Tài chính Eli Lilly and Company (LLY)
NYSE · Healthcare · Drug Manufacturers - General · 50.000 nhân viên · CEO David A. Ricks
- Giá
- 1.417,54 $ +3,19%
- Vốn hóa
- 1,33 NT $
- Giá trị doanh nghiệp
- 1,38 NT $
- Báo cáo gần nhất
- Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
- Báo cáo kế tiếp
- 2027-02-03 EPS dự kiến 11,07 $
Định giá & chỉ số chính
- Vốn hóa
- 1,33 NT $ EV 1,38 NT $
- Doanh thu
- 86,5 T $ 12 tháng gần nhất
- Tăng trưởng doanh thu
- +39% Đồng thuận FY2026
- Biên lợi nhuận ròng
- 31,9% Lợi nhuận ròng / doanh thu, TTM
- P/E
- 45,9× Dự phóng 40,3× (FY2026)
- P/S
- 15,4× Giá / doanh thu, TTM
- EV / EBITDA
- 30,8× TTM
- Dòng tiền tự do
- 19,7 T $ 12 tháng gần nhất
- Lợi nhuận ròng
- 27,6 T $ 12 tháng gần nhất
- Doanh thu dự kiến
- 90,4 T $ Đồng thuận FY2026
- Lợi nhuận
- 2027-02-03 Doanh thu dự kiến 24,4 T $
- Cổ tức
- 6,69 $ Mỗi cổ phiếu, 12 tháng gần nhất
Điểm chính
Tính từ số liệu đã báo cáo - mỗi nhận định đều kèm con số làm căn cứ.
- Báo cáo gần nhất (2026-10-29): doanh thu vượt 8,0%, EPS vượt 31,0%Doanh thu 24,4 T $ so với kỳ vọng 22,6 T $ (+8,0%); EPS 7,48 $ so với 5,71 $ (+31,0%).
- Tăng trưởng doanh thu chậm lại: 38,6% so với cùng kỳ năm trướcDoanh thu Q3 '26 đạt 24,4 T $, so với mức trung bình 49,9% của bốn quý trước đó.
- Biên lợi nhuận hoạt động 46,1% (TTM), +1,7 điểm % so với năm trướcLợi nhuận hoạt động tăng 50,9% trong khi doanh thu tăng 45,5%.
- 14,6% lợi nhuận trước thuế bị lỗ ngoài hoạt động bào mònLợi nhuận trước thuế 34,8 T $ so với lợi nhuận hoạt động 39,8 T $ (TTM). Lỗ từ khoản đầu tư vốn và các khoản bất thường khác làm giảm lợi nhuận ròng và EPS - lợi nhuận hoạt động phản ánh doanh nghiệp rõ hơn.
- Capex chiếm 12,7% doanh thu (năm trước 11,9%)Đã đầu tư 11 T $ trong 4 quý gần nhất (+56,0% so với năm trước). Dòng tiền tự do 19,7 T $ = 71,3% lợi nhuận ròng.
- Hoàn trả 11,8 T $ cho cổ đông = 60,1% dòng tiền tự doMua lại cổ phiếu 5,84 T $ (năm trước 4,65 T $), cổ tức 5,98 T $, thù lao bằng cổ phiếu 698 Tr $ (TTM).
- Số cổ phiếu pha loãng giảm 0,6% trong một năm893 Tr cổ phiếu pha loãng trong Q3 '26, năm trước là 899 Tr.
- Nợ ròng 44,6 T $Tiền + đầu tư ngắn hạn 4,89 T $, nợ gồm thuê tài sản 49,5 T $; năm trước nợ ròng 32,6 T $.
Quý gần nhất: Q3 '26
Quý kết thúc ngày 2026-09-30. So với cùng quý năm trước và với đồng thuận của giới phân tích trước báo cáo.
