải trả | 35,1 Tr CN¥ | 80,1 Tr CN¥ | 426 Tr CN¥ | 598 Tr CN¥ | 966 Tr CN¥ | 1,27 T CN¥ | 1,61 T CN¥ | 884 Tr CN¥ | 956 Tr CN¥ | 1,14 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn khác | 1,6 Tr CN¥ | 302 Tr CN¥ | 452 Tr CN¥ | 351 Tr CN¥ | 151 Tr CN¥ | 2,13 Tr CN¥ | 1,01 Tr CN¥ | 2,12 Tr CN¥ | 7,85 Tr CN¥ | 1,46 T CN¥ | |
| Nợ dài hạn | 217 Tr CN¥ | 1,25 T CN¥ | 2,59 T CN¥ | 2,77 T CN¥ | 5,66 T CN¥ | 9,96 T CN¥ | 15 T CN¥ | 16,9 T CN¥ | 25,3 T CN¥ | 26 T CN¥ | |
| Tổng nợ phải trả | 8,82 T CN¥ | 13 T CN¥ | 19,8 T CN¥ | 27,6 T CN¥ | 39,3 T CN¥ | 74,8 T CN¥ | 89,6 T CN¥ | 91,7 T CN¥ | 139 T CN¥ | 203 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu | |||||||||||
| Cổ phiếu phổ thông & vốn góp | 2,12 T CN¥ | 3,17 T CN¥ | 4,11 T CN¥ | 5,35 T CN¥ | 7 T CN¥ | 7,05 T CN¥ | 7,1 T CN¥ | 7,15 T CN¥ | 7,24 T CN¥ | 7,28 T CN¥ | |
| Lợi nhuận giữ lại | 3,35 T CN¥ | 4,83 T CN¥ | 7,33 T CN¥ | 11,8 T CN¥ | 18 T CN¥ | 24 T CN¥ | 32,3 T CN¥ | 42 T CN¥ | 53,1 T CN¥ | 66,6 T CN¥ | |
| Thu nhập toàn diện khác lũy kế | 134 Tr CN¥ | 400 Tr CN¥ | 501 Tr CN¥ | 832 Tr CN¥ | 1,74 T CN¥ | 1,86 T CN¥ | 2,53 T CN¥ | 2,7 T CN¥ | 2,12 T CN¥ | 1,83 T CN¥ | |
| Vốn chủ sở hữu của cổ đông | 11,3 T CN¥ | 12,9 T CN¥ | 15,5 T CN¥ | 20,3 T CN¥ | 28,1 T CN¥ | 35,3 T CN¥ | 45,3 T CN¥ | 56,3 T CN¥ | 69,3 T CN¥ | 84,9 T CN¥ | |
| Nợ vay | |||||||||||
| Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản) | 3,88 T CN¥ | 5,53 T CN¥ | 7,51 T CN¥ | 6,8 T CN¥ | 12,6 T CN¥ | 24,1 T CN¥ | 33,2 T CN¥ | 40,1 T CN¥ | 67,2 T CN¥ | 105 T CN¥ | |
| Nợ ròng (nợ - tiền) | -760 Tr CN¥ | 1,52 T CN¥ | 3,7 T CN¥ | 622 Tr CN¥ | 2,1 T CN¥ | 12,1 T CN¥ | 14,1 T CN¥ | 6,51 T CN¥ | 18,8 T CN¥ | 44,2 T CN¥ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng CNY.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số và ước tính: Financial Modeling Prep.
Dữ liệu tính đến 2026-11-02