PerpEquities

Tài chính Lowe's (LOW)

NYSE · Consumer Cyclical · Home Improvement · 276.000 nhân viên · CEO Marvin R. Ellison

Giá
209,07 $ +0,86%
Vốn hóa
117 T $
Giá trị doanh nghiệp
156 T $
Báo cáo gần nhất
Q2 '26 nộp ngày 2026-08-27
Báo cáo kế tiếp
2026-11-18 EPS dự kiến 2,87 $
Doanh thu (TTM)90,4 T $+8,2% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)11,4%-1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 10,3 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)6,64 T $-3,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)7 T $-8,9% so với năm trướcCapex 2,26 T $
EPS pha loãng (TTM)11,83 $-2,9% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-38,6 T $-14,2% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
117 T $
EV 156 T $
Doanh thu
90,4 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+7%
Đồng thuận FY2027
Biên lợi nhuận ròng
7,3%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
17,7×
Dự phóng 17,0× (FY2027)
P/S
1,3×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
12,2×
TTM
Dòng tiền tự do
7 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
6,64 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
92,2 T $
Đồng thuận FY2027
Lợi nhuận
2026-11-18
Doanh thu dự kiến 22,4 T $
Cổ tức
4,90 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-08-19): doanh thu hụt 0,7%, EPS vượt 4,3%Doanh thu 26 T $ so với kỳ vọng 26,1 T $ (-0,7%); EPS 4,40 $ so với 4,22 $ (+4,3%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 8,3% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q2 '26 đạt 26 T $, so với mức trung bình 6,5% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 11,4% (TTM), -1,0 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng -0,4% trong khi doanh thu tăng 8,2%.
  • 17,4% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 8,76 T $ so với lợi nhuận hoạt động 10,3 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 2,5% doanh thu (năm trước 2,5%)Đã đầu tư 2,26 T $ trong 4 quý gần nhất (+6,1% so với năm trước). Dòng tiền tự do 7 T $ = 105,4% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 3,16 T $ cho cổ đông = 45,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 464 Tr $ (năm trước 2,24 T $), cổ tức 2,69 T $, thù lao bằng cổ phiếu 262 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng tăng 0,0% trong một năm560 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q2 '26, năm trước là 560 Tr.
  • Nợ ròng 38,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 3,41 T $, nợ gồm thuê tài sản 42 T $; năm trước nợ ròng 33,8 T $.
  • Reportable Segment: doanh thu +0,8%, biên lợi nhuận 14,8% (trước đó 14,6%)Phân khúc báo cáo tăng trưởng nhanh nhất trong Q2 '26: lợi nhuận hoạt động 3,55 T $ trên doanh thu 24 T $ (theo thuyết minh phân khúc của hồ sơ).

Quý gần nhất: Q2 '26

Quý kết thúc ngày 2026-07-31. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q2 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu26 T $24 T $+8,3%
Biên lợi nhuận gộp33,0%33,8%-0,8 điểm %
Lợi nhuận hoạt động3,55 T $3,47 T $+2,3%
Biên lợi nhuận hoạt động13,7%14,5%-0,8 điểm %
Lợi nhuận ròng2,4 T $2,4 T $0,0%
EPS pha loãng4,27 $4,27 $0,0%
Dòng tiền hoạt động3,66 T $4,23 T $-13,5%
Capex542 Tr $495 Tr $+9,5%
Dòng tiền tự do3,12 T $3,74 T $-16,6%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu67 Tr $59 Tr $+13,6%

Công bố so với đồng thuận

2026-08-19
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu26 T $26,1 T $-0,7%
EPS (theo dự báo)4,40 $4,22 $+4,3%

Từ báo cáo ngày 2026-08-19 cho Q2 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Home Decor7,82 T $-6,5%32,6%––
Building Products7,55 T $+6,6%31,5%––
Hardlines7,95 T $+1,7%33,1%––
Other Sales692 Tr $-1,0%2,9%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ2 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
United States25,9 T $–99,7%––
Non-US73 Tr $–0,3%––

Lợi nhuận phân khúc

Lợi nhuận hoạt động theo từng phân khúc báo cáo, lấy từ thuyết minh phân khúc của mỗi 10-Q / 10-K (phần chia lợi nhuận mà hầu hết nguồn dữ liệu bỏ qua).