Quý này so với năm trước
| Q3 '26 | Năm trước | Thay đổi | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 24,4 T $ | 17,6 T $ | +38,6% |
| Biên lợi nhuận gộp | 83,9% | 82,9% | +1,0 điểm % |
| Lợi nhuận hoạt động | 8,61 T $ | 8,39 T $ | +2,6% |
| Biên lợi nhuận hoạt động | 35,3% | 47,6% | -12,4 điểm % |
| Lợi nhuận ròng | 6,45 T $ | 5,58 T $ | +15,6% |
| EPS pha loãng | 7,22 $ | 6,21 $ | +16,3% |
| Dòng tiền hoạt động | 11,4 T $ | 8,84 T $ | +29,0% |
| Capex | 3,18 T $ | 224 Tr $ | +1.319,4% |
| Dòng tiền tự do | 8,22 T $ | 8,61 T $ | -4,6% |
| R&D | 4,25 T $ | 3,47 T $ | +22,5% |
| Thù lao bằng cổ phiếu | 200 Tr $ | 151 Tr $ | +32,4% |
Công bố so với đồng thuận
2026-10-29| Thực tế | Đồng thuận | so với đồng thuận | |
|---|---|---|---|
| Doanh thu | 24,4 T $ | 22,6 T $ | +8,0% |
| EPS (theo dự báo) | 7,48 $ | 5,71 $ | +31,0% |
Từ báo cáo ngày 2026-10-29 cho Q3 '26: doanh thu và EPS theo ước tính của nhà phân tích (thường đã điều chỉnh), nên có thể khác EPS trong báo cáo tài chính ở trên.
EPS so với đồng thuận
8 báo cáo gần nhấtDoanh thu
Tiền đến từ đâu - theo mảng kinh doanh và theo khu vực, từng quý.
Doanh thu, lợi nhuận hoạt động và tăng trưởng
theo quýDoanh thu theo mảng kinh doanh
xếp chồng, theo quý| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cardiometabolic Health | 19,8 T $ | +50,0% | 81,5% | – | – | |
| Oncology | 2,6 T $ | +8,0% | 10,7% | – | – | |
| Neuroscience | 444 Tr $ | +40,6% | 1,8% | – | – | |
| Immunology | 1,44 T $ | +5,3% | 5,9% | – | – | |
| Other Product, Total | – | – | – | – | – |
Doanh thu theo khu vực
tỷ trọng trong tổng| Phân khúc | Q3 '26 | YoY | Tỷ trọng | TTM | TTM YoY | 12 quý |
|---|---|---|---|---|---|---|
| United States | 15,1 T $ | +33,9% | 62,0% | 54,5 T $ | +37,6% | |
| Non-US | 3,21 T $ | +90,0% | 13,1% | 18,7 T $ | +279,7% | |
| Europe | 4,46 T $ | +27,5% | 18,3% | 15,3 T $ | +40,4% | |
| CHINA | 947 Tr $ | +69,0% | 3,9% | 3,05 T $ | +60,3% | |
| JAPAN | 648 Tr $ | +16,8% | 2,7% | 2,5 T $ | +22,8% |
Biên lợi nhuận & cơ cấu chi phí
Mỗi đơn vị doanh thu còn lại bao nhiêu ở từng cấp - và chi phí đi đâu.
Biên lợi nhuận
theo quýChi phí theo % doanh thu
theo quýDòng tiền & phân bổ vốn
Tiền tạo ra, được chi vào đâu và bao nhiêu đến tay cổ đông.
Dòng tiền hoạt động, capex, dòng tiền tự do
theo quýSử dụng tiền so với dòng tiền hoạt động
năm tài chính4 quý gần nhất
báo cáo lưu chuyển tiền tệ- Dòng tiền hoạt động
- 30,6 T $
- Capex
- -11 T $
- Mua lại cổ phiếu
- -5,84 T $
- Cổ tức
- -5,98 T $
- Mua lại doanh nghiệp
- -10,8 T $
- Nợ phát hành ròng
- 7,32 T $
- Thù lao bằng cổ phiếu
- 698 Tr $
- Dòng tiền tự do
- 19,7 T $
- Hoàn trả cổ đông / FCF
- 60,1%
Số cổ phiếu và EPS
theo quý, pha loãngBảng cân đối kế toán
Thanh khoản, đầu tư và nợ tại mỗi cuối quý.
Tiền, đầu tư và nợ
cuối quýĐịnh giá & lợi suất
Các hệ số hiện tại so với năm năm tài chính gần nhất của chính công ty; giá mục tiêu và xếp hạng của giới phân tích.
