Báo cáo lưu chuyển tiền tệ Lowe's (LOW)
NYSE · Consumer Cyclical · Home Improvement · 276.000 nhân viên · CEO Marvin R. Ellison
- Giá
- 209,07 $ +0,86%
- Vốn hóa
- 117 T $
- Giá trị doanh nghiệp
- 156 T $
- Báo cáo gần nhất
- Q2 '26 nộp ngày 2026-08-27
- Báo cáo kế tiếp
- 2026-11-18 EPS dự kiến 2,87 $
Trong Q2 '26, Lowe's (LOW) tạo ra 3,66 T $ dòng tiền hoạt động, chi 542 Tr $ cho đầu tư vốn và giữ lại 3,12 T $ dòng tiền tự do. Trong bốn quý gần nhất, dòng tiền tự do đạt 7 T $.
Lưu chuyển tiền tệ
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | Q3 '23 | Q4 '23 | Q1 '24 | Q2 '24 | Q3 '24 | Q4 '24 | Q1 '25 | Q2 '25 | Q3 '25 | Q4 '25 | Q1 '26 | Q2 '26 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 1,77 T $ | 1,02 T $ | 1,75 T $ | 2,38 T $ | 1,69 T $ | 1,12 T $ | 1,64 T $ | 2,4 T $ | 1,62 T $ | 1 T $ | 1,63 T $ | 2,4 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 486 Tr $ | 496 Tr $ | 486 Tr $ | 481 Tr $ | 494 Tr $ | 511 Tr $ | 507 Tr $ | 515 Tr $ | 535 Tr $ | 637 Tr $ | 644 Tr $ | 648 Tr $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 47 Tr $ | 50 Tr $ | 55 Tr $ | 55 Tr $ | 54 Tr $ | 57 Tr $ | 58 Tr $ | 59 Tr $ | 60 Tr $ | 70 Tr $ | 65 Tr $ | 67 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | -50 Tr $ | 33 Tr $ | 135 Tr $ | -69 Tr $ | -76 Tr $ | 19 Tr $ | 126 Tr $ | -56 Tr $ | -46 Tr $ | 232 Tr $ | 203 Tr $ | -38 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | -1,34 T $ | -653 Tr $ | 1,71 T $ | 215 Tr $ | -1,92 T $ | -842 Tr $ | 896 Tr $ | 1,17 T $ | -2,07 T $ | -547 Tr $ | 184 Tr $ | 403 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 144 Tr $ | 165 Tr $ | 129 Tr $ | 89 Tr $ | 1,06 T $ | 42 Tr $ | 151 Tr $ | 146 Tr $ | 588 Tr $ | 175 Tr $ | 626 Tr $ | 180 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 1,06 T $ | 1,11 T $ | 4,26 T $ | 3,15 T $ | 1,3 T $ | 911 Tr $ | 3,38 T $ | 4,23 T $ | 687 Tr $ | 1,57 T $ | 3,35 T $ | 3,66 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -579 Tr $ | -620 Tr $ | -382 Tr $ | -426 Tr $ | -571 Tr $ | -548 Tr $ | -518 Tr $ | -495 Tr $ | -597 Tr $ | -603 Tr $ | -521 Tr $ | -542 Tr $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -23 Tr $ | 24 Tr $ | 15 Tr $ | 43 Tr $ | 54 Tr $ | 80 Tr $ | 2 Tr $ | -1,32 T $ | -8,74 T $ | -31 Tr $ | 6 Tr $ | -11 Tr $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -405 Tr $ | -502 Tr $ | -277 Tr $ | -351 Tr $ | -371 Tr $ | -287 Tr $ | -391 Tr $ | -454 Tr $ | -445 Tr $ | -403 Tr $ | -337 Tr $ | -471 Tr $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 404 Tr $ | 507 Tr $ | 266 Tr $ | 305 Tr $ | 347 Tr $ | 286 Tr $ | 375 Tr $ | 452 Tr $ | 425 Tr $ | 406 Tr $ | 319 Tr $ | 760 Tr $ | |
