PerpEquities

Tài chính Cheniere Energy, Inc. (LNG)

NYSE · Energy · Oil & Gas Midstream · 1.717 nhân viên · CEO Jack A. Fusco

Giá
330,32 $ +3,57%
Vốn hóa
67,5 T $
Giá trị doanh nghiệp
92,1 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-25 EPS dự kiến 5,87 $
Doanh thu (TTM)24 T $+27,3% so với năm trước4 quý gần nhất; cột = từng quý
Biên lợi nhuận hoạt động (TTM)40,8%+10,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động 9,78 T $
Lợi nhuận ròng (TTM)3,04 T $-24,1% so với năm trướcSau thuế, gồm lãi ngoài hoạt động
Dòng tiền tự do (TTM)5,7 T $+25,2% so với năm trướcCapex 1,48 T $
EPS pha loãng (TTM)14,33 $-20,2% so với năm trướcTổng 4 quý gần nhất
Tiền ròng-24,6 T $+1,7% so với năm trướcTiền + đầu tư ngắn hạn - nợ

Định giá & chỉ số chính

Vốn hóa
67,5 T $
EV 92,1 T $
Doanh thu
24 T $
12 tháng gần nhất
Tăng trưởng doanh thu
+20%
Đồng thuận FY2026
Biên lợi nhuận ròng
12,7%
Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
P/E
22,9×
Dự phóng 27,5× (FY2026)
P/S
2,8×
Giá / doanh thu, TTM
EV / EBITDA
11,0×
TTM
Dòng tiền tự do
5,7 T $
12 tháng gần nhất
Lợi nhuận ròng
3,04 T $
12 tháng gần nhất
Doanh thu dự kiến
23,5 T $
Đồng thuận FY2026
Lợi nhuận
2027-02-25
Doanh thu dự kiến 6,24 T $
Cổ tức
2,22 $
Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất

Điểm chính

Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.

  • Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 15,1%, EPS vượt 30,5%Doanh thu 6,17 T $ so với kỳ vọng 5,36 T $ (+15,1%); EPS 5,65 $ so với 4,33 $ (+30,5%).
  • Tăng trưởng doanh thu tăng tốc: 39,0% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 6,17 T $, so với mức trung bình 22,1% của bốn quý trước đó.
  • Biên lợi nhuận hoạt động 40,8% (TTM), +10,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 72,7% trong khi doanh thu tăng 27,3%.
  • 78,4% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 5,48 T $ so với lợi nhuận hoạt động 9,78 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
  • Capex chiếm 6,2% doanh thu (năm trước 3,0%)Đã đầu tư 1,48 T $ trong 4 quý gần nhất (+159,4% so với năm trước). Dòng tiền tự do 5,7 T $ = 187,7% lợi nhuận ròng.
  • Hoàn trả 3,32 T $ cho cổ đông = 58,3% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 2,86 T $ (năm trước 1,97 T $), cổ tức 466 Tr $, thù lao bằng cổ phiếu 112 Tr $ (TTM).
  • Số cổ phiếu pha loãng giảm 5,9% trong một năm207 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 220 Tr.
  • Nợ ròng 24,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 1,66 T $, nợ gồm thuê tài sản 26,3 T $; năm trước nợ ròng 25,1 T $.

Quý gần nhất: Q3 '26

Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.

Quý này so với năm trước

Q3 '26Năm trướcThay đổi
Doanh thu6,17 T $4,44 T $+39,0%
Biên lợi nhuận gộp31,0%60,6%-29,6 điểm %
Lợi nhuận hoạt động1,92 T $1,82 T $+5,4%
Biên lợi nhuận hoạt động31,0%40,9%-9,9 điểm %
Lợi nhuận ròng1,17 T $1,05 T $+11,5%
EPS pha loãng5,65 $4,75 $+18,9%
Dòng tiền hoạt động2,47 T $1,43 T $+73,1%
Capex732 Tr $-1,65 T $+144,4%
Dòng tiền tự do1,73 T $3,07 T $-43,6%
R&D0 $0 $–
Thù lao bằng cổ phiếu75 Tr $35 Tr $+114,3%

Công bố so với đồng thuận

2026-10-29
Thực tếĐồng thuậnso với đồng thuận
Doanh thu6,17 T $5,36 T $+15,1%
EPS (theo dự báo)5,65 $4,33 $+30,5%

Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.

EPS so với đồng thuận

8 báo cáo gần nhất

Doanh thu

Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Doanh thu theo mảng kinh doanh

xếp chồng, theo quý
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Liquefied Natural Gas6,1 T $+41,8%98,8%––
Product and Service, Other40 Tr $-61,9%0,6%––
Regasification Service34 Tr $0,0%0,6%––

Doanh thu theo khu vực

tỷ trọng trong tổng
Phân khúcQ3 '26YoYTỷ trọngTTMTTM YoY12 quý
Non-US259 Tr $–100,0%––

Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí

Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Dòng tiền & phân bổ vốn

Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.

Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do

theo quý

Sử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động

năm tài chính

4 quý gần nhất

báo cáo lưu chuyển tiền tệ
Dòng tiền hoạt động
7,18 T $
Capex
-1,48 T $
Mua lại cổ phiếu
-2,86 T $
Cổ tức
-466 Tr $
Mua lại doanh nghiệp
-122 Tr $
Nợ phát hành ròng
1,38 T $
Thù lao bằng cổ phiếu
112 Tr $
Dòng tiền tự do
5,7 T $
Hoàn trả cổ đông / FCF
58,3%

Số cổ phiếu và EPS

theo quý, pha loãng

Bảng cân đối kế toán

Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Định giá & lợi suất

Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.

Hệ số và lợi suất

TTM so với 5 năm tài chính
Hiện tạiTB 5 nămVị trí hiện tại trong khoảng 5 năm
P/E (TTM)22,9×13,4× 4/5 năm4,2× – 26,4×
EV / EBITDA11,0×72,0×3,8× – 328,9×
EV / Doanh thu3,8×3,3×1,9× – 4,6×
Giá / FCF11,8×12,2×4,3× – 17,4×
Giá / Giá trị sổ sách10,4×7,4× 3/5 năm5,4× – 8,6×
Tỷ suất FCF8,5%11,3%5,8% – 23,1%
Lợi nhuận trên vốn đầu tư18,2%14,4%9,4% – 26,3%
Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu49,8%72,5%-48,1% – 195,3%

Giới phân tích

Giá mục tiêu đồng thuận 310,60 $ (-6,0%)
khoảng 283,00 $ – 340,00 $ · xếp hạng Buy

Mua mạnh1
Mua24
Nắm giữ2
Bán0
Bán mạnh0

Triển vọng

Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.

Ước tính đồng thuận

Năm tài chínhDoanh thuTăng trưởngEPSTăng trưởngP/E theo giá hiện tạiGiới phân tích (EPS)
FY202623,5 T $+19,5%12,03 $-50,1%27,5×3
FY202723,7 T $+0,8%19,93 $+65,6%16,6×9
FY202825 T $+5,7%17,30 $-13,2%19,1×8
FY202924,8 T $-0,7%16,37 $-5,4%20,2×5
FY203024,7 T $-0,6%16,51 $+0,9%20,0×5

Báo cáo tài chính

Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.

Mọi chỉ tiêu đã báo cáo

Toàn bộ 267 số liệu mà Cheniere Energy, Inc. gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).