Hệ số và lợi suất
TTM so với 5 năm tài chính| Hiện tại | TB 5 năm | Vị trí hiện tại trong khoảng 5 năm | |
|---|---|---|---|
| P/E (TTM) | 45,9× | 63,0× | 46,6× – 100,0× |
| EV / EBITDA | 30,8× | 42,0× | 31,6× – 63,8× |
| EV / Doanh thu | 15,9× | 14,0× | 9,8× – 16,1× |
| Giá / FCF | 67,8× | 104,2× 4/5 năm | 48,9× – 184,9× |
| Giá / Giá trị sổ sách | 31,4× | 39,2× | 29,3× – 49,0× |
| Tỷ suất FCF | 1,5% | 0,8% | -0,6% – 2,0% |
| Lợi nhuận trên vốn đầu tư | 30,5% | 23,9% | 19,8% – 30,2% |
| Lợi nhuận trên vốn chủ sở hữu | 83,6% | 64,4% | 48,6% – 77,8% |
Giới phân tích
Giá mục tiêu đồng thuận 1.433,72 $ (+1,1%)
khoảng 940,00 $ – 1.650,00 $ · xếp hạng Buy
Triển vọng
Đồng thuận của giới phân tích cho các năm tài chính tới và ý nghĩa của nó ở mức giá hiện tại.
Ước tính đồng thuận
| Năm tài chính | Doanh thu | Tăng trưởng | EPS | Tăng trưởng | P/E theo giá hiện tại | Giới phân tích (EPS) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| FY2026 | 90,4 T $ | +38,7% | 35,15 $ | +53,2% | 40,3× | 12 |
| FY2027 | 105 T $ | +16,4% | 49,36 $ | +40,4% | 28,7× | 15 |
| FY2028 | 118 T $ | +11,8% | 56,62 $ | +14,7% | 25,0× | 9 |
| FY2029 | 128 T $ | +8,7% | 64,50 $ | +13,9% | 22,0× | 3 |
| FY2030 | 138 T $ | +8,2% | 71,19 $ | +10,4% | 19,9× | 3 |
Báo cáo tài chính
Mọi dòng của báo cáo kết quả kinh doanh, bảng cân đối kế toán và báo cáo lưu chuyển tiền tệ - 12 quý và 10 năm tài chính, theo giá trị, % doanh thu hoặc tăng trưởng.
Mọi chỉ tiêu đã báo cáo
Toàn bộ 197 số liệu mà Eli Lilly and Company gắn thẻ trong các hồ sơ 10-Q / 10-K gần đây, kèm nhãn và định nghĩa chính thức của SEC - gồm cả thuyết minh (thuê tài sản, thuế, mua lại cổ phiếu, nhân sự, ...).
| Chỉ tiêu (nhãn SEC) | Quý gần nhất | Năm trước | YoY | NTC gần nhất | NTC trước | YoY |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Accounts Payable, Current | 5,79 T $ | 4,26 T $ | +35,9% | 5,38 T $ | 3,23 T $ | +66,6% |
| Accounts Receivable, after Allowance for Credit Loss, Current | 22,1 T $ | 16,1 T $ | +37,1% | 17,8 T $ | 11 T $ | +61,4% |
| Accounts Receivable, Allowance for Credit Loss, Current | 21,7 Tr $2025-09-30 | 15,7 Tr $ | +38,2% | 14,9 Tr $2024-12-31 | 14,8 Tr $ | +0,7% |
| Accrued Income Taxes, Noncurrent | 6,07 T $ | 6,29 T $ | -3,6% | 5,88 T $ | 4,06 T $ | +44,7% |
| Accumulated Depreciation, Depletion and Amortization, Property, Plant, and Equipment | 13,4 T $ | 12,4 T $ | +7,8% | 12,6 T $ | 11,8 T $ | +6,5% |
| Accumulated Other Comprehensive Income (Loss), Net of Tax | -2,63 T $ | -3,21 T $ | +18,0% | -2,88 T $ | -4,32 T $ | +33,4% |
| Additional Paid in Capital, Common Stock | 7,31 T $ | 7,23 T $ | +1,1% | 7,35 T $ | 7,44 T $ | -1,3% |
| Advertising Expense | – | – | – | 2,9 T $ | 1,4 T $ | +107,1% |
| Amortization of Intangible Assets | – | – | – | 488 Tr $ | 553 Tr $ | -11,8% |
| Assets | 148 T $ | 115 T $ | +28,8% | 112 T $ | 78,7 T $ | +42,9% |
| Assets, Current | 65,3 T $ | 62,1 T $ | +5,1% | 55,6 T $ | 32,7 T $ | +69,9% |
| Cash and Cash Equivalents, at Carrying Value | 4,89 T $ | 9,79 T $ | -50,1% | 7,27 T $ | 3,27 T $ | +122,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Including Disposal Group and Discontinued Operations | 4,89 T $ | 9,79 T $ | -50,1% | 7,27 T $ | 3,27 T $ | +122,4% |