Phân khúc trong Q2 '26

Phân khúcDoanh thuYoYLợi nhuận hoạt độngYoYBiênBiên năm trướcLợi nhuận hoạt động TTM
Reportable Segment24 T $+0,8%3,55 T $+2,0%14,8%14,6%–
Material Reconciling Items––3 Tr $+142,9%–––

Lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Biên lợi nhuận hoạt động theo phân khúc

theo quý

Quý 4 được suy ra: 10-K báo cáo cả năm, trừ đi ba quý của các 10-Q.

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
9,26 T $
Capex
-2,26 T $
Mua lại cổ phiếu
-464 Tr $
Cổ tức
-2,69 T $
Mua lại doanh nghiệp
-8,78 T $
Nợ phát hành ròng
3,16 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
262 Tr $
Dòng tiền tự do
7 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
45,1%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)17,7×20,0×16,1× – 22,5×
EV / EBITDA12,2×14,0×12,0× – 15,5×
EV / Doanh thu1,7×2,0×1,7× – 2,2×
Giá / FCF16,8×19,6×19,2× – 20,1×
Giá / Giá trị sổ sách-15,7×––
Tỷ suất FCF6,0%5,1%5,0% – 5,2%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư20,6%27,4%20,4% – 32,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu-71,8%-77,6%-175,3% – -45,2%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 240,00 $ (+14,8%)
khoảng 190,00 $ – 276,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh0
Mua31
Nắm giữ19
Bán1
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202792,2 T $+6,8%12,27 $+3,5%17,0×20
FY202894,4 T $+2,4%12,96 $+5,6%16,1×21
FY202997,6 T $+3,3%14,12 $+9,0%14,8×12
FY2030102 T $+4,6%15,86 $+12,3%13,2×5
FY2031104 T $+2,0%16,67 $+5,1%12,5×9

