PerpEquities

Bảng cân đối kế toán L3Harris Technologies, Inc. (LHX)

NYSE · Industrials · Aerospace & Defense · 45.000 nhân viên · CEO Sam Mehta

Giá
277,61 $ -0,29%
Vốn hóa
51,7 T $
Giá trị doanh nghiệp
60,2 T $
Báo cáo gần nhất
Q3 '26 nộp ngày 2026-10-29
Báo cáo kế tiếp
2027-01-28 EPS dự kiến 3,13 $

Cuối Q3 '26, L3Harris Technologies, Inc. (LHX) nắm giữ 3,02 T $ tiền và đầu tư ngắn hạn, so với 11 T $ nợ gồm thuê tài sản. Tổng tài sản 43,8 T $, tổng nợ phải trả 22,6 T $, vốn chủ sở hữu 20,2 T $.

Bảng cân đối kế toán

Bảng cân đối kế toánXu hướngQ4 '23Q1 '24Q2 '24Q3 '24Q4 '24Q1 '25Q2 '25Q3 '25Q4 '25Q1 '26Q2 '26Q3 '26
Tài sản
Tiền & tương đương tiền560 Tr $477 Tr $547 Tr $539 Tr $615 Tr $517 Tr $482 Tr $339 Tr $1,07 T $590 Tr $1,52 T $2,47 T $
Đầu tư ngắn hạn0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $550 Tr $
Các khoản phải thu4,43 T $4,71 T $4,44 T $4,77 T $4,68 T $5,35 T $5,39 T $5,49 T $4,99 T $5,44 T $5,62 T $5,64 T $
Hàng tồn kho1,47 T $1,48 T $1,43 T $1,4 T $1,33 T $1,25 T $1,26 T $1,29 T $1,22 T $1,23 T $1,27 T $1,28 T $
Tài sản ngắn hạn khác1,45 T $1,6 T $1,63 T $1,59 T $1,59 T $478 Tr $481 Tr $477 Tr $1,32 T $1,63 T $1,67 T $635 Tr $
Tài sản ngắn hạn7,91 T $8,27 T $8,05 T $8,3 T $8,22 T $7,6 T $7,61 T $7,59 T $8,59 T $8,89 T $10,1 T $10,6 T $
Tài sản cố định hữu hình (ròng)3,61 T $2,84 T $2,8 T $2,8 T $2,81 T $2,76 T $2,74 T $2,76 T $2,67 T $2,66 T $2,69 T $2,83 T $
Lợi thế thương mại20 T $20,1 T $20,4 T $20,4 T $20,3 T $20,3 T $20,4 T $20,4 T $20 T $20 T $20 T $20 T $
Tài sản vô hình8,54 T $8,34 T $8,08 T $7,87 T $7,64 T $7,45 T $7,26 T $7,07 T $6,51 T $6,33 T $6,54 T $6,39 T $
Tài sản thuế hoãn lại91 Tr $113 Tr $134 Tr $119 Tr $120 Tr $128 Tr $89 Tr $87 Tr $76 Tr $71 Tr $65 Tr $72 Tr $
Tài sản dài hạn khác1,56 T $2,34 T $2,23 T $2,37 T $2,89 T $2,98 T $3,17 T $3,13 T $3,34 T $3,43 T $3,57 T $3,94 T $
Tài sản dài hạn33,8 T $33,7 T $33,6 T $33,6 T $33,8 T $33,7 T $33,6 T $33,4 T $32,6 T $32,5 T $32,9 T $33,2 T $
Tổng tài sản41,7 T $41,8 T $41,7 T $41,9 T $42 T $41,2 T $41,2 T $41 T $41,2 T $41,4 T $42,9 T $43,8 T $
Nợ phải trả
Phải trả người bán2,11 T $2,11 T $1,9 T $2,05 T $2,01 T $2,05 T $2,03 T $1,9 T $2,46 T $1,93 T $2,09 T $2,18 T $
Chi phí phải trả544 Tr $1,17 T $1,52 T $402 Tr $419 Tr $314 Tr $444 Tr $486 Tr $482 Tr $391 Tr $0 $500 Tr $
Nợ ngắn hạn2,09 T $2,57 T $2,72 T $1,82 T $1,3 T $1,28 T $1,13 T $845 Tr $805 Tr $2,17 T $1,82 T $1,82 T $