| Cash, Cash Equivalents, Restricted Cash and Restricted Cash Equivalents, Period Increase (Decrease), Including Exchange Rate Effect | -4,07 T $ | 6,42 T $ | -163,4% | 4 T $ | 449 Tr $ | +790,9% |
| Commercial Paper | 0 $2025-12-31 | 4,34 T $ | -100,0% | 0 $ | 4,34 T $ | -100,0% |
| Common Stock, Dividends, Per Share, Declared | 0,00 $ | 0,00 $ | – | 6,23 $ | 5,40 $ | +15,4% |
| Common Stock, Shares Authorized | 3,2 T2025-12-31 | 3,2 T | 0,0% | 3,2 T | 3,2 T | 0,0% |
| Common Stock, Shares Held in Employee Trust | 3,01 T $ | 3,01 T $ | 0,0% | 3,01 T $ | 3,01 T $ | 0,0% |
| Common Stock, Shares Held in Employee Trust, Shares | 50 Tr2025-12-31 | 50 Tr | 0,0% | 50 Tr | 50 Tr | 0,0% |
| Common Stock, Shares, Issued | 945 Tr2025-12-31 | 948 Tr | -0,3% | 945 Tr | 948 Tr | -0,3% |
| Common Stock, Value, Issued | 588 Tr $ | 591 Tr $ | -0,6% | 590 Tr $ | 592 Tr $ | -0,3% |
| Comprehensive Income (Loss), Net of Tax, Attributable to Parent | 6,58 T $ | 6,09 T $ | +8,0% | 22,1 T $ | 10,6 T $ | +108,4% |
| Cost of Goods and Services Sold | 3,93 T $ | 3,01 T $ | +30,8% | 11,1 T $ | 8,42 T $ | +31,3% |
| Current Federal Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 4,64 T $ | 3,34 T $ | +38,8% |
| Current Foreign Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 2,16 T $ | 1,43 T $ | +51,0% |
| Current Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | 6,8 T $ | 4,77 T $ | +42,4% |
| Debt Securities, Available-for-sale | 356 Tr $2025-09-30 | 685 Tr $ | -48,0% | 669 Tr $2024-12-31 | 657 Tr $ | +1,8% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Gain, before Tax | 3,3 Tr $2025-09-30 | 7,2 Tr $ | -54,2% | 1,6 Tr $2024-12-31 | 3,4 Tr $ | -52,9% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Accumulated Gross Unrealized Loss, before Tax | 11,1 Tr $2025-09-30 | 29,2 Tr $ | -62,0% | 43,2 Tr $2024-12-31 | 37,9 Tr $ | +14,0% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 10 | 160 Tr $2025-09-30 | 293 Tr $ | -45,4% | 255 Tr $2024-12-31 | 247 Tr $ | +3,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year 5 Through 10 | 63,8 Tr $2025-09-30 | 101 Tr $ | -36,7% | 93,3 Tr $2024-12-31 | 98,4 Tr $ | -5,2% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, after Year One Through Five | 119 Tr $2025-09-30 | 185 Tr $ | -35,5% | 226 Tr $2024-12-31 | 228 Tr $ | -1,1% |
| Debt Securities, Available-for-Sale, Fair Value, Maturity, Allocated and Single Maturity Date, Year One | 12,7 Tr $2025-09-30 | 106 Tr $ | -88,0% | 95,2 Tr $2024-12-31 | 84,1 Tr $ | +13,2% |
| Debt Securities, Available-for-sale, Unrealized Loss Position | 177 Tr $2025-09-30 | 368 Tr $ | -51,8% | 491 Tr $2024-12-31 | 452 Tr $ | +8,7% |
| Debt, Current | 2,52 T $ | 1,63 T $ | +54,1% | 1,64 T $ | 5,12 T $ | -68,0% |
| Debt, Long-term and Short-term, Combined Amount | 42,5 T $2025-12-31 | 33,6 T $ | +26,3% | 42,5 T $ | 33,6 T $ | +26,3% |
| Deferred Federal Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,15 T $ | -2,21 T $ | +48,0% |
| Deferred Foreign Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -558 Tr $ | -473 Tr $ | -18,0% |