| Đầu tư khác | 12 Tr $ | -4 Tr $ | 0 $ | 7 Tr $ | 21 Tr $ | 51 Tr $ | -1 Tr $ | 3 Tr $ | 14 Tr $ | 54 Tr $ | 32 Tr $ | 4 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -591 Tr $ | -595 Tr $ | -378 Tr $ | -422 Tr $ | -520 Tr $ | -418 Tr $ | -533 Tr $ | -1,81 T $ | -9,34 T $ | -577 Tr $ | -501 Tr $ | -260 Tr $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | -531 Tr $ | -25 Tr $ | -22 Tr $ | -25 Tr $ | -475 Tr $ | -23 Tr $ | -778 Tr $ | -18 Tr $ | 5,2 T $ | -19 Tr $ | -2 T $ | -21 Tr $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -1,58 T $ | -201 Tr $ | -923 Tr $ | -1,01 T $ | -751 Tr $ | -1,37 T $ | -112 Tr $ | -1 Tr $ | -98 Tr $ | 0 $ | -363 Tr $ | -3 Tr $ | |
| Cổ tức | -642 Tr $ | -632 Tr $ | -633 Tr $ | -629 Tr $ | -654 Tr $ | -650 Tr $ | -645 Tr $ | -645 Tr $ | -673 Tr $ | -673 Tr $ | -674 Tr $ | -672 Tr $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | -3 Tr $ | 56 Tr $ | -5 Tr $ | 53 Tr $ | 12 Tr $ | 42 Tr $ | -20 Tr $ | -19 Tr $ | -25 Tr $ | -4 Tr $ | -12 Tr $ | -386 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,76 T $ | -802 Tr $ | -1,57 T $ | -1,61 T $ | -1,87 T $ | -2 T $ | -1,55 T $ | -615 Tr $ | 4,42 T $ | -629 Tr $ | -3,05 T $ | -1,01 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||||
| Thay đổi tiền thuần | -2,28 T $ | -289 Tr $ | 2,32 T $ | 1,12 T $ | -1,09 T $ | -1,51 T $ | 1,29 T $ | 1,81 T $ | -4,24 T $ | 361 Tr $ | -196 Tr $ | 2,39 T $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 485 Tr $ | 488 Tr $ | 3,88 T $ | 2,73 T $ | 728 Tr $ | 363 Tr $ | 2,86 T $ | 3,74 T $ | 90 Tr $ | 964 Tr $ | 2,83 T $ | 3,12 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 598 Tr $ | 537 Tr $ | 29 Tr $ | 975 Tr $ | 380 Tr $ | 264 Tr $ | 45 Tr $ | 612 Tr $ | 0 $ | 355 Tr $ | 47 Tr $ | 0 $ | |
| Lãi vay đã trả | 699 Tr $ | 49 Tr $ | 689 Tr $ | 46 Tr $ | 675 Tr $ | 65 Tr $ | 665 Tr $ | 56 Tr $ | 650 Tr $ | 118 Tr $ | 751 Tr $ | 0 $ | |
| Lưu chuyển tiền tệ | Xu hướng | FY16 | FY17 | FY18 | FY19 | FY20 | FY21 | FY22 | FY23 | FY24 | FY25 |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động kinh doanh | |||||||||||
| Lợi nhuận ròng | 3,09 T $ | 3,45 T $ | 2,31 T $ | 4,28 T $ | 5,84 T $ | 8,44 T $ | 6,44 T $ | 7,73 T $ | 6,96 T $ | 6,65 T $ | |
| Khấu hao & phân bổ | 1,59 T $ | 1,54 T $ | 1,61 T $ | 1,41 T $ | 1,59 T $ | 1,88 T $ | 1,98 T $ | 1,92 T $ | 1,97 T $ | 2,19 T $ | |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 90 Tr $ | 99 Tr $ | 74 Tr $ | 98 Tr $ | 155 Tr $ | 230 Tr $ | 224 Tr $ | 210 Tr $ | 221 Tr $ | 247 Tr $ | |
| Thuế thu nhập hoãn lại | 28 Tr $ | 53 Tr $ | -151 Tr $ | 177 Tr $ | -108 Tr $ | 135 Tr $ | -239 Tr $ | 6 Tr $ | 9 Tr $ | 256 Tr $ | |
| Thay đổi vốn lưu động | 371 Tr $ | -496 Tr $ | 758 Tr $ | -2,27 T $ | 1,9 T $ | -1,13 T $ | -2,88 T $ | -2,23 T $ | 118 Tr $ | -112 Tr $ | |
| Các khoản phi tiền mặt khác | 445 Tr $ | 422 Tr $ | 1,59 T $ | 597 Tr $ | 1,68 T $ | 551 Tr $ | 3,07 T $ | 503 Tr $ | 348 Tr $ | 625 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động kinh doanh | 5,62 T $ | 5,07 T $ | 6,19 T $ | 4,3 T $ | 11 T $ | 10,1 T $ | 8,59 T $ | 8,14 T $ | 9,63 T $ | 9,86 T $ | |