Chỉ tiêu (nhãn SEC)Quý gần nhấtNăm trướcYoYNTC gần nhấtNTC trướcYoY
Accounts and Other Receivables, Net, Current1,42 T $1,32 T $+7,3%1,38 T $727 Tr $+89,8%
Accounts Payable, Current420 Tr $279 Tr $+50,5%123 Tr $171 Tr $-28,1%
Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current1,39 T $799 Tr $+73,8%1,24 T $661 Tr $+87,1%
Accrued Income Taxes207 Tr $115 Tr $+80,0%90 Tr $472 Tr $-80,9%
Accrued Liabilities, Current2,07 T $1,49 T $+38,7%2,08 T $2,18 T $-4,5%
Additional Paid in Capital4,62 T $4,51 T $+2,4%4,52 T $4,45 T $+1,6%
Amortization of Debt Issuance Costs and Discounts10 Tr $2026-06-3010 Tr $0,0%38 Tr $42 Tr $-9,5%
Amount of Restricted Net Assets for Consolidated and Unconsolidated Subsidiaries407 Tr $2025-12-31168 Tr $+142,3%407 Tr $168 Tr $+142,3%
Antidilutive Securities Excluded from Computation of Earnings Per Share, Amount02026-06-30––02023-12-31300 N-100,0%
APIC, Share-based Payment Arrangement, Increase for Cost Recognition53 Tr $28 Tr $+89,3%122 Tr $121 Tr $+0,8%
Assets48,8 T $45,1 T $+8,3%47,9 T $43,9 T $+9,2%
Assets, Current4,71 T $3,5 T $+34,6%3,69 T $4,8 T $-23,1%
Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value1,66 T $1,08 T $+54,7%1,1 T $2,64 T $-58,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents2,06 T $1,4 T $+47,1%1,58 T $3,19 T $-50,3%
Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect537 Tr $-619 Tr $+186,8%-1,61 T $-1,34 T $-20,3%
Common Stock, Dividends, Per Share, Declared–––1,81 $2024-12-311,62 $+11,4%
Common Stock, Par or Stated Value Per Share0,00 $0,00 $0,0%0,00 $0,00 $0,0%
Common Stock, Shares Authorized480 Tr480 Tr0,0%480 Tr480 Tr0,0%
Common Stock, Shares, Issued280 Tr279 Tr+0,1%279 Tr279 Tr+0,2%
Common Stock, Value, Outstanding1 Tr $1 Tr $0,0%1 Tr $1 Tr $0,0%
Construction in Progress Expenditures Incurred but Not yet Paid-11 Tr $65 Tr $-116,9%261 Tr $256 Tr $+2,0%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss422 Tr $401 Tr $+5,2%424 Tr $331 Tr $+28,1%
Contract with Customer, Asset, after Allowance for Credit Loss, Noncurrent394 Tr $2025-12-31325 Tr $+21,2%394 Tr $325 Tr $+21,2%
Contract with Customer, Liability268 Tr $305 Tr $-12,1%272 Tr $318 Tr $-14,5%
Contract with Customer, Liability, Revenue Recognized7 Tr $4 Tr $+75,0%169 Tr $166 Tr $+1,8%
Contribution of Property0 $2025-12-310 $–0 $34 Tr $-100,0%
Cost of Goods and Service, Excluding Depreciation, Depletion, and Amortization3,21 T $1,75 T $+83,3%7,15 T $6,02 T $+18,8%
Costs and Expenses4,26 T $2,62 T $+62,3%10,9 T $9,58 T $+13,5%
Current Federal Tax Expense (Benefit)–––-383 Tr $471 Tr $-181,3%
Current Foreign Tax Expense (Benefit)–––11 Tr $8 Tr $+37,5%
Current Income Tax Expense (Benefit)–––-371 Tr $481 Tr $-177,1%
Current State and Local Tax Expense (Benefit)–––1 Tr $2 Tr $-50,0%
Debt Instrument, Unamortized Discount (Premium) and Debt Issuance Costs, Net207 Tr $183 Tr $+13,1%182 Tr $192 Tr $-5,2%
Debt Issuance Costs, Net66 Tr $2025-12-3165 Tr $+1,5%66 Tr $65 Tr $+1,5%
Debt, Current1,35 T $605 Tr $+123,0%306 Tr $351 Tr $-12,8%
Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount24,1 T $22,7 T $+6,1%23 T $23,1 T $-0,4%
Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit)–––1,85 T $319 Tr $+478,7%
Deferred Federal, State and Local, Tax Expense (Benefit)–––1,86 T $330 Tr $+463,3%
Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit)–––1 Tr $2 Tr $-50,0%
Deferred Income Tax Assets, Net12 Tr $2026-03-3118 Tr $-33,3%12 Tr $19 Tr $-36,8%
Deferred Income Tax Expense (Benefit)69 Tr $773 Tr $-91,1%1,86 T $330 Tr $+463,3%
Deferred Income Tax Liabilities, Net3,76 T $3,08 T $+22,3%3,7 T $1,86 T $+99,2%
Deferred Revenue, Current158 Tr $176 Tr $-10,2%150 Tr $163 Tr $-8,0%
Deferred State and Local Income Tax Expense (Benefit)–––12 Tr $9 Tr $+33,3%
Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance1,26 T $2025-12-311,61 T $-22,1%1,26 T $1,61 T $-22,1%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, Domestic245 Tr $2025-12-31313 Tr $-21,7%245 Tr $313 Tr $-21,7%
Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards, State and Local119 Tr $2025-12-31119 Tr $0,0%119 Tr $119 Tr $0,0%
Deferred Tax Assets, Other447 Tr $2025-12-31306 Tr $+46,1%447 Tr $306 Tr $+46,1%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Alternative Minimum Tax0 $2025-12-31383 Tr $-100,0%0 $383 Tr $-100,0%
Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards, Other50 Tr $2025-12-3140 Tr $+25,0%50 Tr $40 Tr $+25,0%
Deferred Tax Assets, Valuation Allowance170 Tr $2025-12-31110 Tr $+54,5%170 Tr $110 Tr $+54,5%
Deferred Tax Liabilities, Derivatives696 Tr $2025-12-31108 Tr $+544,4%696 Tr $108 Tr $+544,4%
Deferred Tax Liabilities, Gross4,94 T $2025-12-313,45 T $+43,3%4,94 T $3,45 T $+43,3%
Deferred Tax Liabilities, Investment in Noncontrolled Affiliates375 Tr $2025-12-31305 Tr $+23,0%375 Tr $305 Tr $+23,0%
Deferred Tax Liabilities, Leasing Arrangements553 Tr $2025-12-31548 Tr $+0,9%553 Tr $548 Tr $+0,9%
Deferred Tax Liabilities, Net3,69 T $2025-12-311,84 T $+100,7%3,69 T $1,84 T $+100,7%
Deferred Tax Liabilities, Other42 Tr $2025-12-3130 Tr $+40,0%42 Tr $30 Tr $+40,0%
Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment3,28 T $2025-12-312,46 T $+33,3%3,28 T $2,46 T $+33,3%
Defined Contribution Plan, Cost–––20 Tr $18 Tr $+11,1%
Defined Contribution Plan, Employer Discretionary Contribution Amount–––0 $0 $–

Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01