| Deferred Income Tax Assets, Net | 11 T $ | 8,96 T $ | +22,2% | 9,96 T $ | 8 T $ | +24,5% |
| Deferred Income Tax Expense (Benefit) | – | – | – | -1,71 T $ | -2,68 T $ | +36,4% |
| Deferred Tax Assets, Goodwill and Intangible Assets | 1,72 T $2025-12-31 | 1,78 T $ | -3,4% | 1,72 T $ | 1,78 T $ | -3,4% |
| Deferred Tax Assets, Gross | 15,6 T $2025-12-31 | 12,4 T $ | +25,6% | 15,6 T $ | 12,4 T $ | +25,6% |
| Deferred Tax Assets, in Process Research and Development | 4,52 T $2025-12-31 | 4,6 T $ | -1,8% | 4,52 T $ | 4,6 T $ | -1,8% |
| Deferred Tax Assets, Inventory | 711 Tr $2025-12-31 | 0 $ | – | 711 Tr $ | 0 $ | – |
| Deferred Tax Assets, Net | 9,84 T $2025-12-31 | 7,93 T $ | +24,1% | 9,84 T $ | 7,93 T $ | +24,1% |
| Deferred Tax Assets, Net of Valuation Allowance | 14,4 T $2025-12-31 | 11,5 T $ | +25,5% | 14,4 T $ | 11,5 T $ | +25,5% |
| Deferred Tax Assets, Operating Loss Carryforwards | 911 Tr $2025-12-31 | 587 Tr $ | +55,2% | 911 Tr $ | 587 Tr $ | +55,2% |
| Deferred Tax Assets, Other | 1 T $2025-12-31 | 599 Tr $ | +67,6% | 1 T $ | 599 Tr $ | +67,6% |
| Deferred Tax Assets, Tax Credit Carryforwards | 649 Tr $2025-12-31 | 577 Tr $ | +12,5% | 649 Tr $ | 577 Tr $ | +12,5% |
| Deferred Tax Assets, Tax Deferred Expense, Compensation and Benefits | 556 Tr $2025-12-31 | 565 Tr $ | -1,6% | 556 Tr $ | 565 Tr $ | -1,6% |
| Deferred Tax Assets, Valuation Allowance | 1,22 T $2025-12-31 | 964 Tr $ | +26,9% | 1,22 T $ | 964 Tr $ | +26,9% |
| Deferred Tax Liabilities, Goodwill and Intangible Assets | 1,26 T $2025-12-31 | 1,18 T $ | +7,0% | 1,26 T $ | 1,18 T $ | +7,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Gross | 4,54 T $2025-12-31 | 3,53 T $ | +28,7% | 4,54 T $ | 3,53 T $ | +28,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Other | 381 Tr $2025-12-31 | 414 Tr $ | -8,0% | 381 Tr $ | 414 Tr $ | -8,0% |
| Deferred Tax Liabilities, Prepaid Expenses | 707 Tr $2025-12-31 | 611 Tr $ | +15,7% | 707 Tr $ | 611 Tr $ | +15,7% |
| Deferred Tax Liabilities, Property, Plant and Equipment | 907 Tr $2025-12-31 | 558 Tr $ | +62,5% | 907 Tr $ | 558 Tr $ | +62,5% |
| Deferred Tax Liabilities, Undistributed Foreign Earnings | 1,29 T $2025-12-31 | 773 Tr $ | +67,0% | 1,29 T $ | 773 Tr $ | +67,0% |
| Defined Benefit Plan, Benefit Obligation, Period Increase (Decrease) | – | – | – | 898 Tr $ | -930 Tr $ | +196,6% |
| Defined Benefit Plan, Pension Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Projected Benefit Obligation | 2,36 T $2025-12-31 | 2,3 T $ | +2,7% | 2,36 T $ | 2,3 T $ | +2,7% |
| Defined Benefit Plan, Plan with Accumulated Benefit Obligation in Excess of Plan Assets, Plan Assets | 1,06 T $2025-12-31 | 1,06 T $ | +0,3% | 1,06 T $ | 1,06 T $ | +0,3% |
Nguồn: SEC companyfacts (XBRL của mọi 10-Q / 10-K). Các quý của lưu chuyển tiền tệ được suy ra từ số lũy kế từ đầu năm mà 10-Q gắn thẻ. Phân tách phân khúc được gắn thẻ theo chiều dữ liệu và hiển thị ở mục phân khúc.
Nguồn
Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-09-30, 10-Q 2026-06-30, 10-Q 2026-03-31, 10-K 2025-12-31, 10-Q 2025-09-30, 10-Q 2025-06-30, 10-Q 2025-03-31, 10-K 2024-12-31, 10-Q 2024-09-30
Dữ liệu tính đến 2026-11-01