Thuế phải nộp88 Tr $182 Tr $274 Tr $35 Tr $29 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại1,9 T $1,78 T $1,89 T $1,88 T $2,14 T $2,12 T $2,32 T $2,23 T $2,26 T $2,74 T $2,94 T $3,11 T $
Nợ ngắn hạn khác1,28 T $624 Tr $688 Tr $1,79 T $1,74 T $1,69 T $1,4 T $1,17 T $1,22 T $1,38 T $1,68 T $1,24 T $
Nợ ngắn hạn8 T $8,44 T $8,98 T $7,97 T $7,63 T $7,45 T $7,32 T $6,64 T $7,23 T $8,6 T $8,52 T $8,84 T $
Nợ dài hạn10,9 T $11,1 T $10,5 T $11,1 T $10,9 T $11 T $11 T $11 T $10,4 T $9,19 T $9,18 T $9,18 T $
Nghĩa vụ thuê tài sản (dài hạn)948 Tr $0 $0 $0 $804 Tr $0 $0 $0 $0 $0 $0 $0 $
Doanh thu hoãn lại (dài hạn)94 Tr $88 Tr $83 Tr $93 Tr $91 Tr $105 Tr $103 Tr $94 Tr $0 $0 $0 $0 $
Thuế thu nhập hoãn lại phải trả815 Tr $683 Tr $443 Tr $885 Tr $942 Tr $842 Tr $800 Tr $1,04 T $1,11 T $1,23 T $1,37 T $1,44 T $
Nợ dài hạn khác2,08 T $2,74 T $2,71 T $2,78 T $2,07 T $2,75 T $2,76 T $2,71 T $2,78 T $2,68 T $3,02 T $3,12 T $
Nợ dài hạn14,9 T $14,6 T $13,8 T $14,9 T $14,8 T $14,7 T $14,6 T $14,8 T $14,3 T $13,1 T $13,6 T $13,7 T $
Tổng nợ phải trả22,9 T $23,1 T $22,8 T $22,8 T $22,4 T $22,1 T $22 T $21,5 T $21,6 T $21,7 T $22,1 T $22,6 T $
Vốn chủ sở hữu
Cổ phiếu phổ thông & vốn góp190 Tr $189 Tr $190 Tr $190 Tr $190 Tr $188 Tr $187 Tr $187 Tr $187 Tr $187 Tr $186 Tr $186 Tr $
Lợi nhuận giữ lại3,22 T $3,24 T $3,37 T $3,52 T $3,74 T $3,79 T $3,97 T $4,17 T $4,21 T $4,42 T $4,72 T $5,09 T $
Thu nhập toàn diện khác lũy kế-198 Tr $-234 Tr $-234 Tr $-194 Tr $27 Tr $-14 Tr $31 Tr $22 Tr $119 Tr $98 Tr $91 Tr $90 Tr $
Vốn chủ sở hữu của cổ đông18,8 T $18,7 T $18,8 T $19 T $19,5 T $19,1 T $19,3 T $19,5 T $19,6 T $19,7 T $20,9 T $20,2 T $
Nợ vay
Tổng nợ vay (gồm thuê tài sản)14 T $13,7 T $13,3 T $12,9 T $13 T $12,3 T $12,1 T $11,8 T $11,2 T $11,4 T $11 T $11 T $
Nợ ròng (nợ - tiền)13,4 T $13,2 T $12,7 T $12,4 T $12,4 T $11,7 T $11,6 T $11,5 T $10,2 T $10,8 T $9,48 T $8,53 T $

Được Financial Modeling Prep chuẩn hóa từ hồ sơ của công ty; dòng tiền ra và chi phí giữ dấu như nhà cung cấp báo cáo. Di chuột lên một kỳ để xem ngày kết thúc. Số tiền tính bằng USD.

Tiền, đầu tư và nợ

cuối quý

Các báo cáo khác

Nguồn

Báo cáo tài chính, doanh thu phân khúc, chỉ số, ước tính: Financial Modeling Prep. Lợi nhuận phân khúc và mọi chỉ tiêu đã báo cáo: SEC EDGAR (XBRL). Hồ sơ đã đọc: 10-Q 2026-10-02, 10-Q 2026-07-03, 10-Q 2026-04-03, 10-K 2026-01-02, 10-Q 2025-10-03, 10-Q 2025-06-27, 10-Q 2025-03-28, 10-K 2025-01-03, 10-Q 2024-09-27

Dữ liệu tính đến 2026-11-02