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 262 số liệu mà Lowe's Companies, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts Payable, Current11,1 T $9,51 T $+16,4%9,76 T $9,29 T $+5,1%
Accrual for Taxes Other than Income Taxes, Current153 Tr $2026-01-30138 Tr $+10,9%153 Tr $138 Tr $+10,9%
Accrued Income Taxes, Current23 Tr $2026-01-30491 Tr $-95,3%23 Tr $491 Tr $-95,3%
Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax262 Tr $281 Tr $-6,8%271 Tr $288 Tr $-5,9%
Additional Paid in Capital, Common Stock207 Tr $147 Tr $+40,8%370 Tr $0 $–
Adjustments to Additional Paid in Capital, Dividends in Excess of Retained Earnings702 Tr $673 Tr $+4,3%2,66 T $2,58 T $+3,3%
Adjustments to Additional Paid in Capital, Other0 $2026-01-30––20 Tr $––
Advertising Expense–––978 Tr $921 Tr $+6,2%
Amortization of Intangible Assets98 Tr $12 Tr $+716,7%140 Tr $13 Tr $+976,9%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount300 N300 N0,0%200 N100 N+100,0%
AOCI, Cash Flow Hedge, Cumulative Gain (Loss), after Tax270 Tr $2026-01-30288 Tr $-6,3%270 Tr $288 Tr $-6,3%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition73 Tr $64 Tr $+14,1%247 Tr $222 Tr $+11,3%
Assets55,9 T $46,6 T $+19,9%54,1 T $43,1 T $+25,6%
Assets, Current23,3 T $22,6 T $+3,1%21 T $20,4 T $+2,9%
Business Combination, Contingent Consideration Arrangements, Change in Amount of Contingent Consideration, Liability0 $2025-10-3154 Tr $-100,0%–––
Business Combination, Contingent Consideration, Liability, Noncurrent0 $2025-10-310 $–21 Tr $2023-02-030 $–
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value3,17 T $4,86 T $-34,7%982 Tr $1,76 T $-44,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents3,17 T $4,86 T $-34,7%982 Tr $1,76 T $-44,2%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect2,39 T $1,81 T $+32,1%-779 Tr $840 Tr $-192,7%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared1,25 $1,20 $+4,2%4,75 $4,55 $+4,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,50 $0,50 $0,0%0,50 $0,50 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized5,6 T5,6 T0,0%5,6 T5,6 T0,0%
Common Stock, Shares, Issued561 Tr561 Tr0,0%561 Tr560 Tr+0,2%
Common Stock, Shares, Outstanding561 Tr561 Tr0,0%561 Tr560 Tr+0,2%
Common Stock, Value, Outstanding281 Tr $280 Tr $+0,4%281 Tr $280 Tr $+0,4%
Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent2,4 T $2,39 T $+0,1%6,64 T $6,95 T $-4,4%
Contract with Customer, Liability, Current1,61 T $1,56 T $+3,3%1,48 T $1,36 T $+8,8%
Contract with Customer, Liability, Noncurrent1,25 T $1,28 T $-2,3%1,26 T $1,27 T $-0,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized147 Tr $144 Tr $+2,1%580 Tr $561 Tr $+3,4%
Contract with Customer, Refund Liability, Current212 Tr $211 Tr $+0,5%178 Tr $167 Tr $+6,6%
Contract with Customer, Right to Recover Product, Current129 Tr $123 Tr $+4,9%109 Tr $99 Tr $+10,1%
Cost of Goods and Services Sold17,4 T $15,9 T $+9,6%57,4 T $55,8 T $+2,9%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––1,44 T $1,76 T $-18,2%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––1,83 T $2,19 T $-16,4%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––386 Tr $424 Tr $-9,0%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––236 Tr $0 $–
Deferred Income Tax Assets, Net0 $140 Tr $-100,0%0 $244 Tr $-100,0%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)–––264 Tr $8 Tr $+3.200,0%
Deferred Income Tax Liabilities, Net1,2 T $0 $–1,04 T $0 $–
Deferred Income Taxes and Tax Credits-38 Tr $-56 Tr $+32,1%256 Tr $9 Tr $+2.744,4%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––28 Tr $8 Tr $+250,0%
Deferred Tax Assets, Capital Loss Carryforwards691 Tr $2026-01-30645 Tr $+7,1%691 Tr $645 Tr $+7,1%
Deferred Tax Assets, Gross3,09 T $2026-01-302,72 T $+13,6%3,09 T $2,72 T $+13,6%
Deferred Tax Assets, Net–––244 Tr $2025-01-31248 Tr $-1,6%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance2,02 T $2026-01-301,72 T $+17,6%2,02 T $1,72 T $+17,6%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards283 Tr $2026-01-30261 Tr $+8,4%283 Tr $261 Tr $+8,4%
Deferred Tax Assets, Other559 Tr $2026-01-30390 Tr $+43,3%559 Tr $390 Tr $+43,3%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits, Share-based Compensation Cost49 Tr $2026-01-3046 Tr $+6,5%49 Tr $46 Tr $+6,5%
Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Reserves and Accruals, Self Insurance240 Tr $2026-01-30233 Tr $+3,0%240 Tr $233 Tr $+3,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance1,07 T $2026-01-301 T $+6,9%1,07 T $1 T $+6,9%
Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets1,09 T $2026-01-3037 Tr $+2.843,2%1,09 T $37 Tr $+2.843,2%
Deferred Tax Liabilities, Gross3,06 T $2026-01-301,47 T $+107,7%3,06 T $1,47 T $+107,7%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements1,14 T $2026-01-301,01 T $+12,3%1,14 T $1,01 T $+12,3%
Deferred Tax Liabilities, Net1,04 T $2026-01-30––1,04 T $––
Deferred Tax Liabilities, Other99 Tr $2026-01-30107 Tr $-7,5%99 Tr $107 Tr $-7,5%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment731 Tr $2026-01-30315 Tr $+132,1%731 Tr $315 Tr $+132,1%
Defined Contribution Plan, Cost–––201 Tr $172 Tr $+16,9%
Depreciation, Depletion and Amortization648 Tr $515 Tr $+25,8%2,19 T $1,97 T $+11,3%
Depreciation, Depletion and Amortization, Nonproduction572 Tr $457 Tr $+25,2%1,94 T $1,73 T $+12,3%
Depreciation, Nonproduction–––2,1 T $2 T $+5,0%

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-07-31, 10-Q 2026-05-01, 10-K 2026-01-30, 10-Q 2025-10-31, 10-Q 2025-08-01, 10-K 2025-01-31, 10-Q 2024-11-01, 10-Q 2024-08-02

Không được cập nhật ở lần làm mới gần nhất (dữ liệu cũ hoặc không có): SEC segments.

Dữ liệu tính đến 2026-11-01