PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Cheniere Energy, Inc. (LNG)

NYSE · Energy · Oil & Gas Midstream · 1.717 nhân viên · CEO Jack A. Fusco

Giá
330,32 $ +3,57%
Vốn hóa
67,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
92,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-25 EPS dự kiến 5,87 $

Cheniere Energy, Inc. (LNG) báo cáo doanh thu 6,17 T $ cho Q3 '26 (+39,0% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 1,92 T $ (31,0% doanh thu) và lợi nhuận ròng 1,17 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 24 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu4,75 T $4,22 T $3,25 T $3,78 T $4,53 T $5,33 T $4,54 T $4,44 T $5,43 T $6,65 T $5,73 T $6,17 T $
Giá vốn hàng bán10 T $2,7 T $2,2 T $2,49 T $3,09 T $3,7 T $3,4 T $1,75 T $3,74 T $4,54 T $439 Tr $4,26 T $
Lợi nhuận gộp-5,28 T $1,52 T $1,05 T $1,28 T $1,44 T $1,63 T $1,14 T $2,69 T $1,69 T $2,11 T $5,29 T $1,92 T $
Quản lý chung & hành chính0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $88 Tr $0 $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $793 Tr $0 $0 $915 Tr $0 $
Chi phí hoạt động178 Tr $101 Tr $99 Tr $99 Tr $142 Tr $116 Tr $99 Tr $874 Tr $87 Tr $136 Tr $1 T $0 $
Lợi nhuận hoạt động-5,46 T $1,42 T $950 Tr $1,19 T $1,29 T $1,51 T $1,04 T $1,82 T $1,6 T $1,97 T $4,29 T $1,92 T $
Thu nhập lãi64 Tr $61 Tr $47 Tr $41 Tr $40 Tr $37 Tr $31 Tr $23 Tr $15 Tr $16 Tr $0 $21 Tr $
Chi phí lãi vay270 Tr $266 Tr $257 Tr $247 Tr $240 Tr $229 Tr $237 Tr $236 Tr $246 Tr $255 Tr $287 Tr $285 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)-7,96 T $207 Tr $-679 Tr $-500 Tr $-492 Tr $493 Tr $-1,52 T $-18 Tr $-2,22 T $5,47 T $-5 Tr $-24 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động7,69 T $-473 Tr $422 Tr $253 Tr $252 Tr $-722 Tr $1,28 T $-218 Tr $1,97 T $-5,73 T $-282 Tr $-261 Tr $
Lợi nhuận trước thuế2,23 T $948 Tr $1,37 T $1,44 T $1,55 T $789 Tr $2,32 T $1,6 T $3,57 T $-3,75 T $4,01 T $1,65 T $
Thuế thu nhập400 Tr $109 Tr $210 Tr $231 Tr $261 Tr $121 Tr $426 Tr $303 Tr $638 Tr $-341 Tr $366 Tr $168 Tr $
Lợi nhuận ròng1,38 T $502 Tr $880 Tr $893 Tr $977 Tr $353 Tr $1,63 T $1,05 T $2,3 T $-3,5 T $3,07 T $1,17 T $
EPS (cơ bản)5,79 $2,14 $3,85 $3,95 $4,35 $1,58 $7,32 $4,76 $10,71 $-16,65 $14,68 $5,67 $
EPS (pha loãng)5,75 $2,13 $3,84 $3,93 $4,33 $1,57 $7,30 $4,75 $10,68 $-16,65 $14,65 $5,65 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)243 Tr234 Tr228 Tr226 Tr225 Tr224 Tr222 Tr219 Tr214 Tr211 Tr209 Tr206 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)243 Tr235 Tr229 Tr227 Tr225 Tr224 Tr222 Tr220 Tr215 Tr211 Tr210 Tr207 Tr
Khấu hao & phân bổ304 Tr $302 Tr $304 Tr $306 Tr $308 Tr $312 Tr $329 Tr $338 Tr $508 Tr $518 Tr $380 Tr $393 Tr $
EBITDA2,8 T $1,52 T $1,93 T $1,99 T $2,09 T $1,33 T $2,89 T $2,17 T $4,33 T $-2,98 T $4,68 T $2,33 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01