PerpEquities

Báo cáo kết quả kinh doanh Eli Lilly and Company (LLY)

NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 50.000 nhân viên · CEO David A. Ricks

Giá
1.417,54 $ +3,19%
Vốn hóa
1,33 NT $
Giá trị doanh nghiệp
1,38 NT $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-02-03 EPS dự kiến 11,07 $

Eli Lilly and Company (LLY) báo cáo doanh thu 24,4 T $ cho Q3 '26 (+38,6% so với cùng kỳ năm trước), lợi nhuận hoạt động 8,61 T $ (35,3% doanh thu) và lợi nhuận ròng 6,45 T $. Trong bốn quý gần nhất, doanh thu đạt 86,5 T $.

Báo cáo kết quả kinh doanh

Báo cáo kết quả kinh doanhXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Doanh thu9,35 T $8,77 T $11,3 T $11,4 T $13,5 T $12,7 T $15,6 T $17,6 T $19,3 T $19,8 T $23 T $24,4 T $
Giá vốn hàng bán1,79 T $1,67 T $2,17 T $2,17 T $2,4 T $2,23 T $2,45 T $3,01 T $3,37 T $3,58 T $3,27 T $3,93 T $
Lợi nhuận gộp7,57 T $7,09 T $9,13 T $9,27 T $11,1 T $10,5 T $13,1 T $14,6 T $15,9 T $16,2 T $19,7 T $20,5 T $
Nghiên cứu & phát triển2,56 T $2,52 T $2,71 T $2,73 T $3,02 T $2,73 T $3,34 T $3,47 T $3,8 T $3,51 T $3,82 T $4,25 T $
Bán hàng & tiếp thị0 $0 $0 $0 $0 $-800 N $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Quản lý chung & hành chính1,81 T $1,84 T $2 T $2,1 T $2,42 T $2,47 T $2,75 T $2,74 T $0 $0 $0 $3,13 T $
Chi phí hoạt động khác0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $4,48 T $
Chi phí hoạt động4,37 T $4,36 T $4,71 T $4,83 T $5,45 T $5,2 T $6,09 T $6,21 T $6,93 T $6,44 T $7,25 T $11,9 T $
Lợi nhuận hoạt động3,19 T $2,74 T $4,42 T $4,43 T $5,68 T $5,3 T $7,02 T $8,39 T $8,99 T $9,78 T $12,5 T $8,61 T $
Thu nhập lãi44,5 Tr $45,8 Tr $37,3 Tr $47,8 Tr $44,3 Tr $48,3 Tr $40 Tr $65 Tr $0 $0 $0 $0 $
Chi phí lãi vay138 Tr $180 Tr $184 Tr $193 Tr $225 Tr $244 Tr $249 Tr $180 Tr $123 Tr $332 Tr $345 Tr $378 Tr $
Thu nhập ngoài hoạt động khác (lãi đầu tư, tỷ giá ...)546 Tr $19,9 Tr $718 Tr $2,65 T $419 Tr $0 $0 $974 Tr $-2,57 T $0 $0 $-176 Tr $
Tổng thu nhập ngoài hoạt động-684 Tr $-200 Tr $-901 Tr $-2,85 T $-643 Tr $-1,85 T $-244 Tr $-1,15 T $-721 Tr $-928 Tr $-3,21 T $-202 Tr $
Lợi nhuận trước thuế2,51 T $2,54 T $3,52 T $1,59 T $5,04 T $3,46 T $6,78 T $7,23 T $8,27 T $8,85 T $9,25 T $8,41 T $
Thuế thu nhập319 Tr $293 Tr $550 Tr $618 Tr $629 Tr $697 Tr $1,12 T $1,65 T $1,63 T $1,45 T $2,15 T $1,96 T $
Lợi nhuận ròng2,19 T $2,24 T $2,97 T $970 Tr $4,41 T $2,76 T $5,66 T $5,58 T $6,64 T $7,4 T $7,1 T $6,45 T $
EPS (cơ bản)2,43 $2,49 $3,29 $1,08 $4,91 $3,07 $6,30 $6,23 $7,42 $8,28 $7,96 $7,23 $
EPS (pha loãng)2,42 $2,48 $3,28 $1,07 $4,88 $3,06 $6,29 $6,21 $7,39 $8,26 $7,94 $7,22 $
Số cổ phiếu (cơ bản, bình quân gia quyền)899 Tr901 Tr901 Tr901 Tr898 Tr898 Tr898 Tr897 Tr898 Tr895 Tr892 Tr892 Tr
Số cổ phiếu (pha loãng, bình quân gia quyền)904 Tr904 Tr904 Tr905 Tr903 Tr901 Tr900 Tr899 Tr898 Tr896 Tr894 Tr893 Tr
Khấu hao & phân bổ388 Tr $401 Tr $414 Tr $467 Tr $485 Tr $463 Tr $478 Tr $470 Tr $586 Tr $509 Tr $534 Tr $545 Tr $
EBITDA3,03 T $3,12 T $4,12 T $2,25 T $5,75 T $5,77 T $7,5 T $7,88 T $12,1 T $10,3 T $13 T $9,33 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng

theo quý

Biên lợi nhuận

theo quý

Chi phí theo % doanh thu

theo quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30

Dữ liệu tính đến 2026-11-01