| Hoạt động đầu tư | |||||||||||
| Chi đầu tư vốn (capex) | -1,17 T $ | -1,12 T $ | -1,17 T $ | -1,48 T $ | -1,79 T $ | -1,85 T $ | -1,83 T $ | -1,96 T $ | -1,93 T $ | -2,21 T $ | |
| Mua lại doanh nghiệp | -2,36 T $ | -509 Tr $ | 76 Tr $ | 163 Tr $ | 90 Tr $ | 113 Tr $ | 491 Tr $ | 100 Tr $ | 177 Tr $ | -10,1 T $ | |
| Mua các khoản đầu tư | -1,3 T $ | -981 Tr $ | -1,37 T $ | -743 Tr $ | -3,09 T $ | -3,07 T $ | -1,19 T $ | -1,79 T $ | -1,29 T $ | -1,69 T $ | |
| Bán / đáo hạn các khoản đầu tư | 1,43 T $ | 1,11 T $ | 1,39 T $ | 695 Tr $ | 2,93 T $ | 3,29 T $ | 1,17 T $ | 1,72 T $ | 1,2 T $ | 1,66 T $ | |
| Đầu tư khác | 24 Tr $ | 58 Tr $ | -2 Tr $ | 0 $ | -25 Tr $ | -134 Tr $ | 44 Tr $ | 26 Tr $ | 94 Tr $ | 72 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động đầu tư | -3,36 T $ | -1,44 T $ | -1,08 T $ | -1,37 T $ | -1,89 T $ | -1,65 T $ | -1,31 T $ | -1,9 T $ | -1,74 T $ | -12,3 T $ | |
| Hoạt động tài chính | |||||||||||
| Nợ phát hành / trả ròng | 2,56 T $ | 744 Tr $ | -741 Tr $ | 3,08 T $ | 1,37 T $ | 2,85 T $ | 9,3 T $ | 1,88 T $ | -545 Tr $ | 4,39 T $ | |
| Mua lại cổ phiếu | -3,6 T $ | -3,19 T $ | -3,04 T $ | -4,31 T $ | -4,97 T $ | -13 T $ | -14,1 T $ | -6,14 T $ | -4,05 T $ | -211 Tr $ | |
| Cổ tức | -1,12 T $ | -1,29 T $ | -1,46 T $ | -1,62 T $ | -1,7 T $ | -1,98 T $ | -2,37 T $ | -2,53 T $ | -2,57 T $ | -2,64 T $ | |
| Tài chính khác (gồm thuế trên cổ phiếu đủ điều kiện) | 64 Tr $ | 129 Tr $ | 109 Tr $ | 117 Tr $ | 114 Tr $ | 126 Tr $ | 146 Tr $ | 120 Tr $ | 117 Tr $ | -68 Tr $ | |
| Dòng tiền từ hoạt động tài chính | -2,09 T $ | -3,61 T $ | -5,12 T $ | -2,74 T $ | -5,19 T $ | -12 T $ | -7,05 T $ | -6,67 T $ | -7,05 T $ | 1,62 T $ | |
| Tổng hợp | |||||||||||
| Ảnh hưởng tỷ giá lên tiền | -11 Tr $ | 13 Tr $ | -12 Tr $ | 1 Tr $ | 10 Tr $ | -8 Tr $ | -16 Tr $ | 0 $ | 0 $ | 0 $ | |
| Thay đổi tiền thuần | 153 Tr $ | 30 Tr $ | -77 Tr $ | 205 Tr $ | 3,97 T $ | -3,56 T $ | 215 Tr $ | -427 Tr $ | 840 Tr $ | -779 Tr $ | |
| Dòng tiền tự do (OCF - capex) | 4,45 T $ | 3,94 T $ | 5,02 T $ | 2,81 T $ | 9,26 T $ | 8,26 T $ | 6,76 T $ | 6,18 T $ | 7,7 T $ | 7,65 T $ | |
| Thuế thu nhập đã nộp | 0 $ | 1,67 T $ | 1,32 T $ | 1,42 T $ | 1,59 T $ | 2,74 T $ | 1,72 T $ | 3,7 T $ | 1,65 T $ | 2,51 T $ | |
| Lãi vay đã trả | 0 $ | 654 Tr $ | 635 Tr $ | 671 Tr $ | 824 Tr $ | 837 Tr $ | 976 Tr $ | 1,46 T $ | 1,48 T $ | 1,49 T $ | |
Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chínhSố cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngCác báo cáo khác
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-05-01, 10-K 2026-01-30, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-08-01, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-11-01, 10-Q 2024-08-02
Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.
Dữ liệu tính đến 2026-11-01